Soạn Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học hiện đại - Kết nối tri thức - Chuyên đề 2
Đề thi

Soạn Tập nghiên cứu và viết báo cáo về một vấn đề văn học hiện đại - Kết nối tri thức - Chuyên đề 2

A
Admin
VănLớp 1260 lượt thi
35 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Những yếu tố nào trong đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền đã được nhà làm phim lựa chọn để đưa lên màn ảnh? Những yếu tố nào đã bị lược bỏ?

Xem đáp án

- Những yếu tố trong đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền đã được nhà làm phim lựa chọn để đưa lên màn ảnh là: nhân vật chính và xung đột cốt lõi là cuộc đối đầu giữa  Gia-ve và Giăng Van-giăng về đạo đức, luật pháp và phục hồi nhân quyền; bối cảnh không gian nhà tù và Paris thời kì hậu cách mạng; các sự kiện quan trọng như cuộc trốn thoát của Giăng Van-giăng và cuộc đối đầu giữa Gia-ve và Giăng Van-giăng.

- Những yếu tố đã bị lược bỏ là: một số chi tiết và nhân vật phụ cũng như một số phân cảnh dài, các chi tiết về bối cảnh lịch sử.

2. Tự luận
1 điểm

Trong phim, nhân vật được khắc họa bằng những phương tiện gì? Đâu là điểm khác biệt giữa nhân vật trong phim và trong tác phẩm văn học?

Xem đáp án

- Trong phim nhân vật được khắc họa thông qua diễn xuất mạnh mẽ của diễn viên với biểu cảm khuôn mặt và cử chỉ hành động cùng với nhạc nền và ánh sáng góp phần nhấn mạnh cảm xúc nội tâm của nhân vật.

- Điểm khác biệt giữa nhân vật trong phim và trong tác phẩm văn học  chủ yếu nằm ở phương tiện và phương pháp sử dụng để truyền tải nhân vật. Trong khi phim sử dụng hình ảnh, âm thanh và diễn xuất để tạo ra một trải nghiệm trực quan và tức thì thì văn học lại dựa vào sự mô tả chi tiết và phân tích tâm lý để xây dựng nhân vật một cách sâu sắc. 

3. Tự luận
1 điểm

Trình tự các sự kiện đã được thay đổi ra sao trong đoạn phim? Sự thay đổi đó tạo nên hiệu ứng gì ở người xem?

Xem đáp án

- Trình tự các sự kiện trong đoạn phim đã được thay đổi bằng việc giới thiệu về sự nghi ngờ của Giăng Van-giăng đầu tiên rồi lần lượt mới đến cảnh đối đầu còn trong đoạn trích tác giả đã đi luôn vào cuộc đối đầu giữa Giăng Van-giăng và Gia-ve

- Việc thay đổi trình tự các sự kiện trong phim "Người cầm quyền khôi phục uy quyền" so với nguyên tác văn học không chỉ để phù hợp với ngôn ngữ điện ảnh mà còn để tạo ra những hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ và trực quan cho khán giả. Những sự thay đổi này giúp tăng cường tính kịch tính, tạo ra sự gắn kết cảm xúc sâu sắc hơn với nhân vật và làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn và thu hút hơn trên màn ảnh.

4. Tự luận
1 điểm

Bối cảnh phim được tạo dựng thông qua những phương tiện nào? Đâu là điểm lợi thế và bất lợi của điện ảnh khi tạo dựng bối cảnh? 

Xem đáp án

- Bối cảnh phim được tạo dựng thông qua nhiều phương tiện khác nhau, bao gồm:


+ Cảnh quay thực tế

+ Bối cảnh dựng trong phim trường

+ Công nghệ CGI (Computer-Generated Imagery): Sử dụng kỹ xảo máy tính để tạo dựng không gian ảo.

+ Mô hình thu nhỏ hoặc phông nền xanh (green screen)

- Lợi thế của điện ảnh khi tạo dựng bối cảnh:

+ Tạo ra không gian trực quan, sinh động, giúp khán giả dễ dàng hình dung thế giới trong phim.

+ Có thể tái hiện hoặc sáng tạo những bối cảnh không tồn tại trong thực tế (như thế giới tương lai, không gian ngoài hành tinh).

+ Giúp nhấn mạnh yếu tố nghệ thuật, cảm xúc và ý đồ của đạo diễn.

- Bất lợi của điện ảnh khi tạo dựng bối cảnh:

+ Chi phí sản xuất cao, đặc biệt với những bộ phim cần sử dụng CGI hoặc xây dựng bối cảnh hoành tráng.

+ Một số bối cảnh dựng có thể thiếu tính chân thực, khiến người xem cảm thấy không thuyết phục.

+ Việc tạo dựng bối cảnh ảo phụ thuộc vào công nghệ, dễ gây cảm giác “giả” nếu kỹ xảo chưa đạt mức hoàn hảo.

5. Tự luận
1 điểm

So sánh nghệ thuật xây dựng điểm nhìn trong đoạn trích “Người cầm quyền khôi phục uy quyền” và cách sử dụng góc quay trong đoạn phim.  

Xem đáp án

* So sánh nghệ thuật xây dựng điểm nhìn trong đoạn trích “Người cầm quyền khôi phục uy quyền” và cách sử dụng góc quay trong điện ảnh: 

1. Điểm nhìn trong đoạn trích “Người cầm quyền khôi phục uy quyền” (Victor Hugo)

- Điểm nhìn toàn tri: Người kể chuyện có thể quan sát mọi diễn biến, đi sâu vào nội tâm của cả hai nhân vật chính là Giăng Van-giăng và Giave. Điều này giúp người đọc hiểu được sự đối lập về tư tưởng và tâm lý của hai nhân vật.

- Điểm nhìn chuyển đổi linh hoạt: Khi tập trung vào Giăng Van-giăng, tác giả khắc họa sự nhân từ, cao thượng và đấu tranh nội tâm của ông. Khi chuyển sang Giave, điểm nhìn thể hiện sự bối rối, sợ hãi và bất lực của kẻ đại diện cho luật pháp nhưng bị lung lay trước lòng nhân đạo.

2. Cách sử dụng góc quay trong điện ảnh

- Trong phim, góc quay được sử dụng để tạo hiệu ứng thị giác, truyền tải thông điệp và cảm xúc của nhân vật:

+ Góc quay cận cảnh (close-up): Dùng để tập trung vào biểu cảm gương mặt của nhân vật, giúp khán giả cảm nhận được suy nghĩ và cảm xúc của họ. Ví dụ, khi quay Giăng Van-giăng trong tình huống tha mạng cho Giave, góc quay cận có thể nhấn mạnh ánh mắt trắc ẩn và sự đấu tranh nội tâm.

