Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 13 Phonetics (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 13 Phonetics (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 460 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

long

run

mother

face

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

rabbit

love

doctor

street

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

kite

round

high

look

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

road

slim

noisy

visit

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

factory

garden

flat

office

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

policeman

quiet

teacher

house

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

activity

jump

book

lovely

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

wash

yesterday

brother

last

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

tall

get

story

hair

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /l/ sound.

art

music

life

crayon

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có chứa letter “l” và có phát âm là /l/. Các đáp án còn lại không chứa letter “l” nên không có âm /l/.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

weekend

blue

round

subject

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

rice

pink

black

science

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

city

mountain

beach

run

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

road

meet

like

play

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

slim

factory

love

home

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

sleep

eat

family

brother

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

small

hot

rain

big

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

zero

cat

play

noisy

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

campsite

carrot

lamp

game

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /r/ sound.

face

eye

robot

live

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có chứa letter “r” và có phát âm là /r/. Các đáp án còn lại không chứa letter “r” nên không có âm /r/.