Soạn Tìm hiểu phong cách sáng tác của một trường phái văn học: cổ điển, hiện thực hoặc lãng mạn - Chân trời sáng tạo
Đề thi

Soạn Tìm hiểu phong cách sáng tác của một trường phái văn học: cổ điển, hiện thực hoặc lãng mạn - Chân trời sáng tạo

A
Admin
VănLớp 1271 lượt thi
25 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

(trang 72 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Tóm tắt những đặc điểm chính trong phong cách sáng tác của Chủ nghĩa cổ điển được đề cập ở văn bản. Theo văn bản trên, vì sao trong văn học Việt Nam không có Chủ nghĩa cổ điển theo kiểu phương Tây?

Xem đáp án

Trả lời:

- Đặc điểm chính trong phong cách sáng tác của Chủ nghĩa cổ điển:

+ Đề cao lý trí và chức năng giáo hóa đạo đức:

+ Con người phải có nghĩa vụ đối với nhà nước chuyên chế.

+ Nghĩa vụ thuộc phạm trù lý trí, tình yêu thuộc phạm trù tình cảm.

+ Khi lý trí và tình cảm xung đột, lý trí phải chiến thắng.

- Tinh thần duy lý:

+ Quan niệm nghệ thuật về con người dựa trên cảm hứng công dân và niềm tin vào sức mạnh của lý trí.

+ Đánh giá đạo đức dựa trên sự phân minh và chính xác.

- Cấu trúc và tính cách nhân vật:

+ Nhân vật mang tính cách đơn nhất, tĩnh tại, thiếu sinh động.

+ Nhân vật không có sự biến đổi, được khái quát hóa và trừu tượng hóa.

+ Nhân vật thể hiện rõ nét bản chất vĩnh hằng và đơn điệu.

- Thể loại cao quý và thấp hèn:

+ Đề cao bi kịch và anh hùng ca, xem thường hài kịch, thơ trữ tình, thơ trào phúng và văn hóa dân gian.

- Luật tam duy nhất:

+ Đòi hỏi tính thống nhất về thời gian, địa điểm và hành động trong kịch bản.

+ Hạn chế sự sáng tạo và làm cho nhân vật ít có nét riêng tư, đa dạng, phát triển và đột biến.

+ Nguyên nhân không có Chủ nghĩa cổ điển trong văn học Việt Nam:

- Bối cảnh xã hội và kinh tế:

+ Xã hội phong kiến Việt Nam thế kỷ XVIII - XIX có dấu hiệu suy tàn nhưng chưa đến mức bị tranh giành bởi tầng lớp thương nhân và thị dân.

+ Kinh tế hàng hóa mới ở giai đoạn phôi thai, chưa mạnh mẽ như ở phương Tây.

- Ý thức hệ:

+ Nho giáo bị khủng hoảng nhưng vẫn giữ vai trò chủ đạo.

+ Tư tưởng duy lý chưa có vị trí đáng kể trong đời sống văn hóa.

- Ảnh hưởng văn hóa và thời gian:

+ Chủ nghĩa cổ điển xuất hiện muộn ở Việt Nam so với Tây Âu, khoảng ba thế kỷ sau.

+ Các tác phẩm chủ nghĩa cổ điển được dịch và phóng tác, không phải là sản phẩm sáng tác nguyên bản của người Việt.

2. Tự luận
1 điểm

(trang 72 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Bạn hiểu thế nào về luật "tam duy nhất" trong sáng tác kịch cổ điển?

Xem đáp án

Trả lời:

Luật "Tam duy nhất" trong sáng tác kịch cổ điển là một nguyên tắc quan trọng nhằm đảm bảo tính thống nhất và hợp lý trong cấu trúc của vở kịch. Luật này bao gồm ba yêu cầu chính:

- Thống nhất về thời gian: Toàn bộ diễn biến của vở kịch phải diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, thường là không quá 24 giờ.

- Thống nhất về không gian: Toàn bộ hành động của vở kịch phải diễn ra trong một không gian duy nhất hoặc các không gian gần nhau, không có sự thay đổi địa điểm lớn.

- Thống nhất về hành động: Vở kịch phải tập trung vào một cốt truyện chính, không có những tình tiết phụ làm phân tán sự chú ý của khán giả.

Mục đích của luật "Tam duy nhất" là tạo ra một tác phẩm kịch chặt chẽ, tập trung và dễ theo dõi, giúp khán giả dễ dàng hiểu và cảm nhận câu chuyện. Quy tắc này cũng nhằm giữ vững tính hợp lý và sự thật trong kịch bản, đồng thời hạn chế sự sáng tạo và biến đổi không cần thiết trong câu chuyện.

3. Tự luận
1 điểm

(trang 72 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Kẻ bảng sau vào vở, tóm tắt một số biểu hiện về nội dung, cảm hứng và hình thức biểu đạt của Chủ nghĩa lãng mạn, Chủ nghĩa hiện thực được đề cập trong văn bản trên.

(trang 72 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Kẻ bảng sau vào vở, tóm tắt một số biểu hiện về nội dung, cảm hứng và hình thức biểu đạt của Chủ nghĩa lãng mạn, Chủ nghĩa hiện thực được đề cập trong văn bản trên. (ảnh 1)

Xem đáp án

Trả lời:

Biểu hiện

Phong cách sáng tác của Chủ nghĩa lãng mạn

Phong cách sáng tác của Chủ nghĩa hiện thực

1. Biểu hiện về nội dung, cảm hứng

- Đề cao tình cảm, cá nhân, tự do và chủ nghĩa anh hùng.

- Tập trung vào những cảm xúc mãnh liệt, khát vọng và tưởng tượng.

- Đề tài thường liên quan đến thiên nhiên, tình yêu, cái đẹp lý tưởng.

- Thường nhấn mạnh vào sự đối lập giữa lý tưởng và thực tại.

- Phản ánh hiện thực đời sống một cách chân thực và khách quan.

- Khai thác sâu các vấn đề xã hội, con người trong bối cảnh cụ thể.

- Nhân vật thường là những con người bình thường trong xã hội.

- Quan tâm đến các mâu thuẫn xã hội, giai cấp, và những bất công.

2. Biểu hiện về hình thức biểu đạt

- Ngôn ngữ hoa mỹ, bay bổng, đầy cảm xúc.

- Sử dụng nhiều hình ảnh tượng trưng, ẩn dụ.

- Cấu trúc linh hoạt, phá cách, không gò bó trong khuôn khổ.

- Ngôn ngữ chân thực, giản dị, sát với đời sống.

- Mô tả chi tiết, cụ thể, tạo cảm giác chân thực.

- Cấu trúc chặt chẽ, hợp lý, logic.

4. Tự luận
1 điểm

(trang 72 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Chia sẻ một số hiểu biết của bạn về văn học lãng mạn hoặc văn học hiện thực/ hiện thực phê phán trong văn học Việt Nam (chẳng hạn: về trào lưu/ phong cách sáng tác văn học; về thể loại/ tác giả/ tác phẩm tiêu biểu;...).

Xem đáp án

Trả lời:

- Văn học lãng mạn

+ Trào lưu/phong cách sáng tác:

+ Xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1930-1945.

+ Đề cao tình cảm, cảm xúc cá nhân, thường bày tỏ những ước mơ, hoài bão, lý tưởng.

+ Phản ánh sự khát khao tự do, sự phiêu lưu, tìm kiếm cái đẹp trong cuộc sống.

- Thể loại/tác giả/tác phẩm tiêu biểu:

+ Thể loại: Thơ ca, tiểu thuyết, truyện ngắn.

- Tác giả tiêu biểu:

+ Xuân Diệu: Được mệnh danh là "ông hoàng của thơ tình", với những tác phẩm nổi bật như "Thơ thơ", "Gửi hương cho gió".