+ Góc quay từ trên xuống (high-angle): Nếu sử dụng góc này khi quay Giave, nó sẽ làm nhân vật trông nhỏ bé, thể hiện sự bất lực và hoang mang của hắn.

+ Góc quay từ dưới lên (low-angle): Khi quay Giăng Van-giăng ở góc này, nhân vật có thể hiện lên đầy uy quyền, mạnh mẽ nhưng vẫn cao cả.

+ Góc quay rộng (wide shot): Giúp tạo ra khung cảnh tổng thể, thể hiện sự đối lập giữa hai nhân vật trong không gian rộng lớn, thể hiện sự căng thẳng trong tình huống.

3. Điểm giống và khác nhau giữa hai nghệ thuật này

Tiêu chí

Điểm nhìn trong văn học

Góc quay trong điện ảnh

Cách thể hiện

Miêu tả bằng lời, dẫn dắt qua ngôn ngữ

Dùng hình ảnh, góc quay, ánh sáng

Mục đích

Truyền tải tư tưởng, tâm lý nhân vật thông qua câu chữ

Gợi cảm xúc, nhấn mạnh chi tiết quan trọng bằng hình ảnh

Hiệu quả nghệ thuật

Người đọc tưởng tượng theo điểm nhìn của người kể chuyện

Khán giả bị dẫn dắt trực tiếp qua góc nhìn của máy quay

Sự tác động đến người xem/đọc

Đòi hỏi người đọc suy ngẫm để cảm nhận nhân vật

Trực quan, tác động mạnh mẽ ngay lập tức

6. Tự luận
1 điểm

Theo bạn việc chuyển lời đối thoại của nhân vật trong đoạn trích thành các bài hát được thu âm trực tiếp tại trường quay có thể tác động như thế nào đến cảm xúc của khán giả?

Xem đáp án

Việc chuyển lời đối thoại của nhân vật trong đoạn trích “Người cầm quyền khôi phục uy quyền” thành các bài hát được thu âm trực tiếp tại trường quay có thể tác động mạnh mẽ đến cảm xúc của khán giả theo nhiều cách:

+ Tăng tính chân thực và cảm xúc. 

+ Nhấn mạnh cao trào và xung đột nội tâm

+ Tạo sự kết nối mạnh mẽ hơn với khán giả

+ Tăng tính thẩm mỹ và nghệ thuật của bộ phim

+ …

7. Tự luận
1 điểm

So sánh thông điệp mà bạn nhận được khi xem đoạn phim và khi đọc đoạn trích tác phẩm văn học.

Xem đáp án

Tiêu chí

Khi đọc văn bản

Khi xem phim

Cách truyền tải

Lời văn, diễn biến tâm lý, suy ngẫm cá nhân

Hình ảnh, âm thanh, diễn xuất trực quan

Tác động cảm xúc

Sâu lắng, cần suy ngẫm, đòi hỏi tưởng tượng

Mạnh mẽ, tác động trực tiếp qua thị giác và thính giác

Sự tiếp cận thông điệp

Thông qua câu chữ và phân tích tâm lý

Thông qua diễn xuất, hình ảnh và nhạc phim

Ưu điểm

Cho phép người đọc hiểu sâu về nội tâm nhân vật và thông điệp triết lý

Tạo cảm xúc tức thời, dễ tiếp cận, sống động

Hạn chế

Có thể khó hình dung nếu không quen với văn học

Không thể đi sâu vào phân tích tâm lý bằng ngôn ngữ như văn học

8. Tự luận
1 điểm

Tại sao có thể nói bức tranh Rô-mê-ô và Giu-li-ét được thực hiện theo phong cách tả thực?

Xem đáp án

Bức tranh Rô-mê-ô và Giu-li-et được thực hiện theo phong cách tả thực bởi vì nó chú trọng vào việc miêu tả chính xác và chân thực ngoại hình, cảm xúc của các nhân vật, chi tiết trang phục và bối cảnh. Ánh sáng và bóng đổ được xử lý tỉ mỉ để tạo ra cảm giác thực tế về không gian và khối lượng. Phong cách này phản ánh trung thực cuộc sống và câu chuyện của các nhân vật, giúp người xem có một cái nhìn chân thật và gần gũi hơn về câu chuyện tình yêu của Rô-mê-ô và Giu-li-et.

9. Tự luận
1 điểm

Quan sát bố cục của bức tranh và cho biết: Trung tâm của tranh là hình ảnh gì? Bối cảnh xung quanh được thể hiện như thế nào?

Xem đáp án

- Trong bức tranh "Rô-mê-ô và Giu-li-ét", trung tâm của bức tranh là hình ảnh nụ hôn ở ban công của hai nhân vật chính Rô-mê-ô và Giu-li-ét. 

- Bối cảnh xung quanh trong bức tranh thường được thể hiện bằng cách vẽ các yếu tố hậu cảnh hoặc không gian môi trường xung quanh nhân vật: bao gồm các chi tiết về kiến trúc thời kỳ, cảnh vật như vườn hoa, lâu đài, hay các địa điểm nổi tiếng liên quan đến câu chuyện của Rô-mê-ô và Giu-li-ét. Bối cảnh này giúp tạo ra một không gian sống động và giúp người xem hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và tình huống mà hai nhân vật chính đang trải qua.

10. Tự luận
1 điểm

Miêu tả hoạt động hai nhân vật Rô-mê-ô và Giu-li-ét được tạo hình trong bức tranh (liên hệ với hình ảnh hai nhân vật này trong vở kịch của Sếch-xpia).

Xem đáp án

Tranh vẽ Rô-mê-ô và Giu-li-ét miêu tả cảnh hôn của hai nhân vật chính với các biểu cảm và tư thế tương tự như trong vở kịch của Sếch-xpia. Rô-mê-ô có vẻ mặt biểu lộ sự hồn nhiên, yêu đời và yêu thương Giu-li-ét, trong khi Giu-li-ét có thể có biểu cảm ngượng ngùng, hạnh phúc. Cả hai nhân vật được đặt trong một tình huống gần gũi và thân mật, tạo ra một hình ảnh chân thực và cảm động về tình yêu và sự kết nối giữa họ. Những biểu cảm này không chỉ tạo nên sự hấp dẫn cho người xem mà còn giúp đẩy mạnh cảm xúc và sự hiểu biết về câu chuyện kinh điển của Rô-mê-ô và Giu-li-ét.

11. Tự luận
1 điểm

Phranh Bơ-nát Đích-xi được biết đến như một họa sĩ có cách tạo ra hiệu ứng ánh sáng độc đáo. Bạn có nhận xét gì về sự tương phản ánh sáng giữa phần bên trái và phần bên phải của bức tranh? Khi liên hệ với vở kịch, sự tương phản về không gian đó gợi cho bạn suy nghĩ gì?

