Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 11 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
1. Tom _________ a movie yesterday.
watched
watches
watch
watching
Đáp án đúng: A
Giải thích: Dùng thì quá khứ đơn vì có “yesterday”
Dịch nghĩa: Hôm qua Tom đã xem một bộ phim.
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
They _________ soccer last weekend.
playing
play
plays
played
Đáp án đúng: D
Giải thích: Dùng thì quá khứ đơn vì có "last weekend".
Dịch nghĩa: Họ đã chơi bóng đá vào cuối tuần trước.
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
Linh _________ her grandparents yesterday.
visiting
visits
visited
visit
Đáp án đúng: C
Giải thích: Dùng thì quá khứ đơn vì có "yesterday".
Dịch nghĩa: Linh đã thăm ông bà của cô ấy ngày hôm qua.
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
We _________ a picnic in the park last Sunday.
had
having
have
has
Đáp án đúng: A
Giải thích: Dùng thì quá khứ đơn vì có "last Sunday".
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã tổ chức một buổi picnic trong công viên vào chủ nhật tuần trước.
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
_________ they eat pizza for dinner last night?
Did
Does
Have
Do
Đáp án đúng: A
Giải thích: Dùng "Did" để hỏi về hành động trong quá khứ.
Dịch nghĩa: Họ có ăn pizza vào bữa tối tối qua không?
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
A: _________ did you go to Nha Trang? – B: We went there last weekend.
When
How
What
Who
Đáp án đúng: A
Giải thích: Dùng "When" để hỏi về thời gian.
Dịch nghĩa: A: Khi nào bạn đến Nha Trang? – B: Chúng tôi đã đến đó vào cuối tuần trước.
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
He _________ his bike to school yesterday.
rode
riding
rides
ride
Đáp án đúng: A
Giải thích: Dùng thì quá khứ đơn vì có "yesterday".
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đi xe đạp đến trường ngày hôm qua.
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
A: Did Mary clean her room yesterday? – B: No, she _________.
does
didn’t
did
doesn’t
Đáp án đúng: B
Giải thích: Dùng "didn't" để phủ định trong câu hỏi quá khứ.
Dịch nghĩa: A: Mary có dọn phòng của cô ấy hôm qua không? – B: Không, cô ấy không làm vậy.
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
They _________ to Paris last year.
traveling
travels
traveled
travel
Đáp án đúng: C
Giải thích: Dùng thì quá khứ đơn vì có "last year".
Dịch nghĩa: Họ đã đi Paris vào năm ngoái.
Choose the letter A, B, C or D to complete the sentences
A: Did we have a picnic in the park last Sunday? – B: Yes, we _________.
did
do
don’t
didn’t
Đáp án đúng: A
Giải thích: Dùng "did" để xác nhận hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Dịch nghĩa: A: Chúng ta có tổ chức picnic trong công viên vào chủ nhật tuần trước phải không? – B: Có, chúng ta đã làm vậy.
Odd one out
Mother
Sister
Bay
Father
Đáp án đúng: A
Giải thích: Các từ Mother, Sister, và Father đều liên quan đến các thành viên trong gia đình, trong khi Bay (vịnh) không phải là một thành viên trong gia đình.
A. Mother: mẹ
B. Sister: chị/ em gái
C. Bay: vịnh
D. Father: bố
Odd one out
Swim
Walk
Eat
Journal
Đáp án đúng: D
Giải thích:
Các từ Swim, Walk, và Eat đều là các động từ chỉ hành động liên quan đến cơ thể hoặc hoạt động vật lý. Journal là danh từ chỉ một vật phẩm (sổ ghi chép), không phải một hành động, nên là từ khác biệt.
A. Swim: bơi lội
B. Walk: đi bộ
C. Eat: ăn
D. Journal: nhật ký
Odd one out
Summer
Clock
Winter
Spring
Đáp án đúng: B
Giải thích: Clock là một vật dụng đo thời gian, không phải là mùa như các từ còn lại.
A. Summer: mùa hè
B. Clock: đồng hồ
C. Winter: mùa đông
D. Spring: mùa xuân
Odd one out
Cook
Play
Soccer
Do homework
Đáp án đúng: C
Giải thích: Soccer là một môn thể thao, còn các từ còn lại đều là hành động.
A. Cook: nấu ăn
B. Play: chơi
C. Soccer: môn thể thao
D. Do homework: làm bài tập
Odd one out
Library
Dancing
Hiking
Writing
Đáp án đúng: A
Giải thích: Library là một nơi, trong khi các từ còn lại đều là hành động.
A. Library: thư viện
B. Dancing: hành động nhảy múa
C. Hiking: hành động đi bộ đường dài
D. Writing: hành động viết
Odd one out
Cooking
Cleaning
Reading
Washing dishes
Đáp án đúng: C
Giải thích: Reading không phải là một công việc nhà, trong khi các từ còn lại đều là các công việc trong gia đình.
A. Cooking: nấu ăn
B. Cleaning: dọn dẹp
D. Washing dishes: rửa chén
C. Reading: đọc sách
Odd one out
Mother
Father
Sister
Cousin
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cousin không phải là thành viên trực tiếp trong gia đình như Mother, Father, và Sister.
A. Mother: mẹ
B. Father: bố
C. Sister: chị/em gái
D. Cousin: anh/chị/em họ
Odd one out
Son
Daughter
Uncle
Brother
Đáp án đúng: C
Giải thích: Uncle là người thân nhưng không phải là thành viên trực tiếp trong gia đình như các từ còn lại (con cái và anh em).
A. Son: con trai
B. Daughter: con gái
D. Brother: anh/ em trai
C. Uncle: chú/ bác
Odd one out
Grandmother
Mother
Aunt
Sister
Đáp án đúng: A
Giải thích: Grandmother là một thế hệ trước (bà), còn các từ còn lại là các thành viên trong thế hệ trực tiếp của gia đình.
B. Mother: mẹ
C. Aunt: cô/ dì
D. Sister: chị/ em gái
A. Grandmother: bà
Odd one out
Family
Relatives
Friends
Parents
Đáp án đúng: C
Giải thích: Friends là những người bạn, không phải thành viên trong gia đình như các từ còn lại.
A. Family: gia đình
B. Relatives: họ hàng
D. Parents: cha mẹ
C. Friends: bạn bè
