Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 7 Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
________ I come in? – Yes, you can.
Could
Don’t
Must
May
Đáp án đúng: D
Giải thích: Câu xin phép → “May I…?” là chuẩn mực.
Dịch nghĩa: “Em có thể vào không ạ?” – “Ừ, được.”
Choose the correct answer.
Can I _______ my name here?
take
write
listen
open
Đáp án đúng: B
Giải thích: Viết tên → “write my name.”
Dịch nghĩa: “Em có thể viết tên ở đây không?”
Choose the correct answer.
May I sit down? – ________
Of course
Yes, you can’t
No, you can
Yes, I can
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Of course” là cách tự nhiên nhất để cho phép.
Dịch nghĩa: “Em có thể ngồi không?” – “Dĩ nhiên rồi.”
Choose the correct answer.
Who’s this? – __________
Yes, you can
My friend, Nam
No, it isn’t
My bicycle
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Who’s this?” hỏi về người → trả lời tên người phù hợp nhất.
Dịch: “Đây là ai vậy?” – “Bạn tớ, Nam.”
Choose the correct answer.
Put your book in your ________, please.
book
silent
bag
here
Đáp án đúng: C
Giải thích: “In your bag” – bỏ sách vào cặp.
Dịch nghĩa: Hãy bỏ sách vào cặp.
Choose the correct answer.
___________? – I’m ten years old.
How are you?
How old are you?
Can I ask your age?
Who is that?
Đáp án đúng: B
Giải thích: Trả lời tuổi → hỏi “How old are you?”
Dịch nghĩa: “Bạn bao nhiêu tuổi?” – “Mình 10 tuổi.”
Choose the correct answer.
May I _________ the book, Mr. Tuan? – Yes, you can.
opens
opening
to open
open
Đáp án đúng: D
Giải thích: Sau “May I” + V nguyên mẫu → “open.”
Dịch nghĩa: “Em có thể mở sách không ạ?” – “Ừ, được.”
Choose the correct answer.
Your school bag _________ brown.
are
is
can
does
Đáp án đúng: B
Giải thích: “school bag” số ít → “is.”
Dịch nghĩa: “Cặp của bạn màu nâu.”
Choose the correct answer.
Don’t ________ noise in class, boys and girls.
make
talk
makes
takes
Đáp án đúng: A
Giải thích: “make noise” → gây tiếng ồn.
Dịch nghĩa: Không được gây ồn ào trong lớp.
Choose the correct answer.
Mai: Can I come in? - Lan: Sure. Come in and ________ a seat.
takes
sit
take
sits
Đáp án đúng: C
Giải thích: “take a seat” → ngồi xuống.
Dịch nghĩa: Mai: “Em có thể vào không?” – Lan: “Chắc chắn rồi. Vào và ngồi đi.”
Choose the correct answer.
Kids, __________ at page 10.
open
open book
close
close book
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Open at page…” → mệnh lệnh mở sách đến trang nào.
Dịch nghĩa: Các em, mở sách trang 10.
Choose the correct answer.
Can I ________ to you for a second? – Sorry, I’m busy now.
talk
stand
repeat
write
Đáp án đúng: A
Giải thích: “talk to someone” → nói chuyện với ai đó.
Dịch nghĩa: “Em có thể nói chuyện với cô một lát không?” – “Xin lỗi, bây giờ cô bận.”
Choose the correct answer.
Can I go out? – __________
No, I can’t
No. Don’t do it
No. Keep staying in
No, you can’t
Đáp án đúng: D
Giải thích: Phủ định cho “Can I…?” → “No, you can’t.”
Dịch nghĩa: “Em có thể ra ngoài không?” – “Không, không được.”
Choose the correct answer.
You can ________ the piano.
plays
playing
playes
play
Đáp án đúng: D
Giải thích: “can” + V nguyên mẫu → “play.”
Dịch nghĩa: Bạn có thể chơi piano.
Choose the correct answer.
________ Jame your friend? – Yes, she is my friend.
Are
Is
Does
Be
Đáp án đúng: B
Giải thích: Chủ ngữ “Jame” số ít → “Is.”
Dịch nghĩa: “Jame là bạn của bạn phải không?” – “Vâng, cô ấy là bạn tôi.”
Choose the correct answer.
Can I ________ my pencil, teacher? – Yes, you can.
sharpen
open
read
stand
Đáp án đúng: A
Giải thích: “sharpen” nghĩa là gọt bút chì, phù hợp câu xin phép.
Dịch nghĩa: “Em có thể gọt bút chì không, thưa cô?” – “Được, em có thể.”
Choose the correct answer.
May I ________ the light, please? – No, you can’t.
turn on
come in
sit down
stand up
Đáp án đúng: A
Giải thích: “turn on the light” → bật đèn, phù hợp xin phép.
Dịch nghĩa: “Em có thể bật đèn không?” – “Không, không được.”
Choose the correct answer.
________ you open the window, please? – Sure.
Can
Is
Are
Does
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Can you…?” là câu yêu cầu lịch sự.
Dịch nghĩa: “Bạn có thể mở cửa sổ không?” – “Chắc chắn rồi.”
Choose the correct answer.
Let’s ________ our books now.
closes
closing
close
closed
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Let’s + V nguyên mẫu” → close.
Dịch nghĩa: Hãy đóng sách lại nào.
Choose the correct answer.
Can I ________ my seat, please? – Yes, you can.
change
changes
changing
changed
Đáp án đúng: A
Giải thích: “can” + V nguyên mẫu → change.
Dịch nghĩa: “Em có thể đổi chỗ ngồi không?” – “Ừ, được.”