+ Hàn Mặc Tử: Với những bài thơ đầy mộng mơ, u uất và đậm chất lãng mạn như "Đau thương", "Xuân như ý".

+ Thế Lữ: Nổi tiếng với thơ và truyện ngắn mang màu sắc huyền ảo, như bài thơ "Nhớ rừng".

Tác phẩm tiêu biểu:

+ "Vang bóng một thời" của Nguyễn Tuân: Tập truyện ngắn mang đậm chất lãng mạn, tôn vinh cái đẹp, cái tài hoa của con người.

Văn học hiện thực/hiện thực phê phán

Trào lưu/phong cách sáng tác:

Phát triển mạnh mẽ từ những năm 1930 đến 1945.

Phản ánh chân thực, khách quan cuộc sống xã hội, đặc biệt là những mâu thuẫn, bất công trong xã hội.

Tập trung vào việc khắc họa các nhân vật và số phận của họ trong môi trường xã hội cụ thể.

Thể loại/tác giả/tác phẩm tiêu biểu:

Thể loại: Tiểu thuyết, truyện ngắn, ký sự.

Tác giả tiêu biểu:

+ Nam Cao: Với những tác phẩm khắc họa sâu sắc nỗi khổ đau, sự bần cùng của người nông dân, như "Chí Phèo", "Lão Hạc".

+ Ngô Tất Tố: Với tiểu thuyết "Tắt đèn" phản ánh cuộc sống cực khổ của người nông dân dưới ách thống trị của thực dân phong kiến.

+ Nguyễn Công Hoan: Với tác phẩm "Bước đường cùng" mô tả cuộc sống đầy khó khăn và áp bức của người nông dân.

Tác phẩm tiêu biểu:

+ "Chí Phèo" của Nam Cao: Câu chuyện bi kịch về một người nông dân bị tha hóa dưới sự áp bức của xã hội.

+ "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố: Mô tả cuộc sống khốn khó của người nông dân trong xã hội thực dân phong kiến.

5. Tự luận
1 điểm

(trang 77 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Giải thích nhận định: "Thơ ca cổ điển không nghiêng về miêu tả thế giới khách quan như thơ ca hiện thực, cũng không nghiêng về biểu hiện cảm xúc chủ quan như thơ ca lãng mạn".

Xem đáp án

Trả lời:

Nhận định: “Thơ ca cổ điển không nghiêng về miêu tả thế giới khách quan như thơ ca hiện thực, cũng không nghiêng về biểu hiện cảm xúc chủ quan như thơ ca lãng mạn" chỉ ra rằng thơ ca cổ điển giữ một vị trí trung gian, không thiên về một cực nào giữa hai phong cách sáng tác còn lại. Thơ ca cổ điển chú trọng vào lý trí, trật tự và đạo đức, giữ một sự cân bằng giữa thế giới khách quan và cảm xúc chủ quan.

6. Tự luận
1 điểm

(trang 77 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Kẻ bảng sau vào vở, tóm tắt các đặc điểm chính của thi pháp thơ cổ điển được trình bày trong văn bản:

(trang 77 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Kẻ bảng sau vào vở, tóm tắt các đặc điểm chính của thi pháp thơ cổ điển được trình bày trong văn bản: (ảnh 1)

Xem đáp án

Trả lời:

Đặc điểm

Thi pháp thơ cổ điển

1. Nguyên tắc chung thể hiện cái nhìn nghệ thuật về thế giới con người

- Đề cao lý trí, trật tự, sự hài hòa và cân đối.

- Tập trung vào các giá trị vĩnh hằng, lí tưởng hóa cuộc sống và con người.

2. Cái tôi/ chủ thể trữ tình

- Cái tôi mang tính tập thể, ít thể hiện cảm xúc cá nhân.

- Nhân vật trữ tình thường đại diện cho các giá trị chung của xã hội, đạo đức và lí trí.

3. Những hình thức, phương tiện biểu đạt ưa chuộng

- Ngôn ngữ trang trọng, hàm súc, giàu hình ảnh ẩn dụ và biểu tượng.

- Thể loại ưa chuộng như bi kịch, anh hùng ca.

- Cấu trúc chặt chẽ, tuân thủ các quy tắc về thể loại và phong cách.

7. Tự luận
1 điểm

(trang 77 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Chỉ ra điểm khác biệt và tương đồng (nếu có) giữa hai khái niệm "thơ cổ điển" (hay "văn chương cổ điển") được đề cập trong văn bản Thi pháp thơ cổ điển (Trần Đình Sử) và khái niệm "Chủ nghĩa cổ điển" được đề cập trong văn bản Chủ nghĩa cổ điển, Chủ nghĩa lãng mạn, Chủ nghĩa hiện thực (Huỳnh Như Phương).

Xem đáp án

Trả lời:

- Tương đồng:

+ Đề cao lý trí: Cả hai khái niệm đều nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí trong sáng tác văn học.

+ Mang tính giáo dục và đạo đức: Cả thơ cổ điển và Chủ nghĩa cổ điển đều hướng đến việc giáo dục đạo đức và xây dựng các giá trị xã hội.

+ Ngôn ngữ trang trọng: Ngôn ngữ trong cả hai trường phái đều trang trọng, hàm súc, và tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.

-Khác biệt:

+ Ngữ cảnh và phạm vi: Thơ cổ điển chủ yếu đề cập đến thơ ca và phong cách sáng tác trong văn học cổ điển nói chung, trong khi Chủ nghĩa cổ điển đề cập đến một trào lưu nghệ thuật rộng hơn, bao gồm cả văn học và nghệ thuật phương Tây thế kỷ XVII.

+ Cái tôi/chủ thể trữ tình: Thơ cổ điển có cái tôi trữ tình mang tính tập thể, ít thể hiện cảm xúc cá nhân, trong khi Chủ nghĩa cổ điển tập trung vào việc nhân vật được lý trí chi phối và đại diện cho nghĩa vụ xã hội.

+ Hình thức biểu đạt: Thơ cổ điển ưu tiên sử dụng ngôn ngữ hàm súc và hình ảnh ẩn dụ, trong khi Chủ nghĩa cổ điển sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lý trí, và tuân thủ luật tam duy nhất.

8. Tự luận
1 điểm

(trang 77 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Văn bản Thi pháp thơ cổ điển gợi cho bạn nhưng lưu ý gì khi tìm hiểu phong cách sáng tác cổ điển trong thơ ca trung đại Việt Nam?

Xem đáp án

Trả lời:

Khi tìm hiểu phong cách sáng tác cổ điển trong thơ ca trung đại Việt Nam, cần lưu ý đến các nguyên tắc về lý trí, trật tự và đạo đức, sự khái quát và trừu tượng hóa, cũng như các phương tiện biểu đạt như ngôn ngữ trang trọng và hình ảnh thiên nhiên. Đồng thời, cần nhận thức được rằng thơ ca cổ điển luôn hướng đến việc giáo dục con người về các giá trị cao quý và lý tưởng hóa cuộc sống.

9. Tự luận
1 điểm

trang 78 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời):

Tìm hiểu các phong cách sáng tác được đề cập trong chuyên đề và chỉ ra một số đặc điểm của mỗi phong cách sáng tác theo các khía cạnh sau:

a. Những nét độc đáo trong cái nhìn, cách nhìn thế giới, con người (đặc điểm nội dung).

b. Những nét độc đáo trong việc lựa chọn, sử dụng các phương thức / phương tiện biểu đạt chủ đề, cảm hứng, tư tưởng của tác phẩm (đặc điểm hình thức: thể loại, nhân vật, cốt truyện, cách kể chuyện; kết cấu, từ ngữ, hình ảnh, vần, luật, nhịp điệu, biện pháp tu từ; xung đột, không gian, thời gian, hành động, ngôn ngữ đối thoại, độc thoại, bàng thoại,...).

