Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 12 Phonetics (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 12 Phonetics (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 472 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

farmer

car

March

roar

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D phát âm là /ɔːr/. Các đáp án còn lại phát âm là /ɑːr/.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

ear

art

farm

bar

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A phát âm là /ɪr/. Các đáp án còn lại phát âm là /ɑːr/.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

farmer

ear

hear

near

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A phát âm là /ɑːr/. các đáp án còn lại phát âm là /ɪr/.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

church

nurse

four

fur

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /ɔːr/, các đáp án còn lại phát âm là /ɜːr/.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

nurse

surf

hour

purple

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C phát âm là /ər/, các đáp án còn lại phát âm là /ɜːr/.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ sound.

fact

farm

fair

fire

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ sound.

ant

all

air

art

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ sound.

bear

part

father

actor

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ sound.

road

wash

star

hair

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ sound.

watch

card

nurse

hair

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɜːr/ sound.

Thursday

hour

our

house

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A chứa letters “ur” và có phát âm là /ɜːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ur” nên không có âm /ɜːr/.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɜːr/ sound.

busy

cloudy

round

burger

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D chứa letters “ur” và có phát âm là /ɜːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ur” nên không có âm /ɜːr/.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɜːr/ sound.

turtle

farmer

us

near

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A chứa letters “ur” và có phát âm là /ɜːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ur” nên không có âm /ɜːr/.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɜːr/sound.

sport

pear

turn

quiet

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C chứa letters “ur” và có phát âm là /ɜːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ur” nên không có âm /ɜːr/.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɜːr/ sound.

purse

worker

teacher

morning

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A chứa letters “ur” và có phát âm là /ɜːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ur” nên không có âm /ɜːr/.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɜːr/ sound.

fast

blue

smart

curly

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D chứa letters “ur” và có phát âm là /ɜːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ur” nên không có âm /ɜːr/.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ sound.

game

hat

dad

hard

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ (ar) sound.

dark

cat

play

factory

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ (ar) sound.

beach

shop

like

are

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that has the /ɑːr/ (ar) sound.

purple

park

water

hospital

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B chứa letters “ar” và có phát âm là /ɑːr/. Các đáp án còn lại không chứa letters “ar” nên không có âm /ɑːr/.