2048.vn

Trắc nghiệm Bài tập Số thập phân bằng nhau. So sánh hai số thập phân có đáp án
Quiz

Trắc nghiệm Bài tập Số thập phân bằng nhau. So sánh hai số thập phân có đáp án

VietJack
VietJack
ToánLớp 58 lượt thi
20 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Viết phân số thập phân sau thành số thập phân mà phần thập phân có 4 chữ số.

261000=...

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Viết phân số thập phân sau thành số thập phân mà phần thập phân có 4 chữ số.

841000=...

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

Viết hỗn số sau thành số thập phân mà phần thập phân có 4 chữ số: 7681000= 

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

Viết hỗn số sau thành số thập phân mà phần thập phân có 4 chữ số: 238100=...

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

Thêm hoặc bớt đi các chữ số 0 ở tận cùng bên phải số thập phân sau để phần thập phân có 5 chữ số.

6,7283 = …

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Thêm hoặc bớt đi các chữ số 0 ở tận cùng bên phải số thập phân sau để phần thập phân có 5 chữ số.

3,68 =…

Xem đáp án
7. Trắc nghiệm
1 điểm

Phân số nào sau đây khi viết thành số thập phân được 38,54?

3854100

38540010000

385401000

Cả ba đáp án trên đều đúng

Xem đáp án
8. Trắc nghiệm
1 điểm

Phân số nào sau đây khi viết thành số thập phân được 96,35?

96351000

96350100

9635100

96531000

Xem đáp án
9. Trắc nghiệm
1 điểm

Số thập phân nào sau đây bằng số thập phân 56,040?

56,04

56,0400

56,04000

Cả ba đáp án trên đều đúng

Xem đáp án
10. Trắc nghiệm
1 điểm

Số thập phân nào sau đây bằng số thập phân 38,05800?

38,58

38,085

38,058

38,0058

Xem đáp án
11. Trắc nghiệm
1 điểm

Số thập phân nào nhỏ nhất trong các số thập phân sau:

47,54

47,67

47,68

47,58

Xem đáp án
12. Trắc nghiệm
1 điểm

Số thập phân nào nhỏ nhất trong các số thập phân sau:

3,56

3,57

3,58

3,68

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, < , = thích hợp vào ô trống

So sánh hai số thập phân sau: 256,18 … 256,25

Xem đáp án
14. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, < , = thích hợp vào ô trống

So sánh hai số thập phân sau: 312,518 … 312,504

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, < , = thích hợp vào ô trống: 38,06 … 386100

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểm

Điền dấu >, < , = thích hợp vào ô trống: 3472100  68,34

Xem đáp án
17. Trắc nghiệm
1 điểm

Sắp xếp các số thập phân sau theo thứ tự giảm dần.

38,075; 38,135; 39,205; 105,309

A: 38,075; 38,135; 39,205; 105,309 

B: 105,309; 39,205; 38,135; 38,075

C: 38,135; 38,075; 39,205; 105,309

D: 38,075; 38,135; 105,39; 39,205 

Xem đáp án
18. Trắc nghiệm
1 điểm

Sắp xếp các số thập phân sau theo thứ tự giảm dần.

509,35; 508,53; 417,84; 409,105

A: 509,35; 508,53; 409,84; 417,105

B: 409,105; 417,84; 508,53; 509,35

C: 509,35; 508,53; 417,84; 409,105

D: 409,105; 417,84; 509,35; 508,53

Xem đáp án
19. Trắc nghiệm
1 điểm

Tìm số thập phân y sao cho: 9 < y < 10 (biết y > 9,5 và phần thập phân của số y có một chữ số)

A: y = 9,1; 9,2; 9,3; 9,4 

B: y = 9,5; 9,6; 9,7; 9,8

C: y = 9,5; 9,6; 9,7; 9,8; 9,9

D: y = 9,6; 9,7; 9,8; 9,9

Xem đáp án
20. Trắc nghiệm
1 điểm

Tìm số thập phân y sao cho: 8 < y < 9 (biết y < 8, 5 và phần thập phân của số y có 1 chữ số)

A: y = 8,1; 8,2; 8,3; 8,4

B: y = 8,5; 8,6; 8,7; 8,8 

C: y = 8,1; 8,2; 8,3; 8,4; 8,5; 8,6; 8,7; 8,8; 8,9; 9

D: y = 8,1; 8,2; 8,3; 8,4; 8,5; 8,6; 8,7; 8,8; 8,9

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack