SINH HỌC ĐẠI CƯƠNG
Đề thi

SINH HỌC ĐẠI CƯƠNG

6 lượt thi
201 câu hỏi
Tiêu đề nhóm
ĐỀ SỐ 1
1. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Đặc tính nổi trội (Emergent properties) của các cấp độ tổ chức sống được hình thành chủ yếu do đâu?

Sự bổ sung thêm các phân tử mới vào hệ thống.

Sự tương tác và sắp xếp tổ chức của các thành phần biểu hiện ở cấp độ thấp hơn.

Sự tiến hóa biệt hóa của từng cơ quan riêng lẻ.

Sự kiểm soát tuyệt đối của hệ gen sinh vật.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Theo hệ thống phân loại 3 lãnh giới (Domains) của Carl Woese, sinh vật nhân sơ được chia thành hai nhóm tiến hóa khác biệt hoàn toàn là:

Bacteria và Eukarya.

Archebacteria và Eubacteria.

Bacteria và Archaea.

Protista và Monera.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Khi phân tích màng sinh chất của một loài sinh vật cổ khuẩn (Archaea) sống ở suối nước nóng, người ta kỳ vọng sẽ phát hiện thấy đặc điểm cấu trúc nào sau đây giúp chúng bền vững với nhiệt độ?

Các liên kết ester nối giữa glycerol và acid béo mạch thẳng.

Lớp màng lipid kép chứa lượng lớn cholesterol phân tán.

Các liên kết ether nối giữa glycerol và hydrocarbon mạch nhánh, đôi khi tạo thành màng đơn lipid.

Thành tế bào bằng peptidoglycan dày ngăn chặn sự tan chảy của màng.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Một nhà tiến hóa học phát hiện một loài sinh vật mới ở vùng biển sâu. Sinh vật này có tế bào nhân thực, không có thành tế bào, dinh dưỡng bằng cách dị dưỡng (nuốt thức ăn). Dựa trên đặc điểm này, loài này thuộc giới nào?

Giới Nấm (Fungi).

Giới Khởi sinh (Monera).

Giới Động vật (Animalia).

Giới Nguyên sinh (Protista).

5. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Trong lịch sử phát sinh sự sống, giả thuyết "Thế giới RNA" (The RNA World) đề xuất rằng RNA xuất hiện trước DNA và protein vì RNA có khả năng:

Tự sao chép hoàn hảo hơn DNA và cấu trúc bền vững hơn.

Lưu trữ thông tin di truyền và hoạt động như một chất xúc tác sinh học (ribozyme).

Tạo ra màng tế bào nguyên thủy một cách tự phát.

Liên kết trực tiếp với lipid để giải phóng năng lượng ATP.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Khi dựng cây phát sinh chủng loại (phylogenetic tree) cho một nhóm loài, tiêu chí nào sau đây được coi là phản ánh chính xác nhất mối quan hệ họ hàng tiến hóa gần gũi giữa các loài?

Sự tương đồng về hình thái cấu tạo bên ngoài do thích nghi cùng môi trường.

Mức độ giống nhau trong trình tự nucleotide của các gene bảo thủ (như gene mã hóa rRNA 16S).

Sự tương đồng về kích thước cơ thể và tập tính sinh sản.

Số lượng nhiễm sắc thể trong bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội giống nhau.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

(VDC): Hiện tượng cộng sinh nội bào (Endosymbiosis) giải thích sự hình thành ty thể và lục lạp từ vi khuẩn nhân sơ. Bằng chứng nào sau đây không ủng hộ giả thuyết này?

Ty thể và lục lạp chứa DNA vòng, trần tương tự như DNA của vi khuẩn.

Ribosome của ty thể và lục lạp có kích thước 70S, nhạy cảm với một số kháng sinh tương tự ribosome vi khuẩn.

Ty thể và lục lạp có thể tự do phân chia độc lập hoàn toàn mà không cần sự kiểm soát hay vật chất di truyền từ nhân tế bào chủ.

Màng trong của ty thể và lục lạp chứa các protein vận chuyển và hệ thống enzyme tương đồng với màng sinh chất của vi khuẩn nhân sơ hiện đại.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Sự đa dạng sinh học hiện nay là kết quả của hai quá trình song song nào trong tiến hóa?

Đột biến gene và sự tuyệt chủng hàng loạt.

Biến dị di truyền và chọn lọc tự nhiên diễn ra qua hàng triệu năm.

Sự cách ly địa lý và sự trôi dạt lục địa.

Sự tự thụ phấn và giao phối cận huyết kéo dài.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc giải độc thuốc và các chất độc trong tế bào gan của động vật có vú?

Lưới nội chất hạt.

Lưới nội chất trơn.

Bộ máy Golgi.

Lysosome.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Thành phần cấu trúc nào của bộ khung xương tế bào (cytoskeleton) tham gia trực tiếp vào quá trình vận động của thoi phân bào để phân tách các nhiễm sắc thể?

Vi sợi (Microfilaments / Actin filaments).

Sợi trung gian (Intermediate filaments).

Vi ống (Microtubules).

Sợi collagen ngoại bào.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Một tế bào hồng cầu người được đặt vào một dung dịch chưa rõ nồng độ. Sau một thời gian, quan sát dưới kính hiển vi thấy tế bào bị co hẹp lại và nhăn nheo (crenation). Dung dịch này đối với tế bào hồng cầu là:

Dung dịch nhược trương.

Dung dịch đẳng trương.

Dung dịch ưu trương.

Nước cất.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Bơm Na+/K+-ATPase ở màng sinh chất động vật thực hiện cơ chế vận chuyển nào sau đây?

Vận chuyển thụ động, đưa 3 Na+ ra ngoài và 2K+ vào trong tế bào.

Vận chuyển chủ động nguyên phát, tiêu tốn ATP để đưa 3 Na+ ra ngoài và 2K+ vào trong tế bào.

Vận chuyển chủ động thứ phát, đưa 2 Na+ ra ngoài và 3 K+ vào trong tế bào.

Khuếch tán gia tốc nhờ kênh protein, tiêu tốn năng lượng của dòng proton.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Chu kỳ tế bào của sinh vật nhân thực bao gồm các pha theo thứ tự chuẩn nào sau đây?

A.G1G2SM .

B.G1SG2M.

SG1G2M.
MG1G2S.
14. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Một chất ức chế hóa học cụ thể ngăn chặn sự giải trùng hợp của các vi ống (microtubules) trong thoi vô sắc. Nếu xử lý tế bào đang phân chia bằng chất này, tế bào sẽ bị dừng lại ở kỳ nào của quá trình nguyên phân?

Kỳ đầu.

Kỳ giữa.

Kỳ sau.

Kỳ cuối.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

(VDC): Để nghiên cứu con đường bài tiết protein, một nhà khoa học đánh dấu phóng xạ các amino acid và theo dõi hành trình của chúng trong tế bào tuyến tụy. Thứ tự xuất hiện chính xác của tín hiệu phóng xạ ở các cấu trúc bên trong tế bào sẽ là:

Lưới nội chất hạt Bộ máy Golgi Nang màng bài tiết Màng sinh chất.

Ribosome tự do Lysosome Bộ máy Golgi Màng sinh chất.

Lưới nội chất trơn Bộ máy Golgi Lưới nội chất hạt Ngoại bào.

Bộ máy Golgi Lưới nội chất hạt Tiêu thể Màng sinh chất.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Khớp nối liên bào nào ở tế bào thực vật cho phép các phân tử nhỏ, nước và các ion qua lại tự do giữa các tế bào cạnh nhau, tương tự như khớp nối khe (gap junctions) ở tế bào động vật?

Khớp chặt (Tight junctions).

Đêxmôxôm (Desmosomes).

Cầu sinh chất (Plasmodesmata).

Phiến giữa (Middle lamella).

17. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Trong pha S của chu kỳ tế bào, sự kiện cốt lõi nào diễn ra?

Tế bào tăng trưởng mạnh mẽ về kích thước và nhân đôi bào quan.

Khối lượng DNA trong nhân tế bào được nhân đôi và các chromatid được hình thành.

Thoi phân bào bắt đầu hình thành và màng nhân biến mất.

Các nhiễm sắc thể co xoắn tối đa.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

(VDC): Hội chứng di truyền liên quan đến việc các enzyme thủy phân trong Lysosome bị mất chức năng, dẫn đến tích tụ glycosphingolipid trong não gây suy giảm thần kinh nghiêm trọng là bệnh gì?

Bệnh Pompe.

Bệnh Tay-Sachs.

Bệnh Huntington.

Hội chứng Down.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Enzyme làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học sinh học bằng cách nào?

Cung cấp năng lượng nhiệt cho các chất tham gia phản ứng.

Làm thay đổi hằng số cân bằng (ΔG) của phản ứng theo hướng có lợi.
Làm giảm năng lượng hoạt hóa (Ea)cần thiết để phản ứng khởi đầu.

Tiêu thụ hoàn toàn các chất ức chế cạnh tranh có trong môi trường.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Trong quá trình hô hấp tế bào, chất nhận electron cuối cùng của chuỗi truyền electron hô hấp (ETC) ở màng trong ty thể là:

NAD+.

Pyruvate.

O2.

CO2.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Quá trình đường phân (Glycolysis) diễn ra ở đâu trong tế bào và tạo ra các sản phẩm ròng (net) nào từ 1 phân tử Glucose?

Chất nền ty thể; tạo ra 2 Pyruvate, 2 ATP, 2 NADH.

Tế bào chất; tạo ra 2 Pyruvate, 2 ATP, 2 NADH.

Màng trong ty thể; tạo ra 2 Acetyl-CoA, 4 ATP, 2 FADH2.

Tế bào chất; tạo ra 2 Pyruvate, 4 ATP, 2 NADH.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Trong pha sáng của quang hợp, dòng electron không vòng (non-cyclic electron flow) sinh ra các sản phẩm nào cung cấp cho chu trình Calvin?

ATP và O2.

ATP và NADPH.

NADPH và PGAL.

ATP, NADPH và O2.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Enzyme chịu trách nhiệm cố định CO2 đầu tiên trong chu trình Calvin ở thực vật C3 là:

PEP carboxylase.

RuBiSCO.

Pyruvate kinase.

ATP synthase.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Tại sao thực vật C4 và thực vật CAM lại không bị rơi vào hiện tượng hô hấp sáng (Photorespiration) gây lãng phí năng lượng như thực vật C3?

Chúng không sử dụng enzyme RuBiSCO để cố định carbon.

Chúng có cơ chế làm tăng nồng độ CO2 cục bộ xung quanh RuBiSCO (tách biệt về không gian hoặc thời gian).

Chúng sống ở nơi mát mẻ nên lượng oxygen hòa tan thấp hơn.

Lục lạp của chúng không có hệ thống màng thylakoid.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Khi một người chạy nước rút với tốc độ cao, cơ bắp rơi vào trạng thái thiếu hụt oxygen tạm thời. Lúc này, tế bào cơ sẽ thực hiện quá trình nào để tái tạo lại NAD+ duy trì đường phân?

Lên men rượu (Alcohol fermentation).

Lên men lactic (Lactic acid fermentation).

Hô hấp hiếu khí chu trình Krebs.

Oxy hóa chất béo chuỗi beta.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

(VDC): Một chất độc hóa học có tên là Dinitrophenol (DNP) làm rò rỉ màng trong ty thể, khiến cho ion H+ có thể đi qua màng tự do mà không cần đi qua kênh ATP synthase. Hậu quả của chất độc này đối với tế bào là gì?

Sự tiêu thụ oxygen dừng lại hoàn toàn.

Chu trình Krebs bị ức chế do thiếu Acetyl-CoA.

Tế bào vẫn tiêu thụ oxygen và glucose nhưng hiệu suất tổng hợp ATP giảm mạnh, năng lượng giải phóng chủ yếu dưới dạng nhiệt.

Chuỗi truyền electron bị đảo ngược chiều vận chuyển.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Chất nào sau đây đóng vai trò là chất kết nối, đi vào chu trình Krebs sau khi Pyruvate bị oxy hóa trong chất nền ty thể?

Oxaloacetate.

Citrate.

Acetyl-CoA.

Succinate.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Chu trình Calvin trong pha tối của quang hợp cần bao nhiêu phân tử ATP và NADPH để tạo ra ròng 1 phân tử đường 3-carbon (G3P/PGAL) xuất bào?

9 ATP và 6 NADPH.

18 ATP và 12 NADPH.

6 ATP và 6 NADPH.

3 ATP và 2 NADPH.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

(VDC): Một cây C3 và một cây C4 được trồng chung trong một chuông thủy tinh kín, chiếu sáng liên tục và được cung cấp đủ nước. Sau một thời gian, nồng độ CO2 trong chuông giảm xuống rất thấp. Hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?

Cả hai cây đều sinh trưởng bình thường.

Cây C3 sẽ chết trước cây C4 vì cây C4 có điểm bù CO2 thấp hơn nhiều.

Cây C4 sẽ chết trước cây C3 vì không thể hô hấp sáng.

Cả hai cây cùng chết một lúc do cạn kiệt nguồn carbon.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Bản chất của lực thúc đẩy quá trình tổng hợp ATP thông qua phức hệ ATP synthase ở màng ty thể và màng thylakoid là gì?

Lực đẩy cơ học của màng sinh chất.

Lực hóa thẩm (Chemiosmosis) dựa trên sự chênh lệch nồng độ proton ($H^+$) giữa hai phía của màng.

Sự phân rã trực tiếp của các liên kết cộng hóa trị trong phân tử nước.

Xúc tác của các ion kim loại nặng chuyển hóa năng lượng mặt trời.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Quá trình truyền tin tế bào (Cell signaling) bao gồm ba giai đoạn chính theo đúng thứ tự tiến trình là:

Tiếp nhận (Reception) Đáp ứng (Response) Truyền tín hiệu (Transduction).

Tiếp nhận (Reception) Truyền tín hiệu (Transduction) Đáp ứng (Response).

Truyền tín hiệu (Transduction) Tiếp nhận (Reception) Đáp ứng (Response).

Đáp ứng (Response) Tiếp nhận (Reception) Truyền tín hiệu (Transduction).

32. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Chất truyền tin thứ hai (Second messenger) rất phổ biến trong các con đường truyền tin tế bào động vật, được tạo ra từ ATP nhờ enzyme Adenylyl cyclase là:

IP3.

Ca2+.

cAMP (Cyclic AMP).

Diacylglycerol (DAG).

33. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Hiện tượng hướng sáng (Phototropism) ở ngọn cây thực vật chịu sự điều khiển chủ yếu của hormone nào và theo cơ chế nào sau đây?

Auxin; nồng độ auxin cao ở phía được chiếu sáng làm các tế bào phía đó dãn dài nhanh hơn.

Auxin; auxin phân bố nhiều hơn ở phía tối làm các tế bào phía tối dãn dài mạnh hơn khiến ngọn cây cong về phía sáng.

Gibberellin; kích thích sự phân chia tế bào đều khắp cả hai phía của thân cây.

Ethylene; gây rụng lá và kìm hãm sự dãn dài của ngọn cây ở phía tối.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Thụ thể bắt cặp với G-protein (GPCR) hoạt động như một công tắc phân tử. Khi ligand (chất tín hiệu) liên kết vào thụ thể, G-protein sẽ chuyển sang trạng thái hoạt động khi nó giải phóng GDP để liên kết với phân tử nào?

ATP.

GTP.

cGMP.

Phosphate vô cơ.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Các phản ứng cảm ứng nhanh ở thực vật không liên quan đến sinh trưởng (như sự cụp lá của cây trinh nữ khi va chạm hoặc sự đóng mở của bẫy cây bắt ruồi) là do cơ chế nào?

