Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 mới Unit 2: Vocabulary and Grammar có đáp án
15 câu hỏi
Chọn từ khác loại.
cough
weak
headache
sore throat
Đáp án: B
Giải thích: A, C, D đều là các chứng bệnh. Đáp án B là tính từ.
Dịch nghĩa: A. ho B. yếu ớt C. đau đầu D. viêm họng
Chọn từ khác loại.
sunburn
toothache
earache
unhealthy
Đáp án: D
Giải thích: A, B, C đều là các chứng bệnh. Đáp án D là tính từ.
Dịch nghĩa: A. cháy nắng B. đau răng C. đau tai D. không khỏe mạnh
Chọn từ khác loại.
sick
temperature
tired
weak
Đáp án: B
Giải thích: Đáp án A, C, D đều là tính từ. Đáp án B là danh từ.
Dịch nghĩa: A. ốm yếu B. nhiệt độ C. mệt mỏi D. yếu ớt
Chọn từ khác loại.
flu
stomachache
allergy
fat
Đáp án: D
Giải thích: Đáp án A, B, C đều là danh từ chỉ chứng bệnh. Đáp án D là tính từ.
Dịch nghĩa: A. cúm B. đau dạ dày C. dị ứng D. béo
Chọn từ khác loại.
sleep
happy
eat
smile
Đáp án: B
Giải thích: Đáp án A, C, D đều là động từ. Đáp án B là tính từ.
Dịch nghĩa: A. ngủ B. hạnh phúc C. ăn D. mỉm cười
You should eat ______fruits and vegetables because they are good for your health.
more
less
little
no
Đáp án: A
no: không
little: ít, bé
“less” là so sánh hơn của “little”
“more” là so sánh hơn của “ much” và “many” (nhiều)
to be good for health: tốt cho sức khỏe
fruits and vegetables: các loại trái cây và rau củ
=> Phải ăn nhiều rau quả thì mới tốt cho sức khỏe
=> Chọn “more”
Dịch nghĩa: Bạn nên ăn nhiều rau quả hơn vì chúng tốt cho sức khỏe của bạn.
She looks very tired after coming back from work. She should rest ______.
more
less
little
no
Đáp án: A
Tired: mệt mỏi (adj)
To rest (v): nghỉ ngơi
Dịch nghĩa: Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi khi về nhà sau tan làm. Cô ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
We should spend ______time on computer games.
more
less
little
no
Đáp án: B
Dịch nghĩa: Chúng ta nên dành ít thời gian hơn cho trò chơi điện tử.
Drink ______ green tea and ______ coffee.
more/less
less /less
little/more
no/little
Đáp án: A
Green tea (n): trà xanh
Coffee (n): cà phê
Trà xanh tốt cho sức khỏe hơn cà phê => Nên uống nhiều trà và ít cà phê đi
Your lips are so dry, drink ______ water.
more
less
little
no
Đáp án: B
Dịch nghĩa: Môi của bạn khô quá, hãy uống nhiều nước hơn.
_______ vegetables every day is important.
eat
ate
eating
eats
Lúc này “eat” đứng ở đầu câu thì phải chuyển thành dạng danh động từ “eating”
Đáp án: C
Dịch nghĩa: Việc ăn rau củ mỗi ngày rất quan trọng.
Chọn câu đúng.
I have stomach ache, so I don't want to eat anything.
I have stomach ache, or I don't want to eat anything.
Giữa 2 vế “đau dạ dày” và “không muốn ăn gì” là quan hệ nhân quả
=> Dùng liên từ “so”
Đáp án: A
Dịch nghĩa: Tôi bị đau dạ dày, vì thế tôi không muốn ăn gì.
Chọn câu đúng.
My mother eats a lot of fruit and vegetables, so she does exercise every morning.
My mother eats a lot of fruit and vegetables, and she does exercise every morning.
Người nói đang liệt kê các cách mà mẹ bạn ấy giữ sức khỏe nên phải dùng từ “and” (và)
Đáp án: B
Dịch nghĩa: Mẹ tôi ăn nhiều quả và rau củ, và bà ấy tập thể dục mỗi sáng.
Chọn câu đúng.
My cousin, Trang is very fat, but she is too lazy to lose weight.
My cousin, Trang is very fat, or she is too lazy to lose weight
But: nhưng
=> Chỉ quan hệ đối lập giữa hai vế
Or: hoặc
=> Chỉ lựa chọn
To lose weight: giảm cân
Giữa hai vế “em họ tôi béo” và “lười giảm cân” nên tồn tại quan hệ đối lập
=> Chọn “but”
Đáp án: A
Dịch nghĩa: Em họ tôi, Trang, thì rất béo, nhưng cô ấy quá lười giảm cân.
Chọn câu đúng.
You can eat less, but you can do more exercise.
You can eat less, or you can do more exercise.
But: nhưng
=> Chỉ quan hệ đối lập giữa hai vế
Or: hoặc
=> Chỉ lựa chọn
Giữa hai vế “nên ăn ít đi” và “tập thể dục nhiều hơn” nên tồn tại quan hệ lựa chọn
=> Chọn “or”
Đáp án: B
Dịch nghĩa: Bạn có thể ăn ít đi, hoặc là tập thể dục nhiều hơn.