Xem đáp án

- Phranh Bơ-nát Đích-xi đã sử dụng sự tương phản ánh sáng một cách rất khéo léo để tạo nên không gian và cảm xúc trong các tác phẩm của mình:

+ Phần bên trái: Có sự tối màu hơn, ánh sáng được sử dụng hạn chế, tập trung vào các chi tiết quan trọng hoặc nhân vật chính. Sự tối tạo nên một không gian bí ẩn, nghệ thuật và thường có tính chất nổi bật.

+ Phần bên phải: Có nhiều ánh sáng hơn, chiếu sáng mạnh mẽ hơn, làm nổi bật các chi tiết và tạo ra sự sáng rõ ràng. Ánh sáng ở đây có thể phản ánh sự rạng rỡ, niềm vui, hoặc đôi khi là sự sáng tạo và tinh thần tự do.

- Liên hệ với vở kịch sự tương phản đó gợi cho em suy nghĩ: sự khác biệt về ánh sáng có thể phản ánh cảm xúc và tâm trạng của nhân vật trong vở kịch và sự phân bố ánh sáng có thể giúp tạo nên một không gian thẩm mỹ, giúp khán giả hiểu sâu hơn về sự phát triển của tình huống

12. Tự luận
1 điểm

Đối với bạn, ấn tượng mà bức tranh đưa lại và ấn tượng do đoạn trích đem đến có điểm gì chung và điểm gì khác biệt?

Xem đáp án

- Điểm chung: 

+ Cả bức tranh và đoạn trích văn học đều tập trung vào mối tình đầy đam mê và sự hy sinh của Rô-mê-ô và Giu-li-ét.

+ Cả tranh vẽ và đoạn văn đều gây ấn tượng mạnh mẽ về sự lãng mạn và bi thương của câu chuyện tình yêu. Chúng đều khiến người xem và độc giả cảm nhận được những cảm xúc sâu sắc và những mâu thuẫn nội tâm của nhân vật.

+ Cả hai phương tiện đều khắc họa rõ ràng sự đối lập giữa tình yêu mãnh liệt của hai nhân vật và những rắc rối, thử thách từ số phận hay xã hội. Điều này làm nổi bật hơn cả sự tuyệt vọng và kẻ thù bí ẩn của cuộc sống.

- Điểm khác biệt:

+ Bức tranh sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông điệp, trong khi đoạn trích văn học dùng lời văn để mô tả và phân tích nhân vật, tình huống và cảm xúc. Điều này làm cho trải nghiệm của người xem và độc giả có sự khác biệt về cảm nhận và tiếp thu.

+ Bức tranh thường có sự chi tiết về mặt hình ảnh và thẩm mỹ, trong khi đoạn văn thường tập trung hơn vào phân tích tâm lý và sâu sắc hơn về cảm xúc và tâm trạng của nhân vật.

+ Bức tranh có thể cung cấp một cái nhìn tổng thể hơn về cảnh quan và không gian, trong khi đoạn văn thường có thể tập trung hơn vào những chi tiết cụ thể và sự phát triển của câu chuyện qua từng giai đoạn.

13. Tự luận
1 điểm

Nếu là họa sĩ, ngoài cảnh nụ hôn ở ban công, bạn sẽ lựa chọn những cảnh nào trong vở kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét để chuyển thể thành tranh? Tại sao?

Xem đáp án

Nếu là họa sĩ, ngoài cảnh nụ hôn ở ban công, em sẽ lựa chọn cảnh Rô-mê-ô và Giu-li-ét gặp nhau lần đầu để chuyển thể thành tranh. Vì: Đây là cảnh quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của mối tình giữa Rô-mê-ô và Giu-li-ét. Tranh có thể tái hiện lại sự ngạc nhiên và sự hấp dẫn đầu tiên của hai nhân vật khi họ lần đầu chạm mặt nhau.

14. Tự luận
1 điểm

Nhận xét về sự thay đổi của lời bài thơ Thuyền và biển trong lời hai ca khúc cùng tên của nhạc sĩ Hữu Xuân và nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu.

Xem đáp án

Nhận xét sự thay đổi lời:

- Trong bài hát của nhạc sĩ Hữu Xuân, hầu hết những đoạn thơ gốc của Xuân Quỳnh đều được giữ lại, nhưng có sự thay đổi nhỏ về mặt nhịp điệu và ngữ âm để phù hợp với giai điệu của bài hát. Điều này giúp bảo tồn nguyên bản cảm xúc và hình ảnh mà Xuân Quỳnh muốn truyền tải.

- Trong bài hát của nhạc sĩ Phan Đình Hiểu có nhiều biến tấu hơn từ nguyên bản thơ. Bài hát có sự thay đổi hoặc lược bỏ một số câu để làm nổi bật những khía cạnh mà nhạc sĩ muốn nhấn mạnh trong cảm xúc âm nhạc của mình.

15. Tự luận
1 điểm

 So sánh cảm nhận của bạn khi đọc bài thơ và khi nghe hai ca khúc.

Xem đáp án

- Trong khi bài thơ gốc và phiên bản của Hữu Xuân tập trung vào khía cạnh trữ tình và êm đềm của tình yêu, phiên bản của Phan Đình Hiểu lại nhấn mạnh đến sự phức tạp và kịch tính.

- Phiên bản của Hữu Xuân trung thành với lời thơ gốc, giúp người nghe cảm nhận rõ ràng hơn về nguyên tác của Xuân Quỳnh. Trong khi đó, Phan Đình Hiểu với sự biến tấu lời thơ đã tạo ra một cảm nhận mới mẻ và khác biệt, nhưng vẫn giữ được tinh thần cốt lõi của bài thơ.

- Đọc bài thơ và nghe hai phiên bản nhạc là hai trải nghiệm khác biệt nhưng bổ sung lẫn nhau. Bài thơ gợi mở một cách tinh tế về tình yêu và sự gắn bó. Phiên bản của Hữu Xuân giúp người nghe đắm chìm trong sự nhẹ nhàng và lãng mạn, còn phiên bản của Phan Đình Hiểu lại kích thích người nghe suy ngẫm về sự phức tạp và sâu sắc trong mối quan hệ tình yêu.

16. Tự luận
1 điểm

Bạn thích chọn ca khúc nào trong hai ca khúc trên để thể hiện khi có điều kiện phù hợp? Hãy hình dung và miêu tả phong cách biểu diễn của bạn.

Xem đáp án

- Em thích chọn ca khúc của nhạc sĩ Hữu Huân để thể hiện khi có điều kiện, bởi vì Ca khúc của Hữu Xuân có giai điệu nhẹ nhàng, trữ tình, phù hợp với phong cách biểu diễn sâu lắng và cảm xúc của mình, sẽ dễ dàng chạm đến trái tim người nghe hơn, nhờ vào giai điệu êm dịu và cảm xúc gần gũi của nó. 

