Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 11 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
They suggested ____________ a movie tonight to relax and have some fun together.
watching
watch
to watch
watched
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sau “suggest” dùng V-ing khi nói về việc đề nghị làm gì cùng nhau.
Dịch nghĩa: Họ gợi ý xem phim tối nay để thư giãn và vui vẻ cùng nhau.
Choose the correct answer.
My parents advised me that I should ____________ more money for the future.
saving
to save
save
to saving
Đáp án đúng: C
Giải thích: Sau “should” dùng động từ nguyên thể không “to” → should save.
Dịch nghĩa: Bố mẹ khuyên tôi nên tiết kiệm nhiều tiền hơn cho tương lai.
Choose the correct answer.
The music teacher recommended Tom ____________ in the school concert to showcase his talent.
sings
sing
sang
sung
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau “recommend that + S + V (bare infinitive)” trong cấu trúc giả định (subjunctive).
Dịch nghĩa: Giáo viên âm nhạc khuyên Tom nên hát trong buổi hòa nhạc của trường để thể hiện tài năng.
Choose the correct answer.
Smith advises ____________ regularly to improve skills and perform better in matches.
to practising
practised
practise
practising
Đáp án đúng: D
Giải thích: Sau “advise” khi không có tân ngữ đi kèm → dùng V-ing.
Dịch nghĩa: Ông Smith khuyên nên luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng và thi đấu tốt hơn.
Choose the correct answer.
My classmates decided ____________ a 3D printer to create models for their project.
to try
trying
to trying
try
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sau “decide” dùng to + V-infinitive.
Dịch nghĩa: Các bạn cùng lớp tôi quyết định thử dùng máy in 3D để tạo mô hình cho dự án.
Choose the correct answer.
She wants ____________ a smartwatch to monitor her heart rate while exercising.
to got
gets
getting
to get
Đáp án đúng: D
Giải thích: Sau “want” dùng to + V-infinitive.
Dịch nghĩa: Cô ấy muốn mua một chiếc đồng hồ thông minh để theo dõi nhịp tim khi tập thể dục.
Choose the correct answer.
Kim advised ____________ too much time on video games and social media.
not spending
don’t spend
not spend
isn’t spending
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sau “advise” khi không có tân ngữ, dùng not + V-ing để diễn tả lời khuyên không nên làm gì.
Dịch nghĩa: Kim khuyên không nên dành quá nhiều thời gian cho trò chơi và mạng xã hội.
Choose the correct answer.
His teacher suggests that he ____________ questions if he doesn’t understand something.
asks
should ask
will ask
to ask
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau “suggest that” có thể dùng should + V-inf trong cấu trúc giả định: nên làm gì.
Dịch nghĩa: Giáo viên của anh ấy gợi ý rằng anh nên đặt câu hỏi nếu không hiểu điều gì đó.
Choose the correct answer.
My friend John told me ____________ him after school to make plans for the weekend.
to call
call
calling
to called
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sau “tell someone to do something” → dùng to + V-infinitive.
Dịch nghĩa: Bạn tôi, John, bảo tôi gọi cho anh ấy sau giờ học để lên kế hoạch cho cuối tuần.
Choose the correct answer.
The travel agent recommended __________ the beach during the summer for a relaxing vacation.
visited
visits
visiting
to visiting
Đáp án đúng: C
Giải thích: Sau “recommend” khi không có tân ngữ → dùng V-ing.
Dịch nghĩa: Nhân viên du lịch gợi ý đến thăm bãi biển vào mùa hè để có kỳ nghỉ thư giãn.
Choose the correct answer.
This new smartphone model is very ____________ and easy to carry around.
harmful
flexible
portable
durable
Đáp án đúng: C
Giải thích: portable (adj) = dễ mang theo, xách tay được, phù hợp với nghĩa “easy to carry around”.
Dịch nghĩa: Mẫu điện thoại thông minh mới này rất gọn nhẹ và dễ mang theo bên mình.
Choose the correct answer.
A smartwatch can monitor your ____________, helping you stay healthy.
temperature
privacy
screen
heart rate
Đáp án đúng: D
Giải thích: Đồng hồ thông minh (smartwatch) thường được dùng để theo dõi nhịp tim.
Dịch nghĩa: Đồng hồ thông minh có thể theo dõi nhịp tim, giúp bạn duy trì sức khỏe.
Choose the correct answer.
Many students use ____________ textbooks instead of carrying heavy books.
virtual
social media
wireless
digital
Đáp án đúng: D
Giải thích: “digital textbooks” = sách điện tử, cụm phổ biến trong học tập hiện đại.
Dịch nghĩa: Nhiều học sinh sử dụng sách điện tử thay vì mang những quyển nặng.
Choose the correct answer.
The ____________ allows you to control the lights in your house using an app.
virtual assistant
touchscreen
camcorder
keyboard
Đáp án đúng: A
Giải thích: “virtual assistant” (trợ lý ảo) như Alexa, Google Home có thể điều khiển các thiết bị trong nhà bằng ứng dụng.
Dịch nghĩa: Trợ lý ảo cho phép bạn điều khiển đèn trong nhà bằng ứng dụng.
Choose the correct answer.
You can ____________ through the menu by swiping on the screen.
submit
break down
interact
navigate
Đáp án đúng: D
Giải thích: “navigate through the menu” = di chuyển, điều hướng qua các mục bằng thao tác vuốt.
Dịch nghĩa: Bạn có thể di chuyển qua các mục trong menu bằng cách vuốt trên màn hình.
Choose the correct answer.
She decided to buy a ____________ vacuum cleaner to make cleaning easier.
robotic
lightweight
3D printer
digital
Đáp án đúng: A
Giải thích: “robotic vacuum cleaner” = robot hút bụi, giúp dọn nhà tự động, dễ dàng hơn.
Dịch nghĩa: Cô ấy quyết định mua robot hút bụi để việc dọn dẹp dễ dàng hơn.
Choose the correct answer.
A 3D printer can create objects using materials like ____________ and plastic.
cereal
rubber
aluminium
iron
Đáp án đúng: C
Giải thích: Máy in 3D thường sử dụng vật liệu nhôm (aluminium) hoặc nhựa (plastic).
Dịch nghĩa: Máy in 3D có thể tạo vật thể bằng nhôm và nhựa.
Choose the correct answer.
When using social media, it’s important to protect your ____________.
temperature
keyboard
privacy
flexibility
Đáp án đúng: C
Giải thích: Khi dùng mạng xã hội, điều quan trọng là bảo vệ quyền riêng tư (privacy).
Dịch nghĩa: Khi sử dụng mạng xã hội, điều quan trọng là bảo vệ quyền riêng tư của bạn.
Choose the correct answer.
The e-reader’s ____________ screen makes it easy to read in the sun.
high-quality
cardboard
medical
wireless
Đáp án đúng: A
Giải thích: Màn hình chất lượng cao (high-quality) giúp đọc tốt dưới ánh sáng mặt trời.
Dịch nghĩa: Màn hình chất lượng cao của máy đọc sách giúp dễ đọc ngay cả dưới ánh nắng.
Choose the correct answer.
He set the ____________ to block out the sunlight in the morning.
touchscreen
window shade
customer assistant
keyboard
Đáp án đúng: B
Giải thích: “window shade” = rèm cửa, màn che cửa sổ.
Dịch nghĩa: Anh ấy kéo rèm cửa xuống để chắn ánh sáng mặt trời vào buổi sáng.