Sự phân chia tế bào thần kinh thực vật diễn ra đột ngột.

Sự thay đổi nhanh chóng áp suất trương nước nội bào ở các tế bào khớp phình.

Sự tích tụ nhanh chóng của hormone abscisic acid tại cuống lá.

Sự dãn dài không đều của màng xenluloza dưới tác động của nhiệt độ.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Bản chất của sự dẫn truyền xung thần kinh dọc theo một sợi axon (sợi trục) không có bao myelin của tế bào thần kinh động vật là:

Dòng chảy cơ học của các chất lỏng trong bào tương.

Sự lan truyền liên tục của điện thế hoạt động do sự đóng/mở tuần tự của các kênh ion Na+ và K+ phụ thuộc điện thế.

Sự nhảy cóc của dòng điện qua các eo Ranvier nhờ năng lượng ATP.

Sự khuếch tán trực tiếp các phân tử chất truyền tin hóa học Acetylcholine dọc theo sợi trục.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

(VDC): Thụ thể tyrosine kinase (RTK) hoạt động bằng cách phosphoryl hóa các đuôi tyrosine lẫn nhau khi có tín hiệu. Nếu một tế bào ung thư mang một đột biến làm cho thụ thể RTK này tự động tạo phức dimer (dimerization) ngay cả khi không có ligand liên kết, hệ quả sinh học sẽ là gì?

Con đường truyền tín hiệu bị bất hoạt mãi mãi, tế bào rơi vào trạng thái chết theo chương trình (Apoptosis).

Tế bào sẽ liên tục nhận tín hiệu giả để phân chia, dẫn đến sự tăng sinh tế bào mất kiểm soát (hình thành khối u).

Tế bào sẽ ngừng tổng hợp protein bề mặt màng.

Thụ thể bị nội thực bào và phá hủy bởi Lysosome lập tức.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

(Hiểu): Hormon nào ở thực vật được mệnh danh là "hormon stress" vì nó kích thích sự đóng khí khổng chủ động khi cây gặp điều kiện hạn hán?

Cytokinin.

Abscisic acid (ABA).

Gibberellin.

Ethylene.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

(VD): Động vật hằng nhiệt (Endotherms) sống ở vùng khí cực lạnh (như gấu Bắc Cực) có những đặc điểm thích nghi hình thái và sinh lý nào đặc trưng để chống lạnh so với các loài họ hàng ở vùng nhiệt đới?

Kích thước cơ thể nhỏ hơn, tai và chi dài hơn để tăng diện tích tản nhiệt.

Lớp mỡ dưới da rất dày, có hệ thống trao đổi nhiệt ngược dòng (countercurrent exchange) ở các chi để giữ nhiệt cốt lõi cơ thể.

Giảm chuyển hóa cơ bản xuống mức tối thiểu và chuyển sang cơ chế biến nhiệt hoàn toàn.

Tăng cường hô hấp sáng để giải phóng nhiệt lượng ra môi trường xung quanh.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

(VDC): Trong cơ chế truyền tin điều hòa đường huyết ở người, sau một bữa ăn giàu tinh bột, tuyến tụy sẽ tiết ra hormone nào và kích thích đích sinh học ra sao để duy trì cân bằng nội môi?

Tiết Glucagon; kích thích gan phân giải Glycogen thành Glucose phóng thích vào máu.

Tiết Insulin; kích thích các tế bào cơ và mỡ tăng cường thu nhận glucose, đồng thời kích thích gan chuyển hóa Glucose thành Glycogen dự trữ.

Tiết Adrenaline; làm co mạch máu ngoại vi để ngăn chặn sự thất thoát glucose qua da.

Tiết Cortisol; phân giải protein cơ thành amino acid để chuyển hóa ngược lại thành đường.

Xem đáp án
41. Tự luận
1 điểm

Lựa chọn C sai vì mặc dù ty thể/lục lạp có DNA riêng, phần lớn protein cấu thành nên chúng hiện nay do gene trong nhân tế bào chủ mã hóa và điều khiển. Chúng không thể sống độc lập hoàn toàn bên ngoài tế bào.

  • Câu 15: Con đường nội màng bài tiết protein: Protein được tổng hợp tại ribosome trên lưới nội chất hạt, đóng gói vào nang vận chuyển đến bộ máy Golgi để sửa đổi/gắn tag, sau đó theo các nang bài tiết hòa màng giải phóng ra ngoài.
  • Câu 26: DNP làm mất gradient proton (H+) giữa 2 phía màng trong ty thể. Không có gradient nồng độ H+ thì ATP synthase không quay được để tạo ATP. Chuỗi truyền electron vẫn hoạt động tiêu thụ O2 liên tục để bơm H+ nhưng dòng H+ bị rò rỉ ngược lại ngay, năng lượng hóa học biến thành nhiệt năng.
  • Câu 29: Thực vật C4 có ái lực cực cao với CO2 nhờ enzyme PEP-carboxylase nên điểm bù CO2 của chúng gần bằng 0. Trong không gian kín, khi nồng độ CO2 giảm mạnh, thực vật C3 sẽ chạm điểm bù trước và bắt đầu bị hô hấp sáng phá hủy sinh khối dẫn đến chết trước.
  • Câu 37: Thụ thể RTK bình thường cần ligand liên kết để ghép cặp (dimerization) kích hoạt chuỗi truyền tín hiệu tăng trưởng. Khi đột biến làm chúng tự ghép cặp mà không cần tín hiệu, tế bào sẽ nhận dòng tín hiệu phân chia liên tục, đây chính là một trong những cơ chế hình thành tế bào ung thư.
  • ĐỀ SỐ 2

    42. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong phương pháp luận nghiên cứu sinh học, một "giả thuyết" (hypothesis) khác với một "thuyết khoa học" (theory) ở điểm cốt lõi nào?

    Giả thuyết là một sự thật đã được chứng minh tuyệt đối, còn thuyết thì chưa.

    Giả thuyết là một lời giải thích có phạm vi hẹp và có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm; còn thuyết có phạm vi rộng lớn hơn, được hỗ trợ bởi khối lượng bằng chứng khổng lồ.

    Thuyết khoa học không bao giờ có thể bị bác bỏ, trong khi giả thuyết thì có thể.

    Giả thuyết chỉ dựa trên quan sát định tính, còn thuyết dựa trên số liệu định lượng.

    43. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Đặc điểm cấu trúc nào sau đây phân biệt rõ ràng nhất giữa sinh vật thuộc giới Nấm (Fungi) và sinh vật thuộc giới Thực vật (Plantae)?

    Nấm có cấu trúc đa bào còn thực vật chỉ có cấu trúc đơn bào.

    Thành tế bào của nấm cấu tạo từ chitin, trong khi thành tế bào thực vật cấu tạo từ cellulose.

    Tế bào nấm có màng nhân còn tế bào thực vật thì không.

    Nấm tự dưỡng nhờ quang hợp còn thực vật dị dưỡng bằng cách hấp thụ.

    44. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Phân tích mẫu DNA của một loài vi khuẩn mới phân lập từ băng vĩnh cửu, người ta thấy hàm lượng nucleotide loại Adenine (A) chiếm 15%. Hãy dự đoán tỷ lệ phần trăm nucleotide loại Cytosine (C) của loài này và khả năng chịu nhiệt của phân tử DNA này so với loài có tỷ lệ A = 30%.

    C = 15%; chịu nhiệt kém hơn.

    C = 35%; chịu nhiệt tốt hơn nhờ có nhiều liên kết 3 hydro hơn.

    C = 35%; chịu nhiệt kém hơn do mạch DNA bị ngắn đi.

    C = 70%; chịu nhiệt tương đương.

    45. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Một nhà phân loại học thu thập một mẫu sinh vật đơn bào có nhân thực, di chuyển bằng lông bơi và có hiện tượng tiếp hợp để trao đổi nhân nhỏ (micronucleus). Sinh vật này thuộc nhóm nào trong giới Nguyên sinh (Protista)?

    Trùng biến hình (Amoeba).

    Tảo lục đơn bào (Chlamydomonas).

    Trùng giày (Paramecium thuộc nhóm Ciliates).

    Vi khuẩn lam (Cyanobacteria).

    46. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong các bậc phân loại sinh học từ thấp đến cao dưới đây, bậc nào chứa các sinh vật có mối quan hệ họ hàng gần gũi nhất và có khả năng giao phối sinh ra con cái có sức sống, có sinh sản?

    Chi (Genus).

    Họ (Family).

    Loài (Species).

    Bộ (Order).

    47. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Hiện tượng "Tiến hóa đồng quy" (Convergent evolution) dẫn đến sự hình thành của các cơ quan tương đồng hay cơ quan tương tự? Cho ví dụ đúng.

    Cơ quan tương đồng; ví dụ: Cánh dơi và chi trước của mèo.

    Cơ quan tương tự; ví dụ: Cánh của loài chim và cánh của các loài côn trùng.

    Cơ quan thoái hóa; ví dụ: Ruột thừa ở người.

    Cơ quan tương đồng; ví dụ: Gai cây xương rồng và tua cuốn của cây đậu.

    48. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Khi giải trình tự gene mã hóa cho protein Cytochrome c (một protein thuộc chuỗi truyền electron ty thể) ở các loài khác nhau, người ta thu được số lượng amino acid khác biệt so với người như sau: Tinh tinh (0), Khỉ rhesus (1), Ngựa (12), Gà (13), Cá ngừ (21), Nấm men (45). Nhận định nào sau đây về mối quan hệ tiến hóa là sai?

    Tinh tinh có quan hệ họ hàng gần gũi nhất với con người trong số các loài được khảo sát.

    Cá ngừ và gà có mối quan hệ tiến hóa xa với người hơn là ngựa.

    Nấm men là loài xuất hiện muộn nhất trên cây tiến hóa của giới Động vật.

    Trình tự amino acid của Cytochrome c phản ánh khá chính xác mức độ phân ly tiến hóa giữa các loài.

    49. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Lãnh giới Sinh vật cổ (Archaea) có đặc điểm nào giống với Sinh vật nhân thực (Eukarya) hơn là Vi khuẩn (Bacteria)?

    Đều có các bào quan có màng bọc như ty thể và lục lạp.

    Quá trình dịch mã đều bắt đầu bằng amino acid Methionine và có enzyme RNA polymerase tương tự nhau.

    Đều sở hữu màng nhân hoàn chỉnh bao bọc vật chất di truyền.

    Đều có thành tế bào làm bằng hợp chất peptidoglycan bền vững.

    50. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Cấu trúc nào trong tế bào thực vật đóng vai trò tương tự như Lysosome ở tế bào động vật khi chứa các enzyme thủy phân để phân hủy chất thải và đại phân tử?

    Không bào trung tâm (Central vacuole).

    Lục lạp (Chloroplast).

    Peroxisome.

    Bộ máy Golgi.

    51. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất theo mô hình "Khảm động" của Singer và Nicolson bao gồm các đại phân tử nào?

    Lớp kép phospholipid, protein màng và các chuỗi carbohydrate.

    Triglyceride, acid nucleic và sợi collagen.

    Proteoglycan, cholesterol và RNA thông tin.

    Cellulose, peptidoglycan và protein xuyên màng.

    52. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Tế bào biểu mô ruột non hấp thu Glucose ngược bậc thang nồng độ (từ nơi có nồng độ thấp trong lòng ruột vào nơi có nồng độ cao trong tế bào) bằng cách đồng vận chuyển (cotransport) cùng với dòng ion $Na^+$ đang khuếch tán vào tế bào. Đây là ví dụ của cơ chế nào?

    Vận chuyển chủ động nguyên phát.

    Vận chuyển chủ động thứ phát.

    Khuếch tán đơn giản qua lớp lipid kép.

    Thực bào (Phagocytosis).

    53. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Một đột biến gene làm mất chức năng của các protein Clathrin (protein tạo lồng màng) trong tế bào động vật. Quá trình nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất?

    Sự khuếch tán thẩm thấu của nước qua kênh Aquaporin.

    Sự nhập bào nhờ thụ thể (Receptor-mediated endocytosis).

    Sự di chuyển của nhiễm sắc thể về hai cực tế bào.

    Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa tại màng ty thể.

    54. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Ở tế bào động vật, trung tử (centriole) đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức cấu trúc nào sau đây?

    Thoi phân bào (Mitotic spindle).

    Thành tế bào bảo vệ.

    Ma trận ngoại bào (ECM).

    Lưới nội chất.

    55. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Nếu một tế bào sinh dưỡng của người có bộ nhiễm sắc thể $2n = 46$ tiến hành nguyên phân, tại kỳ sau (anaphase), số lượng NST và trạng thái NST trong tế bào đó là bao nhiêu?

    46 NST kép.

    46 NST đơn.

    92 NST đơn.

    92 NST kép.

    56. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Điểm kiểm soát (Checkpoint) G1 (hay còn gọi là điểm giới hạn - restriction point) trong chu kỳ tế bào sinh vật nhân thực có ý nghĩa sinh học quyết định gì?

    Kiểm tra xem tất cả các NST đã bám vào thoi vô sắc một cách chính xác chưa.

    Đánh giá xem DNA có bị tổn thương không và tế bào có đủ dinh dưỡng, kích thước để tiến vào pha S nhân đôi DNA hay không.

    Đảm bảo toàn bộ hệ gen đã được nhân đôi hoàn chỉnh một lần duy nhất.

    Kích hoạt sự phân chia tế bào chất diễn ra ngay lập tức.

    57. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Hiện tượng "co nguyên sinh" (plasmolysis) ở tế bào thực vật xảy ra khi ta đặt tế bào vào môi trường nào và do dòng nước di chuyển ra sao?

    Môi trường nhược trương; nước đi từ ngoài vào trong tế bào làm vỡ tế bào.

    Môi trường ưu trương; nước từ trong không bào và tế bào chất đi ra ngoài làm màng sinh chất tách khỏi thành tế bào.

    Môi trường đẳng trương; nước không di chuyển qua màng.

    Môi trường ưu trương; nước đi vào tế bào làm tế bào trương căng tối đa.

    58. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Protein kinase là loại enzyme thực hiện chức năng gì trong tế bào?

    Cắt đứt các liên kết peptide để phân hủy protein lỗi.

    Chuyển nhóm phosphate từ ATP sang một protein đích để kích hoạt hoặc bất hoạt protein đó.

    Tổng hợp các acid béo từ phân tử acetyl-CoA.

    Loại bỏ nhóm phosphate khỏi phân tử protein (khử phosphoryl).

    59. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Thuốc hóa trị liệu Taxol (Paclitaxel) dùng trong điều trị ung thư hoạt động bằng cách gắn chặt vào các vi ống và ngăn không cho chúng giải trùng hợp (mất tính linh động). Cơ chế này trực tiếp ngăn chặn sự tiến triển của tế bào ung thư ở giai đoạn nào?

    Ngăn chặn sự nhân đôi DNA ở pha S.

    Ngăn chặn sự phân tách các chị em chromatid ở kỳ sau của nguyên phân do thoi phân bào không thể co ngắn lại.

    Ức chế sự tổng hợp màng nhân mới ở kỳ cuối.

    Phá hủy cấu trúc màng sinh chất làm tế bào bị tan rã.

    60. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Định luật thứ nhất của Nhiệt động lực học phát biểu rằng:

    Năng lượng không tự sinh ra cũng không tự mất đi, nó chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác.

    Mọi quá trình chuyển hóa năng lượng đều làm tăng tính hỗn độn (Entropy) của vũ trụ.

