Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 12 Phonetics & Vocabulary (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 12 Phonetics & Vocabulary (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 368 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

doctor

teacher

pupil

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: teacher (giáo viên)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

pupil

teacher

farmer

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: farmer (nông dân)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

singer

nurse

worker

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: singer (ca sĩ)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

cook

driver

worker

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: driver (tài xế)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

cook

driver

worker

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: cook (đầu bếp)

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

doctors

teachers

pupils

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: pupils (các học sinh)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

doctor

teacher

pupil

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: doctor (bác sĩ)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

nurse

worker

cook

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: worker (công nhân)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Look and choose the correct answer.

nurse

worker

cook

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: nurse (y tá)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

job

singer

farmer

doctor

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "Singer", "farmer" và "doctor" đều là danh từ chỉ nghề nghiệp, trong khi "job" có nghĩa là "công việc" nói chung, không phải một nghề cụ thể.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

mother

brother

teacher

father

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Mother", "brother" và "father" đều là thành viên trong gia đình, trong khi "teacher" là nghề nghiệp.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

worker

grandmother

cook

nurse

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "Worker", "cook" và "nurse" đều là nghề nghiệp, trong khi "grandmother" là thành viên gia đình.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

you

she

my

he

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "You", "she" và "he" đều là đại từ nhân xưng, trong khi "my" là tính từ sở hữu.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

your

her

his

What

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "Your", "her" và "his" đều là tính từ sở hữu, trong khi "What" là từ để hỏi.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

father

mother

driver

brother

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Father", "mother" và "brother" đều là thành viên trong gia đình, trong khi "driver" là một nghề nghiệp.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

doctor

driver

farmer

cooker

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "Doctor", "driver" và "farmer" đều là nghề nghiệp, trong khi "cooker" là một vật dụng (bếp nấu), không phải nghề nghiệp.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

he

she

I

They

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "He", "she" và "I" đều là đại từ số ít, trong khi "They" là đại từ số nhiều.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

fourteen

sister

nineteen

seventeen

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "Fourteen", "nineteen" và "seventeen" đều là số đếm chỉ tuổi, trong khi "sister" là danh từ chỉ người.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

cook

job

pupil

singer

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "Cook", "pupil" và "singer" đều là danh từ chỉ người (nghề nghiệp hoặc học sinh), trong khi "job" là danh từ chung chỉ công việc, không phải một nghề cụ thể.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the odd one out.

fourteen

doctor

nineteen

seventeen

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "Fourteen", "nineteen" và "seventeen" đều là số đếm chỉ tuổi, trong khi "doctor" là nghề nghiệp.