Xem đáp án

Trả lời:

a, Những nét độc đáo trong cái nhìn, cách nhìn thế giới, con người (đặc điểm nội dung)

- Phong cách sáng tác cổ điển:

+ Đề cao lý trí và trật tự: Nhấn mạnh vào sự hài hòa, trật tự và cân đối trong xã hội và cuộc sống.

+ Tính giáo dục và đạo đức: Thơ ca cổ điển thường mang tính giáo dục, đề cao các giá trị đạo đức và nhân văn.

+ Khái quát và trừu tượng: Tập trung vào các giá trị vĩnh hằng, lý tưởng hóa cuộc sống và con người, không miêu tả chi tiết cụ thể.

- Phong cách sáng tác lãng mạn:

+ Biểu hiện cảm xúc chủ quan: Tập trung vào việc biểu hiện cảm xúc cá nhân, những tâm tư, tình cảm sâu lắng của con người.

+ Lý tưởng hóa và bay bổng: Miêu tả những ước mơ, khát vọng và những trạng thái tình cảm lãng mạn, thoát khỏi hiện thực.

+ Tự do và sáng tạo: Đề cao sự tự do và sáng tạo, phản ánh cái tôi cá nhân mạnh mẽ.

- Phong cách sáng tác hiện thực:

+ Phản ánh thế giới khách quan: Miêu tả một cách chi tiết và chính xác thế giới thực tế, cuộc sống và con người.

+ Chân thực và khách quan: Chú trọng vào sự chân thực, phản ánh các hiện tượng xã hội và con người một cách khách quan, không tô vẽ hay lý tưởng hóa.

+ Phê phán xã hội: Thường nhằm phê phán những bất công, áp bức trong xã hội, từ đó kêu gọi sự thay đổi.

b, Những nét độc đáo trong việc lựa chọn, sử dụng các phương thức/phương tiện biểu đạt chủ đề, cảm hứng, tư tưởng của tác phẩm:

- Phong cách sáng tác cổ điển:

+ Ngôn ngữ trang trọng và hàm súc: Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, giàu hình ảnh ẩn dụ và biểu tượng.

+ Thể loại: Ưa chuộng các thể loại bi kịch, anh hùng ca.

+Cấu trúc: Cấu trúc chặt chẽ, tuân thủ các quy tắc về thể loại và phong cách.

+ Hình ảnh thiên nhiên: Sử dụng hình ảnh thiên nhiên để ẩn dụ cho các trạng thái tâm lý và các giá trị đạo đức.

- Phong cách sáng tác lãng mạn:

+ Ngôn ngữ giàu cảm xúc: Sử dụng ngôn ngữ bay bổng, trữ tình, đầy cảm xúc.

+ Thể loại: Thơ trữ tình, truyện ngắn lãng mạn, tiểu thuyết tình cảm.

+ Kết cấu tự do: Không tuân thủ chặt chẽ các quy tắc về cấu trúc, kết cấu thường phóng khoáng và tự do.

+ Hình ảnh tượng trưng: Sử dụng nhiều hình ảnh tượng trưng, biểu tượng để thể hiện cảm xúc và tư tưởng.

- Phong cách sáng tác hiện thực:

+ Ngôn ngữ giản dị và chân thực: Sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống thực tế.

+ Thể loại: Tiểu thuyết hiện thực, truyện ngắn hiện thực.

+ Cấu trúc chặt chẽ: Cấu trúc chặt chẽ, logic, thường có cốt truyện rõ ràng và chi tiết.

+ Nhân vật đa dạng: Khắc họa các nhân vật đa dạng, phản ánh nhiều khía cạnh của cuộc sống và con người.

+ Miêu tả chi tiết: Chú trọng vào miêu tả chi tiết, cụ thể về bối cảnh, nhân vật và sự kiện.

10. Tự luận
1 điểm

(trang 78 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời):

Hãy chỉ ra một số biểu hiện của phong cách cổ điển (Chủ nghĩa cổ điển phương Tây) trong tác phẩm của Mô-li-e như Trưởng giả học làm sang/ Lão hà tiện,... hoặc trong thơ ngụ ngôn của La Phông-ten như Chó sói và chiên con/ Ve và kiến,...

Xem đáp án

Trả lời:

Một số biểu hiện của phong cách cổ điển trong một số tác phẩm:

- Trưởng giả học làm sang (Mô-li-e)

+ Nguyên tắc lý trí và trật tự xã hội: Molière phê phán sự giả tạo và tham vọng phi lý của tầng lớp trưởng giả, qua nhân vật Monsieur Jourdain, người cố gắng học làm quý tộc một cách ngớ ngẩn.

+ Tính cách nhân vật rõ ràng và đơn nhất: Nhân vật Jourdain được xây dựng với tính cách khôi hài và ảo tưởng, không thay đổi trong suốt vở kịch, điều này phản ánh tính đơn nhất của nhân vật cổ điển.

+ Ngôn ngữ trang trọng và hài hước: Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, đối thoại hài hước để làm nổi bật sự ngớ ngẩn của nhân vật.

+Trật tự và cân đối: Vở kịch tuân theo cấu trúc chặt chẽ, với các màn diễn và cảnh sắp xếp cân đối, tạo nên sự hài hòa và trật tự.

- Lão hà tiện (Mô-li-e)

+ Phê phán thói xấu và đạo đức: Tác phẩm phê phán sự tham lam, keo kiệt của nhân vật Harpagon, cho thấy đạo đức và nhân cách con người bị bóp méo bởi tiền bạc.

+ Tính cách nhân vật đơn giản và rõ ràng: Harpagon là hiện thân của sự keo kiệt, tính cách không thay đổi và được làm nổi bật suốt vở kịch.

+ Ngôn ngữ hài hước và châm biếm: Sử dụng ngôn ngữ châm biếm để phê phán thói xấu, tạo nên sự hài hước và suy ngẫm về đạo đức.

+ Cấu trúc kịch chặt chẽ: Cốt truyện và các tình huống được sắp xếp logic, tuân thủ nguyên tắc ba duy nhất về thời gian, không gian và hành động.

- Chó sói và chiên con

+ Phê phán sự bất công xã hội:Ngụ ngôn phê phán sự áp bức của kẻ mạnh đối với kẻ yếu qua hình ảnh chó sói và chiên con.

+ Tính cách nhân vật điển hình: Chó sói đại diện cho sự tàn bạo, chiên con đại diện cho sự yếu đuối và bị áp bức, tính cách nhân vật đơn nhất và rõ ràng.

+ Ngôn ngữ trang trọng và tượng trưng: Sử dụng ngôn ngữ tượng trưng, hình ảnh ẩn dụ để truyền tải thông điệp đạo đức.

+ Cấu trúc ngụ ngôn: Cốt truyện ngắn gọn, chặt chẽ, có mở đầu, phát triển và kết thúc rõ ràng.

- Ve và kiến

+ Giáo dục đạo đức: Ngụ ngôn dạy về tính cần cù và chăm chỉ qua hình ảnh ve và kiến, khuyến khích thái độ sống có trách nhiệm.

+ Tính cách nhân vật rõ ràng: Kiến tượng trưng cho sự chăm chỉ, ve tượng trưng cho sự lười biếng, tính cách nhân vật không thay đổi.

+ Ngôn ngữ hàm súc và ẩn dụ: Sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, hàm súc, giàu hình ảnh ẩn dụ để truyền tải bài học đạo đức.

+ Cấu trúc chặt chẽ: Cốt truyện được tổ chức logic, đơn giản, dễ hiểu, tuân thủ nguyên tắc về cấu trúc ngụ ngôn.

11. Tự luận
1 điểm

(trang 78 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời):

So sánh hai bài thơ Thu điếu (Nguyễn Khuyến) và Đây mùa thu tới (Xuân Diệu), chỉ ra một số biểu hiện của phong cách sáng tác trong mỗi bài thơ.

