Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 9 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 9 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 971 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The scientist _______ research has been groundbreaking won the prestigious award.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “whose” được dùng để chỉ sở hữu (“nghiên cứu của nhà khoa học”).

Dịch nghĩa: Nhà khoa học mà công trình nghiên cứu của ông mang tính đột phá đã giành được giải thưởng danh giá.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The movie _______ we saw last night was an emotional rollercoaster.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” được dùng cho vật/sự vật, ở đây là bộ phim.

Dịch nghĩa: Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua khiến cảm xúc lên xuống như tàu lượn.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The musician _______ composed the soundtrack for the film is acclaimed worldwide.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “who” dùng cho người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa: Nhạc sĩ người đã sáng tác nhạc nền cho bộ phim được ca ngợi trên toàn thế giới.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The technology _______ is used in modern smartphones evolves rapidly.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” dùng cho vật (công nghệ), làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa: Công nghệ được sử dụng trong điện thoại thông minh hiện đại phát triển rất nhanh.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The novel _______ you lent me was written by a Nobel Prize winner.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” dùng cho vật, làm tân ngữ của động từ “lend”.

Dịch nghĩa: Cuốn tiểu thuyết mà bạn cho tôi mượn được viết bởi một người đoạt giải Nobel.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The university _______ she attended has produced many influential leaders.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “where” dùng cho địa điểm, mang nghĩa “nơi mà…”.

Dịch nghĩa: Trường đại học nơi cô ấy theo học đã đào tạo ra nhiều nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The city _______ hosts the international film festival is known for its vibrant culture.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” thay thế cho city, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa: Thành phố tổ chức Liên hoan phim quốc tế nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The company _______ is investing in green technology has been recognized for its efforts.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” dùng cho vật (công ty), làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa: Công ty đang đầu tư vào công nghệ xanh đã được ghi nhận vì những nỗ lực của mình.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The research _______ aims to cure diseases has made significant progress.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” dùng cho vật, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa: Công trình nghiên cứu nhằm chữa bệnh đã đạt được những tiến bộ đáng kể.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The art gallery _______ displays modern art is located downtown.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” dùng cho vật, làm chủ ngữ của động từ “displays”.

Dịch nghĩa: Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các tác phẩm hiện đại nằm ở trung tâm thành phố.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

__________ are important for maintaining the quality of education.

Standards

Dictionaries

Charities

Agencies

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Standards” (Tiêu chuẩn) phù hợp với ý nói về việc duy trì chất lượng giáo dục.

Dịch nghĩa: Các tiêu chuẩn rất quan trọng để duy trì chất lượng giáo dục.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

__________ your skills can help you get a better job in the future.

Improving

Translating

Traveling

Referring

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “improving your skills” = cải thiện kỹ năng – phù hợp ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Cải thiện kỹ năng của bạn có thể giúp bạn có công việc tốt hơn trong tương lai.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

__________ exams are often used to determine a student's readiness for university.

Entrance

Exchange

International

Development

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Entrance exams” = kỳ thi đầu vào, dùng để xét năng lực học đại học.

Dịch nghĩa: Các kỳ thi đầu vào thường được dùng để xác định mức độ sẵn sàng của học sinh khi vào đại học.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Many people have __________ habits that affect their health.

challenging

obesity

excellent

global

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “challenging habits” (thói quen không tốt, gây ảnh hưởng tiêu cực) phù hợp ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Nhiều người có thói quen không lành mạnh ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The school __________ includes pants, a T-shirt, and a jacket.

uniform

dictionary

charity

notebook

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “school uniform” = đồng phục học sinh.

Dịch nghĩa: Đồng phục của trường bao gồm quần, áo phông và áo khoác.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

__________ students can communicate effectively in more than one language.

Bilingual

Exchange

Immigrant

Foreign

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Bilingual students” = học sinh song ngữ.

Dịch nghĩa: Học sinh song ngữ có thể giao tiếp hiệu quả bằng nhiều hơn một ngôn ngữ.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

To __________ more about a word, you can use an online resource.

look up

travel

establish

provide

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “look up” = tra cứu (thông tin, từ vựng…).

Dịch nghĩa: Để tra cứu thêm về một từ, bạn có thể dùng tài nguyên trực tuyến.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

__________ is the quality of being able to speak two languages fluently.

Bilingualism

Immigration

Translation

Charitable

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Bilingualism” = khả năng nói lưu loát hai ngôn ngữ.

Dịch nghĩa: Song ngữ là khả năng nói thành thạo hai ngôn ngữ.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The __________ for the new library project was set at $50,000.

standard

decision

quality

variety

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “decision” phù hợp với ngữ cảnh – quyết định về dự án.

Dịch nghĩa: Quyết định cho dự án thư viện mới được đặt ở mức 50.000 đô la.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The professor's __________ of the theory was very insightful.

community

praise

explanation

invention

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “explanation” = lời giải thích, phân tích học thuật của giáo sư.

Dịch nghĩa: Phần giải thích của giáo sư về lý thuyết đó rất sâu sắc.