Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 13 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Odd one out
mother
sister
bay
father
Đáp án đúng: C
Giải thích: Các từ "mother," "sister," và "father" đều là các danh từ chỉ người trong gia đình, trong khi "bay" (vịnh) là danh từ chỉ địa điểm.
Odd one out
swim
walk
eat
journal
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ "swim," "walk," và "eat" đều là động từ chỉ hành động, trong khi "journal" (nhật ký) là danh từ.
Odd one out
summer
clock
winter
spring
Đáp án đúng: B
Giải thích: Các từ "summer," "winter," và "spring" đều là danh từ chỉ mùa, trong khi "clock" (đồng hồ) là danh từ chỉ vật.
Odd one out
cook
play
soccer
do homework
Đáp án đúng: C
Giải thích: Các từ "cook," "play," và "do homework" đều là động từ, trong khi "soccer" (bóng đá) là danh từ.
Odd one out
library
dancing
hiking
writing
Đáp án đúng: A
Giải thích: Các từ "dancing," "hiking," và "writing" đều là danh động từ chỉ hoạt động, trong khi "library" (thư viện) là danh từ chỉ địa điểm.
Odd one out
Christmas
Halloween
Teacher’s Day
Apple
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ "Christmas," "Halloween," và "Teacher’s Day" đều là các ngày đặc biệt, trong khi "Apple" (táo) là danh từ chỉ đồ vật.
Odd one out
family
friends
teacher
jump
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ "family," "friends," và "teacher" đều là danh từ chỉ người, trong khi "jump" là động từ chỉ hành động.
Odd one out
Children’s Day
Lunar New Year
banana
Independence Day
Đáp án đúng: C
Giải thích: Các từ "Children’s Day," "Lunar New Year," và "Independence Day" đều là các ngày lễ, trong khi "banana" là danh từ chỉ đồ vật.
Odd one out
celebrate
chair
decorate
enjoy
Đáp án đúng: B
Giải thích: Các từ "celebrate," "enjoy," và "decorate" đều là động từ chỉ hoạt động thường làm vào ngày đặc biệt, trong khi "chair" là danh từ chỉ đồ vật.
Odd one out
gift
cake
flower
run
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ "gift," "cake," và "flower" đều là danh từ chỉ đồ vật hoặc món quà trong dịp đặc biệt, trong khi "run" là động từ.
Circle the correct answers.
What will you do on Teachers’ Day? – We’ll _________.
sing and dance
play badminton
play game
go home
Đáp án đúng: A
Giải thích: Vào Ngày Nhà giáo, các hoạt động phổ biến thường là hát và nhảy múa.
Dịch nghĩa: Bạn sẽ làm gì vào Ngày Nhà giáo? – Chúng tôi sẽ hát và nhảy múa.
Circle the correct answers.
Will you come to my party? - _________.
Yes, I will
No, I will
Yes, I won’t
No, I don’t
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu trả lời khẳng định "Yes, I will" phù hợp với câu hỏi ở thì tương lai.
Dịch nghĩa: Bạn có đến bữa tiệc của tôi không? – Có, tôi sẽ đến.
Circle the correct answers.
What drinks will we have for dinner? – We will have _________.
cakes
candies
lemonade
snack
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Lemonade" là đồ uống, phù hợp với câu hỏi về đồ uống.
Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ có đồ uống gì trong bữa tối? – Chúng ta sẽ có nước chanh.
Circle the correct answers.
What drinks will we have at the party? – We’ll have _________.
burgers
hot chocolate
fish
vegetables
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Hot chocolate" là đồ uống, phù hợp với câu hỏi về đồ uống. Các đáp án khác là thức ăn.
Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ có đồ uống gì trong bữa tiệc? – Chúng ta sẽ có sô cô la nóng.
Circle the correct answers.
What will they do at the Mid-Autumn Festival? – They’ll _________.
play badminton
swim
eat
sing and dance
Đáp án đúng: D
Giải thích: Vào Tết Trung thu, các hoạt động phổ biến là hát và nhảy múa.
Dịch nghĩa: Họ sẽ làm gì vào Tết Trung thu? – Họ sẽ hát và nhảy múa.
Circle the correct answers.
Will you sing on Sports Day? – No, I _________.
will
won
won’t
don’t
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Won’t" là dạng phủ định của "will" trong thì tương lai, phù hợp với câu hỏi.
Dịch nghĩa: Bạn có hát vào Ngày Thể thao không? – Không, tôi sẽ không.
Circle the correct answers.
What drinks will we have at the party? – We’ll have _________.
sweets
cakes
tea
candy
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Tea" là đồ uống, phù hợp với câu hỏi về đồ uống. Các đáp án khác là đồ ăn.
Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ có đồ uống gì trong bữa tiệc? – Chúng ta sẽ có trà.
Circle the correct answers.
Do you have Children’s Day in your country? - _________.
Yes, we do
No, we do
Yes, we are
No, we are
Đáp án đúng: A
Giải thích: Đây là câu hỏi "Yes/No," và câu trả lời xác nhận sử dụng "Yes, we do."
Dịch nghĩa: Ở nước bạn có tổ chức Ngày Thiếu nhi không? – Có, chúng tôi có.
Circle the correct answers.
What food will you have at the party? – We’ll have _________.
lemonade
pizza
apple juice
milk tea
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Pizza" là món ăn, phù hợp với câu hỏi về thức ăn. Các đáp án khác là đồ uống.
Dịch nghĩa: Bạn sẽ có thức ăn gì trong bữa tiệc? – Chúng tôi sẽ có pizza.
Circle the correct answers.
Do you have Mid-Autumn Festival in your country? - _________.
Yes, they do
No, we do
Yes, we do
No, they don’t
Đáp án đúng: C
Giải thích: Đây là câu hỏi "Yes/No," và người trả lời xác nhận bằng "Yes, we do."
Dịch nghĩa: Ở nước bạn có tổ chức Tết Trung thu không? – Có, chúng tôi có.