Xem đáp án

Trả lời:

- Đặc điểm nội dung:

+ "Thu điếu": Thiên nhiên tĩnh lặng, nhân vật trữ tình ẩn mình trong thiên nhiên, thể hiện sự hài hòa và trật tự.

+"Đây mùa thu tới": Thiên nhiên gắn liền với cảm xúc chủ quan, biểu hiện sự giao cảm với thiên nhiên và sự nhạy cảm trước sự thay đổi.

+ Đặc điểm hình thức:

+ "Thu điếu": Thể thơ Đường luật nghiêm ngặt, ngôn ngữ trang trọng, hàm súc, hình ảnh tĩnh lặng và chi tiết.

+ "Đây mùa thu tới": Thể thơ tự do, ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh tượng trưng và lãng mạn, diễn tả cảm xúc mạnh mẽ và suy tư của tác giả.

+ Biểu hiện phong cách sáng tác của mỗi bài thơ: 

"Thu điếu" (Nguyễn Khuyến)

Phong cách sáng tác: Cổ điển

a. Đặc điểm nội dung:

+ Miêu tả thiên nhiên tĩnh lặng: Bài thơ tập trung miêu tả cảnh sắc mùa thu tại làng quê Việt Nam với hình ảnh ao thu, trời thu, làng quê yên bình.

+ Nhân vật trữ tình ẩn mình trong thiên nhiên: Tác giả không xuất hiện trực tiếp mà thông qua việc tả cảnh để thể hiện tâm trạng tĩnh lặng, hòa mình với thiên nhiên.

+ Tính chất hài hòa và tĩnh tại: Thiên nhiên trong thơ cổ điển thường tĩnh lặng, mang đến cảm giác yên bình và trật tự.

b. Đặc điểm hình thức:

+ Thể thơ Đường luật: Bài thơ tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về cấu trúc và âm luật của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.

+ Ngôn ngữ trang trọng và hàm súc: Sử dụng ngôn ngữ gợi hình, giàu chất tượng trưng và ẩn dụ.

+ Cách sử dụng hình ảnh: Các hình ảnh như ao thu, chiếc thuyền câu, làn nước trong vắt được miêu tả tỉ mỉ, chi tiết, tạo nên bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng và đẹp đẽ.

"Đây mùa thu tới" (Xuân Diệu)

Phong cách sáng tác: Lãng mạn hiện đại

a. Đặc điểm nội dung:

+ Biểu hiện cảm xúc chủ quan: Bài thơ thể hiện rõ nét cảm xúc của nhà thơ trước sự chuyển mùa, mang tâm trạng bâng khuâng, tiếc nuối và sự phấn khởi đan xen.

+ Thiên nhiên và tình cảm: Mùa thu trong thơ Xuân Diệu không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là biểu tượng của sự thay đổi, gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong lòng người.

 + Sự giao cảm với thiên nhiên: Nhà thơ thể hiện sự nhạy cảm và tình yêu sâu sắc với thiên nhiên, xem mùa thu như một sinh thể có cảm xúc.

b. Đặc điểm hình thức:

+ Thể thơ tự do: Bài thơ không tuân thủ chặt chẽ các quy tắc về cấu trúc và âm luật, thể hiện sự phóng khoáng và sáng tạo.

+ Ngôn ngữ giàu cảm xúc: Sử dụng ngôn ngữ lãng mạn, giàu cảm xúc, thể hiện sự say mê và cảm xúc mãnh liệt.

+ Hình ảnh tượng trưng: Các hình ảnh như lá rơi, gió heo may, nắng thu, màu trời xanh được sử dụng như những biểu tượng để diễn tả cảm xúc và suy tư của tác giả.

12. Tự luận
1 điểm

(trang 81 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Vẽ sơ đồ tóm tắt nội dung của văn bản. Xác định các phần mở bài, thân bài, kết bài và cho biết các phần này trong văn bản đã đáp ứng yêu cầu của việc viết bài giới thiệu về một phong cách sáng tác của một trường phái văn học như thế nào.

Xem đáp án

Trả lời:

HS vẽ sơ đồ đảm bảo các ý:

- Giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo trong truyện Chí Phèo:

+ Chủ nghĩa hiện thực.

+ Chủ nghĩa nhân đạo:

Tính cách, điển hình.

Hoàn cảnh điển hình.

Đặc sắc của bút pháp hiện thực.

Các phần của văn bản:

- Mở bài: Giới thiệu ngắn gọn về tác phẩm "Chí Phèo" và tác giả Nam Cao. (đoạn đầu tiên)

- Thân bài: Giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo (đoạn giữa)

- Kết bài: Tóm tắt lại các luận điểm chính đã trình bày trong thân bài. (đoạn cuối)

+ Văn bản đã đáp ứng yêu cầu của một bài giới thiệu về phong cách sáng tác của một trường phái văn học, bằng cách giới thiệu rõ ràng và phân tích chi tiết các giá trị hiện thực và nhân đạo trong tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao.

13. Tự luận
1 điểm

(trang 81 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Nhận xét về cách chọn đề tài/ vấn đề cho bài viết, cách đặt nhan đề, cách nêu vấn đề (trong đoạn mở đầu), cách đặt đề mục và sắp xếp các đề mục trong văn bản.

Xem đáp án

Trả lời:

Cách chọn đề tài, đặt nhan đề, nêu vấn đề trong đoạn mở đầu và sắp xếp các đề mục trong văn bản đều rất hợp lý và hiệu quả. Chúng giúp làm nổi bật phong cách sáng tác của Nam Cao trong "Chí Phèo," đồng thời cung cấp một cấu trúc rõ ràng và mạch lạc cho bài viết, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu sâu hơn về các giá trị hiện thực và nhân đạo trong tác phẩm.

14. Tự luận
1 điểm

(trang 81 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Tính cách điển hình của hai nhân vật chính (Chí Phèo, Bá Kiến) được phân tích bằng các lí lẽ, bằng chứng nào? Các lí lẽ, bằng chứng đó có thuyết phục không? Vì sao?

Xem đáp án

Trả lời:

Tính cách điển hình của Chí Phèo và Bá Kiến đã được phân tích bằng các lí lẽ và bằng chứng cụ thể đã làm nổi bật được những đặc điểm chính của mỗi nhân vật. Các lí lẽ và bằng chứng này đều rất thuyết phục, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bi kịch và sự tha hóa của Chí Phèo, cũng như sự tàn nhẫn và thủ đoạn của Bá Kiến. Điều này làm nổi bật giá trị hiện thực và nhân đạo trong tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao.

15. Tự luận
1 điểm

(trang 81 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Theo bạn, văn bản có giúp người đọc nhận thấy được mối quan hệ giữa tính cách điển hình và hoàn cảnh điển hình hay không? Hãy nói rõ ý kiến của bạn.

Xem đáp án

Trả lời:

Văn bản đã giúp người đọc nhận thấy rõ mối quan hệ giữa tính cách điển hình của nhân vật và hoàn cảnh xã hội điển hình.

Văn bản đã làm tốt trong việc thể hiện mối quan hệ giữa tính cách điển hình của nhân vật và hoàn cảnh điển hình của xã hội. Qua việc miêu tả chi tiết về tính cách của Chí Phèo và Bá Kiến, cũng như hoàn cảnh xã hội mà họ sống, văn bản đã thành công trong việc làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa hoàn cảnh điển hình và tính cách điển hình. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về bi kịch của Chí Phèo và sự tàn bạo của Bá Kiến, cũng như giá trị hiện thực và nhân đạo của tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao.

16. Tự luận
1 điểm

(trang 81 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Mục C. Đặc sắc của bút pháp hiện thực của Nam Cao và phần II. Chủ nghĩa nhân đạo có thật sự cần thiết trong một văn bản giới thiệu một phong cách sáng tác hiện thực hay không? Vì sao?