    Năng lượng tự do luôn có xu hướng tăng lên trong các phản ứng tự phát.

    Sinh vật là những hệ thống kín hoàn toàn không trao đổi nhiệt với môi trường.

    61. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Chất ức chế không cạnh tranh (Noncompetitive inhibitor) làm giảm hoạt tính của enzyme bằng cách nào?

    Liên kết chặt chẽ vào chính trung tâm hoạt động của enzyme, tranh chấp với cơ chất.

    Liên kết vào một vị trí khác trung tâm hoạt động (vị trí dị lập thể), làm thay đổi cấu hình không gian của trung tâm hoạt động khiến cơ chất không kết hợp được nữa.

    Phá hủy hoàn toàn các liên kết peptide cấu thành nên enzyme.

    Làm biến tính enzyme bằng cách thay đổi độ pH của môi trường.

    62. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Trong hô hấp hiếu khí, chu trình Krebs (chu trình citric acid) diễn ra tại chất nền ty thể. Với mỗi phân tử Glucose ban đầu đi vào đường phân, chu trình Krebs quay bao nhiêu vòng và tạo ra trực tiếp bao nhiêu phân tử FADH2?

    1 vòng; 1 FADH2.

    2 vòng; 2FADH2.

    2 vòng; 4FADH2.

    4 vòng; 2FADH2.

    63. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (Oxidative phosphorylation) sản sinh ra lượng lớn ATP trong hô hấp tế bào nhờ vào hoạt động của cấu trúc nào?

    Các enzyme hòa tan trong tế bào chất.

    Chuỗi truyền electron và phức hệ ATP synthase nằm ở màng trong ty thể.

    Sự phân rã trực tiếp của đường Pyruvate trong chu trình Krebs.

    Phức hệ thu nhận ánh sáng tại màng thylakoid.

    64. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong pha sáng của quang hợp, các phân tử nước bị phân ly (quang phân ly nước) tại vị trí nào để giải phóng O2 và proton H+?

    Chất nền lục lạp (Stroma).

    Xoang thylakoid (Lumen).

    Màng ngoài lục lạp.

    Tế bào chất của tế bào bao bó mạch.

    65. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Điều gì xảy ra trong chuỗi truyền electron quang hợp khi lục lạp chuyển sang cơ chế dòng electron vòng (Cyclic electron flow)?

    Hệ thống chỉ sử dụng Photosystem I, tạo ra ATP nhưng không tạo ra NADPH và không giải phóng O2.

    Hệ thống sử dụng cả hai Photosystem I và II, tạo ra lượng lớn NADPH nhưng không tạo ATP.

    Nước bị phân ly liên tục để cung cấp điện tử cho chu trình Calvin.

    Enzyme RuBiSCO bị phân hủy hoàn toàn để tiết kiệm năng lượng.

    66. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Một mẫu mô thực vật được nuôi dưỡng trong môi trường chứa nguyên tử Oxygen phóng xạ (18O)ở dạng các phân tử nước (H218O). Sau một thời gian chiếu sáng cho cây quang hợp, người ta kỳ vọng sẽ phát hiện thấy tín hiệu phóng xạ 18O nằm ở phân tử sản phẩm nào dưới đây?

    Khí Oxygen (O2) giải phóng ra ngoài.

    Đường Glucose (C6H12O6).

    Chất cố định carbon 3-PGA.

    Ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP).

    67. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Khi nồng độ ATP trong tế bào chất tăng cao vượt mức nhu cầu, phân tử ATP sẽ liên kết dị lập thể vào enzyme Phosphofructokinase (enzyme chìa khóa kiểm soát tốc độ đường phân) để ức chế hoạt tính của enzyme này. Đây là ví dụ điển hình của cơ chế điều hòa nào?

    Điều hòa ngược dương tính (Positive feedback).

    Điều hòa ngược âm tính (Negative feedback / Feedback inhibition).

    Hoạt hóa cơ chất di truyền.

    Ức chế cạnh tranh động học.

    68. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trải qua chu trình Calvin, phân tử đường 3-carbon đầu tiên được tạo ra một cách trực tiếp đóng vai trò là nguyên liệu chính để tổng hợp nên glucose và các đại phân tử hữu cơ khác là:

    Oxaloacetate (OAA).

    Glyceraldehyde 3-phosphate (G3P / PGAL).

    Pyruvate.

    Malate.

    69. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Ở thực vật CAM (ví dụ như cây dứa, cây xương rồng), quá trình cố định CO2 ban đầu diễn ra vào thời gian nào và sản phẩm tạm thời được tích trữ ở đâu?

    Ban ngày; tích trữ trong lục lạp dưới dạng tinh bột.

    Ban đêm; cố định thành Malate và tích trữ trong không bào trung tâm.

    Ban ngày; cố định nhờ RuBiSCO và tích trữ ở tế bào bao bó mạch.

    Ban đêm; biến đổi thành sucrose và giải phóng ngay qua khí khổng.

    70. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Giả sử một tế bào bị đột biến mất khả năng tổng hợp được coenzyme NAD+. Hậu quả tức thì đối với con đường chuyển hóa năng lượng của tế bào này là gì?

    Tế bào sẽ chuyển sang dùng FAD để thay thế hoàn toàn trong đường phân.

    Cả quá trình đường phân và hô hấp hiếu khí đều bị đình trệ hoàn toàn vì không có chất nhận electron để duy trì các phản ứng oxy hóa-khử.

    Tế bào sẽ tăng cường lên men axit lactic mà không cần quan tâm đến lượng NAD+.

    Chuỗi truyền electron ty thể sẽ hoạt động mạnh hơn để tự tạo ra NAD+.

    71. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Quá trình phân giải kị khí (Lên men) chỉ thu được hiệu suất năng lượng rất thấp (2 ATP từ 1 Glucose) so với hô hấp hiếu khí (khoảng 30-32 ATP) vì:

    Phần lớn năng lượng hóa học vẫn còn bị khóa chặt trong các liên kết của sản phẩm hữu cơ cuối cùng (như lactate hoặc ethanol).

    T tế bào tiêu tốn quá nhiều ATP để vận chuyển sản phẩm ra ngoài.

    Toàn bộ năng lượng bị thất thoát hoàn toàn dưới dạng sóng ánh sáng.

    Enzyme của quá trình lên men hoạt động kém hiệu quả do thiếu nhiệt độ.

    72. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Một phân tử tín hiệu hòa tan trong nước (như Epinephrine) kích hoạt phản ứng bên trong tế bào bằng cách nào?

    Khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép để liên kết với thụ thể nằm trong nhân.

    Liên kết vào một thụ thể đặc hiệu trên màng sinh chất, từ đó khởi phát chuỗi truyền tin nội bào.

    Đi qua các kênh protein Aquaporin để vào tế bào chất.

    Kích hoạt trực tiếp sự phân rã của các ribosome ngoại bào.

    73. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Thụ thể intracellular (thụ thể nội bào) thường là đích đến của loại chất tín hiệu nào sau đây?

    Các hormone có bản chất là peptide chuỗi dài.

    Các ion hydro mang điện tích cao.

    Các hormone lipid / steroid (như Testosterone, Estrogen) do chúng có khả năng tự khuếch tán qua màng tế bào.

    Các đại phân tử polysaccharide mạch nhánh.

    74. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Trong con đường truyền tín hiệu của hormone Epinephrine ở tế bào gan làm tăng đường huyết, chuỗi khuếch đại tín hiệu (Signaling cascade) có ý nghĩa sinh học gì?

    Làm giảm bớt tác động tiêu cực của hormone lên tế bào.

    Chỉ cần một lượng rất nhỏ phân tử tín hiệu ban đầu gắn vào thụ thể cũng có thể kích hoạt giải phóng hàng triệu phân tử glucose vào máu.

    Giúp biến đổi cấu trúc tế bào gan thành tế bào cơ nhanh chóng.

    Đảm bảo tín hiệu truyền đi theo hai hướng ngược nhau đồng thời.

    75. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Hiện tượng hướng trọng lực (Gravitropism) ở rễ cây thực vật được điều tiết bởi sự phân bố lại của Auxin. Khi rễ cây nằm ngang, các hạt tinh bột (statoliths) chìm xuống đáy tế bào, kích thích Auxin tích tụ nhiều ở phía dưới của rễ. Nồng độ Auxin cao ở phía dưới rễ cây sẽ gây ra phản ứng gì?

    Kích thích các tế bào phía dưới dãn dài nhanh hơn làm rễ cong lên trên.

    Ức chế sự dãn dài của các tế bào phía dưới, trong khi các tế bào phía trên dãn dài bình thường làm rễ cong xuống dưới.

    Làm rễ cây ngừng sinh trưởng hoàn toàn và chết hoại.

    Kích thích rễ cây mọc thêm nhiều lông hút ở phía trên.

    76. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Hormone thực vật nào chịu trách nhiệm chính trong việc kích thích sự chín của quả và thúc đẩy hiện tượng rụng lá ở mùa đông?

    Auxin.

    Cytokinin.

    Ethylene (C2H4).

    Gibberellin.

    77. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Khi một nơ-ron thần kinh ở trạng thái nghỉ (Điện thế nghỉ), màng tế bào có đặc điểm phân bố ion và tính thấm như thế nào?

    Nồng độ Na+ cao ở bên trong, K+ cao ở bên ngoài; màng thấm tự do với Na+.

    Nồng độ K+ cao ở bên trong, Na+ cao ở bên ngoài; màng thấm đối với K+ nhiều hơn Na+ qua các kênh rò rỉ.

    Mặt trong màng mang điện tích dương so với mặt ngoài màng.

    Kênh ion phụ thuộc điện thế mở ra hoàn toàn để các ion tự do dịch chuyển.

    78. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Bệnh nhân bị bệnh tả (Cholera) bị tiêu chảy mất nước nghiêm trọng do vi khuẩn tiết độc tố cholera toxin. Độc tố này làm biến đổi hóa học G-protein, khiến G-protein luôn kẹt ở trạng thái hoạt động (liên kết với GTP liên tục và không thể thủy phân thành GDP). Sự cố này dẫn đến hậu quả nội bào nào?

    Adenylyl cyclase liên tục tạo ra cAMP ở mức cao, kích thích các tế bào ruột liên tục bơm ion Cl- và nước vào lòng ruột.

    Con đường truyền tin bị đóng băng, nồng độ cAMP giảm xuống bằng 0.

    Tế bào biểu mô ruột thực bào hàng loạt vi khuẩn gây chết tế bào.

    Bơm Na+K+ bị đảo ngược chiều vận chuyển hoàn toàn.

    79. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Phytochrome là một loại protein thụ thể ánh sáng ở thực vật tồn tại ở hai dạng chuyển hóa thuận nghịch (Pr và Pfr). Dạng hoạt động (Pfr) kích hoạt các phản ứng như nảy mầm của hạt và ra hoa được hình thành khi cây hấp thụ loại ánh sáng nào?

    Ánh sáng xanh lục (Green light).

    Ánh sáng đỏ (Red light).

    Ánh sáng đỏ xa (Far-red light).

    Ánh sáng tia tử ngoại (UV).

    80. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Cơ chế điều hòa thân nhiệt ở động vật biến nhiệt (Ectotherms) khi nhiệt độ môi trường giảm mạnh chủ yếu dựa vào phương thức nào?

    Tăng cường chuyển hóa cơ bản nội sinh thông qua run cơ liên tục.

    Thay đổi hành vi (ví dụ: di chuyển ra vị trí sưởi nắng dưới ánh mặt trời hoặc ẩn nấp vào hang ấm).

    Tự động làm dày lớp mỡ dưới da trong vòng vài phút.

    Đóng toàn bộ hệ thống mạch máu ngoại vi bằng hormone adrenaline.

    81. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Apoptosis (Quá trình chết theo chương trình của tế bào) là một cơ chế cảm ứng quan trọng giúp sinh vật phát triển bình thường và loại bỏ tế bào lỗi. Sự kiện nào sau đây không thuộc tiến trình Apoptosis chuẩn?

    Các enzyme Caspase được kích hoạt để băm nhỏ DNA và protein cấu trúc của tế bào.

    Tế bào bị trương phình, vỡ tung màng sinh chất và giải phóng các chất nội bào gây viêm nhiễm diện rộng cho các mô xung quanh.

    Tế bào co nhỏ lại, màng tế bào tạo thành các túi lồi (blebbing).

    Các mảnh vỡ tế bào (thể Apoptosis) nhanh chóng bị các tế bào thực bào nuốt và tiêu hủy sạch sẽ.

    Tiêu đề nhóm
    ĐỀ SỐ 3
    82. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Hoạt động sống nào sau đây là đặc trưng cơ bản nhất đảm bảo sự duy trì liên tục của một loài sinh vật qua các thế hệ?

    Khả năng tự điều hòa nội môi.

    Quá trình sinh sản và truyền đạt thông tin di truyền.

    Sự trao đổi chất mạnh mẽ với môi trường ngoài.

    Sự di chuyển cơ học tự do trong không gian.

    83. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trình tự các cấp độ tổ chức sống từ thấp đến cao nào sau đây là hoàn toàn chính xác?

    Tế bào Mô Cơ quan Hệ cơ quan Cơ thể Quần thể Quần xã Hệ sinh thái.

    Phân tử Bào quan Mô Tế bào Cơ thể Quần xã Quần thể.

    Tế bào Cơ thể Hệ sinh thái Quần thể Quần xã Sinh quyển.

    Mô Tế bào Cơ quan Cơ thể Sinh quyển Hệ sinh thái.

    84. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Khi tiến hành phân loại một sinh vật nhân sơ mới tìm thấy ở đáy đại dương, đặc điểm nào sau đây chứng minh mẫu vật này thuộc Domain Bacteria chứ không phải Domain Archaea?

    DNA của nó không kết hợp với protein histone và thành tế bào có chứa peptidoglycan.

    Màng sinh chất của nó chứa các hydrocarbon nhánh với liên kết ether.

    Nó có khả năng sống sót ở nhiệt độ trên 100C.

    Nó sở hữu hệ thống intron phong phú trong các gene cấu trúc.

    85. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Theo thuyết tiến hóa hiện đại, nhân tố nào sau đây là nguồn nguyên liệu sơ cấp cung cấp các alen mới cho quá trình tiến hóa và đa dạng sinh học?

    Chọn lọc tự nhiên.

    Đột biến gene.

    Giao phối ngẫu nhiên.

    Dòng gene (Sự di nhập gene).

    86. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Giới Nấm (Fungi) có phương thức dinh dưỡng chính là gì?

    Tự dưỡng nhờ quang hợp ánh sáng mặt trời.

    Dị dưỡng hoại sinh hoặc ký sinh bằng cách tiết enzyme tiêu hóa ra ngoại bào rồi hấp thụ chất dinh dưỡng hòa tan.

    Nuốt và tiêu hóa nội bào các mảnh vụn hữu cơ lớn như động vật.

    Hóa tự dưỡng nhờ oxy hóa các hợp chất lưu huỳnh vô cơ.

    87. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Khi nghiên cứu lịch sử phát sinh chủng loại, cấu trúc nào sau đây được xem là "Cơ quan thoái hóa" (Vestigial structures) chứng minh nguồn gốc động vật bốn chân của loài cá voi hiện đại?

    Đuôi cá voi có dạng dẹt giúp bơi lội linh hoạt.

    Khung xương chậu và xương đùi bị tiêu giảm mạnh nằm ẩn bên trong cơ thể cá voi.

    Cấu trúc hàm răng sắc nhọn của cá voi sát thủ.

