Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 7 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
At most institutions in the UK, the _______ starts in September or October and runs until June or July.
calendar year
academic year
leap year
gap year
Đáp án đúng: B
Giải thích: academic year = năm học (thường bắt đầu tháng 9–10 và kết thúc tháng 6–7).
Dịch nghĩa: Ở hầu hết các trường ở Anh, năm học bắt đầu vào tháng 9 hoặc 10 và kéo dài đến tháng 6 hoặc 7.
Choose the correct answer.
Further and higher education colleges offer courses and qualifications in a wide range of vocational and academic subjects at many ____________.
standards
qualities
levels
positions
Đáp án đúng: C
Giải thích: “at many levels” = ở nhiều trình độ khác nhau (beginner, intermediate, advanced, …).
Dịch nghĩa: Các trường cao đẳng và đại học ở Anh cung cấp các khóa học nghề và học thuật ở nhiều trình độ khác nhau.
Choose the correct answer.
The UK offers a wide range of work-based _______ for students seeking to build careers in specific industries.
learning
training
exercising
competition
Đáp án đúng: B
Giải thích: “work-based training” = đào tạo dựa trên công việc (đào tạo nghề thực hành).
Dịch nghĩa: Anh cung cấp nhiều chương trình đào tạo nghề cho sinh viên muốn phát triển sự nghiệp trong các ngành cụ thể.
Choose the correct answer.
A Bachelor's degree is also known as a(n) _______ university degree or an undergraduate degree.
first
major
main
ordinary
Đáp án đúng: A
Giải thích: first degree = bằng đại học đầu tiên, tức là bằng cử nhân (Bachelor’s degree).
Dịch nghĩa: Bằng cử nhân còn được gọi là bằng đại học đầu tiên hoặc bằng đại học cơ sở.
Choose the correct answer.
They are considering the problem of rising unemployment among _______.
school-leavers
school goers
schoolmates
schoolkids
Đáp án đúng: A
Giải thích: school-leaver = học sinh vừa rời trường (tốt nghiệp THPT, chưa vào đại học).
Dịch nghĩa: Họ đang xem xét vấn đề thất nghiệp ngày càng tăng trong số những học sinh mới ra trường.
Choose the correct answer.
Nursing is hard work and often low paid, but for many people it is a(n) _______.
work
employment
vocation
opportunity
Đáp án đúng: C
Giải thích: vocation = nghề nghiệp gắn với đam mê, thiên hướng (thường dùng cho nghề y, giáo viên, y tá).
Dịch nghĩa: Nghề y tá vất vả và thường lương thấp, nhưng với nhiều người đó là thiên chức.
Choose the correct answer.
On _______, Hoa became an art teacher.
ceremony
completion
finish
graduation
Đáp án đúng: D
Giải thích: “on graduation” = khi tốt nghiệp.
Dịch nghĩa: Khi tốt nghiệp, Hoa trở thành một giáo viên mỹ thuật.
Choose the correct answer.
I want to get the _______ so that I can become a doctor.
tuition
accommodation
qualifications
academies
Đáp án đúng: C
Giải thích: qualifications = trình độ hoặc bằng cấp cần thiết cho một nghề.
Dịch nghĩa: Tôi muốn có bằng cấp để trở thành bác sĩ.
Choose the correct answer.
For many jobs you need to have a university _______.
degree
tutor
trade
apprenticeship
Đáp án đúng: A
Giải thích: university degree = bằng đại học.
Dịch nghĩa: Nhiều công việc yêu cầu bạn phải có bằng đại học.
Choose the correct answer.
He supported better _______ education, saying many students were not interested in academic courses.
practical
technical
sensible
vocational
Đáp án đúng: D
Giải thích: vocational education = giáo dục nghề nghiệp, tập trung vào kỹ năng thực tế hơn học thuật.
Dịch nghĩa: Anh ấy ủng hộ giáo dục nghề nghiệp, nói rằng nhiều học sinh không hứng thú với các khóa học học thuật.
Choose the correct answer.
But after __________ it over, I decided to laugh at myself and just join anyway.
having thought
I have thought
thought
to have thought
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cấu trúc: after + having + P.P dùng để chỉ hành động đã hoàn thành trước hành động chính.
Dịch nghĩa: Nhưng sau khi suy nghĩ kỹ, tôi quyết định cười chính mình và tham gia luôn.
Choose the correct answer.
Mary said, “I regret ________ him earlier in my life.”
to meet
not having met
to have met
at meeting
Đáp án đúng: B
Giải thích: regret + not having + P.P = hối tiếc về điều đã không làm trong quá khứ.
Dịch nghĩa: Mary nói, “Tôi hối tiếc vì đã không gặp anh ấy sớm hơn trong đời.”
Choose the correct answer.
__________ from the horseback, he was taken to hospital and had an operation.
When falling
As he was fallen
After having fallen
To fall
Đáp án đúng: C
Giải thích: “After having + P.P” diễn tả hành động đã xảy ra trước hành động chính.
Dịch nghĩa: Sau khi ngã ngựa, anh ta được đưa đi bệnh viện và phải phẫu thuật.
Choose the correct answer.
________, he went into his office to fill in the daily time sheet.
Before leaving
Before he had left
Before having left
When he’s leaving
Đáp án đúng: A
Giải thích: before + V-ing (trước khi làm gì) dùng khi 2 hành động có cùng chủ ngữ.
Dịch nghĩa: Trước khi rời đi, anh ấy vào văn phòng để điền bảng chấm công hàng ngày.
Choose the correct answer.
She often thinks carefully ________ any questions.
before answering
before having answered
by answering
having answering
Đáp án đúng: A
Giải thích: before + V-ing (trước khi làm gì) dùng khi 2 hành động có cùng chủ ngữ.
Dịch nghĩa: Cô ấy thường suy nghĩ cẩn thận trước khi trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
Choose the correct answer.
They all denied __________ her.
to see
of seeing
having ever seen
ever have seen
Đáp án đúng: C
Giải thích: deny + having + P.P = phủ nhận đã làm gì.
Dịch nghĩa: Họ đều phủ nhận rằng mình đã từng gặp cô ấy.
Choose the correct answer.
But after _______ it over, I decided to laugh at myself.
having thought
I have thought
I thought
to have thought
Đáp án đúng: A
Giải thích: “after having thought (it) over” = sau khi đã suy nghĩ kỹ.
Dịch nghĩa: Nhưng sau khi suy nghĩ kỹ, tôi quyết định cười chính mình.
Choose the correct answer.
______ for twelve hours, I felt marvelous.
Having slept
have slept
Having been slept
have been slept
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Having + P.P” diễn tả hành động hoàn tất trước hành động chính.
Dịch nghĩa: Sau khi ngủ 12 tiếng, tôi cảm thấy thật tuyệt vời.
Choose the correct answer.
______ in dark colors, the room needed some bright lights.
Having painted
To have painted
Having been painted
To have been painted
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Having been + P.P” diễn tả bị động trong cấu trúc hoàn thành.
Dịch nghĩa: Vì căn phòng được sơn bằng màu tối, nên nó cần thêm ánh sáng sáng hơn.
Choose the correct answer.
The stockbroker denied ______ of the secret business deal.
having informed
to have informed
having been informed
to have been informed
Đáp án đúng: C
Giải thích: deny + having been + P.P = phủ nhận rằng đã từng bị / được làm gì đó.
Dịch nghĩa: Người môi giới chứng khoán phủ nhận đã được thông báo về thỏa thuận kinh doanh bí mật đó.