Xem đáp án

Trả lời:

Trong văn bản, mục "C. Đặc sắc của bút pháp hiện thực của Nam Cao" và phần "II. Chủ nghĩa nhân đạo" là rất cần thiết. Vì mục này giúp làm rõ những đặc điểm riêng biệt và nổi bật trong phong cách sáng tác hiện thực của Nam Cao. Bằng cách phân tích bút pháp, người đọc sẽ hiểu sâu hơn về cách Nam Cao sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh và cấu trúc tác phẩm để phản ánh hiện thực xã hội.

17. Tự luận
1 điểm

(trang 81 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Bạn rút ra được những lưu ý gì khi tìm hiểu và viết bài giới thiệu về phong cách một tác giả thuộc trường phái văn học hiện thực Việt Nam 1930 - 1945?

Xem đáp án

Trả lời:

Những lưu ý khi tìm hiểu và viết bài giới thiệu về phong cách một tác giả thuộc trường phái văn học hiện thực Việt Nam 1930 – 1945:

- Các tác giả hiện thực thường miêu tả chi tiết và chân thực về cuộc sống hàng ngày của con người, đặc biệt là tầng lớp lao động và nông dân.

- Chú ý cách tác giả sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống hằng ngày nhưng vẫn đầy sức mạnh biểu đạt và chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa.

- Xem xét cách tác giả xây dựng cốt truyện, với những tình tiết phản ánh rõ ràng các mâu thuẫn xã hội, từ đó làm nổi bật thông điệp và ý nghĩa của tác phẩm.

- Phân tích tính cách điển hình của các nhân vật chính, làm rõ cách họ đại diện cho tầng lớp, hoàn cảnh xã hội và những mâu thuẫn nội tại.

- Để minh họa cho các phân tích, sử dụng các ví dụ cụ thể từ tác phẩm, bao gồm cả trích dẫn để minh chứng cho các lập luận của bạn.

- Có thể so sánh với các tác phẩm khác trong cùng giai đoạn hoặc cùng phong cách để làm nổi bật đặc điểm riêng biệt của tác giả.

18. Tự luận
1 điểm

(trang 82 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Viết bài giới thiệu về biểu hiện của một trong những phong cách cổ điển, lãng mạn, hiện thực qua một hoặc một số tác phẩm tiêu biểu.

Xem đáp án

Bước 1: Chuẩn bị viết

Xác định đề tài, mục đích viết, đối tượng người đọc

Đề tài bài giới thiệu chính là đề bài về phong cách tác giả đại diện cho một trường phái văn học mà bạn đã lựa chọn để thực hiện ở phần trước. Mục đích của bài giới thiệu là để công bố với bạn đọc kết quả tìm hiểu của bạn về những đóng góp của một tác giả, tác phẩm về phong cách sáng tác trong mối liên hệ với phong cách sáng tác của trường phái văn học. Người đọc có thể là thầy, cô giáo, nhóm học sinh hoặc người đọc của một tờ báo, một đặc san nội bộ,...

Thu thập tài liệu

Bạn đã tiến hành thu thập, xử lí tài liệu trong quá trình tìm hiểu về tác giả, sự nghiệp văn học và những biểu hiện của phong cách nghệ thuật của tác giả; phong cách sáng tác của một trường phái văn học liên quan. Ở bước này, bạn lập danh mục tài liệu tham khảo cho bài viết bằng cách chọn lọc những tài liệu liên quan trực tiếp đến kết quả nghiên cứu sẽ trình bày trong bài viết.

Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý

Tìm ý

(trang 82 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Viết bài giới thiệu về biểu hiện của một trong những phong cách cổ điển, lãng mạn, hiện thực qua một hoặc một số tác phẩm tiêu biểu. (ảnh 1)

Dạng 1: Giới thiệu về phong cách nghệ thuật của tác giả thuộc về một trường phái văn học

Dạng 2: Giới thiệu về biểu hiện phong cách nghệ thuật của tác giả, một trường phái văn học qua một tác phẩm cụ thể

Lập dàn ý

Dạng 1: Giới thiệu về phong cách nghệ thuật của tác giả thuộc về một trường phái văn học

(trang 82 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Viết bài giới thiệu về biểu hiện của một trong những phong cách cổ điển, lãng mạn, hiện thực qua một hoặc một số tác phẩm tiêu biểu. (ảnh 2)

Dạng 2: Giới thiệu về biểu hiện phong cách nghệ thuật của tác giả, một trường phái văn học qua một tác phẩm cụ thể

(trang 82 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Viết bài giới thiệu về biểu hiện của một trong những phong cách cổ điển, lãng mạn, hiện thực qua một hoặc một số tác phẩm tiêu biểu. (ảnh 3)

Bước 3: Viết bài

Từ dàn ý đã lập, bạn tiến hành viết bài giới thiệu hoàn chỉnh. Cần đảm bảo:

- Có những câu văn nêu rõ luận điểm, nhấn mạnh chủ đề của từng đoạn.

- Ngôn ngữ khách quan, trung tính, không ca ngợi thái quá, không nặng cảm xúc. Sử dụng lớp từ ngữ chung, không dùng từ ngữ địa phương, biệt ngữ xã hội.

- Nhan đề ngắn gọn, súc tích, nêu tên tác giả và có thể nêu đặc điểm quan trọng nhất của sự nghiệp / phong cách tác giả đó.

- Có thể trích dẫn một số ý kiến đánh giá của các nhà phê bình văn học có uy tín về tác giả/ tác phẩm đó nhằm tăng sức thuyết phục cho bài giới thiệu.

Bước 4: Xem lại và chỉnh sửa

(trang 82 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời): Viết bài giới thiệu về biểu hiện của một trong những phong cách cổ điển, lãng mạn, hiện thực qua một hoặc một số tác phẩm tiêu biểu. (ảnh 4)

19. Tự luận
1 điểm

(trang 87 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời):Tóm tắt quy trình viết bài giới thiệu về tác giả văn học theo mẫu sau:

(trang 87 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời):Tóm tắt quy trình viết bài giới thiệu về tác giả văn học theo mẫu sau: (ảnh 1)

Xem đáp án

Trả lời:

Quy trình viết

Thao tác cần làm

Điều cần lưu ý

Bước 1: Chuẩn bị viết

- Đọc kĩ đề bài

- Tìm hiểu về đề tài

- Thu thập tài liệu

- Hiểu rõ yêu cầu của đề bài

- Sử dụng tài liệu đáng tin cậy

Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý

- Phân tích đề bài

- Xác định ý chính

- Lập dàn ý chi tiết

- Đảm bảo tính logic và mạch lạc của dàn ý

- Chọn lọc ý phù hợp

Bước 3: Viết bài

- Viết mở bài, thân bài, kết bài

- Mở bài nêu rõ ràng, hấp dẫn

- Thân bài chi tiết, cụ thể

- Kết bài tóm tắt và khẳng định lại luận điểm

Bước 4: Xem lại và chỉnh sửa

- Đọc lại bài viết để kiểm tra lỗi ngữ pháp, chính tả, và cấu trúc câu. 

 - Chỉnh sửa lại các đoạn văn chưa rõ ràng hoặc thiếu logic. 

 - Kiểm tra lại các dẫn chứng và trích dẫn.

- Đảm bảo bài viết mạch lạc, dễ hiểu. 

 - Đảm bảo tất cả các dẫn chứng và trích dẫn đều chính xác và được ghi nguồn đầy đủ. 

 - Kiểm tra lại dàn ý ban đầu để đảm bảo tất cả các ý chính đều được trình bày đầy đủ.