    Hệ thống bong bóng cá giúp điều chỉnh áp suất chìm nổi.

    88. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Giả thuyết về nguồn gốc cộng sinh nội bào của lục lạp cho rằng nó bắt nguồn từ việc một tế bào nhân thực nguyên thủy đã nuốt một sinh vật nhân sơ nào dưới đây?

    Một vi khuẩn hiếu khí dị dưỡng thuộc nhóm Alphaproteobacteria.

    Một vi khuẩn cổ sinh methane (Methanogen).

    Một vi khuẩn lam quang hợp (Cyanobacteria).

    Một vi khuẩn lưu huỳnh màu tía độc lập.

    89. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Hiện tượng tuyệt chủng hàng loạt (Mass extinction) trong lịch sử Trái Đất có vai trò gì đối với tiến hóa đa dạng sinh học sau đó?

    Làm chấm dứt vĩnh viễn mọi sự sống trên hành tinh không thể phục hồi.

    Xóa bỏ các nhóm sinh vật thống trị cũ, mở ra các không gian sinh thái mới thúc đẩy quá trình bức xạ thích nghi (adaptive radiation) của các nhóm sinh vật sống sót.

    Làm tăng tức thì tần số đột biến có lợi ở tất cả các loài.

    Buộc sinh vật phải chuyển hoàn toàn sang phương thức sinh sản vô tính.

    90. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Cấu trúc nào dưới đây đóng vai trò là "trung tâm điều khiển" của tế bào nhân thực, chứa phần lớn vật chất di truyền dưới dạng nhiễm sắc chất?

    Bộ máy Golgi.

    Nhân tế bào (Nucleus).

    Ribosome.

    Trung thể.

    91. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Chức năng chính của Lưới nội chất hạt (Rough Endoplasmic Reticulum) là gì?

    Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và giải độc cho tế bào.

    Tổng hợp các protein bài tiết, protein màng và các enzyme lysosome nhờ các ribosome gắn trên bề mặt.

    Dự trữ ion Ca2+ phục vụ cho co cơ.

    Đóng gói và phân loại các sản phẩm carbohydrate xuất bào.

    92. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Một nhà nghiên cứu xử lý tế bào thực vật bằng một hóa chất phá hủy hoàn toàn cấu trúc của bộ máy Golgi. Sự kiện nào sau đây ở tế bào sẽ bị ngưng trệ trực tiếp?

    Sự hình thành vách ngăn tế bào (phân chia tế bào chất) trong quá trình phân bào.

    Sự sao chép chính xác của các phân tử DNA ở pha S.

    Sự vận chuyển chủ động proton qua màng thylakoid.

    Sự tổng hợp chuỗi polypeptide tại ribosome tự do.

    93. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Sự vận chuyển nước qua màng sinh chất của tế bào sống diễn ra vô cùng nhanh chóng chủ yếu nhờ vào sự hiện diện của cấu trúc protein đặc hiệu nào?

    Các bơm proton H+-ATPase.

    Các kênh Aquaporin.

    Các thụ thể gắn cặp G-protein.

    Các phân tử Glycoprotein khảm động.

    94. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Các sợi vi sợi (Microfilaments) cấu tạo từ protein Actin phối hợp với protein vận động Myosin tham gia trực tiếp vào hoạt động nào của tế bào động vật?

    Sự vận động nhảy cóc của thoi phân bào.

    Sự co cơ và hình thành rãnh phân cắt (Cleavage furrow) tách đôi tế bào chất khi phân bào.

    Sự cố định vị trí bền vững của nhân trong tế bào.

    Sự kéo dài của roi vi khuẩn.

    95. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Giả sử một tế bào đang ở kỳ giữa (metaphase) của quá trình nguyên phân. Đặc điểm hình thái của nhiễm sắc thể tại thời điểm này là:

    Các NST đơn đang phân ly mạnh mẽ về hai cực tế bào.

    Các NST kép co xoắn tối đa và xếp thành một hàng trên mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào.

    Các cặp NST tương đồng bắt đôi và xảy ra hiện tượng trao đổi chéo.

    Các NST dãn xoắn hoàn toàn và màng nhân bắt đầu tái xuất hiện.

    96. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Nghiên cứu một dòng tế bào ung thư đột biến, người ta thấy protein p53 (một protein bảo vệ bộ gen, hoạt động như một yếu tố phiên mã kích hoạt dừng chu kỳ tế bào khi DNA hư tổn) bị mất chức năng hoàn toàn. Hậu quả trực tiếp đối với dòng tế bào này là gì?

    Tế bào sẽ lập tức kích hoạt tiến trình tự hủy Apoptosis.

    Tế bào tiếp tục phân chia bất chấp các sai sót và tổn thương nghiêm trọng trong cấu trúc DNA, dẫn đến tích tụ đột biến và hình thành khối u ác tính.

    Chu kỳ tế bào bị kẹt vĩnh viễn ở pha G0.

    Quá trình nhân đôi DNA bị khóa chặt hoàn toàn ở pha S.

    97. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Nếu đặt tế bào thực vật vào một dung dịch nhược trương (ví dụ nước cất), tế bào sẽ có hiện tượng gì?

    Nước đi vào tế bào làm tế bào trương căng lên, nhưng không bị vỡ ra nhờ có thành tế bào cứng chịu được áp suất trương lớn.

    Nước đi ra ngoài làm tế bào bị co nguyên sinh nhăn nheo.

    Tế bào hút nước liên tục cho đến khi màng sinh chất vỡ tung như tế bào hồng cầu.

    Không có dòng dịch chuyển ròng nào của nước qua màng.

    98. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Chu kỳ tế bào gồm hai thời kỳ lớn là:

    Pha G1 và pha G2.

    Kỳ trung gian (Interphase) và pha phân bào M (Mitotic phase).

    Kỳ đầu và kỳ cuối của nguyên phân.

    Pha S và quá trình phân chia tế bào chất.

    99. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Một nhà tế bào học sử dụng một hợp chất ức chế đặc hiệu đối với hoạt tính xúc tác của phức hệ Cdk-cyclin (MPF - Mitosis-Promoting Factor). Tế bào bị xử lý bởi chất này sẽ không thể vượt qua điểm kiểm soát nào để vào giai đoạn tiếp theo?

    Điểm kiểm soát G1.

    Điểm kiểm soát G2 để bước vào pha M (nguyên phân).

    Điểm kiểm soát M (kỳ giữa - kỳ sau).

    Pha S nhân đôi vật chất di truyền.

    100. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Một phản ứng thu nhiệt (Endergonic reaction) là phản ứng có đặc điểm nhiệt động lực học nào?

    ΔG<0 và diễn ra một cách tự phát không cần năng lượng.
    ΔG>0, cần phải cung cấp năng lượng tự do từ môi trường để phản ứng diễn ra.

    Luôn luôn giải phóng năng lượng dưới dạng ánh sáng huỳnh quang.

    Làm giảm chỉ số Entropy của toàn vũ trụ về mức tối thiểu.

    101. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Cấu trúc phân tử ATP (Adenosine Triphosphate) bao gồm các thành phần nào gắn kết với nhau?

    Một base nitơ Adenine, một đường Ribose và chuỗi 3 nhóm phosphate nối tiếp.

    Một base nitơ Guanine, một đường Deoxyribose và 2 nhóm phosphate.

    Một phân tử acid béo, một glycerol và 3 nhóm phosphate mang năng lượng.

    Một chuỗi amino acid cuộn xoắn kết hợp với ion magnesi.

    102. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Quá trình oxy hóa một phân tử đường Pyruvate thành Acetyl-CoA (giai đoạn trung gian trước khi vào chu trình Krebs) giải phóng ra những sản phẩm nào?

    1 CO2, 1 NADH, 1 Acetyl-CoA.

    2CO2, 2 ATP, 1 FADH2.

    1 CO2, 1 ATP, 1 NADPH.

    3 CO2, 3 NADH, 1 ATP.

    103. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Tại sao dòng proton (H+) lại tích tụ với nồng độ cao bên trong xoang thylakoid của lục lạp trong suốt quá trình pha sáng quang hợp?

    Do các proton được bơm chủ động từ chất nền stroma vào xoang thylakoid nhờ năng lượng electron khi qua chuỗi ETC và do quá trình quang phân ly nước giải phóng $H^+$ trong xoang.

    Do enzyme RuBiSCO liên tục phân rã nước tạo proton bên trong xoang.

    Do màng ngoài thylakoid cho phép ion H+ khuếch tán tự do vào trong.

    Do chu trình Calvin tiêu thụ hết H+ ở bên trong xoang màng thylakoid.

    104. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Vai trò chính của các sắc tố quang hợp phụ (như Carotenoid) trong lục lạp thực vật là gì?

    Cố định trực tiếp phân tử CO2 vào chu trình tối.

    Hấp thụ các bước sóng ánh sáng mà chlorophyll không hấp thụ được để truyền năng lượng về trung tâm phản ứng, đồng thời bảo vệ chlorophyll khỏi bị phân hủy khi cường độ ánh sáng quá cao (quang bảo vệ).

    Phân ly nước để giải phóng điện tử cho hệ thống quang hóa II.

    Tổng hợp trực tiếp ATP nhờ kênh ATP synthase ngoại màng.

    105. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Trong chu trình Calvin, để tổng hợp được ròng 1 phân tử đường Glucose hoàn chỉnh (C6H12O6), chu trình cần phải cố định bao nhiêu phân tử khí CO2?

    3 phân tử CO2.

    4 phân tử CO2.

    6 phân tử CO2.

    12 phân tử CO2.

    106. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Khi môi trường khô hạn và nắng nóng gay gắt, thực vật C3 phản ứng bằng cách đóng bớt khí khổng để tiết kiệm nước. Hậu quả tiêu cực nào sau đây sẽ xảy ra lập tức bên trong lá cây?

    Nồng độ CO2 giảm mạnh trong khi nồng độ O2 tăng cao, kích hoạt mạnh mẽ hoạt tính oxygenase của RuBiSCO dẫn đến hiện tượng hô hấp sáng làm hao hụt sản phẩm quang hợp.

    Chuỗi truyền electron pha sáng ngừng hoạt động hoàn toàn do thiếu ánh sáng.

    Cây sẽ chuyển sang cơ chế cố định carbon của thực vật CAM ngay lập tức.

    Lục lạp bị vỡ tung do áp suất thẩm thấu tăng đột ngột.

    107. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Chất độc Oligomycin hoạt động bằng cách liên kết và khóa chặt tiểu đơn vị F0 của phức hệ ATP synthase ở màng trong ty thể, ngăn cản hoàn toàn dòng ion H+ khuếch tán ngược trở lại chất nền. Khi xử lý tế bào bằng chất độc này, sự thay đổi nào sẽ diễn ra đối với sự chênh lệch pH màng và chuỗi ETC?

    Gradient nồng độ H+ giữa khoảng gian màng và chất nền mất đi; chuỗi ETC ngừng hoạt động hoàn toàn.

    Độ chênh lệch nồng độ H+ (gradient proton) tăng lên cực kỳ cao (pH khoảng gian màng giảm rất thấp); chuỗi ETC ban đầu hoạt động nhưng sau đó bị đình trệ do lực cản quá lớn của dòng proton.

    ATP vẫn được tổng hợp bình thường thông qua con đường khuếch tán gia tốc qua màng lipid.

    Ty thể lập tức chuyển sang sử dụng hệ thống chuỗi ETC của lục lạp.

    108. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Sinh vật hóa dị dưỡng (Chemoheterotrophs) thu nhận năng lượng và nguồn carbon từ đâu?

    Năng lượng từ ánh sáng mặt trời; carbon từ khí CO2.

    Năng lượng từ việc oxy hóa các chất vô cơ; carbon từ khí CO2.

    Cả năng lượng và nguồn carbon đều có nguồn gốc từ việc tiêu thụ các hợp chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khác.

    Năng lượng từ ánh sáng mặt trời; carbon từ các hợp chất hữu cơ.

    109. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Điểm khác biệt cốt lõi về mặt không gian giải phẫu trong cơ chế cố định CO2 giữa thực vật C4 và thực vật C3 là gì?

    Thực vật C4 thực hiện cố định CO2 ban đầu ở tế bào mô giậu, sau đó chu trình Calvin diễn ra tập trung ở tế bào bao bó mạch; còn thực vật C3 thực hiện toàn bộ ở tế bào mô giậu.

    Thực vật C4 chỉ quang hợp ở tế bào bao bó mạch, không có tế bào mô giậu.

    Thực vật C3 tách biệt pha tối thành ban ngày và ban đêm, thực vật C4 thì không.

    Thực vật C4 sử dụng không bào để dự trữ carbon, thực vật C3 dùng ty thể.

    110. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Một học sinh làm thí nghiệm chứng minh sự hô hấp của hạt nảy mầm. Khi cho hạt nảy mầm vào một bình thủy tinh kín có đặt một cốc nước vôi trong (Ca(OH)2). Sau vài giờ, hiện tượng gì sẽ xảy ra với cốc nước vôi trong và lượng khí trong bình?

    Nước vôi trong vẫn giữ nguyên độ trong suốt; lượng khí Oxygen tăng lên do hạt quang hợp.

    Nước vôi trong bị vẩn đục trắng do hạt hô hấp giải phóng khí CO2 phản ứng tạo kết tủa CaCO3; hàm lượng khí O2 trong bình giảm xuống.

    Nước vôi trong chuyển sang màu xanh lam do sự tích tụ của ion đồng giải phóng từ hạt.

    Bình thủy tinh phát nổ do áp suất khí tăng cao đột biến từ hiện tượng lên men rượu.

    111. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong chuỗi truyền electron hô hấp ở ty thể, năng lượng giải phóng từ dòng electron chạy qua các phức hệ protein được trực tiếp dùng để làm gì?

    Tổng hợp trực tiếp các liên kết peptide của protein màng.

    Bơm chủ động các ion H+ (proton) từ chất nền ty thể ra khoảng không gian giữa hai màng ty thể, thiết lập một gradient điện hóa proton.

    Thủy phân phân tử Glucose thành hai mảnh Pyruvate.

    Khử trực tiếp các phân tử CO2 thành khí methane giải phóng ra ngoài.

    112. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Sự tương tác giữa ligand (phân tử tín hiệu) và thụ thể (receptor) trên màng tế bào có đặc điểm gì nổi bật?

    Có tính đặc hiệu cao, tương tự như mô hình "khóa và chìa" giữa enzyme và cơ chất.

    Là mối liên kết cộng hóa trị bền vững không bao giờ có thể tách rời.

    Ligand luôn bị thụ thể thủy phân ngay lập tức sau khi gắn kết.

    Mọi loại ligand đều có thể gắn kết tự do vào bất kỳ thụ thể nào.

    113. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Thụ thể kênh ion đóng mở bằng ligand (Ligand-gated ion channel) hoạt động theo cơ chế nào?

    Phân hủy ATP để bơm chủ động các ion ngược bậc thang nồng độ.

    Khi có ligand đặc hiệu liên kết, protein thụ thể thay đổi cấu hình không gian làm mở hoặc đóng kênh, cho phép các ion cụ thể (như Na+, Ca2+) khuếch tán xuôi dòng nồng độ qua màng.

    Thụ thể tự động di chuyển xuyên qua lớp lipid kép mang theo các ion lớn.

    Kích hoạt chuỗi truyền tin kinase phosphoryl hóa mãnh liệt trong nhân.

    114. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Hiện tượng "hướng hóa" (Chemotropism) ở thực vật được thể hiện rõ ràng nhất trong quá trình nào sau đây?

    Ngọn cây mọc vươn về phía có ánh sáng mặt trời mạnh nhất.

