Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 9 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
The scientist _______ research has been groundbreaking won the prestigious award.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: C
Giải thích: “whose” được dùng để chỉ sở hữu (“nghiên cứu của nhà khoa học”).
Dịch nghĩa: Nhà khoa học mà công trình nghiên cứu của ông mang tính đột phá đã giành được giải thưởng danh giá.
Choose the correct answer.
The movie _______ we saw last night was an emotional rollercoaster.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “which” được dùng cho vật/sự vật, ở đây là bộ phim.
Dịch nghĩa: Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua khiến cảm xúc lên xuống như tàu lượn.
Choose the correct answer.
The musician _______ composed the soundtrack for the film is acclaimed worldwide.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: A
Giải thích: “who” dùng cho người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Dịch nghĩa: Nhạc sĩ người đã sáng tác nhạc nền cho bộ phim được ca ngợi trên toàn thế giới.
Choose the correct answer.
The technology _______ is used in modern smartphones evolves rapidly.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “which” dùng cho vật (công nghệ), làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Dịch nghĩa: Công nghệ được sử dụng trong điện thoại thông minh hiện đại phát triển rất nhanh.
Choose the correct answer.
The novel _______ you lent me was written by a Nobel Prize winner.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “which” dùng cho vật, làm tân ngữ của động từ “lend”.
Dịch nghĩa: Cuốn tiểu thuyết mà bạn cho tôi mượn được viết bởi một người đoạt giải Nobel.
Choose the correct answer.
The university _______ she attended has produced many influential leaders.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: D
Giải thích: “where” dùng cho địa điểm, mang nghĩa “nơi mà…”.
Dịch nghĩa: Trường đại học nơi cô ấy theo học đã đào tạo ra nhiều nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng.
Choose the correct answer.
The city _______ hosts the international film festival is known for its vibrant culture.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “which” thay thế cho city, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Dịch nghĩa: Thành phố tổ chức Liên hoan phim quốc tế nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.
Choose the correct answer.
The company _______ is investing in green technology has been recognized for its efforts.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “which” dùng cho vật (công ty), làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Dịch nghĩa: Công ty đang đầu tư vào công nghệ xanh đã được ghi nhận vì những nỗ lực của mình.
Choose the correct answer.
The research _______ aims to cure diseases has made significant progress.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “which” dùng cho vật, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Dịch nghĩa: Công trình nghiên cứu nhằm chữa bệnh đã đạt được những tiến bộ đáng kể.
Choose the correct answer.
The art gallery _______ displays modern art is located downtown.
who
which
whose
where
Đáp án đúng: B
Giải thích: “which” dùng cho vật, làm chủ ngữ của động từ “displays”.
Dịch nghĩa: Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các tác phẩm hiện đại nằm ở trung tâm thành phố.
Choose the correct answer.
__________ are important for maintaining the quality of education.
Standards
Dictionaries
Charities
Agencies
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Standards” (Tiêu chuẩn) phù hợp với ý nói về việc duy trì chất lượng giáo dục.
Dịch nghĩa: Các tiêu chuẩn rất quan trọng để duy trì chất lượng giáo dục.
Choose the correct answer.
__________ your skills can help you get a better job in the future.
Improving
Translating
Traveling
Referring
Đáp án đúng: A
Giải thích: “improving your skills” = cải thiện kỹ năng – phù hợp ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Cải thiện kỹ năng của bạn có thể giúp bạn có công việc tốt hơn trong tương lai.
Choose the correct answer.
__________ exams are often used to determine a student's readiness for university.
Entrance
Exchange
International
Development
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Entrance exams” = kỳ thi đầu vào, dùng để xét năng lực học đại học.
Dịch nghĩa: Các kỳ thi đầu vào thường được dùng để xác định mức độ sẵn sàng của học sinh khi vào đại học.
Choose the correct answer.
Many people have __________ habits that affect their health.
challenging
obesity
excellent
global
Đáp án đúng: A
Giải thích: “challenging habits” (thói quen không tốt, gây ảnh hưởng tiêu cực) phù hợp ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Nhiều người có thói quen không lành mạnh ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.
Choose the correct answer.
The school __________ includes pants, a T-shirt, and a jacket.
uniform
dictionary
charity
notebook
Đáp án đúng: A
Giải thích: “school uniform” = đồng phục học sinh.
Dịch nghĩa: Đồng phục của trường bao gồm quần, áo phông và áo khoác.
Choose the correct answer.
__________ students can communicate effectively in more than one language.
Bilingual
Exchange
Immigrant
Foreign
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Bilingual students” = học sinh song ngữ.
Dịch nghĩa: Học sinh song ngữ có thể giao tiếp hiệu quả bằng nhiều hơn một ngôn ngữ.
Choose the correct answer.
To __________ more about a word, you can use an online resource.
look up
travel
establish
provide
Đáp án đúng: A
Giải thích: “look up” = tra cứu (thông tin, từ vựng…).
Dịch nghĩa: Để tra cứu thêm về một từ, bạn có thể dùng tài nguyên trực tuyến.
Choose the correct answer.
__________ is the quality of being able to speak two languages fluently.
Bilingualism
Immigration
Translation
Charitable
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Bilingualism” = khả năng nói lưu loát hai ngôn ngữ.
Dịch nghĩa: Song ngữ là khả năng nói thành thạo hai ngôn ngữ.
Choose the correct answer.
The __________ for the new library project was set at $50,000.
standard
decision
quality
variety
Đáp án đúng: B
Giải thích: “decision” phù hợp với ngữ cảnh – quyết định về dự án.
Dịch nghĩa: Quyết định cho dự án thư viện mới được đặt ở mức 50.000 đô la.
Choose the correct answer.
The professor's __________ of the theory was very insightful.
community
praise
explanation
invention
Đáp án đúng: C
Giải thích: “explanation” = lời giải thích, phân tích học thuật của giáo sư.
Dịch nghĩa: Phần giải thích của giáo sư về lý thuyết đó rất sâu sắc.



