Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 12 Phonetics & Vocabulary (có đáp án)
20 câu hỏi
Look and choose the correct answer.

doctor
teacher
pupil
Đáp án đúng: B
Giải thích: teacher (giáo viên)
Look and choose the correct answer.

pupil
teacher
farmer
Đáp án đúng: C
Giải thích: farmer (nông dân)
Look and choose the correct answer.

singer
nurse
worker
Đáp án đúng: A
Giải thích: singer (ca sĩ)
Look and choose the correct answer.

cook
driver
worker
Đáp án đúng: B
Giải thích: driver (tài xế)
Look and choose the correct answer.

cook
driver
worker
Đáp án đúng: A
Giải thích: cook (đầu bếp)
Look and choose the correct answer.

doctors
teachers
pupils
Đáp án đúng: C
Giải thích: pupils (các học sinh)
Look and choose the correct answer.

doctor
teacher
pupil
Đáp án đúng: A
Giải thích: doctor (bác sĩ)
Look and choose the correct answer.

nurse
worker
cook
Đáp án đúng: B
Giải thích: worker (công nhân)
Look and choose the correct answer.

nurse
worker
cook
Đáp án đúng: A
Giải thích: nurse (y tá)
Choose the odd one out.
job
singer
farmer
doctor
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Singer", "farmer" và "doctor" đều là danh từ chỉ nghề nghiệp, trong khi "job" có nghĩa là "công việc" nói chung, không phải một nghề cụ thể.
Choose the odd one out.
mother
brother
teacher
father
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Mother", "brother" và "father" đều là thành viên trong gia đình, trong khi "teacher" là nghề nghiệp.
Choose the odd one out.
worker
grandmother
cook
nurse
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Worker", "cook" và "nurse" đều là nghề nghiệp, trong khi "grandmother" là thành viên gia đình.
Choose the odd one out.
you
she
my
he
Đáp án đúng: C
Giải thích: "You", "she" và "he" đều là đại từ nhân xưng, trong khi "my" là tính từ sở hữu.
Choose the odd one out.
your
her
his
What
Đáp án đúng: D
Giải thích: "Your", "her" và "his" đều là tính từ sở hữu, trong khi "What" là từ để hỏi.
Choose the odd one out.
father
mother
driver
brother
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Father", "mother" và "brother" đều là thành viên trong gia đình, trong khi "driver" là một nghề nghiệp.
Choose the odd one out.
doctor
driver
farmer
cooker
Đáp án đúng: D
Giải thích: "Doctor", "driver" và "farmer" đều là nghề nghiệp, trong khi "cooker" là một vật dụng (bếp nấu), không phải nghề nghiệp.
Choose the odd one out.
he
she
I
They
Đáp án đúng: D
Giải thích: "He", "she" và "I" đều là đại từ số ít, trong khi "They" là đại từ số nhiều.
Choose the odd one out.
fourteen
sister
nineteen
seventeen
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Fourteen", "nineteen" và "seventeen" đều là số đếm chỉ tuổi, trong khi "sister" là danh từ chỉ người.
Choose the odd one out.
cook
job
pupil
singer
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Cook", "pupil" và "singer" đều là danh từ chỉ người (nghề nghiệp hoặc học sinh), trong khi "job" là danh từ chung chỉ công việc, không phải một nghề cụ thể.
Choose the odd one out.
fourteen
doctor
nineteen
seventeen
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Fourteen", "nineteen" và "seventeen" đều là số đếm chỉ tuổi, trong khi "doctor" là nghề nghiệp.