    Ống phấn của hạt phấn mọc xuyên qua vòi nhụy hướng về phía bầu nhụy nhờ sự hấp dẫn của các chất hóa học do lá noãn tiết ra.

    Rễ cây mọc sâu xuống đất để tìm kiếm nguồn nước ngầm.

    Lá cây cụp lại ngay lập tức khi chịu va chạm cơ học mạnh.

    115. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Sự dẫn truyền xung thần kinh qua khe synapse hóa học giữa hai nơ-ron được thực hiện chủ yếu nhờ vào yếu tố nào?

    Sự phóng điện trực tiếp của dòng ion qua các khớp nối chặt.

    Sự giải phóng các chất truyền tin hóa học (như Acetylcholine) từ màng trước synapse, khuếch tán qua khe đến gắn vào thụ thể đặc hiệu ở màng sau synapse.

    Sự co bóp cơ học của các sợi vi ống trong sợi trục.

    Dòng chảy liên tục của dịch bào tương giữa hai tế bào cạnh nhau.

    116. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Hormone thực vật nào đóng vai trò chủ đạo trong việc kích thích sự kéo dài tế bào thân, kích thích sự nảy mầm của hạt và sự phát triển của hoa, quả?

    Abscisic acid.

    Gibberellin (GA).

    Ethylene.

    Cytokinin.

    117. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Giai đoạn "Đảo cực" và "Tái phân cực" trong đồ thị điện thế hoạt động của nơ-ron thần kinh được kiểm soát tuần tự bởi sự đóng/mở của các kênh ion nào phụ thuộc điện thế?

    Kênh Na+ mở ra cho Na+ tràn vào tế bào (đảo cực); sau đó kênh Na+ đóng lại và kênh K+ mở ra cho K+ đi ra ngoài tế bào (tái phân cực).

    Kênh K+ mở cho K+ vào tế bào; sau đó bơm Na+/K+ dừng hoạt động hoàn toàn.

    Kênh Ca2+$ mở cho Ca2+$ đi ra ngoài màng một cách ồ ạt liên tục.

    Kênh ion tự do đóng kín hoàn toàn làm đông đặc dịch tế bào chất.

    118. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Một con đường truyền tín hiệu nội bào sử dụng phân tử Phospholipase C để cắt phospholipid màng thành hai chất truyền tin thứ hai là Diacylglycerol (DAG) và Inositol trisphosphate (IP3). Phân tử IP3 sau đó gắn vào kênh ion trên lưới nội chất trơn để giải phóng ion nào vào tế bào chất nhằm kích hoạt các đáp ứng tiếp theo?

    Na+.

    K+.

    Ca2+.

    Mg2+.

    119. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Hiện tượng "Quang chu kỳ" (Photoperiodism) ở thực vật là khả năng của cây phản ứng lại với điều kiện nào của môi trường để điều khiển quá trình ra hoa?

    Cường độ chiếu sáng tổng số trong một năm trời.

    Độ dài tương đối của ban ngày so với ban đêm (thực chất là độ dài liên tục của đêm tối).

    Sự thay đổi đột ngột nhiệt độ giữa buổi sáng và buổi chiều.

    Hàm lượng tia hồng ngoại chiếu trực tiếp vào rễ cây.

    120. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Để thích nghi với môi trường sa mạc cực kỳ khô hạn và nóng bức, các loài động vật biến nhiệt nhỏ (như thằn lằn sa mạc) thường sở hữu đặc điểm sinh lý, hành vi nào?

    Có lớp da thấm nước tốt để hấp thụ hơi ẩm không khí; hoạt động mạnh vào giữa trưa.

    Có lớp vảy sừng dày ngăn chặn sự mất nước qua bề mặt cơ thể; ẩn nấp trong hang mát vào ban ngày và chỉ đi kiếm ăn vào ban đêm hoặc rạng đông (hành vi tránh nóng).

    Tăng cường bài tiết nước tiểu loãng liên tục để thải bớt nhiệt lượng thừa.

    Duy trì cơ chế run cơ liên tục để làm mát dòng máu chảy về tim.

    121. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Cơ chế điều hòa ngược âm tính (Negative feedback) trong cân bằng nội môi sinh học hoạt động dựa trên nguyên lý cốt lõi nào?

    Khi một yếu tố nội môi bị lệch khỏi điểm chuẩn (set point), hệ thống điều hòa sẽ kích hoạt các cơ chế phản ứng có xu hướng làm thay đổi yếu tố đó theo chiều hướng ngược lại, đưa nó trở về trạng thái cân bằng ổn định ban đầu.

    Hệ thống liên tục đẩy mạnh sự mất cân bằng ngày càng xa điểm chuẩn ban đầu cho đến khi hệ thống sụp đổ hoàn toàn.

    Cơ thể tự động phá hủy toàn bộ các cơ quan đích chịu ảnh hưởng trực tiếp của môi trường ngoài.

    Chỉ phụ thuộc vào sự kiểm soát cơ học của hệ thống xương khớp mà không có sự tham gia của nội tiết.

    Xem đáp án
    Tiêu đề nhóm
    ĐỀ SỐ 4
    122. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Cơ chế tiến hóa chính được Charles Darwin đề xuất trong tác phẩm "Nguồn gốc các loài" nhằm giải thích sự thích nghi của sinh vật với môi trường là gì?

    Sự di truyền các đặc tính thu được trong đời sống cá thể.

    Chọn lọc tự nhiên tác động lên các biến dị di truyền cá thể.

    Sự đột biến nhân tạo dưới tác động của tia phóng xạ vũ trụ.

    Sự trôi dạt lục địa làm thay đổi môi trường sống đột ngột.

    123. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Các nhà phân loại học hiện đại xếp sinh vật nhân sơ sinh methane (Methanogens) sống trong dạ cỏ bò vào nhóm nào sau đây?

    Domain Bacteria.

    Domain Archaea.

    Giới Nấm (Fungi).

    Giới Nguyên sinh (Protista).

    124. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Một nhà sinh học phát hiện phân tử ribosome của một loài sinh vật mới có các đặc điểm cấu trúc và trình tự RNA trung gian giữa vi khuẩn thông thường và sinh vật nhân thực. Loài này nhiều khả năng thuộc nhóm nào?

    Vi khuẩn Gram dương.

    Sinh vật cổ khuẩn (Archaea).

    Tảo đỏ đa bào.

    Virus sợi đôi DNA.

    125. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Khi so sánh cấu trúc chi trước của cá voi (vây bơi), dơi (cánh bay) và mèo (chi đi lại), người ta nhận thấy chúng có cách sắp xếp xương tương đồng dù chức năng khác nhau. Đây là minh chứng cho hiện tượng nào?

    Tiến hóa đồng quy (Convergent evolution).

    Tiến hóa phân ly (Divergent evolution) từ một tổ tiên chung.

    Sự phát sinh đột biến nhân tạo song song.

    Cơ quan thoái hóa không còn chức năng.

    126. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Phát biểu nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa các sinh vật trong hệ thống phân loại năm giới của Whittaker?

    Giới Khởi sinh gồm cả sinh vật nhân sơ và nhân thực đơn bào.

    Giới Nguyên sinh gồm các sinh vật nhân thực, phần lớn đơn bào hoặc đa bào đơn giản.

    Giới Nấm có phương thức dinh dưỡng là hóa tự dưỡng.

    Giới Thực vật gồm các sinh vật dị dưỡng có thành tế bào bằng chitin.

    127. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Nếu hai loài sinh vật có cấu trúc protein bề mặt giống nhau đến $98\%$, nhưng có hình thái bên ngoài rất khác nhau do sống ở hai môi trường khác nhau, kết luận nào sau đây có cơ sở khoa học nhất?

    Hai loài không có mối quan hệ họ hàng nào.

    Hai loài mới phân ly từ một tổ tiên chung gần đây (Tiến hóa phân ly).

    Sự giống nhau về protein hoàn toàn là do ngẫu nhiên.

    Một trong hai loài là sinh vật nhân sơ, loài còn lại là nhân thực.

    128. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Thuyết nội cộng sinh (Endosymbiotic theory) cho rằng ty thể hình thành trước lục lạp trong quá trình tiến hóa của tế bào nhân thực. Bằng chứng tiến hóa vững chắc nào sau đây trực tiếp ủng hộ nhận định này?

    Tất cả các tế bào nhân thực có lục lạp đều sở hữu ty thể, nhưng không phải tất cả tế bào có ty thể đều có lục lạp.

    Lục lạp có kích thước lớn hơn ty thể nên xuất hiện muộn hơn.

    DNA của ty thể bền vững hơn DNA của lục lạp.

    Lưới nội chất bao bọc ty thể chặt chẽ hơn lục lạp.

    129. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Tiêu chuẩn cốt lõi nhất của "Khái niệm loài sinh học" (Biological species concept) áp dụng cho các sinh vật sinh sản hữu tính là gì?

    Sự tương đồng tuyệt đối về mặt hình thái bên ngoài.

    Khả năng giao phối trong tự nhiên và sinh ra đời con có sức sống, có khả năng sinh sản (cách ly sinh sản với các nhóm khác).

    Sống chung trong một phạm vi địa lý nhất định.

    Có cùng số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào sinh dưỡng.

    130. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Bào quan nào sau đây trong tế bào nhân thực có màng kép và chứa hệ thống enzyme thực hiện chu trình Krebs?

    Lục lạp.

    Peroxisome.

    Ty thể.

    Lysosome.

    131. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Vai trò chính của các phân tử Cholesterol khảm trong lớp kép phospholipid của màng sinh chất tế bào động vật là gì?

    Vận chuyển chủ động các ion Na+ ra ngoài tế bào.

    Đóng vai trò làm chất truyền tin thứ hai trong tế bào.

    Điều hòa tính lỏng của màng, giúp màng không bị quá lỏng ở nhiệt độ cao và không bị đông đặc ở nhiệt độ thấp.

    Xúc tác cho quá trình tổng hợp các protein bài tiết.

    132. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Một tế bào động vật bị đột biến mất các oligosaccharide (chuỗi đường ngắn) trên glycoprotein bề màng tế bào. Hậu quả trực tiếp của đột biến này là tế bào sẽ gặp khó khăn nghiêm trọng trong quá trình nào?

    Nhận biết tế bào đồng loại và tương tác cơ học tự vệ (Cell-cell recognition).

    Vận chuyển khuếch tán thẩm thấu của nước.

    Tổng hợp ATP tại chuỗi truyền electron.

    Co xoắn các nhiễm sắc thể ở kỳ đầu nguyên phân.

    133. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Quá trình nhập bào các giọt lỏng ngoại bào chứa các chất tan không đặc hiệu vào bên trong tế bào được gọi là gì?

    Thực bào (Phagocytosis).

    Ẩm bào (Pinocytosis).

    Nhập bào nhờ thụ thể (Receptor-mediated endocytosis).

    Xuất bào (Exocytosis).

    134. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong bộ khung xương tế bào, các sợi sợi trung gian (Intermediate filaments) được cấu tạo chủ yếu từ protein nào và có chức năng gì?

    Actin; tham gia vào sự chuyển động của tế bào.

    Tubulin; cấu tạo nên thoi phân bào.

    Keratin; cố định hình dạng tế bào và vị trí của các bào quan như nhân.

    Myosin; tham gia trực tiếp vào quá trình co cơ.

    135. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Ở một loài sinh vật có bộ nhiễm sắc thể $2n = 24$. Một tế bào của loài này đang ở kỳ sau của quá trình nguyên phân. Số chromatid có trong tế bào này tại thời điểm đó là bao nhiêu?

    24 chromatid.

    48 chromatid.

    0 chromatid (vì các nhiễm sắc thể đã tách thành NST đơn).

    12 chromatid.

    136. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Chu kỳ tế bào được kiểm soát chặt chẽ bởi các phức hệ Cyclin-Cdk. Protein p21 là một chất ức chế Cdk. Khi DNA bị tổn thương, protein p53 kích hoạt tổng hợp p21 để dừng chu kỳ tế bào. Nếu một tế bào bị đột biến mất gene mã hóa p21, điều gì sẽ xảy ra?

    Tế bào sẽ lập tức chết theo chương trình ở pha G1.

    Tế bào sẽ bỏ qua hư tổn DNA và tiếp tục phân chia liên tục, tăng nguy cơ tích tụ đột biến gây ung thư.

    Tế bào không thể nhân đôi DNA ở pha S.

    Thoi phân bào sẽ bị phân hủy hoàn toàn ở kỳ giữa.

    137. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Khi ngâm các tế bào thực vật vào dung dịch đường Sucrose có áp suất thẩm thấu cao hơn áp suất thẩm thấu của dịch bào, hiện tượng nào sẽ xảy ra?

    Tế bào hút nước và vỡ tung.

    Tế bào bị co nguyên sinh do nước đi từ trong tế bào ra ngoài dung dịch.

    Không có sự di chuyển ròng nào của nước.

    Đường sucrose tự động khuếch tán ồ ạt vào tế bào qua kênh aquaporin.

    138. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Các cấu trúc liên kết tế bào (Cell junctions) ở mô động vật giúp ngăn chặn sự rò rỉ dịch ngoại bào qua khoảng trống giữa các tế bào biểu mô là:

    Mối nối chặt (Tight junctions).

    Đêxmôxôm (Desmosomes).

    Mối nối khe (Gap junctions).

    Cầu sinh chất (Plasmodesmata).

    139. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Chất Colchicine có khả năng ức chế sự trùng hợp các phân tử tubulin để hình thành vi ống. Nếu xử lý các tế bào hành ta đang phân chia bằng Colchicine, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?

    DNA không thể nhân đôi ở pha S.

    Thoi phân bào không thể hình thành, các nhiễm sắc thể kép co xoắn nhưng không thể phân ly, tạo ra tế bào đa bội.

    Tế bào chất phân chia ngay lập tức ở kỳ đầu.

    Màng nhân không thể tiêu biến.

    140. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Đại lượng ΔG (biến thiên năng lượng tự do) của một phản ứng hóa sinh tự phát (exergonic) luôn có giá trị như thế nào?

    ΔG>0.
    ΔG<0.
    ΔG=0.
    ΔG=1.
    141. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Cơ chất liên kết vào vị trí nào trên phân tử enzyme để thực hiện phản ứng xúc tác?

    Vị trí dị lập thể (Allosteric site).

    Trung tâm hoạt động (Active site).

    Chuỗi carbohydrate ngoại màng.

    Đuôi carboxyl tận cùng.

    142. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Trong hô hấp tế bào, phân tử $NADH$ và FADH2 giải phóng năng lượng electron của chúng vào cấu trúc nào để tổng hợp ATP?

    Chu trình Krebs trong chất nền.

    Chuỗi truyền electron (ETC) nằm ở màng trong ty thể.

    Quá trình đường phân trong tế bào chất.

    Phức hệ RuBiSCO ở màng ngoài.

    143. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Quá trình phân giải một phân tử Glucose qua con đường hô hấp hiếu khí hoàn chỉnh ở sinh vật nhân thực tạo ra khoảng bao nhiêu phân tử ATP ròng?

    2 ATP.

    4 ATP.

    30 - 32 ATP.

    36 - 38 ATP.

    144. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong pha sáng của quang hợp, các phân tử sắc tố của hệ thống quang hóa II (PS II) nhận điện tử (e-)bù đắp từ quá trình nào?

    Sự phân ly phân tử CO2.

    Quá trình quang phân ly nước (H2O).

    Dòng electron từ hệ thống quang hóa I truyền về.

    Sự phân rã của phân tử ATP.

