Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 7 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 7 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 878 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Land pollution is responsible for damage done ___ natural habitat of animals.

with

for

to

of

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “damage to” sự gây hại đến một đối tượng

Dịch nghĩa: Ô nhiễm đất chịu trách nhiệm cho những thiệt hại gây ra đối với môi trường sống tự nhiên của động vật.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Americans throw ___ twenty-eight and a half million tons of plastic in landfills every year.

in

at

to

away

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "Throw away" là cụm động từ nghĩa là "vứt bỏ".

Dịch nghĩa: Người Mỹ vứt 28,5 triệu tấn nhựa vào bãi rác mỗi năm.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Scientists have come up ___ new ways of saving energy.

with

on

to

out

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "Come up with" là cụm động từ có nghĩa là "nghĩ ra, đề xuất".

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học đã nghĩ ra những cách mới để tiết kiệm năng lượng.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Thousands of people were exposed ___ radiation when the nuclear plant exploded.

in

at

to

away

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Exposed to" là cụm từ chỉ sự phơi nhiễm hoặc tiếp xúc với một điều gì đó.

Dịch nghĩa: Hàng ngàn người đã bị phơi nhiễm phóng xạ khi nhà máy hạt nhân phát nổ.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Waste water from many factories which is dumped ___ water bodies directly causes pollution.

on

into

out

by

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Dump into" dùng để chỉ hành động xả thải vào một nơi (ở đây là nguồn nước).

Dịch nghĩa: Nước thải từ nhiều nhà máy được đổ vào các nguồn nước gây ô nhiễm trực tiếp.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

___ fumes from these vehicles are serious air pollutants.

Poisonously

Poison

Poisonous

Poisons

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Tính từ "poisonous" mô tả đặc điểm của "fumes".

Dịch nghĩa: Khí thải độc hại từ các phương tiện này là những chất gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

___ thermal pollution happens, the water temperature in streams, rivers, lakes, or oceans changes.

Until

When

Before

As soon as

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "When" được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra tại thời điểm nhất định.

Dịch nghĩa: Khi xảy ra ô nhiễm nhiệt, nhiệt độ nước trong các dòng suối, sông, hồ hoặc đại dương thay đổi.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Air pollution occurs when the atmosphere contains gases, dust, or fumes in ___ an amount.

unharmed

harmless

harm

harmful

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "Harmful" (có hại) là tính từ phù hợp để mô tả mức độ nguy hại.

Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí xảy ra khi bầu khí quyển chứa các loại khí, bụi hoặc khói ở một lượng gây hại.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

When radiation goes into the land, air, or water, it is called radioactive ___.

pollution

polluted

pollutants

polluting

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Radioactive pollution" là cụm từ chỉ ô nhiễm phóng xạ.

Dịch nghĩa: Khi phóng xạ xâm nhập vào đất, không khí hoặc nước, nó được gọi là ô nhiễm phóng xạ.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Too much use of electric lights in cities may ______ light pollution.

go

result

cause

lead

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Cause" (gây ra) là động từ phù hợp.

Dịch nghĩa: Việc sử dụng quá nhiều đèn điện ở các thành phố có thể gây ra ô nhiễm ánh sáng.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

If the temperature ____ rising, the polar ice caps will melt.

kept

keeps

has kept

will keep

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Trong câu điều kiện loại 1 (diễn tả điều có khả năng xảy ra trong tương lai), mệnh đề điều kiện sử dụng thì hiện tại đơn (keeps).

Dịch nghĩa: Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, các chỏm băng ở cực sẽ tan chảy.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Because of ____ pollution, the bicycle may someday replace the automobile.

water

air

noise

soil

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Ô nhiễm không khí (air pollution) là vấn đề liên quan đến phương tiện giao thông, khiến xe đạp có thể thay thế ô tô trong tương lai.

Dịch nghĩa: Do ô nhiễm không khí, xe đạp có thể sẽ thay thế ô tô trong tương lai.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Students should learn some practical ways that help to ____ pollution.

save

cure

reduce

shorten

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Reduce pollution" (giảm ô nhiễm) là cụm từ đúng. Các từ còn lại không phù hợp trong ngữ cảnh này.

Dịch nghĩa: Học sinh nên học một số cách thực tế giúp giảm ô nhiễm.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

____ she left the party, Jenny said goodbye to the host.

Before

After

As soon as

Until

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "Before" được dùng để chỉ hành động xảy ra trước (Jenny nói lời tạm biệt trước khi rời bữa tiệc).

Dịch nghĩa: Trước khi rời bữa tiệc, Jenny đã nói lời tạm biệt với chủ nhà.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

People think that global warming ____ lots of problems in the future.

causes

is causing

will cause

has caused

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Động từ "will cause" (sẽ gây ra) được dùng để chỉ hành động xảy ra trong tương lai.

Dịch nghĩa: Mọi người nghĩ rằng sự nóng lên toàn cầu sẽ gây ra nhiều vấn đề trong tương lai.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

We saw many beautiful birds while we ____ in the lake.

fished

would fish

are fishing

were fishing

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Hành động "saw" (thấy) diễn ra trong khi hành động "were fishing" (đang câu cá) ở thì quá khứ tiếp diễn.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài chim đẹp khi đang câu cá ở hồ.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

The train arrived while/ as soon as Elie was having lunch.

while

as soon as

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

- "While" được dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời

- "As soon as" chỉ một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, không phù hợp ở đây.

Dịch nghĩa: Tàu đến trong khi Elie đang ăn trưa.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

Because/ Although the water is very cold in January, they go swimming anyway.

Because

Although

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

- "Although" được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý

- "Because" diễn tả nguyên nhân, không phù hợp trong ngữ cảnh này.

Dịch nghĩa: Mặc dù nước rất lạnh vào tháng Một, họ vẫn đi bơi.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

My father goes jogging every morning before/ after he gets ready for work.

before

after

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

- "Before" chỉ một hành động xảy ra trước

- "After" sẽ đảo ngược thứ tự hành động, không phù hợp với ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Cha tôi chạy bộ mỗi sáng trước khi ông chuẩn bị đi làm.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers

I learned a lot about wildlife until/ after I visited Cuc Phuong National Park yesterday.

until

after

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

- "After" được dùng để chỉ một hành động xảy ra sau một hành động khác

- "Until" thường chỉ giới hạn thời gian, không phù hợp ở đây.

Dịch nghĩa: Tôi đã học được nhiều điều về động vật hoang dã sau khi tôi đến thăm Vườn Quốc gia Cúc Phương vào hôm qua.