- Miêu tả phong cách biểu diễn: Em sẽ chọn một không gian ấm cúng, nơi mà ánh sáng dịu nhẹ, có thể là ánh nến hoặc ánh đèn vàng ấm, tạo nên một bầu không khí lãng mạn và gần gũi, mặc một bộ trang phục thanh lịch và giản dị, chẳng hạn như một chiếc đầm dài màu trắng hoặc pastel nhẹ nhàng, đứng hoặc ngồi trước micro với một cây đàn guitar hoặc piano đơn giản làm nền, cố gắng truyền tải cảm xúc sâu sắc của bài thơ thông qua giọng hát, nhấn mạnh vào những đoạn lời thơ giàu hình ảnh và cảm xúc trong khi hát và tương tác chia sẻ cảm nhận với khán giả sau buổi diễn.

17. Tự luận
1 điểm

Bài viết "Những người thợ xẻ" - từ văn học đến điện ảnh được bố cục như thế nào?

Xem đáp án

Bài viết “Những người thợ xẻ” – từ văn học đến điện ảnh được bố cục :

- Giới thiệu về bộ phim và tác phẩm văn học được chuyển thể.

- So sánh nghệ thuật tự sự trong truyện và phim.

- So sánh nhân vật trong tác phẩm văn học và tác phẩm điện ảnh.

- Khái quát những đặc sắc bao trùm, nổi bật nhất của tác phẩm điện ảnh và tác phẩm văn học.

18. Tự luận
1 điểm

Tác giả đã phân tích bộ phim chuyển thể trên những khía cạnh nào?

Xem đáp án

Tác giả đã phân tích bộ phim chuyển thể dựa trên các khía cạnh: nghệ thuật tự sự, nhân vật, những nét đặc sắc nổi bật của của tác phẩm văn học.

19. Tự luận
1 điểm

Tóm tắt các luận điểm, lí lẽ và bằng chứng được tác giả sử dụng trong bài viết.

Xem đáp án

- Luận điểm 1: Truyện ngắn "Những người thợ xẻ" của Nguyễn Huy Thiệp là một tác phẩm văn học có chiều sâu, nổi bật với sự miêu tả chân thực về cuộc sống và số phận con người.

- Lý lẽ 1: Tác phẩm này khắc họa chân thực cuộc sống của những người thợ xẻ trong bối cảnh rừng núi khắc nghiệt, phản ánh các mâu thuẫn xã hội và nội tâm thông qua các nhân vật như ông Sáu, Kiên và Nam.

- Bằng chứng 1: Những chi tiết trong truyện ngắn như cảnh làm việc gian khổ, các cuộc đối thoại sắc bén, và những mô tả tâm lý nhân vật đã tạo nên một bức tranh sống động về đời sống của những người thợ xẻ.

- Luận điểm 2: Bộ phim “Những người thợ xẻ” do Vương Đức đạo diễn đã thực hiện một cách sáng tạo, vượt qua những thách thức của việc chuyển thể từ văn học sang điện ảnh.

- Lý lẽ 2: Việc chuyển thể cần phải giữ được tinh thần của tác phẩm gốc nhưng đồng thời cũng phải bổ sung những yếu tố mới để phù hợp với ngôn ngữ của điện ảnh. Vương Đức đã thành công trong việc tạo ra một bộ phim mang đậm phong cách riêng, nhưng vẫn trung thành với cốt lõi của truyện ngắn.

Bằng chứng 2: Đạo diễn đã thêm vào các cảnh quay chi tiết về cuộc sống gian khổ của nhóm thợ xẻ, và xây dựng các mâu thuẫn được thể hiện qua các tình tiết kịch tính như sự xung đột giữa các nhân vật và những thảm kịch mà họ phải đối mặt.

- Luận điểm 3: Cách kể chuyện và xây dựng nhân vật trong phim có sự khác biệt rõ rệt so với truyện ngắn, nhưng vẫn giữ được tinh thần cốt lõi của câu chuyện.

- Lý lẽ 3: Trong khi truyện ngắn tập trung vào miêu tả nội tâm và xung đột xã hội, phim điện ảnh khai thác các yếu tố hình ảnh và âm thanh để truyền tải câu chuyện một cách sống động hơn. Đặc biệt, phim sử dụng nhiều kỹ thuật quay phim để tạo ra những cảnh quay ấn tượng và tạo cảm giác thực tế.

- Bằng chứng 3: Bộ phim mở đầu với cảnh nhóm thợ xẻ trên chuyến xe khách lên miền núi, tạo tiền đề cho sự phát triển của câu chuyện. Các góc máy cao và những cảnh quay rộng được sử dụng để thể hiện sự cô lập và khắc nghiệt của rừng núi Tây Bắc, làm nổi bật sự đối lập giữa cuộc sống của nhóm thợ xẻ và thiên nhiên.

- Luận điểm 4: Bộ phim đã nhận được nhiều đánh giá tích cực từ khán giả và giới phê bình, chứng tỏ sự thành công của việc chuyển thể từ văn học sang điện ảnh.

- Lý lẽ 4: Bộ phim không chỉ duy trì được tinh thần của truyện ngắn mà còn thêm vào những yếu tố mới, tạo ra một tác phẩm điện ảnh độc lập, đầy sức mạnh.

- Bằng chứng 4: Phim “Những người thợ xẻ” đã giành được nhiều giải thưởng như giải Bông Sen Bạc tại Liên hoan phim Việt Nam và được khen ngợi về mặt nghệ thuật cũng như kỹ thuật quay phim.

- Luận điểm 5: Các nhân vật trong phim được phát triển chi tiết hơn so với truyện ngắn, tạo nên những mối quan hệ phức tạp và phản ánh rõ hơn các xung đột xã hội.

- Lý lẽ 5: Bộ phim khai thác sâu hơn về nội tâm và động cơ của các nhân vật chính như Bường và Ngọc, làm rõ hơn sự đối lập và xung đột giữa họ.

- Bằng chứng 5: Bường được miêu tả là một kẻ ít học nhưng trải đời, có sự pha trộn giữa sự chất phác và sự khôn ngoan, trong khi Ngọc là một chàng thanh niên có học nhưng đa sầu đa cảm. Sự phát triển của các nhân vật này trong phim tạo ra những mâu thuẫn sâu sắc và những khoảnh khắc kịch tính, làm tăng thêm sức hấp dẫn cho câu chuyện.

20. Tự luận
1 điểm

Khi nói về vấn đề trường phái văn học, vì sao bên cạnh thuật ngữ trường phái văn học, các thuật ngữ khác như khuynh hướng văn học, dòng văn học, trào lưu văn học,... cũng thường được đồng thời nhắc tới?