20. Tự luận
1 điểm

(trang 87 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời):

Viết bài phân tích, so sánh hai tác phẩm Hoàng Hạc lâu tống Mạnh Hạo Nhiên chi Quảng Lăng (Lý Bạch) và Tống biệt hành (Thâm Tâm), chỉ ra một số điểm khác biệt về phong cách sáng tác giữa hai bài thơ này.

Xem đáp án

Trả lời:

Cảm xúc chia ly luôn là nguồn cảm hứng lớn trong thi ca, đặc biệt là trong văn học cổ điển vàhiện đại. Hai tác phẩm "Hoàng Hạc Lâu tống Mạnh Hạo Nhiên chi Quảng Lăng" của Lý Bạch và "Tống biệt hành" của Thâm Tâm đều thể hiện sâu sắc những cảm xúc này, nhưng lại mang phong cách sáng tác và cách thể hiện rất khác nhau. Bài viết này sẽ phân tích và so sánh hai tác phẩm để làm rõ những điểm khác biệt về phong cách sáng tác giữa chúng.

Tác phẩm “Hoàng Hạc Lâu tống Mạnh Hạo Nhiên chi Quảng Lăng” được Lý Bạch viết khi tiễn người bạn thân Mạnh Hạo Nhiên tại lầu Hoàng Hạc, một trong những địa danh nổi tiếng của Trung Quốc. Cảnh chia ly tại nơi này mang đến một không gian thơ mộng, trữ tình. Mở đầu bài thơ là hình ảnh lầu Hoàng Hạc, một biểu tượng văn hóa với vẻ đẹp cổ kính, cao quý. Từ đây, cảnh vật được miêu tả qua đôi mắt của người tiễn, làm nổi bật cảm xúc tiếc nuối khi phải chia tay bạn. Sự lưu luyến và buồn bã khi phải xa người bạn thân hiện lên qua những câu thơ đầy tình cảm. Lý Bạch đã sử dụng hình ảnh sông nước mênh mông để tượng trưng cho nỗi buồn xa cách. Mặc dù buồn bã, nhưng vẫn có một tia hy vọng về ngày gặp lại, được thể hiện qua hình ảnh thuyền bè xuôi ngược trên sông. Ngôn ngữ thơ của Lý Bạch mang tính cổ điển, tinh tế, và đậm chất trữ tình. Những từ ngữ chọn lọc kỹ càng, tạo nên âm điệu hài hòa và nhịp nhàng. Hình ảnh thiên nhiên trong thơ Lý Bạch rất đẹp đẽ, lý tưởng và mang tính ước lệ cao. Thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn là nhân vật góp phần truyền tải cảm xúc của con người. Bố cục chặt chẽ, hài hòa giữa cảnh và tình, giữa thiên nhiên và con người, tạo nên một bức tranh chia ly đậm chất thơ.

Tác phẩm "Tống biệt hành" được Thâm Tâm viết trong bối cảnh đất nước đầy biến động, phản ánh tâm trạng chia ly và khát vọng lý tưởng của thanh niên Việt Nam thời kỳ đầu thế kỷ 20. Mở đầu bài thơ là cảnh chia ly đầy xúc động, với hình ảnh người ra đi và người ở lại. Không gian chia ly là một buổi sáng đầy sương mù, tạo nên cảm giác mờ mịt, khó lường. Người ra đi mang trong mình khát vọng lý tưởng cao cả, thể hiện ý chí mạnh mẽ và quyết tâm chiến đấu vì tương lai. Đây là điểm nhấn quan trọng trong tác phẩm, khắc họa tinh thần thời đại. Dù có khát vọng lớn lao, nhưng không thể tránh khỏi nỗi buồn khi phải xa cách người thân. Tâm trạng này được thể hiện qua những hình ảnh giàu cảm xúc và đầy chất bi kịch. Thâm Tâm sử dụng ngôn ngữ hiện đại, dễ hiểu và gần gũi với đời sống hàng ngày. Ngôn từ giản dị nhưng chứa đựng nhiều cảm xúc, làm nổi bật tính chân thực của bài thơ. Hình ảnh trong thơ Thâm Tâm chân thực, sống động, phản ánh rõ ràng thực tế xã hội. Những chi tiết như "sương mù", "tiếng còi tàu" góp phần tạo nên bầu không khí đặc trưng của thời đại. Bố cục rõ ràng, nhấn mạnh vào cảm xúc và lý tưởng của nhân vật. Mỗi đoạn thơ là một khung cảnh, một tâm trạng, tạo nên sự liền mạch và sâu sắc trong câu chuyện chia ly.

Cả hai tác phẩm đều xoay quanh chủ đề cảm xúc chia ly, tiễn biệt người thân và bạn bè. Cả hai bài thơ đều thể hiện tình cảm sâu sắc và chân thành giữa người ra đi và người ở lại, dù là tình bạn hay tình người trong bối cảnh đất nước. Lý Bạch sử dụng ngôn ngữ cổ điển, trang trọng, với những từ ngữ hoa mỹ và tinh tế. Thâm Tâm sử dụng ngôn ngữ hiện đại, giản dị, gần gũi và dễ hiểu. Hình ảnh trong thơ Lý Bạch mang tính ước lệ, tượng trưng, thiên nhiên được miêu tả một cách lý tưởng hóa. Hình ảnh trong thơ Thâm Tâm chân thực, sống động, phản ánh rõ ràng thực tế xã hội và tâm trạng con người. Thơ Lý Bạch có kết cấu hài hòa, cân đối giữa cảnh và tình, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về sự chia ly. Thơ Thâm Tâm có kết cấu rõ ràng, nhấn mạnh vào cảm xúc và lý tưởng của nhân vật, tạo nên một câu chuyện chia ly đầy xúc động và hiện thực.

Cả hai tác phẩm đều thành công trong việc thể hiện cảm xúc chia ly, nhưng bằng những phong cách và cách tiếp cận khác nhau, phù hợp với thời đại và bối cảnh xã hội của mỗi tác giả. Lý Bạch và Thâm Tâm đã để lại những dấu ấn riêng trong lòng người đọc qua những tác phẩm mang đậm chất thơ và cảm xúc.

21. Tự luận
1 điểm

(trang 87 sách Chuyên đề học tập Ngữ văn 12 – Chân trời):

Chọn một trong hai đề a hoặc b:

a. Viết bài phân tích biểu hiện của phong cách sáng tác lãng mạn trong một tác phẩm truyện thuộc văn học lãng mạn Việt Nam 1930 - 1945.

b. Viết bài phân tích biểu hiện của phong cách sáng tác hiện thực trong một tác phẩm truyện thuộc văn học hiện thực Việt Nam 1930 - 1945.

Xem đáp án

Trả lời:

Giới thiệu về tác phẩm âm nhạc "Hồ Thiên Nga"

"Hồ Thiên Nga" là một trong những tác phẩm âm nhạc vĩ đại nhất của nhà soạn nhạc người Nga Pyotr Ilyich Tchaikovsky, được chuyển thể từ câu chuyện cổ tích Nga cùng tên. Được công diễn lần đầu tiên vào năm 1877, tác phẩm này không chỉ nổi bật bởi âm nhạc tuyệt vời mà còn bởi sự trung thành tuyệt đối với nguyên tác văn học. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá quá trình chuyển thể của "Hồ Thiên Nga" từ câu chuyện cổ tích thành một vở ballet huyền thoại.

Câu chuyện cổ tích "Hồ Thiên Nga" kể về công chúa Odette, người bị phù phép trở thành thiên nga bởi một phù thủy ác độc. Cô chỉ có thể trở lại hình dạng con người vào ban đêm, và câu chuyện xoay quanh cuộc chiến chống lại phù thủy và tình yêu đích thực giữa Odette và hoàng tử Siegfried. Câu chuyện này đã trở thành nền tảng cho vở ballet nổi tiếng của Tchaikovsky.

