Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 2 Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
What __________ your name?
is
are
am
be
Đáp án đúng: A
Giải thích: “What is your name?” là câu hỏi chuẩn về tên.
Dịch nghĩa: Tên của bạn là gì?
Choose the correct answer.
My name __________ Nam.
is
are
am
be
Đáp án đúng: A
Giải thích: Chủ ngữ “My name” số ít → động từ “is”.
Dịch nghĩa: Tên tôi là Nam.
Choose the correct answer.
__________ is your name? – My name is Linh.
How
What
Who
Where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “What” dùng để hỏi tên.
Dịch nghĩa: “Tên bạn là gì?” – “Tên mình là Linh.”
Choose the correct answer.
Hello! __________ name is Hoa.
I
Your
My
His
Đáp án đúng: C
Giải thích: “My name is…” (Tên mình là…).
Dịch nghĩa: Xin chào! Tên mình là Hoa.
Choose the correct answer.
Hi! My name is Tony. Nice to __________ you.
meet
met
meets
meeting
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Nice to meet you” là câu chào xã giao.
Dịch nghĩa: Xin chào! Tên mình là Tony. Rất vui được gặp bạn.
Choose the correct answer.
This is Nam. __________ name is Nam.
His
Her
Your
My
Đáp án đúng: A
Giải thích: “His” sở hữu cho “Nam” (con trai).
Dịch nghĩa: Đây là Nam. Tên cậu ấy là Nam.
Choose the correct answer.
This is Hoa. __________ name is Hoa.
His
My
Your
Her
Đáp án đúng:D
Giải thích: “Her” sở hữu cho “Hoa” (con gái).
Dịch nghĩa: Đây là Hoa. Tên cô ấy là Hoa.
Choose the correct answer.
Hi! My __________ is Lan.
name
age
book
school
Đáp án đúng: A
Giải thích: “My name is…” là cách giới thiệu tên.
Dịch nghĩa: Xin chào! Tên mình là Lan.
Choose the correct answer.
How ……………. you?
am
is
are
it
Đáp án đúng: C
Giải thích: Câu hỏi “How are you?” (Bạn khỏe không?) sử dụng “are” với chủ ngữ “you”.
Dịch nghĩa: Bạn khỏe không?
Choose the correct answer.
Goodbye. ………………… you later.
What
See
How
Are
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu “See you later” (Hẹn gặp lại) là cách chào tạm biệt phổ biến.
Dịch nghĩa: Tạm biệt. Hẹn gặp lại bạn sau.
Choose the correct answer.
………………… I am Sarah.
Hello
Good-bye
It
You
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Hello, I am Sarah” (Xin chào, tớ là Sarah) là cách giới thiệu bản thân tự nhiên.
Dịch nghĩa: Xin chào, tớ là Sarah.
Choose the correct answer.
Goodbye. See you …………………..
soon
late
how
are
Đáp án đúng: A
Giải thích: “See you soon” nghĩa là “Hẹn sớm gặp lại”, câu chào tạm biệt thông dụng.
Dịch nghĩa: Tạm biệt. Hẹn gặp lại sớm.
Choose the correct answer.
………………her name?
Hello
Goodbye
What
What’s
Đáp án đúng: D
Giải thích: “What’s her name?” (Tên cô ấy là gì?) là câu hỏi chính xác.
Dịch nghĩa: Tên cô ấy là gì?
Choose the correct answer.
My name ………… Tom.
is
are
am
’m
Đáp án đúng: A
Giải thích: “My name is Tom” (Tên tôi là Tom) – chủ ngữ “My name” là số ít → dùng “is”.
Dịch nghĩa: Tên tớ là Tom.
Choose the correct answer.
How do …………… spell his name?
you
your
my
yours
Đáp án đúng: A
Giải thích: “How do you spell his name?” hỏi cách đánh vần tên.
Dịch nghĩa: Bạn đánh vần tên cậu ấy như thế nào?
Choose the correct answer.
Hoa: What …….. your name? Tony: My name ……. Tony.
is - am
am - am
is - is
am - is
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cấu trúc hỏi và đáp về tên của nhau
Dịch nghĩa: “Tên bạn là gì?” – “Tên tớ là Tony.”
Choose the correct answer.
The boys ………….. Hung and Nam.
is
am
do
are
Đáp án đúng: C
Giải thích: Chủ ngữ “The boys” số nhiều → dùng “are”.
Dịch nghĩa: Các cậu bé là Hùng và Nam.
Choose the correct answer.
My sister’s name …………. Mai
am
is
are
’re
Đáp án đúng: B
Giải thích: “My sister’s name is Mai” – chủ ngữ số ít → dùng “is”.
Dịch nghĩa: Tên của em gái tớ là Mai.
Choose the correct answer.
Hi, ………… name is Daisy and this is my friend, Tom.
my
your
his
her
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Hi, my name is Daisy…” là câu giới thiệu tên của bản thân.
Dịch nghĩa: Xin chào, tên tớ là Daisy và đây là bạn tớ, Tom.
Choose the correct answer.
A: …………………? - B: J-E-R-R-Y
How are you
How do you spell your name?
What’s your name?
Are you Rerry?
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu hỏi “How do you spell your name?” để yêu cầu đánh vần tên.
Dịch nghĩa: “Bạn đánh vần tên của bạn thế nào?” - “J-E-R-R-Y.”
