Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 7 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answers
Land pollution is responsible for damage done ___ natural habitat of animals.
with
for
to
of
Đáp án đúng: C
Giải thích: “damage to” sự gây hại đến một đối tượng
Dịch nghĩa: Ô nhiễm đất chịu trách nhiệm cho những thiệt hại gây ra đối với môi trường sống tự nhiên của động vật.
Choose the correct answers
Americans throw ___ twenty-eight and a half million tons of plastic in landfills every year.
in
at
to
away
Đáp án đúng: D
Giải thích: "Throw away" là cụm động từ nghĩa là "vứt bỏ".
Dịch nghĩa: Người Mỹ vứt 28,5 triệu tấn nhựa vào bãi rác mỗi năm.
Choose the correct answers
Scientists have come up ___ new ways of saving energy.
with
on
to
out
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Come up with" là cụm động từ có nghĩa là "nghĩ ra, đề xuất".
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học đã nghĩ ra những cách mới để tiết kiệm năng lượng.
Choose the correct answers
Thousands of people were exposed ___ radiation when the nuclear plant exploded.
in
at
to
away
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Exposed to" là cụm từ chỉ sự phơi nhiễm hoặc tiếp xúc với một điều gì đó.
Dịch nghĩa: Hàng ngàn người đã bị phơi nhiễm phóng xạ khi nhà máy hạt nhân phát nổ.
Choose the correct answers
Waste water from many factories which is dumped ___ water bodies directly causes pollution.
on
into
out
by
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Dump into" dùng để chỉ hành động xả thải vào một nơi (ở đây là nguồn nước).
Dịch nghĩa: Nước thải từ nhiều nhà máy được đổ vào các nguồn nước gây ô nhiễm trực tiếp.
Choose the correct answers
___ fumes from these vehicles are serious air pollutants.
Poisonously
Poison
Poisonous
Poisons
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tính từ "poisonous" mô tả đặc điểm của "fumes".
Dịch nghĩa: Khí thải độc hại từ các phương tiện này là những chất gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Choose the correct answers
___ thermal pollution happens, the water temperature in streams, rivers, lakes, or oceans changes.
Until
When
Before
As soon as
Đáp án đúng: B
Giải thích: "When" được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra tại thời điểm nhất định.
Dịch nghĩa: Khi xảy ra ô nhiễm nhiệt, nhiệt độ nước trong các dòng suối, sông, hồ hoặc đại dương thay đổi.
Choose the correct answers
Air pollution occurs when the atmosphere contains gases, dust, or fumes in ___ an amount.
unharmed
harmless
harm
harmful
Đáp án đúng: D
Giải thích: "Harmful" (có hại) là tính từ phù hợp để mô tả mức độ nguy hại.
Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí xảy ra khi bầu khí quyển chứa các loại khí, bụi hoặc khói ở một lượng gây hại.
Choose the correct answers
When radiation goes into the land, air, or water, it is called radioactive ___.
pollution
polluted
pollutants
polluting
Đáp án đúng: A
Giải thích: Radioactive pollution" là cụm từ chỉ ô nhiễm phóng xạ.
Dịch nghĩa: Khi phóng xạ xâm nhập vào đất, không khí hoặc nước, nó được gọi là ô nhiễm phóng xạ.
Choose the correct answers
Too much use of electric lights in cities may ______ light pollution.
go
result
cause
lead
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Cause" (gây ra) là động từ phù hợp.
Dịch nghĩa: Việc sử dụng quá nhiều đèn điện ở các thành phố có thể gây ra ô nhiễm ánh sáng.
Choose the correct answers
If the temperature ____ rising, the polar ice caps will melt.
kept
keeps
has kept
will keep
Đáp án đúng: B
Giải thích: Trong câu điều kiện loại 1 (diễn tả điều có khả năng xảy ra trong tương lai), mệnh đề điều kiện sử dụng thì hiện tại đơn (keeps).
Dịch nghĩa: Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, các chỏm băng ở cực sẽ tan chảy.
Choose the correct answers
Because of ____ pollution, the bicycle may someday replace the automobile.
water
air
noise
soil
Đáp án đúng: B
Giải thích: Ô nhiễm không khí (air pollution) là vấn đề liên quan đến phương tiện giao thông, khiến xe đạp có thể thay thế ô tô trong tương lai.
Dịch nghĩa: Do ô nhiễm không khí, xe đạp có thể sẽ thay thế ô tô trong tương lai.
Choose the correct answers
Students should learn some practical ways that help to ____ pollution.
save
cure
reduce
shorten
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Reduce pollution" (giảm ô nhiễm) là cụm từ đúng. Các từ còn lại không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Dịch nghĩa: Học sinh nên học một số cách thực tế giúp giảm ô nhiễm.
Choose the correct answers
____ she left the party, Jenny said goodbye to the host.
Before
After
As soon as
Until
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Before" được dùng để chỉ hành động xảy ra trước (Jenny nói lời tạm biệt trước khi rời bữa tiệc).
Dịch nghĩa: Trước khi rời bữa tiệc, Jenny đã nói lời tạm biệt với chủ nhà.
Choose the correct answers
People think that global warming ____ lots of problems in the future.
causes
is causing
will cause
has caused
Đáp án đúng: C
Giải thích: Động từ "will cause" (sẽ gây ra) được dùng để chỉ hành động xảy ra trong tương lai.
Dịch nghĩa: Mọi người nghĩ rằng sự nóng lên toàn cầu sẽ gây ra nhiều vấn đề trong tương lai.
Choose the correct answers
We saw many beautiful birds while we ____ in the lake.
fished
would fish
are fishing
were fishing
Đáp án đúng: D
Giải thích: Hành động "saw" (thấy) diễn ra trong khi hành động "were fishing" (đang câu cá) ở thì quá khứ tiếp diễn.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài chim đẹp khi đang câu cá ở hồ.
Choose the correct answers
The train arrived while/ as soon as Elie was having lunch.
while
as soon as
Đáp án đúng: A
Giải thích:
- "While" được dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời
- "As soon as" chỉ một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, không phù hợp ở đây.
Dịch nghĩa: Tàu đến trong khi Elie đang ăn trưa.
Choose the correct answers
Because/ Although the water is very cold in January, they go swimming anyway.
Because
Although
Đáp án đúng: B
Giải thích:
- "Although" được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý
- "Because" diễn tả nguyên nhân, không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Dịch nghĩa: Mặc dù nước rất lạnh vào tháng Một, họ vẫn đi bơi.
Choose the correct answers
My father goes jogging every morning before/ after he gets ready for work.
before
after
Đáp án đúng: A
Giải thích:
- "Before" chỉ một hành động xảy ra trước
- "After" sẽ đảo ngược thứ tự hành động, không phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Cha tôi chạy bộ mỗi sáng trước khi ông chuẩn bị đi làm.
Choose the correct answers
I learned a lot about wildlife until/ after I visited Cuc Phuong National Park yesterday.
until
after
Đáp án đúng: B
Giải thích:
- "After" được dùng để chỉ một hành động xảy ra sau một hành động khác
- "Until" thường chỉ giới hạn thời gian, không phù hợp ở đây.
Dịch nghĩa: Tôi đã học được nhiều điều về động vật hoang dã sau khi tôi đến thăm Vườn Quốc gia Cúc Phương vào hôm qua.