    145. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Chu trình Calvin (pha tối) diễn ra tại vị trí nào của lục lạp và sử dụng những sản phẩm nào từ pha sáng?

    Thylakoid; sử dụng O2 và ATP.

    Chất nền (Stroma); sử dụng ATP và NADPH để khử CO2.

    Xoang thylakoid; sử dụng NADPH và O2.

    Màng ngoài; sử dụng đường Glucose và nước.

    146. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Sự khác biệt cốt lõi về mặt sinh lý giữa thực vật C4 và thực vật CAM là gì?

    Thực vật C4 cố định carbon vào ban đêm, thực vật CAM cố định vào ban ngày.

    Thực vật C4 tách biệt việc cố định CO2 ban đầu và chu trình Calvin về mặt không gian (ở 2 loại tế bào); thực vật CAM tách biệt hai quá trình này về mặt thời gian (ngày và đêm trong cùng 1 tế bào).

    Thực vật C4 không sử dụng chu trình Calvin để tạo đường.

    Thực vật CAM không có enzyme RuBiSCO.

    147. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Người ta sử dụng một chất ức chế đặc hiệu đối với enzyme Cytochrome oxidase (một phức hệ protein thuộc chuỗi truyền electron ty thể). Khi có chất này, nồng độ ion H+ ở khoảng gian màng ty thể và sự tổng hợp ATP sẽ thay đổi như thế nào?

    Nồng độ H+ khoảng gian màng giảm mạnh; sự tổng hợp ATP ngừng trệ do mất lực đẩy hóa thẩm.

    Nồng độ H+ khoảng gian màng tăng cao; ATP được tổng hợp nhiều hơn.

    Nồng độ H+ và hiệu suất tổng hợp ATP không thay đổi.

    Chất nền ty thể trở nên acid hóa mạnh mẽ.

    148. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Quá trình lên men rượu (Alcohol fermentation) ở tế bào nấm men tạo ra các sản phẩm cuối cùng nào từ Pyruvate?

    Lactic acid và ATP.

    Ethanol, CO2 và tái tạo NAD+.

    Acetyl-CoA và FADH2.

    Glucose và nước.

    149. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Tại sao hiệu suất quang hợp của thực vật C3 bị giảm mạnh trong điều kiện môi trường khô hạn, nắng nóng gay gắt?

    Do cây bị đột biến mất lục lạp.

    Khí khổng đóng lại làm giảm nồng độ CO2 nội bào, dẫn đến enzyme RuBiSCO thực hiện hoạt tính oxygenase gây ra hiện tượng hô hấp sáng lãng phí năng lượng.

    Chuỗi truyền electron pha sáng bị phá hủy bởi tia UV.

    Cây chuyển sang hô hấp kị khí tạo ra chất độc ethanol tích tụ trong lá.

    150. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Trộn một lượng dịch chiết ty thể nguyên vẹn vào một dung dịch đệm chứa đầy đủ ADP, Phosphate vô cơ và Pyruvate. Tiến hành sục khí Nitrogen để loại bỏ hoàn toàn Oxygen khỏi dung dịch. Hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?

    Pyruvate vẫn bị oxy hóa hoàn toàn thành CO2 và ATP được sinh ra liên tục.

    Chuỗi truyền electron bị dừng lại lập tức do thiếu chất nhận electron cuối cùng (O2), chu trình Krebs cũng dừng do thiếu NAD+ và FAD, lượng ATP sinh ra bằng 0.

    Ty thể chuyển sang thực hiện pha sáng quang hợp để tự tạo Oxygen.

    Nồng độ H+ ở khoảng gian màng ty thể tăng vọt đột biến.

    151. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Phức hệ ATP synthase tổng hợp ATP dựa trên nguồn năng lượng trực tiếp từ:

    Sự thủy phân phân tử GTP.

    Dòng khuếch tán của các ion H+ xuôi dòng điện hóa từ khoảng gian màng quay trở lại chất nền ty thể (hoặc từ xoang thylakoid ra stroma).

    Sự chuyển động cơ học của các sợi actin bám màng.

    Năng lượng photon ánh sáng kích thích trực tiếp.

    152. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong truyền tin tế bào, hiện tượng khuếch đại tín hiệu (Signal amplification) diễn ra chủ yếu ở giai đoạn nào?

    Giai đoạn Tiếp nhận (Reception).

    Giai đoạn Truyền tín hiệu (Transduction) thông qua chuỗi các phản ứng kinase kế tiếp nhau hoặc chất truyền tin thứ hai.

    Giai đoạn Đáp ứng (Response) khi protein xuất bào.

    Giai đoạn Đào thải ligand khỏi thụ thể.

    153. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Enzym Adenylyl cyclase trên màng sinh chất thực hiện chức năng chuyển hóa nào khi được kích hoạt bởi G-protein hoạt động?

    Thủy phân ATP thành ADP và Pi.

    Chuyển hóa ATP thành phân tử cAMP (Cyclic AMP) - một chất truyền tin thứ hai phổ biến.

    Phân giải Glycogen thành Glucose-1-phosphate.

    Phosphoril hóa các đuôi tyrosine của thụ thể RTK.

    154. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Một cây non được đặt nằm ngang trong một buồng tối hoàn toàn. Sau vài ngày, người ta quan sát thấy ngọn cây mọc cong lên trên (hướng trọng lực âm), còn rễ cây mọc cong xuống dưới (hướng trọng lực dương). Loại hormone nào đóng vai trò chủ đạo điều tiết hiện tượng này?

    Gibberellin.

    Auxin (IAA).

    Ethylene.

    Abscisic acid.

    155. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Tại sao một phân tử tín hiệu (ligand) như hormone Testosterone có thể đi qua màng sinh chất của tất cả các tế bào, nhưng chỉ gây ra đáp ứng sinh học ở một số tế bào đích nhất định?

    Vì chỉ có tế bào đích mới có các kênh vận chuyển chủ động testosterone.

    Vì chỉ có tế bào đích mới chứa các thụ thể nội bào (intracellular receptors) đặc hiệu phù hợp để liên kết với testosterone.

    Do testosterone bị phân hủy ở các tế bào không phải tế bào đích.

    Do tế bào đích có màng sinh chất mỏng hơn.

    156. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Khi tế bào thực vật chịu áp lực từ môi trường như ngập úng hoặc bị tổn thương cơ học, nó tăng cường tổng hợp loại hormone dạng khí nào để kích hoạt sự chín của quả hoặc sự rụng lá, rụng quả?

    Auxin.

    Cytokinin.

    Ethylene.

    Gibberellin.

    157. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Trong quá trình lan truyền điện thế hoạt động dọc theo sợi trục thần kinh, sự tái phân cực (repolarization) màng tế bào đạt được chủ yếu nhờ sự kiện nào?

    Kênh Na+ phụ thuộc điện thế mở ra tối đa làm Na+ tràn vào trong tế bào.

    Kênh Na+ đóng lại và kênh K+ phụ thuộc điện thế mở ra, làm ion K+ khuếch tán ồ ạt từ trong tế bào ra ngoài màng.

    Bơm Na+/K+ ngừng hoạt động hoàn toàn.

    Ion Cl- được vận chuyển chủ động vào trong nhân.

    158. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Một dòng tế bào đột biến mang gene mã hóa protein Ras luôn ở trạng thái siêu hoạt động (luôn liên kết với GTP liên tục và không thể tự thủy phân thành GDP để tự tắt). Protein Ras này nằm trong con đường truyền tín hiệu yếu tố tăng trưởng (Growth factor). Hậu quả sinh học đối với cơ thể sinh vật là gì?

    Tế bào sẽ ngừng phân chia vĩnh viễn và bị tiêu hủy.

    Tế bào sẽ liên tục kích hoạt chuỗi truyền tin kinase dẫn đến sự phân chia tế bào mất kiểm soát, hình thành khối u ung thư ngay cả khi không có yếu tố tăng trưởng.

    Tế bào không thể tổng hợp được protein màng.

    Chu kỳ tế bào bị đóng băng vĩnh viễn ở pha G0.

    159. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Các loài thực vật ngày ngắn (Short-day plants) thực chất sẽ ra hoa khi môi trường đáp ứng điều kiện nào sau đây?

    Độ dài thời gian chiếu sáng ban ngày lớn hơn một giá trị tới hạn.

    Độ dài của giai đoạn tối (đêm) liên tục không bị ngắt quãng phải lớn hơn một giá trị tới hạn.

    Được chiếu sáng bằng ánh sáng đỏ xa liên tục vào ban đêm.

    Hàm lượng hormone gibberellin trong rễ cây cạn kiệt hoàn toàn.

    160. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Động vật biến nhiệt (Ectotherms) duy trì và điều hòa nhiệt độ cơ thể bằng cách nào khi nhiệt độ môi trường tăng cao vượt ngưỡng dễ chịu?

    Tăng cường tốc độ chuyển hóa các chất béo để giải phóng nhiệt năng.

    Tìm kiếm bóng râm, ẩn nấp vào các hang ẩm hoặc ngâm mình trong nước để tăng tản nhiệt qua da (hành vi điều nhiệt).

    Run cơ liên tục để tạo ra các luồng gió làm mát bề mặt cơ thể.

    Tự động chuyển đổi màng tế bào từ dạng lipid sang dạng protein bền vững.

    161. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Trong cơ chế điều hòa ngược âm tính kiểm soát nồng độ hormone tuyến giáp (Thyroxine) trong máu, nếu một người bị thiếu hụt nghiêm trọng khoáng chất Iodine (Iốt) trong chế độ ăn, hiện tượng sinh lý nào sau đây sẽ xảy ra?

    Tuyến giáp tiết quá nhiều thyroxine gây ngộ độc tế bào.

    Do thiếu Iốt nên không tổng hợp được Thyroxine, nồng độ Thyroxine máu giảm, làm mất hiệu ứng ức chế ngược lên tuyến yên và vùng dưới đồi. Tuyến yên tăng tiết TSH liên tục kích thích tuyến giáp phình to (gây bệnh bướu cổ do thiếu iốt).

    Vùng dưới đồi ngừng hoạt động hoàn toàn.

    Cơ thể tăng cường chuyển hóa cơ bản lên mức tối đa.

    Tiêu đề nhóm
    ĐỀ SỐ 5
    162. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Cấp độ tổ chức sống nhỏ nhất có đầy đủ các đặc tính cơ bản của một hệ thống sống (như trao đổi chất, sinh sản, cảm ứng, tiến hóa) là:

    Phân tử DNA.

    Bào quan ty thể.

    Tế bào (Cell).

    Cơ quan tim.

    163. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Nhà khoa học khai sinh ra hệ thống danh pháp hai ngôi (Binomial nomenclature) để đặt tên khoa học cho các loài sinh vật (bao gồm tên Chi và tính từ chỉ loài) là ai?

    Charles Darwin.

    Gregor Mendel.

    Carl Linnaeus.

    Louis Pasteur.

    164. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Khi khảo sát một vùng suối nước nóng có nồng độ acid cực cao, các nhà sinh học phân lập được một nhóm sinh vật đơn bào nhân sơ, thành tế bào không chứa peptidoglycan, màng sinh chất có liên kết ether bền vững. Sinh vật này thuộc nhóm nào?

    Vi khuẩn Gram âm (Cyanobacteria).

    Cổ khuẩn chịu acid-nhiệt (Acidophilic Crenarchaeota thuộc Archaea).

    Vi nấm đơn bào (Yeast).

    Trùng biến hình (Amoeba).

    165. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Cánh của loài chim (có bộ xương chi trước nâng đỡ) và cánh của loài côn trùng (là nếp gấp màng da biểu bì của bộ xương ngoài) có chức năng bay giống nhau nhưng nguồn gốc cấu tạo khác nhau. Đây là ví dụ về:

    Cơ quan tương đồng (Homologous structures).

    Cơ quan tương tự (Analogous structures) do tiến hóa đồng quy.

    Cơ quan thoái hóa (Vestigial structures).

    Biến dị tổ hợp di truyền.

    166. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Sự khác biệt cốt lõi giữa hệ thống phân loại 5 giới của Whittaker và hệ thống 3 lãnh giới của Carl Woese là hệ thống của Woese dựa trên tiêu chí nào?

    Đặc điểm hình thái cơ thể bên ngoài của sinh vật lớn.

    Phương thức di chuyển và tập tính kiếm ăn của động vật.

    Phân tích so sánh trình tự nucleotide của gene mã hóa rRNA (RNA ribosome) để phản ánh khoảng cách tiến hóa gốc.

    Số lượng các bào quan có màng bọc trong tế bào chất.

    167. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Hiện tượng "Bức xạ thích nghi" (Adaptive radiation) thường diễn ra rõ ràng nhất trong trường hợp nào sau đây?

    Một loài sinh vật phân bố ở một môi trường ổn định qua hàng triệu năm.

    Một nhóm nhỏ sinh vật di cư đến một quần đảo mới nguyên sơ có nhiều vị trí sinh thái (ecological niches) còn trống và ít loài cạnh tranh.

    Sự tuyệt chủng hoàn toàn của một quần thể do dịch bệnh.

    Sự giao phối cận huyết kéo dài trong quần thể nhỏ.

    168. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Trình tự các đại phân tử xuất hiện trong lịch sử phát sinh sự sống trên Trái Đất từ dạng nguyên thủy đến dạng hiện đại được đồng thuận nhiều nhất bởi các nhà sinh học tiến hóa là:

    Protein DNA RNA.

    Các đơn phân hữu cơ Ribozyme (RNA có tính xúc tác) DNA làm kho lưu trữ thông tin Protein làm chất xúc tác chính.

    DNA Protein Màng tế bào lipid kép.

    Carbohydrate Tế bào nhân thực Axit amin tự do.

    169. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Lực lượng chính trực tiếp định hướng và làm thay đổi tần số các alen trong quần thể theo hướng thích nghi với môi trường sống là gì?

    Đột biến gene tự phát.

    Chọn lọc tự nhiên (Natural selection).

    Các yếu tố ngẫu nhiên (Thiên tai, dịch bệnh).

    Sự giao phối không ngẫu nhiên.

    170. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Bào quan nào sau đây cấu tạo gồm hệ thống các túi màng dẹt xếp chồng lên nhau (nhưng không thông với nhau), đóng vai trò phân loại, sửa đổi cấu trúc hóa học và đóng gói các sản phẩm protein bài tiết?

    Lưới nội chất trơn.

    Bộ máy Golgi.

    Peroxisome.

    Lysosome.

    171. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào của các loài Nấm (Fungi) là gì?

    Cellulose.

    Peptidoglycan.

    Chitin.

    Lignin.

    172. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Một tế bào hồng cầu người được cho vào một cốc nước cất (môi trường nhược trương tuyệt đối). Hiện tượng nào sẽ xảy ra với tế bào hồng cầu này?

    Tế bào mất nước co nhăn nheo.

    Không có hiện tượng gì do màng tế bào rất bền.

    Tế bào hút nước liên tục, trương to căng màng và vỡ tung (Hiện tượng tiêu huyết).

    Đường và muối từ nội bào khuếch tán ra ngoài làm cân bằng dung dịch.

    173. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Cơ chế vận chuyển nào sau đây tiêu tốn năng lượng ATP của tế bào để đưa các ion ngược chiều bậc thang nồng độ (từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao)?

    Khuếch tán đơn giản qua màng sinh chất.

    Khuếch tán gia tốc nhờ protein kênh (Facilitated diffusion).

    Vận chuyển chủ động (Active transport).

    Thẩm thấu (Osmosis).

