Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 3 Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
__________ is this?
What
Who
How
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Who is this?” (Đây là ai?) là câu hỏi về người.
Dịch nghĩa: Đây là ai?
Choose the correct answer.
__________ is that? – It’s my teacher.
Who
How
Where
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Who is that?” hỏi ai ở xa hơn.
Dịch nghĩa: “Kia là ai?” – “Đó là giáo viên của tớ.”
Choose the correct answer.
Is that Ms Hoa? – No, it __________.
aren’t
isn’t
am not
Đáp án đúng: B
Giải thích: No, it isn’t (Không, không phải).
Dịch nghĩa: “Kia có phải cô Hoa không?” – “Không, không phải.”
Choose the correct answer.
__________ is my friend.
Why
Where
That
Đáp án đúng: C
Giải thích: “That is my friend” (Kia là bạn tôi).
Dịch nghĩa: Kia là bạn mình.
Choose the correct answer.
Is this Mr Long? – __________, it is.
Yes
No
Hello
Đáp án đúng: A
Giải thích: Yes, it is (Vâng, đúng rồi).
Dịch nghĩa: “Đây là thầy Long phải không?” – “Vâng, đúng rồi.”
Choose the correct answer.
__________ is this? – It’s my teacher.
What
Who
When
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Who is this?” – hỏi người.
Dịch nghĩa: “Đây là ai?” – “Đó là giáo viên của tớ.”
Choose the correct answer.
Is that your teacher? – __________, it isn’t.
Yes
No
This
Đáp án đúng: B
Giải thích: No, it isn’t (Không, không phải).
Dịch nghĩa: “Kia có phải giáo viên của bạn không?” – “Không, không phải.”
Choose the correct answer.
This is __________ teacher.
my
me
I
Đáp án đúng: A
Giải thích: my teacher (giáo viên của tôi) - cần tính từ sở hữu
Dịch nghĩa: Đây là giáo viên của mình.
Choose the correct answer.
Is this __________ friend?
you
your
yours
Đáp án đúng: B
Giải thích: your friend (bạn của bạn) - cần tính từ sở hữu
Dịch nghĩa: “Đây có phải là bạn của bạn không?”
Choose the correct answer.
Is this Linda?
Yes, she is.
No, she not is.
No, she is
Đáp án đúng: A
Giải thích: Yes, she is (Vâng, đúng rồi) – câu trả lời ngắn cho câu hỏi dạng “Is this…?”.
Dịch nghĩa: “Đây là Linda phải không?” – “Vâng, đúng rồi.”
Choose the correct answer.
Is that Mary?
Yes, she isn’t.
Yes, he is.
Yes, it is
Đáp án đúng: C
Giải thích: Yes, it is (Vâng, đúng rồi) – “that” đi với “it” trong câu trả lời.
Dịch nghĩa: “Kia là Mary phải không?” – “Vâng, đúng rồi.”
Choose the correct answer.
Is Peter your friend?
Yes, he is.
Yes, she is.
No, he is.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Peter là nam → dùng “he”
Dịch nghĩa: “Peter là bạn của bạn phải không?” – “Ừ, đúng rồi.”
Choose the correct answer.
Is Tony your friend?
Yes, she is.
No, he isn’t.
No, they aren’t
Đáp án đúng: B
Giải thích: Tony là 1 người, nam → dùng “he”; No, he isn’t (Không, không phải).
Dịch nghĩa: “Tony là bạn của bạn phải không?” – “Không, không phải.”
Choose the correct answer.
What’s ……..name? Her name is Hoa.
my
his
her
Đáp án đúng: C
Giải thích: Hỏi tên của cô ấy → “What’s her name?”.
Dịch nghĩa: “Tên cô ấy là gì?” – “Cô ấy tên là Hoa.”
Choose the correct answer.
How … is she? She’s ………..
five
nice
ok
Đáp án đúng: A
Giải thích: How old is she? She’s five. Hỏi và trả lời tuổi phải dùng số.
Dịch nghĩa: “Cô ấy bao nhiêu tuổi?” - “Cô ấy 5 tuổi.”
Choose the correct answer.
How old is your grandmother? She is eighty ….. old.
years
year
yes
Đáp án đúng: A
Giải thích: Số tuổi >1 phải dùng “years old” (số nhiều)
Dịch nghĩa: “Bà của bạn bao nhiêu tuổi?” – “Bà 80 tuổi.”
Choose the correct answer.
……… to meet you.
nine
nice
good
Đáp án đúng: B
Giải thích: Nice to meet you (Rất vui được gặp bạn) là câu chào hỏi lịch sự.
Dịch nghĩa: Rất vui được gặp bạn.
Choose the correct answer.
Bye. See you……
late
nice
later
Đáp án đúng: C
Giải thích: See you later (Hẹn gặp lại sau).
Dịch nghĩa: Tạm biệt. Hẹn gặp lại.
Choose the correct answer.
What’s it? It’s ……… inkpot.
an
a
some
Đáp án đúng: A
Giải thích: “inkpot” bắt đầu bằng nguyên âm “i” → dùng “an”.
Dịch nghĩa: “Nó là gì?” – “Đó là một lọ mực.”
Choose the correct answer.
Is this your friend? – __________, it isn’t.
Yes
No
Hello
Đáp án đúng: B
Giải thích: Trả lời phủ định: No, it isn’t (Không, không phải).
Dịch nghĩa: “Đây là bạn của bạn phải không?” – “Không, không phải.”