Xem đáp án

Khi nói về vấn đề trường phái văn học, bên cạnh thuật ngữ trường phái văn học, các thuật ngữ khác như khuynh hướng văn học, dòng văn học, trào lưu văn học,... cũng thường được đồng thời nhắc tới, bởi vì  thuật ngữ trường phái văn học có những điểm giao thoa với các thuật ngữ khác hư nhóm (hay câu lạc bộ) văn học, khuynh hướng văn học, dòng văn học và trào lưu ăn học. Điều này dẫn đến quan niệm cho rằng thuật ngữ trường phái văn học có thể Lược hiểu theo những nghĩa rộng, hẹp khác nhau. Trong nhiều tài liệu nghiên cứu, người ta đã trình bày về trường phái văn học như về khuynh hướng, dòng, trào lưu văn học hoặc ngược lại, do trường phái nào cũng chủ trương một khuynh hướng sáng tác riêng, tạo thành một dòng, thậm chí một trào lưu lớn gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của toàn bộ nền văn học hoặc thời đại văn học.

21. Tự luận
1 điểm

 Giữa phong cách sáng tác của một trường phái văn học và phong cách nghệ thuật của từng nhà văn thuộc trường phái đó có mối quan hệ như thế nào?

Xem đáp án

Giữa phong cách sáng tác chung của trường phái văn học không mâu thuẫn hay loại trừ phong cách nghệ thuật riêng của từng nhà văn thuộc trường phái đó. Chính phong cách nghệ thuật riêng của từng nhà văn đã làm nên sức sống thực sự cho phong cách sáng tác chung của trường phái giúp nó phần nào thoát khỏi tình trạng khô cứng, giáo điều. Tuy nhiên, một số nét trong phong cách nghệ thuật riêng của nhà văn vừa có thể tạo tiền đề cho bước phát triển mới của phong cách chung, vừa dẫn đến sự giải thể của phong cách trường phái, mở đường cho sự ra đời của những trường phái mới, làm nên sự vận động không ngừng của đời sống văn học.

22. Tự luận
1 điểm

Vì sao khi nói về phong cách sáng tác của một trường phái văn học, cần phải quan tâm trình bày các "biến thể" của nó ở những thể loại khác nhau?

Xem đáp án

Khi nói về phong cách sáng tác của một trường phái văn học, cần phải quan tâm trình bày các "biến thể” của nó ở những thể loại khác nhau vì ở mỗi một thể loại cụ thể, phong cách sáng tác của trường phái có một biểu hiện đặc thù.Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải áp dụng những tiêu chí đánh giá khác nhau với những sáng tác thuộc từng thể loại như tiểu thuyết, thơ, kịch, hí,.. dù chúng cùng thuộc một trường phái văn học.

23. Tự luận
1 điểm

Hiện tượng trường phái trong văn học Việt Nam hiện đại có những đặc điểm gì đáng lưu ý?

Xem đáp án

Hiện tượng trường phái trong văn học Việt Nam hiện đại có những đặc điểm:

- Văn học Việt Nam không có trường phái cổ điển.

- Trong văn học Việt Nam, mặc dù khuynh hướng hiện thực đã xuất hiện ở một số sáng tác của thời trung đại và hiện đại nhưng điều đó vẫn chưa cho phép khẳng định sự hiện diện của trường phái hiện thực.

- Từ đầu thế kỉ XX, trong văn học Việt Nam diễn ra quá trình hiện đại hóa mạnh mẽ, chủ nghĩa lãng mạn trong văn học phương Tây đã được nhiều nhà văn, nhà thơ tiếp nhận với sự hào hứng đặc biệt để tạo nên những hiện tượng nổi bật là phong trào Thơ mới và tiểu thuyết Tự lực văn đoàn.

24. Tự luận
1 điểm

Định hướng viết của tác giả Đỗ Đức Hiểu ở văn bản này là gì?

Xem đáp án

Định hướng của tác giả Đỗ Đức Hiểu trong văn bản là tập trung vào việc làm sáng tỏ những đặc điểm chính của tiểu thuyết lãng mạn thông qua phân tích sâu sắc về tác phẩm của Victor Hugo. Ông khám phá phong cách nghệ thuật, ý nghĩa sâu xa, và mối quan hệ giữa tác phẩm và bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa của thời đại. Đồng thời, Đỗ Đức Hiểu cũng nhấn mạnh vai trò và đóng góp của Hugo trong việc định hình và phát triển trường phái lãng mạn

25. Tự luận
1 điểm

Khi phân tích tác phẩm Nhà thờ Đức Bà Pa-ri, tác giả đã tuân thủ định hướng viết thể hiện ở nhan để bài viết như thế nào?

Xem đáp án

Khi phân tích tác phẩm, tác giả Đỗ Đức Hiểu đã tuân thủ một cách nghiêm ngặt định hướng của mình được thể hiện trong nhan đề bài viết Đọc Nhà thờ Đức Bà Pa-ri và suy nghĩ về tiểu thuyết lãng mạn. Ông không chỉ khám phá và phân tích tác phẩm Nhà thờ Đức Bà Paris một cách sâu sắc, mà còn liên hệ và làm rõ cách mà tác phẩm này tương tác với các nguyên tắc và tinh thần của chủ nghĩa lãng mạn. Qua đó, ông đã làm nổi bật không chỉ giá trị của tác phẩm mà còn tầm quan trọng của nó trong bối cảnh rộng lớn của văn học lãng mạn.

26. Tự luận
1 điểm

 Trong bài viết có những câu, những nhận định nào có thể giúp người đọc hiểu rộng ra về phong cách sáng tác của trường phái lãng mạn trong tiểu thuyết?

Xem đáp án

Những câu, nhận định giúp người đọc hiểu rộng ra về phong cách sáng tác của trường phái lãng mạn trong tiểu thuyết:

- “Những hình tượng Esmeralda, Quasimodo, Pierre Gringoire... cả một đô thành thời Trung Cổ, sống dậy trong trái tim mọi người, quay cuồng hỗn loạn, đầy màu sắc và âm thanh, đầy hương hoa”

- “Victor Hugo đã lãng mạn hóa thời kỳ Trung cổ, huyền thoại hóa một Paris lịch sử”.

- “Tình yêu, đau khổ và hy vọng của con người là niềm tin bất diệt vào sự vươn lên của nhân loại đến những đỉnh cao của lòng tìm kiếm chân lý và cảm xúc."

- "Nhà thờ Đức Bà là sự tổng hợp của bi kịch, tự sự và trữ tình."

- "Nhân vật của Hugo là sự kết hợp giữa hiện thực và huyền thoại, là biểu hiện của hy vọng vào ngày mai tươi sáng của loài người."

- "Esmeralda là một nhân vật huyền thoại... cô là thiên thần trong thế giới rách nát."

- "Cuộc đời Pierre Gringoire là một huyền thoại lớn... một nghệ sĩ lãng mạn có tự do sáng tạo giữa cuộc sống thực và huyền ảo."

