Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 10 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 10 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 976 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Venus is often called Earth's sister planet because of their similar ____________.

distance

size

color

shape

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Venus và Earth được gọi là “sister planets” vì kích thước và khối lượng tương tự nhau.

Dịch nghĩa: Sao Kim thường được gọi là “hành tinh chị em” của Trái Đất vì chúng có kích thước tương tự.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mercury is the ____________ planet in our Solar System.

largest

second largest

smallest

farthest

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Mercury (Sao Thủy) là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời.

Dịch nghĩa: Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời của chúng ta.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The ____________ includes the Sun and the planets orbiting around it.

galaxy

solar system

universe

asteroid belt

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “Solar system” là Hệ Mặt Trời, gồm Mặt Trời và các hành tinh quay xung quanh.

Dịch nghĩa: Hệ Mặt Trời bao gồm Mặt Trời và các hành tinh quay quanh nó.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

____________ is the only planet known to support life in our Solar System.

Mars

Venus

Earth

Jupiter

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Trái Đất (Earth) là hành tinh duy nhất được biết đến có sự sống.

Dịch nghĩa: Trái Đất là hành tinh duy nhất trong Hệ Mặt Trời có sự sống.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Astronauts travel to ____________ to conduct scientific experiments and explore the universe.

outer space

the ocean

the desert

the mountains

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Astronauts (phi hành gia) đi vào outer space (không gian vũ trụ) để làm thí nghiệm khoa học.

Dịch nghĩa: Các phi hành gia đi vào vũ trụ để thực hiện thí nghiệm khoa học và khám phá vũ trụ.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A ____________ from NASA gave a presentation about recent space discoveries.

teacher

scientist

student

pilot

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: NASA là cơ quan nghiên cứu vũ trụ, nên người phát biểu là scientist (nhà khoa học).

Dịch nghĩa: Một nhà khoa học từ NASA đã thuyết trình về các khám phá không gian gần đây.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

There are eight ____________ in our Solar System.

moons

stars

galaxies

planets

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Hệ Mặt Trời có 8 hành tinh (planets).

Dịch nghĩa: Có tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời của chúng ta.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Our school's ____________ is organizing a trip to the planetarium next month.

sports team

art club

science club

drama group

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Thăm nhà thiên văn học (planetarium) là hoạt động của science club.

Dịch nghĩa: Câu lạc bộ khoa học của trường chúng tôi đang tổ chức chuyến đi đến nhà thiên văn vào tháng sau.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

____________ is essential for life and is the most common liquid on Earth.

Air

Water

Gas

Soil

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Water là chất lỏng phổ biến nhất và thiết yếu cho sự sống.

Dịch nghĩa: Nước là thứ cần thiết cho sự sống và là chất lỏng phổ biến nhất trên Trái Đất.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

____________ have been exploring space for decades, learning more about the universe.

Animals

Humans

Plants

Robots

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Humans (con người) đã khám phá không gian trong nhiều thập kỷ.

Dịch nghĩa: Con người đã khám phá không gian suốt nhiều thập kỷ qua để tìm hiểu thêm về vũ trụ.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The hotel where we are __________ is quite luxurious.

living

existing

staying

remaining

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “stay at a hotel” = ở khách sạn.

Dịch nghĩa: Khách sạn nơi chúng tôi đang ở rất sang trọng.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Pham Tuan said everything ________ quite strange although he ________ when he was on the ground.

was – prepared

was – has prepared

was – had prepared

had been – prepared

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Hành động “had prepared” (đã chuẩn bị) xảy ra trước “was” (đang ở trên không gian). → Thì quá khứ hoàn thành (had + PII) diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Dịch nghĩa: Phạm Tuân nói rằng mọi thứ đều rất lạ, mặc dù anh ấy đã chuẩn bị trước đó khi còn ở mặt đất.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Do you know the reason ________ humans are interested in Mars and other planets in the solar system?

which

that

why

whose

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “The reason why …” là cụm cố định: diễn tả lý do tại sao.

Dịch nghĩa: Bạn có biết lý do tại sao con người lại quan tâm đến sao Hỏa và các hành tinh khác trong hệ Mặt Trời không?

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Paris, ___________ is the capital of France, is known for its beautiful landmarks.

which

who

whose

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “which” dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật hoặc nơi chốn, trong khi “who” chỉ dùng cho người.

Dịch nghĩa: Paris, thủ đô của Pháp, được biết đến với nhiều địa danh nổi tiếng.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My cousin, ___________ lives in Australia, is coming to visit us next month.

when

which

why

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “who” được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người (my cousin).

Dịch nghĩa: Em họ của tôi, người đang sống ở Úc, sẽ đến thăm chúng tôi vào tháng tới.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mount Everest, ___________ is the tallest mountain in the world, is located in Nepal.

who

which

that

when

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “which” dùng cho vật hoặc địa danh; “Mount Everest” là một núi, nên ta dùng “which”.

Dịch nghĩa: Núi Everest, ngọn núi cao nhất thế giới, nằm ở Nepal.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My grandmother, ___________ is 80 years old, still enjoys cycling and swimming.

where

who

when

which

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “who” được dùng cho người; ở đây “my grandmother” là người, nên chọn “who”.

Dịch nghĩa: Bà tôi, người đã 80 tuổi, vẫn thích đạp xe và bơi lội.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

This artist, ___________ paintings are very expensive, lives in our neighbourhood.

whose

who

which

why

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “whose” được dùng để chỉ sở hữu, ở đây là “paintings của artist”.

Dịch: Họa sĩ này, người có tranh rất đắt tiền, sống trong khu phố của chúng tôi.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Marie Curie, ___________ research on radioactivity was groundbreaking, won two Nobel Prizes.

when

that

whose

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “whose” dùng để chỉ sự sở hữu – ở đây “research” (nghiên cứu) thuộc về Marie Curie.

Dịch nghĩa: Marie Curie, người có công trình nghiên cứu về phóng xạ mang tính đột phá, đã giành hai giải Nobel.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Neil Armstrong, ___________ was the first man to walk on the moon, made history in 1969.

who

which

where

why

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “who” được dùng cho người – ở đây là Neil Armstrong.

Dịch nghĩa: Neil Armstrong, người là người đầu tiên bước lên Mặt Trăng, đã làm nên lịch sử vào năm 1969.