    174. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Cấu trúc lông bơi (cilia) và roi (flagella) ở tế bào sinh vật nhân thực có sự sắp xếp các vi ống theo mô hình chuẩn nào dưới đây?

    Mô hình "9 + 0".

    Mô hình "9 + 2" (9 cặp vi ống vòng quanh 1 cặp vi ống trung tâm).

    Mô hình thanh nan hoa đồng tâm đơn lẻ.

    Mô hình sợi actin bện xoắn đôi.

    175. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Sinh vật nhân thực thực hiện quá trình nguyên phân (Mitosis) nhằm mục đích sinh học cốt lõi nào?

    Tạo ra các giao tử mang bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa phục vụ sinh sản hữu tính.

    Đảm bảo sự truyền đạt nguyên vẹn bộ nhiễm sắc thể $2n$ ổn định từ tế bào mẹ sang hai tế bào con phục vụ tăng trưởng, tái tạo mô và sinh sản vô tính.

    Tăng cường tần số đột biến gene có lợi cho cơ thể.

    Chuyển hóa toàn bộ tế bào chất thành năng lượng ATP.

    176. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Ở điểm kiểm soát M (Spindle checkpoint) diễn ra ở kỳ giữa của quá trình nguyên phân, tế bào sẽ kiểm tra sự kiện nào trước khi chuyển sang kỳ sau?

    Kiểm tra xem toàn bộ phân tử DNA đã được nhân đôi hoàn chỉnh chưa.

    Đảm bảo tất cả các nhiễm sắc thể đã bám chính xác vào các vi ống của thoi phân bào tại vùng tâm động (kinetochore) từ hai cực tế bào.

    Đánh giá xem kích thước tế bào có đủ lớn để phân chia tế bào chất không.

    Kiểm tra xem màng nhân đã được tái hình thành hoàn toàn chưa.

    177. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Cầu sinh chất (Plasmodesmata) ở tế bào thực vật có vai trò gì?

    Ngăn chặn tuyệt đối không cho các chất lạ xâm nhập vào lá cây.

    Là các kênh màng xuyên qua thành tế bào, kết nối tế bào chất của các tế bào cạnh nhau, cho phép nước, ion và các phân tử nhỏ đi qua tự do.

    Là nơi bám dính của các sợi khung xương tế bào ngoại bào.

    Thực hiện chức năng quang hợp tạo đường.

    178. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Kỳ trung gian (Interphase) của chu kỳ tế bào chiếm phần lớn thời gian chu kỳ, bao gồm các pha theo thứ tự là:

    Pha M Pha S Pha G1.

    Pha G1 Pha G2 Pha S.

    Pha G1 Pha S Pha G2.

    Pha S Pha G1 Pha G2.

    179. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Hội chứng di truyền dị tật làm suy giảm cấu trúc của protein Dynein (một protein vận động bám trên vi ống). Hậu quả trực tiếp biểu hiện ở người nam mắc hội chứng này là gì?

    Tế bào biểu mô ruột không hấp thu được glucose.

    Tinh trùng không thể di động di chuyển (gây vô sinh) và các lông bơi ở đường hô hấp mất chức năng lọc bụi, dẫn đến viêm phế quản mạn tính.

    Da bị bong tróc hàng loạt do mất mối nối đêxmôxôm.

    Xương không thể tích tụ ion calcium.

    180. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Năng lượng hoạt hóa (Ea) của một phản ứng hóa học là gì?

    Lượng năng lượng tự do giải phóng ra sau khi phản ứng kết thúc hoàn toàn.

    Lượng năng lượng tối thiểu cần phải cung cấp để các phân tử chất tham gia phản ứng đạt trạng thái chuyển tiếp biến đổi cấu trúc (khởi đầu phản ứng).

    Năng lượng chứa trong các liên kết phosphate của ATP.

    Nhiệt lượng thất thoát ra môi trường làm tăng tính hỗn độn.

    181. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Chất ức chế cạnh tranh (Competitive inhibitor) làm giảm tốc độ phản ứng của enzyme bằng cách nào?

    Gắn chặt vào vị trí dị lập thể làm biến đổi hình dạng trung tâm hoạt động.

    Chiếm chỗ trực tiếp bằng cách liên kết thuận nghịch vào trung tâm hoạt động của enzyme, tranh chấp không gian với cơ chất.

    Cắt đứt mạch cấu trúc bậc 1 của phân tử enzyme.

    Liên kết cố định vào phân tử cơ chất làm cơ chất tan rã.

    182. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Trong quá trình hô hấp hiếu khí, phân tử khí CO2 được giải phóng ra từ những giai đoạn nào?

    Đường phân và chuỗi truyền electron.

    Giai đoạn oxy hóa Pyruvate thành Acetyl-CoA và chu trình Krebs (chu trình citric acid).

    Giai đoạn lên men lactic nội bào.

    Giai đoạn khuếch tán proton qua kênh ATP synthase.

    183. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Trong chuỗi truyền electron hô hấp ở màng trong ty thể, chất nào đóng vai trò là chất nhận electron có độ âm điện cao nhất, kéo electron dọc chuỗi và kết hợp với proton để tạo thành nước?

    NAD+.

    FAD.

    Phân tử Oxygen (O2).

    Ubiquinone (Coenzyme Q).

    184. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Sắc tố quang hợp chính đóng vai trò trực tiếp biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học trong các trung tâm phản ứng của hệ thống quang hóa (Photosystems) ở thực vật là:

    Chlorophyll a (Diệp lục a).

    Chlorophyll b (Diệp lục b).

    Carotene.

    Xanthophyll.

    185. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Bản chất của phản ứng cố định carbon trong chu trình Calvin là gì?

    Khử phân tử nước thành oxy tự do nhờ ATP.

    Khử phân tử $CO_2$ sử dụng năng lượng từ ATP và lực khử mạnh từ NADPH (do pha sáng cung cấp) để tổng hợp nên đường 3-carbon (G3P).

    Oxy hóa Glucose thành khí carbon dioxide giải phóng năng lượng.

    Phân giải tinh bột thành các monomer tự do.

    186. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Tại sao thực vật C4 (như ngô, mía) có hiệu suất quang hợp cao hơn thực vật C3 trong điều kiện môi trường cường độ ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao và khô hạn?

    Vì thực vật C4 không sử dụng chu trình Calvin để tạo đường Sucrose.

    Vì chúng có enzyme PEP carboxylase ái lực rất cao với CO2 và không có hoạt tính oxygenase, giúp cố định CO2 hiệu quả tại tế bào mô giậu rồi bơm vào tế bào bao bó mạch, triệt tiêu hiện tượng hô hấp sáng.

    Vì lá của chúng chứa nhiều nước hơn thực vật C3.

    Vì chúng chỉ mở khí khổng hoàn toàn vào ban đêm.

    187. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Một nhà sinh học cô lập màng thylakoid của lục lạp và đặt chúng vào một dung dịch đệm có pH = 4 trong bóng tối cho đến khi bên trong xoang thylakoid đạt pH = 4. Sau đó, bà chuyển các thylakoid này sang một dung dịch đệm có pH = 8 chứa sẵn ADP và Pi (vẫn giữ trong bóng tối). Hiện tượng nào sau đây sẽ diễn ra?

    Thylakoid sẽ hấp thụ CO2 tạo ra đường glucose.

    ATP sẽ được tổng hợp ròng một cách tự phát trong bóng tối nhờ sự chênh lệch nồng độ proton (H+) giữa bên trong xoang thylakoid (H+ cao, pH=4) và môi trường ngoài (H+ thấp, pH=8) chạy qua phức hệ ATP synthase.

    Hệ thống quang hóa II bị kích hoạt giải phóng khí oxygen.

    Không có hiện tượng nào xảy ra vì thiếu ánh sáng kích thích pha sáng.

    188. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong điều kiện thiếu hụt oxygen hoàn toàn, tế bào động vật có vú (như tế bào cơ người) thực hiện quá trình nào để duy trì nguồn ATP tối thiểu cho sự sống?

    Lên men rượu sinh ra khí ethanol.

    Lên men Lactic acid (Lactic acid fermentation), khử Pyruvate trực tiếp bằng NADH thành lactate để tái tạo NAD+ cho đường phân.

    Hô hấp hiếu khí chu trình Krebs.

    Oxy hóa các chuỗi axit béo tự do.

    189. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Để tạo ra được một phân tử đường Glucose hoàn chỉnh (C6H12O6), chu trình Calvin tiêu tốn tổng cộng bao nhiêu phân tử ATP và NADPH?

    9 ATP và 6 NADPH.

    12 ATP và 12 NADPH.

    18 ATP và 12 NADPH.

    36 ATP và 24 NADPH.

    190. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Một người vô tình uống phải chất độc Cyanide (Xyanua). Chất độc này liên kết chặt chẽ và bất hoạt phức hệ IV (Cytochrome c oxidase) trong chuỗi truyền electron ty thể. Nguyên nhân cốt lõi gây tử vong nhanh chóng ở cấp độ tế bào của chất độc này là gì?

    Làm nổ tung các tiêu thể lysosome giải phóng enzyme phá hủy mô.

    Ngăn chặn sự di chuyển của các phân tử glucose vào tế bào.

    Chuỗi ETC bị đóng băng, dòng ion H+ không được bơm, lực đẩy hóa thẩm mất hoàn toàn dẫn đến tế bào cạn kiệt ATP lập tức, gây chết tế bào, đặc biệt ở não và cơ tim.

    Làm tăng đột biến nồng độ oxy hòa tan trong máu gây vỡ mạch máu.

    191. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Trong quá trình tiến hóa chuyển hóa năng lượng sinh học, con đường chuyển hóa nào sau đây được coi là cổ xưa nhất, xuất hiện trước khi bầu khí quyển Trái Đất có oxy tự do?

    Chu trình Krebs.

    Chuỗi truyền electron hô hấp hiếu khí.

    Đường phân (Glycolysis).

    Pha sáng quang hợp của thực vật C3.

    192. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Các phân tử truyền tin hóa học hoạt động bằng cách tiết vào máu và vận chuyển đến các tế bào đích nằm ở khoảng cách rất xa trong cơ thể động vật được gọi là:

    Chất truyền tin thần kinh (Neurotransmitters).

    Tín hiệu cận tiết (Paracrine signals).

    Hormone (Nội tiết tố).

    Tín hiệu tự tiết (Autocrine signals).

    193. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Các enzyme protein phosphatase đóng vai trò gì trong các con đường truyền tín hiệu tế bào?

    Gắn thêm các nhóm phosphate vào protein để kích hoạt chúng.

    Loại bỏ nhóm phosphate khỏi protein (khử phosphoryl), giúp tắt con đường truyền tín hiệu khi không còn ligand kích thích, đảm bảo tính linh hoạt kiểm soát của tế bào.

    Tổng hợp các phân tử chất truyền tin thứ hai như cAMP.

    Phân hủy các thụ thể màng sinh chất.

    194. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Khi tế bào thực vật chịu kích thích va chạm cơ học liên tục từ gió bão, hiện tượng sinh trưởng biến đổi hình thái làm thân cây trở nên ngắn hơn và dày hơn để tăng cường khả năng chịu lực được gọi là:

    Hướng sáng (Phototropism).

    Hướng trọng lực (Gravitropism).

    Thigmomorphogenesis (Biến đổi hình thái do va chạm/tiếp xúc).

    Quang chu kỳ (Photoperiodism).

    195. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Enzyme Phosphodiesterase là enzyme chuyên trách phân hủy cAMP thành AMP để dập tắt tín hiệu nội bào. Nếu một tế bào gan bị xử lý bằng một chất ức chế mạnh enzyme Phosphodiesterase này, phản ứng của tế bào gan với hormone Epinephrine sẽ thay đổi thế nào?

    Tế bào gan hoàn toàn không có phản ứng gì với epinephrine.

    Nồng độ cAMP duy trì ở mức cao kéo dài, làm kéo dài liên tục phản ứng phân giải Glycogen giải phóng Glucose vào máu kể cả khi nồng độ Epinephrine ngoại bào đã giảm.

    Tế bào sẽ lập tức tổng hợp tinh bột dự trữ.

    Thụ thể GPCR màng tế bào bị vỡ tung.

    196. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Khi cây thực vật gặp điều kiện khô hạn kéo dài, lượng nước trong lá giảm sút, tế bào lá sẽ tăng cường tổng hợp hormone nào để kích hoạt sự đóng nhanh chóng của các khí khổng nhằm chống mất nước?

    Auxin.

    Cytokinin.

    Abscisic acid (ABA).

    Gibberellin.

    197. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Điện thế nghỉ (Resting potential) của màng nơ-ron thần kinh (khoảng 70 mV) được duy trì ổn định chủ yếu nhờ vào hoạt động liên tục tiêu tốn năng lượng của cấu trúc nào?

    Kênh ion Na+ mở tự do.

    Bơm Na+/K+-ATPase (bơm chủ động 3 Na+ ra ngoài và 2 K+ vào bên trong tế bào ngược bậc thang nồng độ).

    Kênh ion Cl- phụ thuộc điện thế.

    Phức hệ màng nhân kép.

    198. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Vi khuẩn gây bệnh ho gà (Pertussis) tiết ra độc tố pertussis toxin làm biến đổi protein Gi (một loại G-protein có chức năng ức chế enzyme Adenylyl cyclase). Độc tố khiến Gi bị kẹt ở trạng thái bất hoạt vĩnh viễn (không thể tắt Adenylyl cyclase). Hậu quả nội bào nào dưới đây sẽ xảy ra?

    Nồng độ cAMP nội bào giảm xuống mức 0.

    Adenylyl cyclase hoạt động liên tục không kiểm soát, đẩy lượng cAMP lên cực cao, phá vỡ sự cân bằng trao đổi chất và bài tiết dịch của tế bào niêm mạc đường hô hấp.

    Tế bào ngừng tổng hợp RNA thông tin.

    Bơm calcium trên lưới nội chất bị phá hủy hoàn toàn.

    199. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (Hiểu): Thụ thể Phytochrome ở thực vật cảm nhận ánh sáng đỏ xa (Pfr) khi chuyển sang dạng hoạt động sẽ trực tiếp điều khiển tiến trình sinh học nào dưới đây?

    Thúc đẩy sự kéo dài của rễ cây mọc sâu vào lòng đất.

    Kích hoạt sự đóng khí khổng vào ban đêm.

    Khởi động các phản ứng phát triển của cây như sự nảy mầm của hạt, sự mở rộng của lá và điều hòa ra hoa theo quang chu kỳ.

    Phân ly nước giải phóng điện tử cho pha sáng.

    200. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VD): Để chống lại cái lạnh giá của mùa đông, động vật hằng nhiệt (Endotherms) như các loài chim và thú có vú tăng cường sản sinh nhiệt lượng cơ thể nội sinh thông qua những cơ chế sinh lý cốt lõi nào?

    Giảm chuyển hóa cơ bản xuống mức tối thiểu và tắt hệ thống tuần hoàn ngoại vi.

    Tăng cường tốc độ chuyển hóa cơ bản thông qua run cơ cơ học (shivering) và kích hoạt mô mỡ nâu giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt nhờ hormone tuyến giáp (non-shivering thermogenesis).

    Di chuyển liên tục ra các bãi đất trống trống trải dưới mưa lạnh.

    Chuyển đổi phương thức dinh dưỡng từ dị dưỡng sang tự dưỡng hóa năng.

    201. Trắc nghiệm
    1 điểm

    (VDC): Trong cơ chế điều hòa cân bằng nội môi áp suất thẩm thấu máu ở người, khi cơ thể bị mất nước nhiều (do ra mồ hôi hoặc tiêu chảy), vùng dưới đồi sẽ cảm ứng và kích thích tuyến yên giải phóng hormone nào vào máu để tăng cường tái hấp thu nước ở ống thận?