27. Tự luận
1 điểm

Khi nghiên cứu tổng quan về phong cách sáng tác của một trường phái văn học, các nhà nghiên cứu, lí luận thường phải thực hiện những thao tác khoa học cơ bản nào?

Xem đáp án

Khi nghiên cứu tổng quan về phong cách sáng tác của một trường phái văn học, các nhà nghiên cứu, lí luận thường phải thực hiện những thao tác khoa học cơ bản: 

- Tập hợp

- Xác định những nét chung của các sáng tác đã được tập hợp

- Tìm hiểu hệ thống nguyên nhân đưa đến những điểm chung

- So sánh để tìm ra nét khu biệt giữa nhóm tác phẩm này với nhóm tác phẩm vốn được cho là thuộc về một trường phái văn học khác

- Rút ra nhận định khái quát về phong cách sáng tác của trường phái 

28. Tự luận
1 điểm

Trong Từ điển văn học (Bộ mới), NXB Thế giới, Hà Nội, 2004 có các mục từ: chủ nghĩa cổ điển, chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa siêu thực, chủ nghĩa tượng trưng,... Tìm sách, chọn đọc một trong các mục từ nêu trên và thực hiện theo nhóm các yêu cầu sau:

a. Liệt kê tên các tác giả, tác phẩm xuất hiện trong mục từ và cho biết ý nghĩa của việc nhắc đến tên các tác giả, tác phẩm ấy.

b. Lược ghi các ý mà bạn cho rằng tác giả từ điển nói về phong cách sáng tác của trường phái (chủ nghĩa) đang được đề cập.

c. Nêu nhan đề các tác phẩm (hoặc trích đoạn tác phẩm) đã được học trong chương trình Ngữ văn ở trường phổ thông thuộc trường phái văn học gắn với mục từ bạn đang tìm hiểu (nếu có).

Xem đáp án

a, Các tác giả, tác phẩm xuất hiện trong mục từ: Tội ác và hình phạt của tác giả Fyodor Dostoevsky, Chiến tranh và hòa bình của Lev Tolstoy, Tấn trò đời của Honoré de Balzac,...

Ý nghĩa của việc nhắc đến tên các tác giả, tác phẩm ấy là làm rõ vai trò và tầm quan trọng của họ trong việc phát triển và định hình chủ nghĩa hiện thực trong văn học. Các tác phẩm này không chỉ là những ví dụ minh họa cho phong cách sáng tác của chủ nghĩa hiện thực mà còn thể hiện những quan điểm và tư tưởng sâu sắc về xã hội và con người.

b, Các ý mà tác giả nói về phong cách sáng tác của trường phái:

- “Chủ nghĩa hiện thực tập trung vào việc miêu tả cuộc sống một cách chính xác và chi tiết, phản ánh hiện thực mà không lý tưởng hóa. Điều này đòi hỏi các nhà văn phải chú ý đến các khía cạnh cụ thể của đời sống hàng ngày, từ môi trường sống đến tâm lý và hành động của con người”

- “Văn học hiện thực thường tập trung vào việc phơi bày và phân tích các vấn đề xã hội.”

- “Các nhân vật trong văn học hiện thực thường được mô tả với tất cả sự phức tạp và mâu thuẫn của họ”

- “Tác giả hiện thực thường cố gắng giữ một cái nhìn khách quan, không can thiệp vào quá trình kể chuyện bằng cách thể hiện quan điểm cá nhân quá rõ ràng”

c, Nhan đề các tác phẩm: "Chí Phèo" của Nam Cao, "Sống mòn" của Nam Cao, "Đời thừa" của Nam Cao, "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố,...

29. Tự luận
1 điểm

Sưu tầm một số câu, đoạn thơ, đoạn văn, nhận định,... mang tính chất tuyên ngôn sáng tác của các nhà văn hiện thực hoặc lãng mạn trong văn học Việt Nam (như Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Thế Lữ, Xuân Diệu,...).

Xem đáp án

- "Tôi muốn tắt nắng đi cho màu đừng nhạt mất; Tôi muốn buộc gió lại cho hương đừng bay đi." - (Xuân Diệu)

- "Thơ là tiếng nói của tâm hồn, là sự phản ánh của tình cảm sâu thẳm nhất của con người." – (Hàn Mặc Tử)

- "Cái giống nó cũng khôn ra phết. Nó cũng biết nó khổ chứ! Nó chỉ còn một cách là bỏ cái kiếp sống khổ sở này đi. Thế là nó phẫn chí. Nó cứ thế mà đi..." (Lão Hạc – Nam Cao)

- "Cái văn minh vật chất và văn minh tinh thần của xã hội ngày nay cũng như là một cái chụp đèn xấu xí che đi cái bóng đèn, nhưng nó lại làm cho cái bóng đèn cháy sáng hơn." (Số Đỏ - Vũ Trọng Phụng)

30. Tự luận
1 điểm

Khi tìm hiểu dấu ấn phong cách sáng tác của một trường phái văn học trong những tác phẩm cụ thể, người nghiên cứu phải đáp ứng được những yêu cầu cơ bản nào?

Xem đáp án

Việc tìm hiểu dấu ấn phong cách sáng tác của một trường phái văn học trong các tác phẩm cụ thể đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng và kỹ năng phân tích tỉ mỉ. Họ cần kết hợp các yếu tố từ bối cảnh lịch sử, đặc điểm nội dung và hình thức của tác phẩm, vai trò của tác giả, và sự phản hồi từ độc giả để có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về trường phái văn học đó.

31. Tự luận
1 điểm

Phân tích sự khác nhau về mục tiêu giữa các đề tài nghiên cứu trong từng cặp sau:

a. Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết "Những người khốn khổ" của Vích-to Huy-gô và Tìm hiểu nguyên tắc xây dựng hình tượng nhân vật của chủ nghĩa lãng mạn qua tiểu thuyết "Những người khốn khổ" (Vích-to Huy-gô).

b. Tình huống truyện độc đáo trong tác phẩm "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân và Tính chất lãng mạn của tình huống truyện trong tác phẩm "Chữ người tử từ" (Nguyễn Tuân).

c. Những giá trị nổi bật của truyện ngắn "Chí Phèo" (Nam Cao) và Phong cách hiện thực trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao.

d. Hình tượng cái tôi trong thơ Xuân Diệu thời trước Cách mạng và Cái tôi lãng mạn chủ nghĩa trong thơ Xuân Diệu thời trước Cách mạng.

e. Đặc sắc nghệ thuật của bài thơ "Đàn ghi ta của Lor-ca" (Thanh Thảo) và Dấu ấn tượng trưng, siêu thực trong bài thơ "Đàn ghi ta của Lor-ca" (Thanh Thảo).

