Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 6 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.
That many people use public transport to minimize air pollution.
reduce
increase
save
cause
Đáp án đúng: A
Giải thích: minimize = reduce = làm giảm xuống mức thấp nhất.
Dịch nghĩa: Rất nhiều người sử dụng phương tiện công cộng để giảm thiểu ô nhiễm không khí.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.
Last Sunday we went on a picnic and enjoyed the great feeling we had never had before.
awful
terrible
afraid
wonderful
Đáp án đúng: D
Giải thích: great = wonderful = tuyệt vời
Dịch nghĩa: Chủ nhật tuần trước chúng tôi đi dã ngoại và tận hưởng một cảm giác tuyệt vời mà chưa từng có trước đây.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.
The shop opens at 9.00 am every day.
begins
starts
closes
ends
Đáp án đúng: C
Giải thích: opens = mở cửa >< closes = đóng cửa.
Dịch nghĩa: Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
>
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.
According to the weather forecast, there will be strong wind tomorrow.
weak
heavy
big
small
Đáp án đúng: A
Giải thích: strong = mạnh >< weak = yếu.
Dịch nghĩa: Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có gió mạnh.
>
Choose the correct answer.
The teacher will be furious _______ you don’t do the homework.
unless
if
so
although
Đáp án đúng: B
Giải thích:
Câu điều kiện loại 1 (nếu… thì…): "If + S + V (hiện tại), S + will + V".
Dịch nghĩa: Cô giáo sẽ tức giận nếu bạn không làm bài tập.
Choose the correct answer.
My sister is very fond of ______. She likes to knit hats after school.
weave
weaving
to weave
to weaving
Đáp án đúng: B
Giải thích:
“Be fond of + V-ing”: rất thích làm gì.
Dịch nghĩa: Em gái tớ rất thích đan len. Em ấy thích đan mũ sau giờ học.
Choose the correct answer.
The ______ is still used as means of transport in Alaska today.
native art
tribal dances
crafts
dogsled
Đáp án đúng: D
Giải thích:
“Dogsled” = xe chó kéo, là phương tiện đặc trưng ở những vùng tuyết như Alaska.
Dịch nghĩa: Xe chó kéo vẫn được sử dụng như một phương tiện giao thông ở Alaska hiện nay.
Choose the correct answer.
We all joined in the _____ when we attended the local festival.
tribal dances
native art
modern games
crafts
Đáp án đúng: A
Giải thích:
“Tribal dances” = những điệu nhảy của bộ tộc → thường thấy trong lễ hội địa phương.
Dịch nghĩa: Tất cả chúng tôi đã cùng tham gia những điệu nhảy bộ tộc khi tham dự lễ hội địa phương.
Choose the correct answer.
What _________ at school tomorrow?
were you doing
will you do
are you doing
you doing
Đáp án đúng: B
Giải thích:
“Tomorrow” (ngày mai) → dấu hiệu của thì tương lai đơn → “will you do” là cấu trúc đúng.
Dịch nghĩa: Ngày mai bạn sẽ làm gì ở trường?
Choose the correct answer.
Is he an actor ________ a singer? – An actor.
and
or
but
so
Đáp án đúng: B
Giải thích:
Câu hỏi lựa chọn → dùng “or”
Dịch nghĩa: Anh ấy là diễn viên hay ca sĩ vậy? – Là diễn viên.
Choose the correct answer.
Could you please stop ________ so much noise?
make
making
made
to make
Đáp án đúng: B
Giải thích:
“Stop + V-ing” = dừng làm việc gì.
Dịch nghĩa: Bạn làm ơn dừng gây ồn ào được không?
Choose the correct answer.
My penpal and I are far away from each other, but we never ________.
keep on
lose in touch
keep in touch
write on
Đáp án đúng: C
Giải thích:
“Keep in touch” = giữ liên lạc
Dịch nghĩa: Tôi và bạn qua thư của mình ở cách xa nhau, nhưng chúng tôi không bao giờ mất liên lạc.
Choose the correct answer.
If Nam _____ younger, he will take part in the project to be trained to become an astronaut.
were
is
was
would be
Đáp án đúng: A
Giải thích:
Câu điều kiện loại 2 (giả định hiện tại): “If + S + were, S + would + V”.
Dịch nghĩa: Nếu Nam trẻ hơn, anh ấy sẽ tham gia dự án huấn luyện để trở thành phi hành gia.
Choose the correct answer.
I suggest that we ______ take a trip to Cu Chi tunnels next Sunday.
may
can
must
should
Đáp án đúng: D
Giải thích:
“Suggest that we should + V” là cấu trúc thông dụng để đưa ra đề xuất.
Dịch nghĩa: Tớ đề xuất rằng chúng ta nên đi tham quan địa đạo Củ Chi vào Chủ nhật tới.
Choose the correct answer.
If you learn online, you will find it difficult ___________.
concentrated
concentrating
concentrate
to concentrate
Đáp án đúng: D
Giải thích:
“find it + adj + to V”: thấy việc gì đó như thế nào để làm gì.
Dịch nghĩa: Nếu bạn học trực tuyến, bạn sẽ thấy khó để tập trung.
Choose the correct answer.
Linh and Quan have similar ___________ about online learning.
problem
ideas
idea
ideal
Đáp án đúng: B
Giải thích:
“Similar + ideas” (ý tưởng giống nhau) là cụm đúng.
“Idea” số ít → không phù hợp với “Linh and Quân” (hai người).
“Ideal” là tính từ, không đúng ngữ pháp.
“Problem” = vấn đề → không phù hợp với nghĩa "tư tưởng/quan điểm giống nhau".
Dịch nghĩa: Linh và Quân có những ý tưởng giống nhau về việc học trực tuyến.
Choose the correct answer.
What do people do to ___________ traditional lifestyles?
maintain
stay
carry
serve
Đáp án đúng: A
Giải thích:
“Maintain traditional lifestyles” = duy trì lối sống truyền thống.
Dịch nghĩa: Mọi người làm gì để duy trì lối sống truyền thống?
Choose the correct answer.
Thais greet other people by ___________ “sawadee”.
bowing
saying
practicing
telling
Đáp án đúng: B
Giải thích:
“Say + lời chào/câu” (nói gì): say “hello”, say “thanks” → say “sawadee”.
Dịch nghĩa: Người Thái chào nhau bằng cách nói “sawadee”.
Choose the correct answer.
What is the ___________ food in your area? – It’s rice.
core
basic
staple
key
Đáp án đúng: C
Giải thích:
“Staple food” = thực phẩm chính, chủ lực (thường là gạo, ngô, khoai).
Dịch nghĩa: Thực phẩm chính ở khu vực của bạn là gì? – Là cơm.
Choose the correct answer.
Many students like studying online because it’s ___________.
harmful
dependent
convenient
time-consuming
Đáp án đúng: C
Giải thích:
“Convenient” = tiện lợi → lý do phổ biến khiến học sinh thích học online.
“Time-consuming”; “dependent” và “harmful” không phù hợp ngữ cảnh khen ngợi.
Dịch nghĩa: Nhiều học sinh thích học trực tuyến vì nó rất tiện lợi.



