Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 6 Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 6 Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 384 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is that your school big? Yes, ______________.

it is

it isn’t

I am

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Trả lời khẳng định cho câu hỏi “Is…” → “Yes, it is.”

Dịch nghĩa: “Trường của bạn to phải không?” – “Ừ, đúng vậy.”

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

That is the library. __________ new.

it is

she is

he is

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Library” là vật → đại từ “it”.

Dịch nghĩa: Đó là thư viện. Nó mới.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

______ the computer room small? No, it isn’t. It’s big.

is

are

this

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Hỏi câu Yes/No với chủ ngữ số ít → “Is”.

Dịch nghĩa: “Phòng máy tính nhỏ phải không?” – “Không, nó to.”

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is the playground new? No, it isn’t. It’s ________.

small

old

new

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Ngược nghĩa với “new” → “old”.

Dịch nghĩa: “Sân chơi mới phải không?” – “Không, nó cũ.”

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is your school nice? Yes, _________.

he is

it isn’t

it is

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Trả lời khẳng định → “Yes, it is.”

Dịch nghĩa: “Trường bạn đẹp phải không?” – “Ừ, đúng rồi.”

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is his library beautiful? No, ________. It’s not beautiful.

it isn’t

it is

she is

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Trả lời phủ định → “No, it isn’t.”

Dịch nghĩa: “Thư viện của cậu ấy đẹp phải không?” – “Không, nó không đẹp.”

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tim: Is that the classroom? - Hoa: ………………………

Yes, it is.

No, it isn’t.

Yes, it is the schoolyard.

The classroom is big.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Trả lời ngắn gọn cho câu hỏi Yes/No dạng “Is that…?”

Dịch nghĩa: Tim: Kia có phải lớp học không? - Hoa: Ừ, đúng rồi.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Peter: Who is this? - Mary: …………………………….

It is a pencil.

Yes, it is my brother.

It is my brother, Tim.

My brother, Tim, is tall.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “Who is this?” → Trả lời “It is my brother, Tim.” phù hợp và đầy đủ nhất.

Dịch nghĩa: Peter: Đây là ai vậy? - Mary: Đây là anh tớ, Tim.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tim: Is the library new? - Mary: …………………………..

No, it is new.

No, it isn’t. It is old.

Yes, it is old.

The library is new.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Câu trả lời phủ định rõ ràng và hợp ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Tim: Thư viện có mới không? - Mary: Không, nó không mới. Nó cũ rồi.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tom: What is this? - Bill: ……………………………..

It is a pencil.

This is my friend.

It is my brother.

Yes, it is my school.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “What is this?” → Hỏi đồ vật → “It is a pencil.” là phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Tom: Đây là cái gì vậy? - Bill: Đó là một cây bút chì.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Lisa: Is that your classroom? - Jack: ……………………………

That’s the classroom.

Yes, it is your classroom.

No, it isn’t. It’s Tom’s classroom.

Your classroom is large.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Trả lời phủ định kèm thông tin đúng ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Lisa: Kia có phải lớp học của bạn không? - Jack: Không, không phải. Đó là lớp của Tom.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Let’s __________ to the library!

go

goes

going

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Sau “Let’s” luôn + V nguyên mẫu.

Dịch nghĩa: Hãy cùng đến thư viện nào!

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is your school big? – Yes, __________.

it is

it isn’t

he is

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu trả lời khẳng định cho câu Yes/No “Is…?” → “Yes, it is.”

Dịch nghĩa: “Trường bạn to phải không?” – “Vâng, đúng vậy.”

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Let’s __________ to the schoolyard and play!

going

goes

go

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Let’s + V nguyên mẫu → go.

Dịch nghĩa: Hãy cùng ra sân trường và chơi nào!

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is the playground new? – No, it __________. It’s old.

isn’t

is

am not

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Phủ định cho câu Yes/No → “No, it isn’t.”

Dịch nghĩa: “Sân chơi mới phải không?” – “Không, nó cũ rồi.”

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Who is __________ the classroom?

in

on

at

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “in the classroom” diễn tả bên trong lớp học.

Dịch nghĩa: Ai đang ở trong lớp học?

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Let’s __________ some English songs!

sings

singing

sing

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Let’s + V nguyên mẫu → sing.

Dịch nghĩa: Hãy cùng hát vài bài hát tiếng Anh nhé!

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is this your school bag? – __________, it is.

No

Yes

Sorry

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Trả lời khẳng định → “Yes, it is.”

Dịch nghĩa: “Đây là cặp của bạn phải không?” – “Vâng, đúng rồi.”

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

__________ is your classroom? – It’s on the second floor.

What

Where

Who

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Hỏi về vị trí → dùng “Where”.

Dịch nghĩa: “Lớp học của bạn ở đâu?” – “Nó ở tầng hai.”

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is that the library? – No, __________.

it isn’t

it is

she is

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Phủ định cho câu hỏi “Is…?” → “No, it isn’t.”

Dịch nghĩa: “Kia có phải thư viện không?” – “Không, không phải.”