Xem đáp án

a, Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết “Những người cùng khổ” của Vích-to Huy-gô và Tìm hiểu nguyên tác xây dựng hình tượng nhân vật của chủ nghĩa lãng mạn qua tiểu thuyết Những người thân khổ (Vích-to Huy-gô).

- Mục tiêu: Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết “Những người cùng khổ” của Vích-to Huy-gô: Nghiên cứu cách mà Victor Hugo đã xây dựng các nhân vật trong tiểu thuyết “Những người khốn khổ”. Tìm hiểu nguyên tắc xây dựng hình tượng nhân vật của chủ nghĩa lãng mạn qua tiểu thuyết Những người khốn khổ (Vích-to Huy-gô)mục tiêu lại là Tìm hiểu cách mà Victor Hugo đã xây dựng các nhân vật trong “Những người khốn khổ” để phản ánh và phục vụ các lý tưởng của chủ nghĩa lãng mạn.

- Phạm vi nghiên cứu: Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết “Những người cùng khổ” của Vích-to Huy-gô: Tập trung cụ thể vào các kỹ thuật nghệ thuật và phương pháp mà Hugo sử dụng để tạo ra các nhân vật đáng nhớ, đa chiều và sống động còn Tìm hiểu nguyên tác xây dựng hình tượng nhân vật của chủ nghĩa lãng mạn qua tiểu thuyết Những người khốn khổ (Vích-to Huy-gô) không chỉ xem xét kỹ thuật xây dựng nhân vật của Hugo mà còn đặt nó vào bối cảnh của chủ nghĩa lãng mạn.

b, Tình huống truyện độc đáo trong tác phẩm “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân và Tính chất lãng mạn của tình huống truyện trong tác phẩm Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân):

- Mục tiêu: Tình huống truyện độc đáo trong tác phẩm “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân: Khám phá và phân tích cách mà Nguyễn Tuân đã tạo ra một tình huống truyện độc đáo và khác biệt trong “Chữ người tử tù”. Còn Tính chất lãng mạn của tình huống truyện trong tác phẩm Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân): Phân tích cách mà tình huống truyện trong “Chữ người tử tù” thể hiện tính chất lãng mạn.

- Phạm vi nghiên cứu: Tình huống truyện độc đáo trong tác phẩm “Chữ người tử tù” của Nguyễn Tuân: Tập trung vào việc mô tả và phân tích tình huống cơ bản của câu chuyện – cuộc gặp gỡ giữa viên quản ngục và Huấn Cao trong hoàn cảnh ngục tù. Còn Tính chất lãng mạn của tình huống truyện trong tác phẩm Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân): Tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố lãng mạn trong tình huống truyện, như sự tôn vinh tài năng và phẩm giá của Huấn Cao, cũng như sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ viên quản ngục.

c, Những giá trị nổi bật của truyện ngắn “Chí Phèo” (Nam Cao) và Phong cách hiện thực trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao

- Mục tiêu: Những giá trị nổi bật của truyện ngắn “Chí Phèo” (Nam Cao): Khám phá và đánh giá các giá trị nội dung và nghệ thuật của truyện ngắn “Chí Phèo”. Phong cách hiện thực trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao: Phân tích cách mà Nam Cao sử dụng phong cách hiện thực để miêu tả cuộc sống và số phận của các nhân vật trong “Chí Phèo”.

- Phạm vi nghiên cứu: Những giá trị nổi bật của truyện ngắn “Chí Phèo” (Nam Cao): xem xét toàn bộ tác phẩm để tìm ra những giá trị nổi bật, Phong cách hiện thực trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao: tập trung vào việc xác định và phân tích các đặc điểm của chủ nghĩa hiện thực trong tác phẩm,

d, Hình tượng cái tôi trong thơ Xuân Diệu thời trước Cách mạng và Cái tôi lãng mạn chủ nghĩa trong thơ Xuân Diệu thời trước Cách mạng

- Mục tiêu: Hình tượng cái tôi trong thơ Xuân Diệu thời trước Cách mạng: Khám phá và phân tích cách Xuân Diệu thể hiện “cái tôi” cá nhân trong thơ của mình trước Cách mạng tháng Tám. Cái tôi lãng mạn chủ nghĩa trong thơ Xuân Diệu thời trước Cách mạng: Tập trung vào cách mà Xuân Diệu thể hiện “cái tôi” của mình trong khuôn khổ của chủ nghĩa lãng mạn.

- Phạm vi nghiên cứu: Hình tượng cái tôi trong thơ Xuân Diệu thời trước Cách mạng: Tập trung vào việc phân tích cách Xuân Diệu biểu lộ “cái tôi” của mình trong các bài thơ, bao gồm những cảm xúc mãnh liệt về tình yêu, cuộc sống, và cái đẹp. Cái tôi lãng mạn chủ nghĩa trong thơ Xuân Diệu thời trước Cách mạng: Tập trung vào việc phân tích cách “cái tôi” của Xuân Diệu được thể hiện qua lăng kính của chủ nghĩa lãng mạn.

e, Đặc sắc nghệ thuật của bài thơ Đàn ghi ta của Lor- ca (Thanh Thảo) và Dấu ấn tượng trưng, siêu thực trong bài thơ “Đàn ghi ta của Lor-ca” (Thanh Thảo)

- Mục tiêu: Đặc sắc nghệ thuật của bài thơ Đàn ghi ta của Lor- ca (Thanh Thảo): Khám phá và phân tích các đặc sắc nghệ thuật của bài thơ “Đàn ghi ta của Lor-ca”. Dấu ấn tượng trưng, siêu thực trong bài thơ “Đàn ghi ta của Lor-ca” (Thanh Thảo): Nhấn mạnh vào việc phân tích các yếu tố tượng trưng và siêu thực như các công cụ nghệ thuật chính.

- Phạm vi nghiên cứu: Đặc sắc nghệ thuật của bài thơ Đàn ghi ta của Lor- ca (Thanh Thảo): Có phạm vi rộng hơn và bao quát hơn, tập trung vào tất cả các yếu tố nghệ thuật trong bài thơ. Dấu ấn tượng trưng, siêu thực trong bài thơ “Đàn ghi ta của Lor-ca” (Thanh Thảo): Hẹp hơn, tập trung cụ thể vào các yếu tố tượng trưng và siêu thực.

32. Tự luận
1 điểm

Chọn 1 cặp đề tài nghiên cứu được nêu ở bài tập 2 và xác định hướng triển khai các đề tài đó theo bảng được gợi ý sau: 

STT

Đề tài

Mục tiêu

Luận điểm

Dẫn chứng

1

    

2

    
Xem đáp án

STT

Đề tài

Mục tiêu

Luận điểm

Dẫn chứng

Đề tài 3

Những giá trị nổi bật của truyện ngắn "Chí Phèo" (Nam Cao) và Phong cách hiện thực trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao.

