Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 6 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 6 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 883 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.

That many people use public transport to minimize air pollution.

reduce

increase

save

cause

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: minimize = reduce = làm giảm xuống mức thấp nhất.

Dịch nghĩa: Rất nhiều người sử dụng phương tiện công cộng để giảm thiểu ô nhiễm không khí.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.

Last Sunday we went on a picnic and enjoyed the great feeling we had never had before.

awful

terrible

afraid

wonderful

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: great = wonderful = tuyệt vời

Dịch nghĩa: Chủ nhật tuần trước chúng tôi đi dã ngoại và tận hưởng một cảm giác tuyệt vời mà chưa từng có trước đây.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.

The shop opens at 9.00 am every day.

begins

starts

closes

ends

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: opens = mở cửa >< closes = đóng cửa.

Dịch nghĩa: Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.

>

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.

According to the weather forecast, there will be strong wind tomorrow.

weak

heavy

big

small

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: strong = mạnh >< weak = yếu.

Dịch nghĩa: Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có gió mạnh.

>

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The teacher will be furious _______ you don’t do the homework.

unless

if

so

although

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Câu điều kiện loại 1 (nếu… thì…): "If + S + V (hiện tại), S + will + V".

Dịch nghĩa: Cô giáo sẽ tức giận nếu bạn không làm bài tập.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My sister is very fond of ______. She likes to knit hats after school.

weave

weaving

to weave

to weaving

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

“Be fond of + V-ing”: rất thích làm gì.

Dịch nghĩa: Em gái tớ rất thích đan len. Em ấy thích đan mũ sau giờ học.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The ______ is still used as means of transport in Alaska today.

native art

tribal dances

crafts

dogsled

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích:

“Dogsled” = xe chó kéo, là phương tiện đặc trưng ở những vùng tuyết như Alaska.

Dịch nghĩa: Xe chó kéo vẫn được sử dụng như một phương tiện giao thông ở Alaska hiện nay.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We all joined in the _____ when we attended the local festival.

tribal dances

native art

modern games

crafts

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

“Tribal dances” = những điệu nhảy của bộ tộc → thường thấy trong lễ hội địa phương.

Dịch nghĩa: Tất cả chúng tôi đã cùng tham gia những điệu nhảy bộ tộc khi tham dự lễ hội địa phương.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

What _________ at school tomorrow?

were you doing

will you do

are you doing

you doing

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

“Tomorrow” (ngày mai) → dấu hiệu của thì tương lai đơn → “will you do” là cấu trúc đúng.

Dịch nghĩa: Ngày mai bạn sẽ làm gì ở trường?

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is he an actor ________ a singer? – An actor.

and

or

but

so

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Câu hỏi lựa chọn → dùng “or”

Dịch nghĩa: Anh ấy là diễn viên hay ca sĩ vậy? – Là diễn viên.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Could you please stop ________ so much noise?

make

making

made

to make

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

“Stop + V-ing” = dừng làm việc gì.

Dịch nghĩa: Bạn làm ơn dừng gây ồn ào được không?

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My penpal and I are far away from each other, but we never ________.

keep on

lose in touch

keep in touch

write on

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

“Keep in touch” = giữ liên lạc

Dịch nghĩa: Tôi và bạn qua thư của mình ở cách xa nhau, nhưng chúng tôi không bao giờ mất liên lạc.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

If Nam _____ younger, he will take part in the project to be trained to become an astronaut.

were

is

was

would be

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Câu điều kiện loại 2 (giả định hiện tại): “If + S + were, S + would + V”.

Dịch nghĩa: Nếu Nam trẻ hơn, anh ấy sẽ tham gia dự án huấn luyện để trở thành phi hành gia.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I suggest that we ______ take a trip to Cu Chi tunnels next Sunday.

may

can

must

should

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích:

“Suggest that we should + V” là cấu trúc thông dụng để đưa ra đề xuất.

Dịch nghĩa: Tớ đề xuất rằng chúng ta nên đi tham quan địa đạo Củ Chi vào Chủ nhật tới.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

If you learn online, you will find it difficult ___________.

concentrated

concentrating

concentrate

to concentrate

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích:

“find it + adj + to V”: thấy việc gì đó như thế nào để làm gì.

Dịch nghĩa: Nếu bạn học trực tuyến, bạn sẽ thấy khó để tập trung.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Linh and Quan have similar ___________ about online learning.

problem

ideas

idea

ideal

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

“Similar + ideas” (ý tưởng giống nhau) là cụm đúng.

“Idea” số ít → không phù hợp với “Linh and Quân” (hai người).

“Ideal” là tính từ, không đúng ngữ pháp.

“Problem” = vấn đề → không phù hợp với nghĩa "tư tưởng/quan điểm giống nhau".

Dịch nghĩa: Linh và Quân có những ý tưởng giống nhau về việc học trực tuyến.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

What do people do to ___________ traditional lifestyles?

maintain

stay

carry

serve

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

“Maintain traditional lifestyles” = duy trì lối sống truyền thống.

Dịch nghĩa: Mọi người làm gì để duy trì lối sống truyền thống?

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Thais greet other people by ___________ “sawadee”.

bowing

saying

practicing

telling

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

“Say + lời chào/câu” (nói gì): say “hello”, say “thanks” → say “sawadee”.

Dịch nghĩa: Người Thái chào nhau bằng cách nói “sawadee”.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

What is the ___________ food in your area? – It’s rice.

core

basic

staple

key

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

“Staple food” = thực phẩm chính, chủ lực (thường là gạo, ngô, khoai).

Dịch nghĩa: Thực phẩm chính ở khu vực của bạn là gì? – Là cơm.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Many students like studying online because it’s ___________.

harmful

dependent

convenient

time-consuming

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

“Convenient” = tiện lợi → lý do phổ biến khiến học sinh thích học online.

“Time-consuming”; “dependent” và “harmful” không phù hợp ngữ cảnh khen ngợi.

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh thích học trực tuyến vì nó rất tiện lợi.