Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 969 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

They suggested ____________ a movie tonight to relax and have some fun together.

watching

watch

to watch

watched

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Sau “suggest” dùng V-ing khi nói về việc đề nghị làm gì cùng nhau.

Dịch nghĩa: Họ gợi ý xem phim tối nay để thư giãn và vui vẻ cùng nhau.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My parents advised me that I should ____________ more money for the future.

saving

to save

save

to saving

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Sau “should” dùng động từ nguyên thể không “to” → should save.

Dịch nghĩa: Bố mẹ khuyên tôi nên tiết kiệm nhiều tiền hơn cho tương lai.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The music teacher recommended Tom ____________ in the school concert to showcase his talent.

sings

sing

sang

sung

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Sau “recommend that + S + V (bare infinitive)” trong cấu trúc giả định (subjunctive).

Dịch nghĩa: Giáo viên âm nhạc khuyên Tom nên hát trong buổi hòa nhạc của trường để thể hiện tài năng.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Smith advises ____________ regularly to improve skills and perform better in matches.

to practising

practised

practise

practising

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Sau “advise” khi không có tân ngữ đi kèm → dùng V-ing.

Dịch nghĩa: Ông Smith khuyên nên luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng và thi đấu tốt hơn.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My classmates decided ____________ a 3D printer to create models for their project.

to try

trying

to trying

try

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Sau “decide” dùng to + V-infinitive.

Dịch nghĩa: Các bạn cùng lớp tôi quyết định thử dùng máy in 3D để tạo mô hình cho dự án.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

She wants ____________ a smartwatch to monitor her heart rate while exercising.

to got

gets

getting

to get

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Sau “want” dùng to + V-infinitive.

Dịch nghĩa: Cô ấy muốn mua một chiếc đồng hồ thông minh để theo dõi nhịp tim khi tập thể dục.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Kim advised ____________ too much time on video games and social media.

not spending

don’t spend

not spend

isn’t spending

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Sau “advise” khi không có tân ngữ, dùng not + V-ing để diễn tả lời khuyên không nên làm gì.

Dịch nghĩa: Kim khuyên không nên dành quá nhiều thời gian cho trò chơi và mạng xã hội.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

His teacher suggests that he ____________ questions if he doesn’t understand something.

asks

should ask

will ask

to ask

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Sau “suggest that” có thể dùng should + V-inf trong cấu trúc giả định: nên làm gì.

Dịch nghĩa: Giáo viên của anh ấy gợi ý rằng anh nên đặt câu hỏi nếu không hiểu điều gì đó.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My friend John told me ____________ him after school to make plans for the weekend.

to call

call

calling

to called

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Sau “tell someone to do something” → dùng to + V-infinitive.

Dịch nghĩa: Bạn tôi, John, bảo tôi gọi cho anh ấy sau giờ học để lên kế hoạch cho cuối tuần.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The travel agent recommended __________ the beach during the summer for a relaxing vacation.

visited

visits

visiting

to visiting

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Sau “recommend” khi không có tân ngữ → dùng V-ing.

Dịch nghĩa: Nhân viên du lịch gợi ý đến thăm bãi biển vào mùa hè để có kỳ nghỉ thư giãn.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

This new smartphone model is very ____________ and easy to carry around.

harmful

flexible

portable

durable

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: portable (adj) = dễ mang theo, xách tay được, phù hợp với nghĩa “easy to carry around”.

Dịch nghĩa: Mẫu điện thoại thông minh mới này rất gọn nhẹ và dễ mang theo bên mình.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A smartwatch can monitor your ____________, helping you stay healthy.

temperature

privacy

screen

heart rate

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Đồng hồ thông minh (smartwatch) thường được dùng để theo dõi nhịp tim.

Dịch nghĩa: Đồng hồ thông minh có thể theo dõi nhịp tim, giúp bạn duy trì sức khỏe.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Many students use ____________ textbooks instead of carrying heavy books.

virtual

social media

wireless

digital

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “digital textbooks” = sách điện tử, cụm phổ biến trong học tập hiện đại.

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh sử dụng sách điện tử thay vì mang những quyển nặng.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The ____________ allows you to control the lights in your house using an app.

virtual assistant

touchscreen

camcorder

keyboard

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “virtual assistant” (trợ lý ảo) như Alexa, Google Home có thể điều khiển các thiết bị trong nhà bằng ứng dụng.

Dịch nghĩa: Trợ lý ảo cho phép bạn điều khiển đèn trong nhà bằng ứng dụng.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

You can ____________ through the menu by swiping on the screen.

submit

break down

interact

navigate

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “navigate through the menu” = di chuyển, điều hướng qua các mục bằng thao tác vuốt.

Dịch nghĩa: Bạn có thể di chuyển qua các mục trong menu bằng cách vuốt trên màn hình.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

She decided to buy a ____________ vacuum cleaner to make cleaning easier.

robotic

lightweight

3D printer

digital

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “robotic vacuum cleaner” = robot hút bụi, giúp dọn nhà tự động, dễ dàng hơn.

Dịch nghĩa: Cô ấy quyết định mua robot hút bụi để việc dọn dẹp dễ dàng hơn.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A 3D printer can create objects using materials like ____________ and plastic.

cereal

rubber

aluminium

iron

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Máy in 3D thường sử dụng vật liệu nhôm (aluminium) hoặc nhựa (plastic).

Dịch nghĩa: Máy in 3D có thể tạo vật thể bằng nhôm và nhựa.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

When using social media, it’s important to protect your ____________.

temperature

keyboard

privacy

flexibility

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Khi dùng mạng xã hội, điều quan trọng là bảo vệ quyền riêng tư (privacy).

Dịch nghĩa: Khi sử dụng mạng xã hội, điều quan trọng là bảo vệ quyền riêng tư của bạn.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The e-reader’s ____________ screen makes it easy to read in the sun.

high-quality

cardboard

medical

wireless

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Màn hình chất lượng cao (high-quality) giúp đọc tốt dưới ánh sáng mặt trời.

Dịch nghĩa: Màn hình chất lượng cao của máy đọc sách giúp dễ đọc ngay cả dưới ánh nắng.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

He set the ____________ to block out the sunlight in the morning.

touchscreen

window shade

customer assistant

keyboard

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “window shade” = rèm cửa, màn che cửa sổ.

Dịch nghĩa: Anh ấy kéo rèm cửa xuống để chắn ánh sáng mặt trời vào buổi sáng.