Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 14 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Odd one out
morning
yoga
afternoon
night
Đáp án đúng: B
Giải thích: Các từ "mother," "sister," và "father" đều là các danh từ chỉ người trong gia đình, trong khi "bay" (vịnh) là danh từ chỉ địa điểm.
Odd one out
mango
apple
banana
sausage
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ còn lại đều là các loại trái cây, trong khi "sausage" là món ăn chế biến từ thịt.
Odd one out
basketball
football
tennis
bread
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ còn lại đều là các môn thể thao, trong khi "bread" là một loại thực phẩm.
Odd one out
fruit
ice-cream
fresh juice
active
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ còn lại đều liên quan đến thức ăn hoặc đồ uống, trong khi "active" mô tả trạng thái cơ thể.
Odd one out
sad
get up
sleep
listen to music
Đáp án đúng: A
Giải thích: Các từ còn lại đều liên quan đến hoạt động thể chất hoặc sinh hoạt, trong khi "sad" là một cảm xúc.
Choose the correct answer
How do your friends stay fit? – They _________ aerobics.
do
does
will
did
Đáp án đúng: A
Giải thích: "They" là ngôi số nhiều, nên động từ phải là "do".
Dịch nghĩa: Bạn của bạn giữ dáng như thế nào? – Họ tập thể dục nhịp điệu.
Choose the correct answer
How often does he eat vegetables? - _________ day.
Twice
Every
Three times
Once
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Every" chỉ tần suất diễn ra hàng ngày hoặc thường xuyên.
Dịch nghĩa: Anh ấy ăn rau bao lâu một lần? – Mỗi ngày.
Choose the correct answer
How does your brother stay healthy? – He _________ healthy food and _________ fresh juice.
eats – drank
eat – drinks
eat – drink
eats – drinks
Đáp án đúng: D
Giải thích: Chủ ngữ "he" yêu cầu động từ ở dạng số ít, do đó phải là "eats" và "drinks".
Dịch nghĩa: Anh trai bạn giữ sức khỏe như thế nào? – Anh ấy ăn thực phẩm lành mạnh và uống nước ép tươi.
Choose the correct answer
Does your classmate practice yoga once a week? - _________
Yes, he does
No, she does
Yes, he doesn’t
Yes, she doesn’t
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu hỏi là "Does your classmate practice yoga once a week?", câu trả lời xác nhận là "Yes, he does".
Dịch nghĩa: Bạn cùng lớp của bạn có tập yoga mỗi tuần một lần không? – Có, anh ấy có.
Choose the correct answer
How does she stay healthy? – She _________ apple juice.
drinks
drink
drinkes
drank
Đáp án đúng: A
Giải thích: Chủ ngữ "she" yêu cầu động từ "drink" phải có "s" ở cuối, tức là "drinks".
Dịch nghĩa: Cô ấy giữ sức khỏe như thế nào? – Cô ấy uống nước ép táo.
Choose the correct answer
How does your sister stay fit? – She _________ yoga.
do
does
will
did
Đáp án đúng: B
Giải thích: Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (sister), động từ phải ở dạng "does".
Dịch nghĩa: Chị bạn giữ dáng như thế nào? – Chị ấy tập yoga.
Choose the correct answer
________ does he go cycling? – Every weekend.
How much
How many
How often
How
Đáp án đúng: C
Giải thích: "How often" dùng để hỏi về tần suất. Trong trường hợp này, câu hỏi đang yêu cầu thông tin về tần suất đi xe đạp.
Dịch nghĩa: Anh ấy đi xe đạp bao lâu một lần? – Mỗi cuối tuần.
Choose the correct answer
Does she practice yoga once a week? - _________.
Yes, he does
No, she does
No, she doesn’t
Yes, she do
Đáp án đúng: C
Giải thích: Câu trả lời phủ định cho câu hỏi "Does she practice yoga once a week?" là "No, she doesn’t." (Không, cô ấy không làm vậy).
Dịch nghĩa: Cô ấy tập yoga một lần mỗi tuần phải không? – Không, cô ấy không làm vậy.
Choose the correct answer
How does your father stay healthy? – He _________ tennis.
plays
play
playes
played
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu hỏi "How does your father stay healthy?" sử dụng "does", vì vậy động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (play) cộng với "s" (plays) cho ngôi thứ ba số ít.
Dịch nghĩa: Bố bạn làm thế nào để giữ sức khỏe? – Ông ấy chơi tennis.
Choose the correct answer
________ does she swim? – Three times a week.
How much
How many
How often
How
Đáp án đúng: C
Giải thích: "How often" dùng để hỏi về tần suất một hành động xảy ra. Trong câu hỏi này, bạn đang hỏi về tần suất cô ấy bơi.
Dịch nghĩa: Cô ấy bơi bao lâu một lần? – Ba lần một tuần.
Choose the correct answer
How do they stay healthy? They eat fruit and _________.
vegetables
play games
watch TV
stay up late
Đáp án đúng: A
Giải thích: Để giữ sức khỏe, người ta thường ăn rau và trái cây. Các lựa chọn khác không liên quan đến việc giữ sức khỏe.
Dịch nghĩa: Họ giữ sức khỏe như thế nào? – Họ ăn trái cây và rau củ.
Choose the correct answer
How often does he drink orange juice? - _________ a week.
Twice
every day
rarely
daily
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tần suất uống nước cam, ô trống cần số lần.
Dịch nghĩa: Anh ấy uống nước cam bao lâu một lần? – Hai lần một tuần.
Choose the correct answer
How do your friends stay healthy? – They _________ sports.
played
plays
playes
play
Đáp án đúng: D
Giải thích: Chủ ngữ "they" dùng động từ nguyên mẫu "play" mà không thêm "s".
Dịch nghĩa: Bạn của bạn giữ sức khỏe như thế nào? – Họ chơi thể thao.
Choose the correct answer
How does your sister stay healthy? – She _________ fresh juice every day.
drank
drink
drinks
drinking
Đáp án đúng: C
Giải thích: động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (drink) cộng với "s" (drinks) cho ngôi thứ ba số ít.
Dịch nghĩa: Chị bạn giữ sức khỏe như thế nào? – Cô ấy uống nước ép tươi mỗi ngày.
Choose the correct answer
How does your grandmother stay healthy? – She _________ morning exercise.
have
did
will
does
Đáp án đúng: D
Giải thích: Câu hỏi "How does your grandmother stay healthy?" sử dụng "does", vì vậy động từ "have" phải được chia thành "does" để phù hợp với ngôi thứ ba số ít.
Dịch nghĩa: Bà của bạn giữ sức khỏe như thế nào? – Bà ấy tập thể dục buổi sáng.