Vở ballet "Hồ Thiên Nga" được chuyển thể từ câu chuyện cổ tích vào cuối thế kỷ 19 dưới sự chỉ đạo của Tchaikovsky. Với sự cộng tác của biên đạo múa Julius Reisinger, vở ballet được dàn dựng với âm nhạc lôi cuốn và các điệu múa tinh tế, tạo nên một tác phẩm mang đậm bản sắc của câu chuyện cổ tích gốc. Âm nhạc của Tchaikovsky không chỉ giữ nguyên tinh thần của câu chuyện mà còn làm nổi bật các yếu tố cảm xúc và huyền bí của nó.

Tchaikovsky đã giữ nguyên các yếu tố chính của câu chuyện cổ tích trong vở ballet, từ nhân vật công chúa Odette và hoàng tử Siegfried đến sự xuất hiện của phù thủy ác độc. Âm nhạc và biên đạo múa đã thành công trong việc truyền tải những cảm xúc của câu chuyện cổ tích, từ sự đau khổ của Odette đến tình yêu và sự cứu chuộc. Vở ballet không chỉ là một phiên bản âm nhạc của câu chuyện mà còn là một tác phẩm nghệ thuật tinh tế phản ánh đúng tinh thần của nguyên tác.

Mặc dù trung thành với nguyên tác, Tchaikovsky cũng đã đưa vào một số yếu tố sáng tạo để làm cho tác phẩm thêm phần phong phú và hấp dẫn. Âm nhạc của vở ballet, với những bản nhạc như "Waltz of the Swans" và "Dance of the Little Swans," không chỉ làm sống động câu chuyện mà còn thể hiện sự sáng tạo nghệ thuật của nhà soạn nhạc. Các điệu múa được thiết kế tinh xảo, phù hợp với âm nhạc và giúp truyền tải cảm xúc của câu chuyện một cách rõ nét hơn.

Vở ballet "Hồ Thiên Nga" của Tchaikovsky là một minh chứng rõ nét cho việc chuyển thể thành công từ văn học sang âm nhạc. Với sự trung thành tuyệt đối với câu chuyện cổ tích Nga gốc và sự sáng tạo trong âm nhạc và biên đạo múa, tác phẩm này không chỉ bảo tồn giá trị của nguyên tắc mà còn mang lại một trải nghiệm nghệ thuật mới mẻ và cảm động. "Hồ Thiên Nga" không chỉ là một vở ballet nổi tiếng mà còn là một tác phẩm âm nhạc vĩ đại, thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa văn học và nghệ thuật âm nhạc.

22. Tự luận
1 điểm

Biểu hiện của phong cách sáng tác cổ điển trong tác phẩm của một trong những tác giả văn học trung đại Việt Nam tiêu biểu (Nguyễn Trãi, Nguyễn Dữ, Nguyễn Du, Bà Huyện Thanh Quan, Hồ Xuân Hương,...).

Xem đáp án

Biểu hiện của phong cách sáng tác cổ điển trong tác phẩm của Nguyễn Trãi

Nguyễn Trãi (1380 – 1442) là một trong những tác giả tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam. Tác phẩm của ông mang đậm phong cách sáng tác cổ điển, thể hiện qua nhiều khía cạnh, đặc biệt là trong thơ chữ Hán và chữ Nôm.

1. Đặc điểm của phong cách sáng tác cổ điển trong thơ Nguyễn Trãi

Phong cách cổ điển trong tác phẩm của Nguyễn Trãi thể hiện qua các đặc điểm sau:

+ Sử dụng thể thơ truyền thống: Chủ yếu là thất ngôn bát cú Đường luật và lục ngôn, lục bát trong thơ Nôm. Đây là những thể thơ phổ biến trong văn học trung đại, mang đậm dấu ấn cổ điển.

+ Đề tài gắn với tư tưởng trung quân, yêu nước, lý tưởng Nho giáo: Ông luôn thể hiện lòng trung thành với triều đình, ý thức trách nhiệm đối với dân và đất nước.

+ Cảm hứng thiên nhiên, tư tưởng ẩn dật: Nguyễn Trãi chịu ảnh hưởng tư tưởng Lão – Trang, thể hiện tình yêu thiên nhiên, mong muốn sống an nhàn khi thời cuộc không như ý.

+ Sử dụng điển cố, điển tích: Ông thường dùng các điển tích Trung Hoa để gợi ý nghĩa sâu xa, tạo chất trang nhã, súc tích cho thơ.

2. Biểu hiện phong cách cổ điển qua một số bài thơ tiêu biểu

a) Tư tưởng yêu nước, trung quân – "Bình Ngô đại cáo"

- Đây là một áng thiên cổ hùng văn, mang phong cách văn chính luận cổ điển, sử dụng biền ngẫu, câu văn đối xứng.

- Sử dụng nhiều điển cố lịch sử để khẳng định nền độc lập dân tộc:

"Như nước Đại Việt ta từ trước,

Vốn xưng nền văn hiến đã lâu."

→ Tư tưởng trung quân, yêu nước, thể hiện phong cách chính luận cổ điển mạnh mẽ.

b) Cảm hứng thiên nhiên, tư tưởng ẩn dật – "Bảo kính cảnh giới"

Bài thơ "Côn Sơn ca" là một minh chứng điển hình cho phong cách cổ điển với hình ảnh thiên nhiên thanh tĩnh:

"Côn Sơn suối chảy rì rầm,

Ta nghe như tiếng đàn cầm bên tai."

→ Thể hiện tư tưởng Lão - Trang, phong thái ung dung, yêu thiên nhiên, giống các ẩn sĩ trong thơ Đường.

c) Sử dụng điển cố, điển tích

Trong nhiều bài thơ chữ Hán, Nguyễn Trãi dùng nhiều điển cố:

"Tiêu dao mộng tưởng chừ đâu mất,

Nghĩa cả còn vương nợ bút nghiên."

→ "Tiêu dao" gợi đến tư tưởng Lão Trang, "bút nghiên" thể hiện trách nhiệm của trí thức đối với dân tộc.

3. Kết luận

Nguyễn Trãi là nhà thơ có phong cách sáng tác mang đậm dấu ấn cổ điển. Ông sử dụng thể thơ truyền thống, đề tài yêu nước, tư tưởng trung quân và thiên nhiên ẩn dật, cùng với điển cố để tạo nên phong cách trang nhã, súc tích. Tuy nhiên, ông cũng có những đổi mới khi viết thơ Nôm, góp phần phát triển nền văn học dân tộc.

23. Tự luận
1 điểm

Phong vị cổ điển và tính hiện đại trong một/ một số bài thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh.

Xem đáp án

1. Phong vị cổ điển trong thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh

Phong vị cổ điển trong thơ Hồ Chí Minh thể hiện qua nhiều yếu tố như thể thơ, điển cố, hình ảnh thiên nhiên, và phong thái của người quân tử.

- Thể thơ Đường luật chặt chẽ: Các bài thơ trong Nhật ký trong tù phần lớn được viết theo thể tứ tuyệt hoặc thất ngôn bát cú, tuân thủ niêm luật nghiêm ngặt, mang đậm phong cách thơ Đường. Ví dụ bài "Tảo giải" (Giải đi sớm):

Nhân sinh tại thế như phong vũ,

Hưu luận anh hùng dữ tửu đồ.

Tảo giải hữu thì do thử lộ,

Túy phê hắc địa thụ căn vô.

→ Nhịp điệu, vần luật của bài thơ mang phong cách cổ điển, gần gũi với thơ Đường.

- Sử dụng điển cố, điển tích: Hồ Chí Minh vận dụng nhiều điển cố từ văn học Trung Hoa để tăng chiều sâu tư tưởng cho bài thơ. Ví dụ, trong bài "Mới ra tù, tập leo núi", Người viết:

Tẩu lộ tài tri tẩu lộ nan,

Trùng sơn chi ngoại hựu trùng sơn.

