Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 10 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Venus is often called Earth's sister planet because of their similar ____________.
distance
size
color
shape
Đáp án đúng: B
Giải thích: Venus và Earth được gọi là “sister planets” vì kích thước và khối lượng tương tự nhau.
Dịch nghĩa: Sao Kim thường được gọi là “hành tinh chị em” của Trái Đất vì chúng có kích thước tương tự.
Choose the correct answer.
Mercury is the ____________ planet in our Solar System.
largest
second largest
smallest
farthest
Đáp án đúng: C
Giải thích: Mercury (Sao Thủy) là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời.
Dịch nghĩa: Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời của chúng ta.
Choose the correct answer.
The ____________ includes the Sun and the planets orbiting around it.
galaxy
solar system
universe
asteroid belt
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Solar system” là Hệ Mặt Trời, gồm Mặt Trời và các hành tinh quay xung quanh.
Dịch nghĩa: Hệ Mặt Trời bao gồm Mặt Trời và các hành tinh quay quanh nó.
Choose the correct answer.
____________ is the only planet known to support life in our Solar System.
Mars
Venus
Earth
Jupiter
Đáp án đúng: C
Giải thích: Trái Đất (Earth) là hành tinh duy nhất được biết đến có sự sống.
Dịch nghĩa: Trái Đất là hành tinh duy nhất trong Hệ Mặt Trời có sự sống.
Choose the correct answer.
Astronauts travel to ____________ to conduct scientific experiments and explore the universe.
outer space
the ocean
the desert
the mountains
Đáp án đúng: A
Giải thích: Astronauts (phi hành gia) đi vào outer space (không gian vũ trụ) để làm thí nghiệm khoa học.
Dịch nghĩa: Các phi hành gia đi vào vũ trụ để thực hiện thí nghiệm khoa học và khám phá vũ trụ.
Choose the correct answer.
A ____________ from NASA gave a presentation about recent space discoveries.
teacher
scientist
student
pilot
Đáp án đúng: B
Giải thích: NASA là cơ quan nghiên cứu vũ trụ, nên người phát biểu là scientist (nhà khoa học).
Dịch nghĩa: Một nhà khoa học từ NASA đã thuyết trình về các khám phá không gian gần đây.
Choose the correct answer.
There are eight ____________ in our Solar System.
moons
stars
galaxies
planets
Đáp án đúng: D
Giải thích: Hệ Mặt Trời có 8 hành tinh (planets).
Dịch nghĩa: Có tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời của chúng ta.
Choose the correct answer.
Our school's ____________ is organizing a trip to the planetarium next month.
sports team
art club
science club
drama group
Đáp án đúng: C
Giải thích: Thăm nhà thiên văn học (planetarium) là hoạt động của science club.
Dịch nghĩa: Câu lạc bộ khoa học của trường chúng tôi đang tổ chức chuyến đi đến nhà thiên văn vào tháng sau.
Choose the correct answer.
____________ is essential for life and is the most common liquid on Earth.
Air
Water
Gas
Soil
Đáp án đúng: B
Giải thích: Water là chất lỏng phổ biến nhất và thiết yếu cho sự sống.
Dịch nghĩa: Nước là thứ cần thiết cho sự sống và là chất lỏng phổ biến nhất trên Trái Đất.
Choose the correct answer.
____________ have been exploring space for decades, learning more about the universe.
Animals
Humans
Plants
Robots
Đáp án đúng: B
Giải thích: Humans (con người) đã khám phá không gian trong nhiều thập kỷ.
Dịch nghĩa: Con người đã khám phá không gian suốt nhiều thập kỷ qua để tìm hiểu thêm về vũ trụ.
Choose the correct answer.
The hotel where we are __________ is quite luxurious.
living
existing
staying
remaining
Đáp án đúng: C
Giải thích: “stay at a hotel” = ở khách sạn.
Dịch nghĩa: Khách sạn nơi chúng tôi đang ở rất sang trọng.
Choose the correct answer.
Pham Tuan said everything ________ quite strange although he ________ when he was on the ground.
was – prepared
was – has prepared
was – had prepared
had been – prepared
Đáp án đúng: C
Giải thích: Hành động “had prepared” (đã chuẩn bị) xảy ra trước “was” (đang ở trên không gian). → Thì quá khứ hoàn thành (had + PII) diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Dịch nghĩa: Phạm Tuân nói rằng mọi thứ đều rất lạ, mặc dù anh ấy đã chuẩn bị trước đó khi còn ở mặt đất.
Choose the correct answer.
Do you know the reason ________ humans are interested in Mars and other planets in the solar system?
which
that
why
whose
Đáp án đúng: C
Giải thích: “The reason why …” là cụm cố định: diễn tả lý do tại sao.
Dịch nghĩa: Bạn có biết lý do tại sao con người lại quan tâm đến sao Hỏa và các hành tinh khác trong hệ Mặt Trời không?
Choose the correct answer.
Paris, ___________ is the capital of France, is known for its beautiful landmarks.
which
who
whose
where
Đáp án đúng: A
Giải thích: “which” dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật hoặc nơi chốn, trong khi “who” chỉ dùng cho người.
Dịch nghĩa: Paris, thủ đô của Pháp, được biết đến với nhiều địa danh nổi tiếng.
Choose the correct answer.
My cousin, ___________ lives in Australia, is coming to visit us next month.
when
which
why
who
Đáp án đúng: D
Giải thích: “who” được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người (my cousin).
Dịch nghĩa: Em họ của tôi, người đang sống ở Úc, sẽ đến thăm chúng tôi vào tháng tới.
Choose the correct answer.
Mount Everest, ___________ is the tallest mountain in the world, is located in Nepal.
who
which
that
when
Đáp án đúng: B
Giải thích: “which” dùng cho vật hoặc địa danh; “Mount Everest” là một núi, nên ta dùng “which”.
Dịch nghĩa: Núi Everest, ngọn núi cao nhất thế giới, nằm ở Nepal.
Choose the correct answer.
My grandmother, ___________ is 80 years old, still enjoys cycling and swimming.
where
who
when
which
Đáp án đúng: B
Giải thích: “who” được dùng cho người; ở đây “my grandmother” là người, nên chọn “who”.
Dịch nghĩa: Bà tôi, người đã 80 tuổi, vẫn thích đạp xe và bơi lội.
Choose the correct answer.
This artist, ___________ paintings are very expensive, lives in our neighbourhood.
whose
who
which
why
Đáp án đúng: A
Giải thích: “whose” được dùng để chỉ sở hữu, ở đây là “paintings của artist”.
Dịch: Họa sĩ này, người có tranh rất đắt tiền, sống trong khu phố của chúng tôi.
Choose the correct answer.
Marie Curie, ___________ research on radioactivity was groundbreaking, won two Nobel Prizes.
when
that
whose
who
Đáp án đúng: C
Giải thích: “whose” dùng để chỉ sự sở hữu – ở đây “research” (nghiên cứu) thuộc về Marie Curie.
Dịch nghĩa: Marie Curie, người có công trình nghiên cứu về phóng xạ mang tính đột phá, đã giành hai giải Nobel.
Choose the correct answer.
Neil Armstrong, ___________ was the first man to walk on the moon, made history in 1969.
who
which
where
why
Đáp án đúng: A
Giải thích: “who” được dùng cho người – ở đây là Neil Armstrong.
Dịch nghĩa: Neil Armstrong, người là người đầu tiên bước lên Mặt Trăng, đã làm nên lịch sử vào năm 1969.



