Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 2 Phonetics & Vocabulary (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the missing letter.
na_e
m
n
k
Đáp án đúng: A
Giải thích: name (tên)
Choose the missing letter.
wh_t
o
e
a
Đáp án đúng: C
Giải thích: what (cái gì)
Choose the missing letter.
y__r
ou
ei
ia
Đáp án đúng: A
Giải thích: your (của bạn)
Choose the missing letter.
_is
i
h
t
Đáp án đúng: B
Giải thích: his (của anh ấy)
Choose the correct answer.
What’s your __________?
name
year
book
Đáp án đúng: A
Giải thích: “What’s your name?” nghĩa là “Tên bạn là gì?”.
Choose the correct answer.
My name __________ Lan.
am
is
are
Đáp án đúng: B
Giải thích: “My name is Lan.” (Tên tớ là Lan.)
Choose the correct answer.
What __________ your name?
are
is
am
Đáp án đúng: B
Giải thích: Chủ ngữ “your name” là số ít → dùng “is”.
“What’s your name?” nghĩa là “Tên bạn là gì?”.
Choose the odd one out.
name
age
cat
Đáp án đúng: C
Giải thích: A, B, D liên quan đến con người/tên tuổi, còn C (cat) chỉ con vật.
Choose the odd one out.
Book
Who
Where
Book
Đáp án đúng: A
Giải thích: B, C là từ để hỏi, A (Book) không phải từ để hỏi.
Choose the odd one out.
Hi
bye
hello
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Hi” và “hello” đều là lời chào khi gặp mặt. “Bye” là lời chào tạm biệt, khác nghĩa.
Choose the odd one out.
how
Peter
Linda
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Peter” và “Linda” là tên riêng (tên người), còn “how” là từ để hỏi.
Choose the odd one out.
Bye
goodbye
name
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Bye” và “goodbye” đều là lời tạm biệt, còn “name” là từ chỉ danh tính, khác loại.
Choose the odd one out.
what
how
hi
Đáp án đúng: C
Giải thích: “what” và “how” là từ để hỏi, còn “hi” là lời chào.
Choose the odd one out.
Tony
Peter
fine
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Tony” và “Peter” là tên riêng, còn “fine” là tính từ nghĩa là “khỏe”
Choose the odd one out.
Hello
Hi
Goodbye
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Hello” và “Hi” đều là lời chào gặp mặt, còn “Goodbye” là lời tạm biệt.
Choose the odd one out.
How
John
Alice
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Alice” và “John” là tên riêng, còn “How” là từ để hỏi.
Choose the odd one out.
What
Tony
Where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “What” và “Where” là từ để hỏi, còn “Tony” là tên riêng.
Choose the odd one out.
Name
Age
Bye
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Name” và “Age” là danh từ chỉ thông tin cá nhân, còn “Bye” là lời tạm biệt.
Choose the odd one out.
Peter
Linda
Hello
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Peter” và “Linda” là tên riêng, còn “Hello” là lời chào.
Choose the odd one out.
Hi
What
Hello
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Hi” và “Hello” là lời chào, còn “What” là từ để hỏi, khác loại.