Trùng sơn đăng đáo cao phong hậu,

Vạn lý dư đồ cố miện gian.

→ Hình ảnh "trùng sơn" và "cao phong" gợi nhắc đến triết lý của Lão – Trang và tinh thần của thơ cổ.

- Hình ảnh thiên nhiên tượng trưng: Thiên nhiên trong thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh thường mang tính ẩn dụ, thể hiện ý chí kiên cường và tâm hồn lạc quan. Ví dụ, trong bài "Ngắm trăng" (Vọng nguyệt):

Ngục trung vô tửu diệc vô hoa,

Đối thử lương tiêu nại nhược hà?

Nhân hướng song tiền khán minh nguyệt,

Nguyệt tòng song khích khán thi gia.

→ Hình ảnh "minh nguyệt" vừa mang phong cách cổ điển của thơ Đường, vừa thể hiện phong thái ung dung, lạc quan của Hồ Chí Minh dù trong hoàn cảnh lao tù.

2. Tính hiện đại trong thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh

- Chất hiện thực và tinh thần cách mạng: Khác với thơ Đường chỉ tập trung vào thiên nhiên hoặc tâm tư cá nhân, thơ Hồ Chí Minh phản ánh hiện thực khắc nghiệt của cảnh lao tù, nỗi vất vả của nhân dân, và ý chí đấu tranh. Ví dụ, bài "Chiều tối" (Mộ):

Quyện điểu quy lâm tầm túc thụ,

Cô vân mạn mạn độ thiên không.

Sơn thôn thiếu nữ ma bao túc,

Bao túc ma hoàn, lô dĩ hồng.

→ Hai câu đầu mang phong vị cổ điển, nhưng hai câu sau thể hiện hình ảnh lao động bình dị, tràn đầy sức sống, thể hiện tinh thần của thời đại.

- Cái tôi chiến sĩ – thi nhân: Hồ Chí Minh không chỉ là một thi nhân mà còn là một chiến sĩ cách mạng. Thơ của Người không bi lụy mà luôn có ý chí kiên cường. Trong bài "Đi đường" (Tẩu lộ):

Tẩu lộ tài tri tẩu lộ nan,

Trùng sơn chi ngoại hựu trùng sơn.

Trùng sơn đăng đáo cao phong hậu,

Vạn lý dư đồ cố miện gian.

→ Hình ảnh chinh phục núi cao không chỉ là cảnh thiên nhiên mà còn là ẩn dụ cho con đường cách mạng đầy gian nan nhưng đầy triển vọng.

- Phong cách giản dị, gần gũi với đời sống thực tế: Thay vì sử dụng những hình ảnh xa vời, thơ Hồ Chí Minh mang tính trực diện, chân thật, gắn liền với đời sống người lao động. Hình ảnh "sơn thôn thiếu nữ" hay "bao túc ma hoàn, lô dĩ hồng" trong bài Chiều tối là minh chứng cho điều này.

* Kết luận

Thơ chữ Hán của Hồ Chí Minh là sự kết hợp hài hòa giữa phong vị cổ điển và tính hiện đại. Người sử dụng thể thơ, điển cố, hình ảnh thiên nhiên theo phong cách thơ Đường nhưng lại thổi vào đó tinh thần hiện thực, ý chí cách mạng và phong cách giản dị. Chính điều này đã tạo nên sức hấp dẫn và giá trị riêng biệt cho thơ Hồ Chí Minh trong nền văn học Việt Nam.

24. Tự luận
1 điểm

Đóng góp về phong cách nghệ thuật của một nhà Thơ mới (1932 - 1945).

Xem đáp án

Đóng góp về phong cách nghệ thuật của Xuân Diệu

- Cách tân thi pháp thơ ca

+ Xuân Diệu đã đổi mới thi pháp thơ ca bằng cách sử dụng hình ảnh, ngôn ngữ và nhịp điệu mang hơi thở hiện đại.

+ Thơ ông giàu nhạc điệu, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như điệp âm, điệp ngữ, so sánh, ẩn dụ để tạo sự tinh tế trong biểu đạt.

- Biểu hiện của cái "tôi" cá nhân mãnh liệt

+ Thơ Xuân Diệu thể hiện cái “tôi” khao khát yêu thương, say đắm với cuộc đời, khác với thơ ca trung đại vốn thiên về cái chung, cái tập thể.

+ Ông thể hiện một hồn thơ luôn “vội vàng”, khao khát tận hưởng vẻ đẹp của thế gian:

Ta muốn ôm

Cả sự sống mới bắt đầu mơn mởn...

- Cảm quan thời gian và không gian độc đáo

+ Ông nhìn thời gian như một dòng chảy vô tận, khiến con người lo sợ mất đi tuổi trẻ và hạnh phúc.

+ Không gian trong thơ Xuân Diệu thường rộng mở, tràn ngập ánh sáng và sức sống, nhưng cũng ẩn chứa sự nuối tiếc.

- Tinh thần hiện đại và ảnh hưởng từ thơ phương Tây

+ Xuân Diệu chịu ảnh hưởng từ thơ tượng trưng và lãng mạn Pháp (Verlaine, Baudelaire), tạo nên phong cách mới lạ, táo bạo trong cách diễn đạt cảm xúc.

+ Ông đưa vào thơ những hình ảnh mang hơi thở phương Tây nhưng vẫn giữ được bản sắc dân tộc.

25. Tự luận
1 điểm

Đóng góp về phong cách nghệ thuật của một nhà văn hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930-1945.

Xem đáp án

Giai đoạn 1930-1945 là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của văn học hiện thực Việt Nam. Một trong những nhà văn tiêu biểu của giai đoạn này là Ngô Tất Tố, với tác phẩm nổi bật Tắt đèn. Phong cách nghệ thuật của ông có những đóng góp quan trọng sau:

1. Hiện thực sắc sảo, phản ánh chân thực xã hội

- Ngô Tất Tố khắc họa sâu sắc hiện thực xã hội Việt Nam dưới ách thống trị của thực dân phong kiến. Ông tập trung phản ánh nỗi khổ của nông dân, đặc biệt là người phụ nữ trong xã hội.

- Tắt đèn dựng lên bức tranh chân thực về cảnh sưu cao thuế nặng, áp bức bất công mà người dân phải gánh chịu.

2. Xây dựng nhân vật có tính điển hình cao

- Nhân vật chị Dậu trong Tắt đèn là điển hình cho số phận bi thảm của người nông dân nghèo khổ. Qua đó, Ngô Tất Tố tố cáo chế độ xã hội tàn bạo đẩy con người vào bước đường cùng.

- Cách xây dựng nhân vật giàu tính cách, tâm lý chân thực, gần gũi với đời sống.

3. Ngôn ngữ bình dị, giàu tính dân gian

- Ngô Tất Tố sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, đời thường, đậm chất địa phương, giúp câu chuyện thêm chân thực, gần gũi.

- Ông cũng sử dụng nhiều thành ngữ, tục ngữ, đối thoại tự nhiên để diễn tả sinh động đời sống nhân dân.

4. Giá trị nhân đạo sâu sắc

- Không chỉ tố cáo hiện thực, Ngô Tất Tố còn bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc với những con người lao khổ.

- Ông thể hiện sự trân trọng nghị lực của nhân dân, đặc biệt là hình ảnh người phụ nữ dù khổ cực vẫn kiên cường, mạnh mẽ.

Kết luận

Ngô Tất Tố có đóng góp lớn trong việc phát triển phong cách hiện thực trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945. Tác phẩm của ông không chỉ phản ánh xã hội chân thực mà còn mang giá trị nhân văn sâu sắc, góp phần thúc đẩy tinh thần đấu tranh của nhân dân.