Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 9 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Recent campaigns have led to a dramatic increase in ________ of social issues.
knowledge
awareness
sympathy
experience
Đáp án đúng: B
Giải thích: “increase in awareness of social issues” (gia tăng nhận thức về các vấn đề xã hội).
Dịch nghĩa: Các chiến dịch gần đây đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể nhận thức về các vấn đề xã hội.
Choose the correct answer.
I used to advise them not to drink too much ________ while driving or riding and they kept telling me that they only drank a very small quantity.
water
soft drink
alcohol
vinegar
Đáp án đúng: C
Giải thích: “drink alcohol” dùng để nói về việc uống rượu bia khi lái xe – vấn đề xã hội phổ biến.
Dịch nghĩa: Tôi từng khuyên họ không nên uống quá nhiều rượu khi lái xe hoặc đi xe máy.
Choose the correct answer.
A range of social ________ and their bad effects were debated at the meeting.
issues
progress
values
expectations
Đáp án đúng: A
Giải thích: “social issues” = các vấn đề xã hội, phù hợp ngữ cảnh nói về tác động tiêu cực.
Dịch nghĩa: Một loạt vấn đề xã hội và những ảnh hưởng tiêu cực của chúng đã được thảo luận tại cuộc họp.
Choose the correct answer.
The government have just launched their annual Christmas ________ to stop drunken driving.
action
activity
plan
campaign
Đáp án đúng: D
Giải thích: “launch a campaign” (phát động chiến dịch).
Dịch nghĩa: Chính phủ vừa phát động chiến dịch Giáng sinh thường niên nhằm ngăn chặn việc lái xe khi say rượu.
Choose the correct answer.
In Britain, half of all violent ________ is committed by people who have been drinking alcohol.
crime
criminal
punishment
resistance
Đáp án đúng: A
Giải thích: “violent crime” = tội phạm bạo lực.
Dịch nghĩa: Ở Anh, một nửa số tội phạm bạo lực được gây ra bởi những người đã uống rượu.
Choose the correct answer.
Some people really enjoy swimming. ________, others are afraid of water.
By contrast
Although
Despite
Moreover
Đáp án đúng: A
Giải thích: “By contrast” = ngược lại → dùng khi so sánh hai ý đối lập.
Dịch nghĩa: Một số người rất thích bơi, ngược lại, những người khác lại sợ nước.
Choose the correct answer.
The ancient Aztec of Mexico had no technology for making tools from metal. ________, they had sharp knives and spears made from a stone called obsidian.
Whereas
Although
However
Despite
Đáp án đúng: C
Giải thích: “However” dùng để nối hai câu độc lập có ý tương phản.
Dịch nghĩa: Người Aztec cổ đại không có công nghệ chế tạo công cụ kim loại. Tuy nhiên, họ có dao và giáo sắc làm từ đá obsidian.
Choose the correct answer.
________ there was no electricity, I was able to read because I had a candle.
Unless
Even though
Because
Only if
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Even though” = mặc dù → diễn tả sự đối lập giữa 2 mệnh đề.
Dịch nghĩa: Mặc dù không có điện, tôi vẫn có thể đọc nhờ một cây nến.
Choose the correct answer.
Even though a duck may live on water, it stays dry ________ the oil on its feathers. The oil prevents the water from soaking through the feathers and reaching its skin.
due to
besides
in spite of
in the event of
Đáp án đúng: A
Giải thích: “due to” = nhờ vào / do → chỉ nguyên nhân.
Dịch nghĩa: Mặc dù vịt sống trên nước, nó vẫn khô ráo nhờ vào lớp dầu trên lông.
Choose the correct answer.
It is still a good idea to know how to type. ________ the many technological advances in typewriters and word processors, a skilled operator remains indispensable.
Because of
In spite of
In case of
In addition to
Đáp án đúng: B
Giải thích: “In spite of” = mặc dù → chỉ sự đối lập giữa 2 vế.
Dịch nghĩa: Mặc dù có nhiều tiến bộ công nghệ, người đánh máy giỏi vẫn là không thể thiếu.
Choose the correct answer.
He promised to be on time; ____________, he arrived late to the meeting.
although
however
besides
because
Đáp án đúng: B
Giải thích: “however” = tuy nhiên → diễn tả sự đối lập giữa “promised to be on time” và “arrived late.”
Dịch nghĩa: Anh ấy hứa sẽ đến đúng giờ; tuy nhiên, anh ấy lại đến muộn cuộc họp.
Choose the correct answer.
____________ painting, she is also skilled at sketching.
In spite of
Because of
As a result
In addition to
Đáp án đúng: D
Giải thích: “In addition to” = ngoài ra / bên cạnh → dùng khi thêm thông tin bổ sung.
Dịch nghĩa: Bên cạnh việc vẽ tranh, cô ấy còn giỏi cả vẽ phác thảo.
Choose the correct answer.
I don't really want to go. ____________, it's too late now.
Therefore
However
Besides
As
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Besides” = hơn nữa / vả lại → dùng để bổ sung lý do cùng hướng.
Dịch nghĩa: Tôi cũng không thật sự muốn đi. Hơn nữa, bây giờ cũng đã quá muộn rồi.
Choose the correct answer.
Sarah left her umbrella at home. ____________ she got soaked in the rain.
Because
As a consequence
By contrast
However
Đáp án đúng: B
Giải thích: “As a consequence” = kết quả là → chỉ hậu quả của hành động trước.
Dịch nghĩa: Sarah để quên ô ở nhà. Kết quả là, cô ấy bị ướt mưa.
Choose the correct answer.
The weather was hot and sunny. ____________, we decided to go to the beach.
However
Moreover
Since
Therefore
Đáp án đúng: D
Giải thích: “Therefore” = vì vậy → chỉ kết quả hợp lý của điều đã nêu.
Dịch nghĩa: Thời tiết nóng và nắng. Vì vậy, chúng tôi quyết định đi biển.
Choose the correct answer.
The main problem ______ the climbers was lack of sleep.
to
with
for
in
Đáp án đúng: B
Giải thích: “the problem with someone/something” = vấn đề của ai/cái gì.
Dịch nghĩa: Vấn đề chính của những người leo núi là thiếu ngủ.
Choose the correct answer.
____________ we got lost driving into the city, we were late for the meeting.
Since
Because of
However
For
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Since + S + V” = bởi vì → diễn tả nguyên nhân.
Dịch nghĩa: Vì chúng tôi bị lạc khi lái xe vào thành phố, nên đến muộn cuộc họp.
Choose the correct answer.
Two of the factories in our small town have closed. ______________, unemployment is high.
However
Because
So that
Furthermore
Đáp án đúng: D
Giải thích: “Furthermore” = hơn nữa / thêm vào đó → dùng để bổ sung thông tin cùng hướng.
Dịch nghĩa: Hai nhà máy trong thị trấn nhỏ của chúng tôi đã đóng cửa. Hơn nữa, tỷ lệ thất nghiệp rất cao.
Choose the correct answer.
John's favourite show was on. He reached to turn on the TV ______________ he could watch it.
because of
therefore
so that
for
Đáp án đúng: C
Giải thích: “so that + S + V” diễn tả mục đích hành động.
Dịch nghĩa: Chương trình yêu thích của John đang chiếu. Anh ấy bật TV để có thể xem nó.
Choose the correct answer.
She bought the book ______________ she had heard it was good.
due to
because
because of
so
Đáp án đúng: B
Giải thích: “because + mệnh đề” dùng để chỉ lý do.
Dịch nghĩa: Cô ấy mua cuốn sách vì nghe nói nó rất hay.