- Làm rõ những giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc trong tác phẩm.

- Phân tích nghệ thuật đặc sắc của Nam Cao, góp phần thể hiện tư tưởng truyện.

- Luận điểm 1: Giá trị hiện thực

+ Phản ánh xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945 với bộ mặt bất công, tàn bạo của chế độ phong kiến.

+ Sự tha hóa của con người do áp bức, điển hình là số phận bi kịch của Chí Phèo.

+ Phản ánh sự cấu kết giữa giai cấp thống trị (Bá Kiến) và bộ máy cường quyền để đẩy người nông dân vào con đường cùng.

- Luận điểm 2: Giá trị nhân đạo

+ Thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với người nông dân bị chà đạp, bế tắc trong xã hội.

+ Tố cáo xã hội đã cướp đi quyền làm người của Chí Phèo và những người cùng khổ.

+ Khẳng định khát vọng hoàn lương của con người dù trong hoàn cảnh bế tắc. 

- Luận điểm 3: Giá trị nghệ thuật

+ Nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình mang tính bi kịch sâu sắc.

+ Nghệ thuật trần thuật linh hoạt, kết hợp giữa hiện tại và quá khứ.

+ Ngôn ngữ giản dị, chân thực, giàu tính khẩu ngữ, góp phần khắc họa rõ nét cuộc đời nhân vật.

+ Dẫn chứng 1: Cuộc đời của Chí Phèo từ một anh nông dân lương thiện trở thành kẻ lưu manh, bị xã hội ruồng bỏ.

+ Dẫn chứng 2: Chi tiết Chí Phèo khao khát trở lại làm người lương thiện sau khi gặp Thị Nở nhưng bị xã hội khước từ, dẫn đến bi kịch của anh.

+ Dẫn chứng 2: Hình ảnh Chí Phèo xuất hiện với tiếng chửi mở đầu đầy ám ảnh, phản ánh số phận con người bị xã hội ruồng rẫy.

- Làm rõ những đặc điểm nổi bật của phong cách hiện thực trong tác phẩm.

- Phân tích cách Nam Cao thể hiện hiện thực xã hội qua nhân vật và cốt truyện.

- Luận điểm 1: Khắc họa chân thực số phận bi thảm của người nông dân

+ Phản ánh hiện thực xã hội phong kiến với sự áp bức và tha hóa con người.

+ Xây dựng nhân vật Chí Phèo – từ người lương thiện biến thành quỷ dữ dưới bàn tay của tầng lớp thống trị.

+ Hiện thực về sự bế tắc và bi kịch của người nông dân nghèo khi muốn hoàn lương nhưng không được xã hội chấp nhận.

- Luận điểm 2: Nghệ thuật miêu tả chân thực, sắc sảo

+ Bút pháp hiện thực phơi bày bản chất xấu xa của giai cấp thống trị (Bá Kiến – kẻ nham hiểm nhưng đội lốt đạo đức).

Khắc họa hình ảnh người nông dân bị chà đạp, không chỉ có Chí Phèo mà còn nhiều nhân vật khác như Binh Chức, Tự Lãng.

+ Cách kể chuyện tự nhiên, gần gũi, lời văn giàu tính khẩu ngữ, giúp hiện thực trở nên sinh động và sắc nét hơn.

- Luận điểm 3: Hiện thực kết hợp với tư tưởng nhân đạo sâu sắc

+ Tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực mà còn đặt ra câu hỏi về quyền làm người.

+ Cái chết của Chí Phèo là sự phản kháng trước xã hội bất công nhưng cũng là bi kịch không lối thoát.

+ Tác phẩm gợi lên sự đồng cảm với những con người bị xã hội đẩy vào đường cùng.

+ Dẫn chứng 1: Hình ảnh Chí Phèo chửi cả làng Vũ Đại nhưng không ai đáp lại → Chí Phèo bị gạt ra ngoài xã hội.

+ Dẫn chứng 2: Cuộc đời Chí Phèo gắn với rượu và tiếng chửi → Tái hiện sống động hiện thực xã hội vô nhân đạo.

+ Dẫn chứng 3: Câu hỏi cuối cùng: “Ai cho tao lương thiện?” thể hiện sự bế tắc của những con người bị xã hội ruồng bỏ.

33. Tự luận
1 điểm

Bài viết tìm hiểu đặc điểm phong cách sáng tác của trường phái văn học nào ở bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ?

Xem đáp án

Bài viết tìm hiểu đặc điểm phong cách sáng tác của trường phái văn học lãng mạn ở bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ.

34. Tự luận
1 điểm

Chỉ ra một số dấu ấn của phong cách sáng tác đã xác định ở trên được tác giả bài viết nhận thấy trong bài thơ.

Xem đáp án

Một số dấu ấn của phong cách sáng tác được tác giả nhận thấy trong bài thơ:

- Bài thơ ngập tràn một không khí bi tráng, có thể gợi nhiều suy nghĩ về thời thế, về cuộc sống hiện thực lúc bấy giờ

- Bài thơ là sự kết tinh của hàng loạt mối quan hệ phong phú, phức tạp, khi đạt tới giá trị kết tinh nó tồn tại như một thông điệp gửi tới muôn đời.

- Màu sắc tự biểu hiện của cái tôi trữ tình ở bài thơ là rất đậm. Nhưng không vì thế mà chất tạo hình của Nhớ rừng lại không nổi bật. Hai đặc điểm này không phản trái mà tương hợp với nhau. Lại vẫn là một nét trội trong thi pháp của loại hình thơ lãng mạn mà ở đó cái tôi trữ tình ưa đối tượng hoá lòng mình để được tự ngắm, tự ve vuốt! Trong năm đoạn của bài thơ Nhớ rừng, đoạn hai và ba là đoạn thể hiện khả năng tạo hình của ngòi bút Thế Lữ rõ rệt hơn cả. 

- Có sự phân biệt-đối lập rõ giữa cảnh nhân tạo và cảnh tự nhiên.

35. Tự luận
1 điểm

Trong bài viết, những đoạn phân tích nét độc đáo của tác phẩm so với phong cách sáng tác chung của trường phái có ý nghĩa gì? Ý nào trong phần Tri thức tổng quát có thể giúp bạn hiểu thêm về vấn đề này?

Xem đáp án

- Việc phân tích nét độc đáo của tác phẩm so với phong cách sáng tác chung của trường phái không chỉ giúp làm nổi bật sự đóng góp riêng của Thế Lữ mà còn mở rộng hiểu biết của chúng ta về tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử và xã hội, cũng như các biện pháp nghệ thuật đã được sử dụng để tạo nên một tác phẩm có sức ảnh hưởng lớn.

- Ý trong phần tri thức tổng quát có thể giúp hiểu thêm về vấn đề này: “Phong cách sáng tác của một trường phái văn học”