Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 6 Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Is that your school big? Yes, ______________.
it is
it isn’t
I am
Đáp án đúng: A
Giải thích: Trả lời khẳng định cho câu hỏi “Is…” → “Yes, it is.”
Dịch nghĩa: “Trường của bạn to phải không?” – “Ừ, đúng vậy.”
Choose the correct answer.
That is the library. __________ new.
it is
she is
he is
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Library” là vật → đại từ “it”.
Dịch nghĩa: Đó là thư viện. Nó mới.
Choose the correct answer.
______ the computer room small? No, it isn’t. It’s big.
is
are
this
Đáp án đúng: A
Giải thích: Hỏi câu Yes/No với chủ ngữ số ít → “Is”.
Dịch nghĩa: “Phòng máy tính nhỏ phải không?” – “Không, nó to.”
Choose the correct answer.
Is the playground new? No, it isn’t. It’s ________.
small
old
new
Đáp án đúng: B
Giải thích: Ngược nghĩa với “new” → “old”.
Dịch nghĩa: “Sân chơi mới phải không?” – “Không, nó cũ.”
Choose the correct answer.
Is your school nice? Yes, _________.
he is
it isn’t
it is
Đáp án đúng: C
Giải thích: Trả lời khẳng định → “Yes, it is.”
Dịch nghĩa: “Trường bạn đẹp phải không?” – “Ừ, đúng rồi.”
Choose the correct answer.
Is his library beautiful? No, ________. It’s not beautiful.
it isn’t
it is
she is
Đáp án đúng: A
Giải thích: Trả lời phủ định → “No, it isn’t.”
Dịch nghĩa: “Thư viện của cậu ấy đẹp phải không?” – “Không, nó không đẹp.”
Choose the correct answer.
Tim: Is that the classroom? - Hoa: ………………………
Yes, it is.
No, it isn’t.
Yes, it is the schoolyard.
The classroom is big.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Trả lời ngắn gọn cho câu hỏi Yes/No dạng “Is that…?”
Dịch nghĩa: Tim: Kia có phải lớp học không? - Hoa: Ừ, đúng rồi.
Choose the correct answer.
Peter: Who is this? - Mary: …………………………….
It is a pencil.
Yes, it is my brother.
It is my brother, Tim.
My brother, Tim, is tall.
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Who is this?” → Trả lời “It is my brother, Tim.” phù hợp và đầy đủ nhất.
Dịch nghĩa: Peter: Đây là ai vậy? - Mary: Đây là anh tớ, Tim.
Choose the correct answer.
Tim: Is the library new? - Mary: …………………………..
No, it is new.
No, it isn’t. It is old.
Yes, it is old.
The library is new.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu trả lời phủ định rõ ràng và hợp ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Tim: Thư viện có mới không? - Mary: Không, nó không mới. Nó cũ rồi.
Choose the correct answer.
Tom: What is this? - Bill: ……………………………..
It is a pencil.
This is my friend.
It is my brother.
Yes, it is my school.
Đáp án đúng: A
Giải thích: “What is this?” → Hỏi đồ vật → “It is a pencil.” là phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Tom: Đây là cái gì vậy? - Bill: Đó là một cây bút chì.
Choose the correct answer.
Lisa: Is that your classroom? - Jack: ……………………………
That’s the classroom.
Yes, it is your classroom.
No, it isn’t. It’s Tom’s classroom.
Your classroom is large.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Trả lời phủ định kèm thông tin đúng ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Lisa: Kia có phải lớp học của bạn không? - Jack: Không, không phải. Đó là lớp của Tom.
Choose the correct answer.
Let’s __________ to the library!
go
goes
going
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sau “Let’s” luôn + V nguyên mẫu.
Dịch nghĩa: Hãy cùng đến thư viện nào!
Choose the correct answer.
Is your school big? – Yes, __________.
it is
it isn’t
he is
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu trả lời khẳng định cho câu Yes/No “Is…?” → “Yes, it is.”
Dịch nghĩa: “Trường bạn to phải không?” – “Vâng, đúng vậy.”
Choose the correct answer.
Let’s __________ to the schoolyard and play!
going
goes
go
Đáp án đúng: C
Giải thích: Let’s + V nguyên mẫu → go.
Dịch nghĩa: Hãy cùng ra sân trường và chơi nào!
Choose the correct answer.
Is the playground new? – No, it __________. It’s old.
isn’t
is
am not
Đáp án đúng: A
Giải thích: Phủ định cho câu Yes/No → “No, it isn’t.”
Dịch nghĩa: “Sân chơi mới phải không?” – “Không, nó cũ rồi.”
Choose the correct answer.
Who is __________ the classroom?
in
on
at
Đáp án đúng: A
Giải thích: “in the classroom” diễn tả bên trong lớp học.
Dịch nghĩa: Ai đang ở trong lớp học?
Choose the correct answer.
Let’s __________ some English songs!
sings
singing
sing
Đáp án đúng: C
Giải thích: Let’s + V nguyên mẫu → sing.
Dịch nghĩa: Hãy cùng hát vài bài hát tiếng Anh nhé!
Choose the correct answer.
Is this your school bag? – __________, it is.
No
Yes
Sorry
Đáp án đúng: B
Giải thích: Trả lời khẳng định → “Yes, it is.”
Dịch nghĩa: “Đây là cặp của bạn phải không?” – “Vâng, đúng rồi.”
Choose the correct answer.
__________ is your classroom? – It’s on the second floor.
What
Where
Who
Đáp án đúng: B
Giải thích: Hỏi về vị trí → dùng “Where”.
Dịch nghĩa: “Lớp học của bạn ở đâu?” – “Nó ở tầng hai.”
Choose the correct answer.
Is that the library? – No, __________.
it isn’t
it is
she is
Đáp án đúng: A
Giải thích: Phủ định cho câu hỏi “Is…?” → “No, it isn’t.”
Dịch nghĩa: “Kia có phải thư viện không?” – “Không, không phải.”
