Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 19 Phonetics & Vocabulary (có đáp án)
20 câu hỏi
Look and choose the correct answer.

flying a kite
painting
skating
Đáp án đúng: A
Giải thích: flying a kite (thả diều)
Look and choose the correct answer.

flying a kite
painting
skipping
Đáp án đúng: C
Giải thích: skipping (nhảy dây)
Look and choose the correct answer.

running
walking
skipping
Đáp án đúng: A
Giải thích: running (chạy)
Look and choose the correct answer.

flying a kite
painting
playing badminton
Đáp án đúng: C
Giải thích: playing badminton (chơi cầu lông)
Look and choose the correct answer.

flying a kite
cycling
playing badminton
Đáp án đúng: B
Giải thích: cycling (đạp xe)
Look and choose the correct answer.

flying a kite
painting
skating
Đáp án đúng: B
Giải thích: painting (tô màu)
Look and choose the correct answer.

running
walking
skipping
Đáp án đúng: B
Giải thích: walking (đi bộ)
Look and choose the correct answer.

flying a kite
painting
skating
Đáp án đúng: C
Giải thích: skating (trượt pa-tanh)
Look and choose the correct answer.

flying a kite
swimming
skating
Đáp án đúng: B
Giải thích: swimming (bơi lội)
Look and choose the correct answer.

flying a kite
playing basketball
playing badminton
Đáp án đúng: B
Giải thích: playing basketball (chơi bóng rổ)
Choose the odd one out.
paint
run
walk
badminton
Đáp án đúng: D
Giải thích: "paint," "run," và "walk" đều là các hoạt động mà con người thực hiện, trong khi "badminton" là một môn thể thao.
Choose the odd one out.
lamp
draw
play
sing
Đáp án đúng: A
Giải thích: "draw," "play," và "sing" đều là các hành động mà con người làm, trong khi "lamp" là một vật dụng.
Choose the odd one out.
nurse
door
doctor
worker
Đáp án đúng: B
Giải thích: "nurse," "doctor," và "worker" đều là nghề nghiệp, trong khi "door" là một đồ vật.
Choose the odd one out.
bean
juice
meat
fish
Đáp án đúng: B
Giải thích: "bean," "meat," và "fish" đều là thực phẩm dạng rắn, trong khi "juice" là thực phẩm dạng lỏng.
Choose the odd one out.
toys
ships
buses
trucks
Đáp án đúng: A
Giải thích: "ships," "buses," và "trucks" đều là phương tiện giao thông, trong khi "toys" là đồ chơi.
Choose the odd one out.
swimming
jogging
reading
cycling
Đáp án đúng: C
Giải thích: "swimming," "jogging," và "cycling" đều là các hoạt động ngoài trời, trong khi "reading" là một hoạt động trong nhà.
Choose the odd one out.
soccer
basketball
tennis
computer
Đáp án đúng: D
Giải thích: "soccer," "basketball," và "tennis" đều là các môn thể thao, trong khi "computer" không phải là môn thể thao mà là một thiết bị.
Choose the odd one out.
hiking
fishing
climbing
sleeping
Đáp án đúng: D
Giải thích: "hiking," "fishing," và "climbing" đều là các hoạt động ngoài trời, trong khi "sleeping" là một hoạt động trong nhà hoặc không cần không gian ngoài trời.
Choose the odd one out.
picnic
camping
running
cooking
Đáp án đúng: D
Giải thích: "picnic," "camping," và "running" đều là các hoạt động ngoài trời, trong khi "cooking" thường là hoạt động trong nhà (mặc dù có thể nấu ngoài trời, nhưng không phải hoạt động chủ yếu ngoài trời).
Choose the odd one out.
playing football
running
skipping
studying
Đáp án đúng: D
Giải thích: "playing football," "running," và "skipping" đều là các hoạt động thể chất ngoài trời, trong khi "studying" là hoạt động trí óc trong nhà.
