Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 14 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 14 Vocabulary & Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 569 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

morning

yoga

afternoon

night

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Các từ "mother," "sister," và "father" đều là các danh từ chỉ người trong gia đình, trong khi "bay" (vịnh) là danh từ chỉ địa điểm.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

mango

apple

banana

sausage

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Các từ còn lại đều là các loại trái cây, trong khi "sausage" là món ăn chế biến từ thịt.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

basketball

football

tennis

bread

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Các từ còn lại đều là các môn thể thao, trong khi "bread" là một loại thực phẩm.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

fruit

ice-cream

fresh juice

active

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Các từ còn lại đều liên quan đến thức ăn hoặc đồ uống, trong khi "active" mô tả trạng thái cơ thể.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

sad

get up

sleep

listen to music

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Các từ còn lại đều liên quan đến hoạt động thể chất hoặc sinh hoạt, trong khi "sad" là một cảm xúc.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How do your friends stay fit? – They _________ aerobics.

do

does

will

did

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "They" là ngôi số nhiều, nên động từ phải là "do".

Dịch nghĩa: Bạn của bạn giữ dáng như thế nào? – Họ tập thể dục nhịp điệu.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How often does he eat vegetables? - _________ day.

Twice

Every

Three times

Once

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "Every" chỉ tần suất diễn ra hàng ngày hoặc thường xuyên.

Dịch nghĩa: Anh ấy ăn rau bao lâu một lần? – Mỗi ngày.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How does your brother stay healthy? – He _________ healthy food and _________ fresh juice.

eats – drank

eat – drinks

eat – drink

eats – drinks

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Chủ ngữ "he" yêu cầu động từ ở dạng số ít, do đó phải là "eats" và "drinks".

Dịch nghĩa: Anh trai bạn giữ sức khỏe như thế nào? – Anh ấy ăn thực phẩm lành mạnh và uống nước ép tươi.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

Does your classmate practice yoga once a week? - _________

Yes, he does

No, she does

Yes, he doesn’t

Yes, she doesn’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu hỏi là "Does your classmate practice yoga once a week?", câu trả lời xác nhận là "Yes, he does".

Dịch nghĩa: Bạn cùng lớp của bạn có tập yoga mỗi tuần một lần không? – Có, anh ấy có.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How does she stay healthy? – She _________ apple juice.

drinks

drink

drinkes

drank

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Chủ ngữ "she" yêu cầu động từ "drink" phải có "s" ở cuối, tức là "drinks".

Dịch nghĩa: Cô ấy giữ sức khỏe như thế nào? – Cô ấy uống nước ép táo.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How does your sister stay fit? – She _________ yoga.

do

does

will

did

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (sister), động từ phải ở dạng "does".

Dịch nghĩa: Chị bạn giữ dáng như thế nào? – Chị ấy tập yoga.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

________ does he go cycling? – Every weekend.

How much

How many

How often

How

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "How often" dùng để hỏi về tần suất. Trong trường hợp này, câu hỏi đang yêu cầu thông tin về tần suất đi xe đạp.

Dịch nghĩa: Anh ấy đi xe đạp bao lâu một lần? – Mỗi cuối tuần.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

Does she practice yoga once a week? - _________.

Yes, he does

No, she does

No, she doesn’t

Yes, she do

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Câu trả lời phủ định cho câu hỏi "Does she practice yoga once a week?" là "No, she doesn’t." (Không, cô ấy không làm vậy).

Dịch nghĩa: Cô ấy tập yoga một lần mỗi tuần phải không? – Không, cô ấy không làm vậy.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How does your father stay healthy? – He _________ tennis.

plays

play

playes

played

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu hỏi "How does your father stay healthy?" sử dụng "does", vì vậy động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (play) cộng với "s" (plays) cho ngôi thứ ba số ít.

Dịch nghĩa: Bố bạn làm thế nào để giữ sức khỏe? – Ông ấy chơi tennis.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

________ does she swim? – Three times a week.

How much

How many

How often

How

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "How often" dùng để hỏi về tần suất một hành động xảy ra. Trong câu hỏi này, bạn đang hỏi về tần suất cô ấy bơi.

Dịch nghĩa: Cô ấy bơi bao lâu một lần? – Ba lần một tuần.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How do they stay healthy? They eat fruit and _________.

vegetables

play games

watch TV

stay up late

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Để giữ sức khỏe, người ta thường ăn rau và trái cây. Các lựa chọn khác không liên quan đến việc giữ sức khỏe.

Dịch nghĩa: Họ giữ sức khỏe như thế nào? – Họ ăn trái cây và rau củ.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How often does he drink orange juice? - _________ a week.

Twice

every day

rarely

daily

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tần suất uống nước cam, ô trống cần số lần.

Dịch nghĩa: Anh ấy uống nước cam bao lâu một lần? – Hai lần một tuần.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How do your friends stay healthy? – They _________ sports.

played

plays

playes

play

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Chủ ngữ "they" dùng động từ nguyên mẫu "play" mà không thêm "s".

Dịch nghĩa: Bạn của bạn giữ sức khỏe như thế nào? – Họ chơi thể thao.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How does your sister stay healthy? – She _________ fresh juice every day.

drank

drink

drinks

drinking

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (drink) cộng với "s" (drinks) cho ngôi thứ ba số ít.

Dịch nghĩa: Chị bạn giữ sức khỏe như thế nào? – Cô ấy uống nước ép tươi mỗi ngày.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

How does your grandmother stay healthy? – She _________ morning exercise.

have

did

will

does

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Câu hỏi "How does your grandmother stay healthy?" sử dụng "does", vì vậy động từ "have" phải được chia thành "does" để phù hợp với ngôi thứ ba số ít.

Dịch nghĩa: Bà của bạn giữ sức khỏe như thế nào? – Bà ấy tập thể dục buổi sáng.