Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
The brave_____rushed into the burning building to rescue trapped residents.
firefighters
electricians
teachers
policemans
Đáp án đúng: A
Giải thích:
firefighters: lính cứu hoả
electricians: thợ điện
teachers: giáo viên
policemans: cảnh sát
Dịch nghĩa: Những người lính cứu hỏa dũng cảm đã nhảy vào tòa nhà đang cháy để giải cứu cư dân bị mắc kẹt.
Choose the correct answer to each question.
Ha Long Bay is a famous tourist ______ in Vietnam.
attractive
attraction
attract
attractively
Đáp án đúng: B
Giải thích: tourist attraction: điểm thu hút du khách
Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long là một điểm du lịch thu hút khách nổi tiếng ở Việt Nam
Bat Trang village is famous ______ its pottery products.
with
about
for
in
Đáp án đúng: C
Giải thích: be famous for sth = nổi tiếng về điều gì.
Dịch nghĩa: Làng Bát Tràng nổi tiếng với các sản phẩm gốm sứ.
Tourists enjoy ______ to Dong Ho village to buy traditional paintings.
to go
going
go
gone
Đáp án đúng: B
Giải thích: enjoy + V-ing.
Dịch nghĩa: Du khách thích đến làng Đông Hồ để mua tranh truyền thống.
Handicrafts in the village are usually made ______ natural materials.
from
by
with
of
Đáp án đúng: A
Giải thích: make from = làm từ (nguyên liệu ban đầu biến đổi).
Dịch nghĩa: Các sản phẩm thủ công trong làng thường được làm từ nguyên liệu tự nhiên.
Craft villages are a great place for visitors to learn new skills and ______ experience.
take
do
gain
get
Đáp án đúng: C
Giải thích: gain experience = có thêm kinh nghiệm.
Dịch nghĩa: Làng nghề là nơi tuyệt vời để du khách học kỹ năng mới và tích lũy kinh nghiệm.
Villagers are very proud ______ their products.
at
of
in
with
Đáp án đúng: B
Giải thích: be proud of = tự hào về.
Dịch nghĩa: Người dân làng rất tự hào về sản phẩm của họ.
Hue conical hats are not only practical ______ also artistic.
or
so
but
and
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cấu trúc: not only … but also ….
Dịch nghĩa: Nón lá Huế không chỉ thực tế mà còn nghệ thuật.
She hasn’t decided yet ________ to wear for the craft fair.
what
when
where
who
Đáp án đúng: A
Giải thích: what to V = chọn cái gì để làm. Ở đây là “mặc gì cho hội chợ”.
Dịch nghĩa: Cô ấy vẫn chưa quyết định mặc gì cho hội chợ thủ công.
She watched a tutorial video on ______________ to take better photographs.
how
when
what
who
Đáp án đúng: A
Giải thích: how to: cách làm gì
Dịch nghĩa: Cô ấy đã xem một video hướng dẫn về cách chụp ảnh đẹp hơn.
I asked him for recommendations on ________ to eat the best pizza in town.
when
where
what
who
Đáp án đúng: B
Giải thích: where: dùng để hỏi địa điểm
Dịch nghĩa: Tôi đã hỏi anh ấy gợi ý về nơi nào để ăn pizza ngon nhất trong thị trấn.
Some craftsmen have difficulty maintaining the craft because of the lack______ customers.
for
of
with
in
Đáp án đúng: B
Giải thích: lack of sth = sự thiếu cái gì.
Dịch nghĩa: Một số nghệ nhân gặp khó khăn trong việc duy trì nghề do thiếu khách hàng.
In many small towns, people hand ______________ traditions from one generation to the next to preserve the local culture.
through
down
for
back
Đáp án đúng: B
Giải thích: hand down: truyền xuống
Dịch nghĩa: Ở nhiều thị trấn nhỏ, con người truyền lại truyền thống từ một thế hệ đến thế hệ tiếp theo để bảo tồn văn hoá địa phương.
He asked the local organization to find ______________ how to help make the community cleaner and greener.
on
out
with
up
Đáp án đúng: B
Giải thích: find out: tìm ra, khám phá ra
Dịch nghĩa: Ông yêu cầu tổ chức địa phương tìm cách giúp cộng đồng trở nên sạch hơn và xanh hơn.
We organized an event to take care ______________ the local park and keep it clean.
with
for
to
of
Đáp án đúng: D
Giải thích: take care of: chăm sóc
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện để chăm sóc công viên địa phương và giữ nó sạch sẽ.
He shares similar interests with his neighbors, so he really gets ______________ them.
down to
on for
down of
on with
Đáp án đúng: D
Giải thích: get on with: hoà hợp với
Dịch nghĩa: Anh ấy có chung sở thích với hàng xóm, vậy nên anh ấy thực sự đã hoà hợp với họ.
Paul’s daughter took over his business after he passed away..
survive
alive
died
born
Đáp án đúng: C
Giải thích: passed away = died: qua đời
Dịch nghĩa: Con gái của Paul đã tiếp quản công việc kinh doanh sau khi ông ấy qua đời.
If villagers open more handicraft shops, they ______ attract more tourists.
will
must
might
should
Đáp án đúng: A
Giải thích: Điều kiện loại 1: If + V, S + will + V.
Dịch nghĩa: Nếu người dân mở nhiều cửa hàng thủ công hơn, họ sẽ thu hút nhiều khách du lịch.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.
Non Nuoc stone products are famous not only in Viet Nam ______ also in foreign markets.
but
and
so
but also
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc: not only…but also…: không những…mà còn
Dịch nghĩa: Sản phẩm đá Non Nước nổi tiếng không chỉ ở Việt Nam mà còn ở thị trường nước ngoài.
Craft villages play an important role in ______ tourism.
cultural
culture
cultivate
cultured
Đáp án đúng: A
Giải thích: cultural tourism = du lịch văn hoá.
Dịch nghĩa: Các làng nghề đóng vai trò quan trọng trong du lịch văn hoá.