    A. Hormone Insulin.

    B. Hormone ADH (Antidiuretic Hormone / Vasopressin).

    C. Hormone Oxytocin.

    D. Hormone Aldosterone.

    Bảng đáp án nhanh Bộ đề số 4:

    Bảng đáp án nhanh Bộ đề số 5:

    CÂU HỎI

    1. Chất nào là chất khử trong phản ứng sau?
    Pyruvate + NADH+H+→ Lactate + NAD+

    Lactate

    NAD+

    Pyruvate

    NADH
    1. Con đường trao đổi chất nào chung nhất cho cả quá trình lên men và hô hấp tế bào của phân tử glucose?
    A. Chu trình citric acid. C. Chuỗi vận chuyển điện tử. B. Đường phân. D. Tổng hợp acetyl CoA từ pyruvate.
    1. Khi các electron di chuyên dọc theo chuỗi vận chuyển điện tử của ty thể, hiện tượng nào sau đây xảy ra?
    A. ATP synthase thực hiện bơm proton bằng con đường vận chuyển tích cực. B. Độ pH của chất nên tăng lên. C. Các electron thu được năng lượng tự do. D. Các cytochrome thực hiện phosphoryl hóa ADP để tạo thành ATP.
    1. Tế bảo không dị hóa carbon dioxide vì ......
    A. liên kết đôi của nó quá ổn định nên không cần phá vỡ. B. nó có ít electron liên kết hơn các chất hữu cơ khác hợp chất. C. nó đã bị oxy hóa hoàn toàn. D. nó đã bị khử hoàn toàn.
    1. Các phản ứng sáng của quang hợp cung cấp năng lượng cho chu trình Calvin thông qua ........
    A. năng lượng ánh sáng. B. CO2 và ATP. C. ATP và NADPH. D. đường và O2.
    1. Về cơ chế, quá trình quang phosphoryl hóa gần giống nhất với ...
    A. sự phosphoryl hóa ở mức cơ chất trong quá trình đường phân. B. sự phosphoryl hóa oxy hóa trong hô hấp tế bào. C. sự cô định carbon. D. sự khử NADP+.
    1. Điều nào sau đây KHÔNG xảy ra trong chu trình Calvin?
    A. Cố định carbon. C. Giải phóng oxygen. B. Quá trình oxy hóa NADPH. D. Tái sinh chất nhận CO2.
    1. Qua kính hiển vi, bạn có thể thấy một tấm tế bào (cell plate) bắt đầu phát triển ở giữa tế bào và các nhân tái hình thành ở hai bên của tấm tế bào. Tế bào này rất có thể là.
    A. một tế bào thực vật đang trong quá trình cytokinesis. B. một tế bào vi khuẩn đang phân chia. C. một tế bào nhân thực đang ở kỳ giữa của quá trình gián phân. D. một tế bào động vật đang ở pha S (Synthesis) của chu kỳ tế bào.
    1. Ví dụ nào sau đây là ví dụ về chất vận chuyển tích cực sơ cấp?
    A. Protein vận chuyển Na+/Ca2+ trên tế bào co bóp của tim. B. Kênh Na⁺ trên tế bào thần kinh. C. Na+/K+ ATPase trên tất cả các tế bào. D. Kênh thấm K+ trên tế bào thần kinh.
    1. “Bơm sinh điện” của thực vật, nấm, vi khuẩn là
    A. bom Na+/K+ ATPase. C. protein đồng vận chuyển sucrose-H+. B. bơm proton. D. aquaporin.
    1. Hiện tượng cây trinh nữ (cây xấu hổ) khép lá lại khi bị chạm vào thuộc kiểu cảm ứng nào?
    A. Ứng động tiếp xúc C. Cử động cảm ứng B. Ứng động không sinh trưởng D. Vận động định hướng
    1. Hiện tượng mọc vươn dài của chồi ngọn, ức chế sự phát triển của chổi bên được gọi là gì và do hormone nào chỉ phối?
    A. Ưu thế ngọn, do gibberellin. B. Ưu thế ngọn, do sự cân bằng giữa auxin và cytokinin. C. Triple response (đáp ứng bộ ba), do ethylene. D. Quang ứng động, do auxin.
    1. Hiện tượng đóng mở khí khổng ở thực vật chủ yếu là do yếu tố nào sau đây điều khiển?
    A. Sự có mặt của auxin trong tế bào. B. Sự di chuyển của các ion K+ ra vào tế bào lông hút. C. Phản ứng với sự thay đổi của trọng lực. D. Sự thay đổi áp suất trương nước của tế bào hạt đậu.
    1. Phân tích nào sau đây giải thích đúng nhất cho mối quan hệ giữa hormone auxin và hiện tượng hướng sáng của thân cây?
    A. Auxin được tổng hợp nhiều hơn ở phía thân tiếp xúc với ánh sáng, kích thích phần đó dài ra. B. Ánh sáng làm auxin phân hủy nhanh chóng ở phía thân được chiếu sáng, khiến phía đối diện dài ra nhanh hơn. C. Ánh sáng gây ra sự di chuyển của auxin về phía thân không được chiếu sáng, làm tế bào phía đó dài ra nhiều hơn. D. Auxin chỉ đóng vai trò thứ yếu, chủ yếu là các sắc tố quang hợp và cytokinin điều khiển hiện tượng hướng sáng.
    1. Tính chất nào sau đây KHÔNG thuộc về phản xạ có điều kiện?
    A. Bền vững, khó thay đổi. B. Có tính tập nhiễm. C. Không di truyền. D. Do tác nhân kích thích bất kỳ gây ra, tùy thuộc vào sự củng cố.
    1. Xác định thứ tự đúng của các khâu trong một cung phản xạ.
    A. Khâu tiếp nhận → khâu dẫn vào → khâu trung ương → khâu dẫn ra → khâu trả lời. B. Khâu tiếp nhận → khâu dẫn ra → khâu trung ương → khâu dẫn vào → khâu trả lời. C. Khâu trả lời → khâu dẫn vào → khâu trung ương → khâu dẫn ra → khâu tiếp nhận. D. Khâu trả lời → khâu dẫn ra → khâu trung ương → khâu dẫn vào → khâu tiếp nhận.
    1. Con mèo không tiếp tục ngồi rình mãi ở một góc nhà - nơi mà một lần nào đó nó đã về được chuột. Con chó đói không quay về nhà cũ để kiếm ăn một khi chủ đã đi vắng nhiều ngày. Đây là ví dụ của
    A. ức chế ngoại lai. B. ức chế dập tắt. C. ức chế vượt hạn. D. ức chế phân biệt.
    1. Loại tập tính nào sau đây KHÔNG phải là tập tính học được?
    A. Chim non học cách hót theo giai điệu của bố mẹ. B. Chó kéo xe nghe hiệu lệnh của người. C. Kiến tự động đi theo đường mòn hóa học để tìm thức ăn. D. Khi làm xiếc theo sự huấn luyện.
    1. Một nhà huấn luyện chó muốn dạy một chú chó săn tìm kiếm ma túy. Anh ta thường giấu một lượng nhỏ ma túy trong các vật thể khác nhau và khi chó tìm thấy, anh ta ngay lập tức thưởng cho chó một miếng thịt. Sau nhiều lần lặp lại, chó có thể nhanh chóng tìm thấy ma túy. Phương pháp huấn luyện này đang vận dụng hình thức học tập nào của chó?
    A. Học quen, giúp chó không còn sợ mùi ma túy. B. Học khôn, giúp chó suy luận vị trí ma túy. C. In vết, giúp chó ghi nhớ mùi ma túy từ khi còn nhỏ. D. Điều kiện hóa hành động, giúp chó liên kết việc tìm thấy ma túy với phần thưởng.
    1. Tại sao cây xương rồng có lá biến thành gai trong môi trường sa mạc khô hạn?
    A. Để hấp thụ nước hiệu quả hơn từ sương. B. Để chống lại động vật ăn cỏ. C. Để tăng cường quá trình quang hợp trong điều kiện ánh sáng mạnh. D. Để giảm thiểu sự thoát hơi nước qua lá.
    1. Phytohormone nào sau đây đóng vai trò chính trong hiện tượng hướng sáng của thân cây?
    A. Gibberellin C. Auxin B. Cytokinin D. Abscisic acid
    1. Một người nông dân quan sát thấy nhiều quả của cây ăn trái trong vườn bị rụng sớm hơn dự kiến sau một trận bão. Ngoài yếu tố cơ học do gió lớn, hiện tượng này có thể liên quan. đến vai trò của hormone ethylene như thế nào?
    A. Ethylene kích thích sự phát triển của tầng rời ở cuống quả, đẩy nhanh quá trình rụng quả như một phản ứng với stress. B. Ethylene thúc đẩy quá trình chín của quả, nhưng trong điều kiện stress, quá trình chín bị đẩy nhanh đến mức gây rụng sớm. C. Ethylene ức chế sự tổng hợp các enzyme cần thiết cho sự duy trì cuống quả, dẫn đến sự suy yếu và rụng quả. D. Ethylene làm tăng cường quang hợp ở lá, khiến quả không nhận đủ dinh dưỡng nên bị rụng.
    1. Tính chất nào sau đây thuộc về phản xạ không điều kiện?
    A. Được gây ra bởi tác nhân kích thích bất kỳ tùy thuộc vào sự củng cố. B. Bẩm sinh. C. Không di truyền. D. Có tính cá thể.
    1. Để giúp cây mướp leo giàn một cách hiệu quả và tự nhiên nhất, người nông dân nên thực hiện biện pháp nào sau đây và có cơ sở là gì?
    A. Thường xuyên tưới nước và bón phân để cây phát triển nhanh; dựa trên tính hướng hóa. B. Cắt tỉa bớt lá để cây không bị che khuất tua cuốn; dựa trên tỉnh hướng sáng. C. Kéo và buộc ngọn cây lên giàn định kỳ; dựa trên tính hướng trọng lực. D. Trồng cây gần một vật thể cố định như cọc, lưới hoặc giàn; dựa trên tính hướng tiếp xúc.
    1. Khi một số loài động vật, ví dụ như gấu Bắc Cực, ngủ đông vào mùa lạnh; đây là ví dụ về kiểu thích nghi nào và tại sao?
    A. Thích nghi hình thái; để chống lại cái lạnh. B. Thích nghi sinh lý; để giảm tốc độ trao đổi chất và tiết kiệm năng lượng. C. Thích nghi tập tính; để bớt đi kiếm ăn trong mùa đông. D. Thích nghi môi trường; để làm quen với cái lạnh mùa đông.
    1. Sau khi cô giáo đặt câu hỏi, học sinh giơ tay xung phong phát biểu nhưng chờ đến khi được cô gọi mới đứng lên trả lời. Đó là nhờ vào hiện tượng
    A. ức chế vượt hạn. B. ức chế phân biệt. C. ức chế chậm. D. ức chế dập tắt
    1. “Bơm sinh điện” của động vật là
    A. bom Na+/K+ ATPase. B. bơm proton và sucrose. C. protein đồng vận chuyển glucose-Na+. D. kênh K+ cổng điện áp (voltage-gated potassium channel).
    1. Giải thích nào sau đây là hợp lý nhất đối với tính hưởng trọng lực khác nhau của thân cây và rễ cây?
    A. Do thân cần vươn lên cao để ra hoa kết trái nên hướng trọng lực dương, còn rễ cần bám sâu để hấp thụ nước và khoáng chất nên hướng trọng lực âm. B. Do auxin tập trung nhiều ở phía dưới thân gây ức chế còn ở rễ thì auxin kích thích mọc dài nên tính hướng trọng lực khác nhau. C. Do auxin ở thân có nồng độ tối ưu cho sự kéo dài tế bào ở phía dưới còn ở rễ thì gây ức chế nên tính hưởng trọng lực ngược nhau. D. Do thân cây cần nhận ánh sáng từ trên cao nên hướng trọng lực âm; còn rễ cần hút nước từ dưới đất nên hướng trọng lực dương.
    1. Trong ty thể, phản ứng oxy hóa khử giải phóng năng lượng tự do (exergonic)
    A. là nguồn năng lượng điều khiển tổng hợp ATP ở sinh vật nhân sơ. B. cung cấp năng lượng để thiết lập gradient proton. C. khử nguyên tử carbon thành carbon dioxide. D. được kết hợp với các quá trình cần năng lượng tự do (endergonic) thông qua các chất trung gian đã được phosphoryl hóa.
    1. Chất nhận điện từ cuối cùng của chuỗi vận chuyển điện tử có chức năng phosphoryl hóa oxy hóa hiếu khí là ..
    A. oxygen B. nước C. pyruvate D. NAD+
    1. Điều nào sau đây là sự khác biệt thực sự giữa quá trình lên men và hô hấp tế bào?
    A. Chỉ có hô hấp mới oxy hóa glucose. B. NADH chỉ bị oxy hóa bởi chuỗi vận chuyển điện tử trong quá trình hô hấp. C. Sự phosphoryl hóa ở mức cơ chất là duy nhất đối với quá trình lên men. D. NAD+ chỉ đóng vai trò là chất oxy hóa trong hô hấp.
    1. Để một con chim bồ câu vận chuyển thư một cách hiệu quả, người ta thường thả nó ra xa điểm đến và cho nó quay về tổ nhiều lần, đồng thời thưởng thức ăn khi nó về đến nơi. Việc này giúp bồ câu hình thành tập tính định hướng và bay về tổ nhanh chóng. Đây là sự kết hợp của những hình thức học tập nào?
    A. Điều kiện hóa hành động và học không gian (học định hướng). B. Học quen và học xã hội. C. In vết và học khôn. D. Điều kiện hóa cổ điển và học bắt chước.
    1. Xác định câu SAI khi nói về điều kiện thành lập phản xạ theo phương pháp kinh điển của Pavlov.
    A. Phải có sự phối hợp đúng lúc kích thích tín hiệu với kích thích củng cố, trong đó kích thích củng cố phải bắt đầu trước kích thích tín hiệu. B. Kích thích tín hiệu phải là một kích thích vô quan và cường độ của kích thích tín hiệu phải yếu hơn cường độ của kích thích củng cố. C. Vỏ não phải toàn vẹn, hệ thần kinh phải ở trạng thái hoạt động bình thường, cơ quan phân tích tín hiệu tương ứng phải toàn vẹn chức năng. D. Tiến hành thí nghiệm ở môi trường yên tĩnh, tránh các kích thích lạ.
    1. Sau khi thành lập được ở chó phản xạ tiết nước bọt có điều kiện với tín hiệu là ánh đèn, hãy xác định đường đi đúng của luồng xung thần kinh gây ra phản xạ này.
    A. Thụ quan thị giác thụ quan vị giác → trung khu tiết nước bọt ở hành tủy → trung khu dinh dưỡng ở vỏ não → tuyến nước bọt. B. Thụ quan thính giác → trung khu có điều kiện ở vỏ não → trung khu dinh dưỡng ở vỏ nào → trung khu tiết nước bọt ở hành tủy → tuyến nước bọt. C. Thụ quan thị giác → trung khu có điều kiện ở vỏ não → trung khu dinh dưỡng ở vỏ não → trung khu tiết nước bọt ở hành tủy → tuyến nước bọt. D. Thụ quan thị giác → trung khu dinh dưỡng ở vỏ não → trung khu có điều kiện ở vỏ não → trung khu tiết nước bọt ở hành tủy → tuyến nước bọt.