Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 967 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We stayed at a charming little hotel __________ balcony overlooked a beautiful beach.

whose

that

which

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “whose” dùng để chỉ sở hữu (ban công của khách sạn).

Dịch nghĩa: Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ xinh, có ban công nhìn ra bãi biển tuyệt đẹp.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We booked a walking tour led by a passionate guide __________ shared fascinating stories about the city’s history.

which

whose

whom

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “who” dùng để thay cho người (guide).

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã đặt một tour đi bộ được hướng dẫn bởi một hướng dẫn viên đam mê, người đã chia sẻ những câu chuyện thú vị về lịch sử thành phố.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We visited a national park __________ is home to a variety of endangered species.

who

which

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” dùng để thay thế cho vật hoặc nơi chốn (ở đây là national park).

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã ghé thăm một công viên quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The tour guide, __________ knowledge of local history was impressive, shared fascinating stories.

who

whom

that

whose

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “whose” dùng để chỉ sở hữu (kiến thức của hướng dẫn viên).

Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên, người có kiến thức sâu rộng về lịch sử địa phương, đã kể nhiều câu chuyện thú vị.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The famous beaches in Thailand, __________ many tourists flock to, offer stunning views and clear waters.

where

which

whose

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “where” dùng để chỉ địa điểm.

Dịch nghĩa: Những bãi biển nổi tiếng ở Thái Lan, nơi nhiều du khách đổ về, mang đến khung cảnh tuyệt đẹp và làn nước trong xanh.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The restaurant __________ serves fresh seafood has a beautiful view of the harbor.

that

where

who

whom

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “That” dùng để thay thế cho restaurant (vật/địa điểm), trong mệnh đề xác định.

Dịch nghĩa: Nhà hàng phục vụ hải sản tươi sống này có tầm nhìn đẹp ra bến cảng.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I feel satisfied because this is the most amazing trip __________ I’ve ever taken.

where

when

that

which

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Sau cấu trúc so sánh bậc nhất (“the most...”) thường dùng “that”.

Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy hài lòng vì đây là chuyến đi tuyệt vời nhất mà tôi từng tham gia.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The flamenco dancers, __________ were wearing beautiful costumes, performed with incredible passion.

whom

that

who

which

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “Who” dùng cho người, ở đây là the dancers.

Dịch nghĩa: Những vũ công flamenco, người mặc trang phục tuyệt đẹp, đã biểu diễn với niềm đam mê mãnh liệt.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Sustainable tourism practices are important to protect the environment, __________ benefits local communities as well.

which

who

whose

that

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Which” thay thế cho cả mệnh đề trước (“to protect the environment”), để nói thêm hậu quả hoặc kết quả.

Dịch nghĩa: Các biện pháp du lịch bền vững rất quan trọng để bảo vệ môi trường, điều này cũng mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The hostel’s services and friendly staff __________ went above and beyond to help us made our stay enjoyable.

which

who

whose

that

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “Who” dùng cho người, ở đây là staff.

Dịch nghĩa: Dịch vụ và đội ngũ nhân viên thân thiện của nhà trọ, những người đã hết lòng giúp đỡ chúng tôi, khiến kỳ nghỉ trở nên thật dễ chịu.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tourists often visit historical sites to learn about a country's __________.

culture

produce

hunt

products

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “historical sites” (di tích lịch sử) giúp du khách tìm hiểu về văn hoá của quốc gia.

Dịch nghĩa: Khách du lịch thường ghé thăm các di tích lịch sử để tìm hiểu về văn hoá của một quốc gia.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A __________ is a place where you can stay overnight while traveling.

ticket

shopping

accommodation

event

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “accommodation” = chỗ ở, nơi lưu trú qua đêm.

Dịch nghĩa: __________ là nơi bạn có thể ở qua đêm trong khi đi du lịch.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

If you want to travel to a country, you might need to book a __________ in advance.

cruise

package holiday

entrance ticket

safari

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “package holiday” = chuyến du lịch trọn gói, thường cần đặt trước.

Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn đi du lịch nước ngoài, bạn có thể cần đặt trước chuyến du lịch trọn gói.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

__________ tourism involves traveling to different countries for major sporting events.

Sports

Ecotourism

Historical

Shopping

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Sports tourism” là hình thức du lịch thể thao.

Dịch nghĩa: Du lịch thể thao liên quan đến việc đi đến các quốc gia khác để tham dự những sự kiện thể thao lớn.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The __________ in Vietnam are famous for their beautiful landscapes and rich culture.

natural habitats

fixed itineraries

destinations

entrance tickets

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “destination” = điểm đến du lịch.

Dịch nghĩa: Các điểm đến ở Việt Nam nổi tiếng với phong cảnh đẹp và nền văn hoá phong phú.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We saw many unique products at the local __________.

historical place

market

homestay

cruise

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “local market” = chợ địa phương, nơi bán nhiều sản phẩm đặc trưng.

Dịch nghĩa: Chúng tôi thấy nhiều sản phẩm độc đáo ở chợ địa phương.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A __________ is an area where tourists can enjoy activities like hiking or visiting museums.

travel agency

destination

accommodation

ticket

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “destination” = điểm đến du lịch.

Dịch nghĩa: Điểm đến du lịch là nơi khách du lịch có thể tham gia các hoạt động như leo núi hoặc tham quan bảo tàng.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

To explore a city on your own, you might hire a __________.

travel guide

historical place

seafood

central

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Travel guide” = hướng dẫn viên du lịch, người giúp bạn khám phá thành phố.

Dịch nghĩa: Để khám phá một thành phố, bạn có thể thuê hướng dẫn viên du lịch.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Many people choose to travel __________ to save money and explore their own country.

internationally

domestically

uniquely

culturally

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “domestically” = trong nước, trái nghĩa với “internationally.”

Dịch nghĩa: Nhiều người chọn du lịch trong nước để tiết kiệm chi phí và khám phá quê hương mình.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

If you want to go on a guided trip, you should book a __________.

cruise

safari

self-guided tour

package holiday

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “package holiday” thường bao gồm hướng dẫn viên và lịch trình có sẵn.

Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn đi theo tour có hướng dẫn, bạn nên đặt chuyến du lịch trọn gói.