( Ngữ liệu ngoài sgk ) - Muối
14 câu hỏi
MUỐI
(Mác Kơ-lenxki)
Muối là thuật ngữ hóa học dùng để chỉ một chất được tạo ra bởi phản ứng giữa một axit và một bazơ. Khi một kim loại không ổn định, có thể bùng cháy bất ngờ làm natri phản ứng với loại khí độc chết người là clorua, kết quả tạo thành muối ăn natri clorua (NaCI), thuộc họ đá duy nhất mà con người dùng để ăn.
Có nhiều loại muối khác nhau, một số loại có thể ăn được và thường được phát hiện cùng với nhau. Loại muối chúng ta thường xuyên sử dụng nhất là natri clorua, có vị mà chúng ta gọi là “mặn”. Các loại muối khác có vị đắng chát hoặc chua không mấy dễ chịu, dù có thể mang lại lợi ích nào đó cho chế độ ăn của con người. Sữa công thức cho trẻ em thường chứa ba loại muối: magiê clorua, kali clorua và natri clorua.
Clorua rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa và hô hấp. Cơ thể người không thể tự tổng hợp được natri, nên nếu không bổ sung natri, cơ thể sẽ không thể vận chuyển các chất dinh dưỡng hoặc oxy, dẫn truyền các xung thần kinh, hay vận động các cơ, bao gồm cả cơ tim. Cơ thể một người trưởng thành chứa khoảng 250 gam muối, một lượng đủ để chứa đầy ba hoặc bốn lọ muối, nhưng liên tục mất đi trong quá trình hoạt động của cơ thể. Vì vậy chúng ta luôn phải bổ sung để bù lại lượng muối bị mất này.
Một câu chuyện dân gian của Pháp kể, có một nàng công chúa đã nói với vua cha rằng “Con yêu cha như muối vậy”. Nhà vua nghe xong đã rất tức giận và trục xuất nàng công chúa ra khỏi vương quốc. Mãi đến sau này, khi không còn muối để dùng, nhà vua mới nhận ra giá trị của muối và tình yêu sâu sắc mà con gái dành cho mình.
(Trích “Đời muối: Lịch sử thế giới” - Mác Kơ-lenxki, Hoàng Ly dịch, NXB Dân trí - Công ty cổ phần văn hóa Huy Hoàng, Hà Nội, 2022)
30.2. Câu hỏi đọc hiểu và viết
30.2.1. Câu hỏi đọc hiểu
Các thông tin trong văn bản trên thuộc dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp?
Mục đích chính của văn bản “Muối” là gì?
Văn bản hướng đến nhóm đối tượng độc giả nào?
Chỉ ra phép liên kết hình thức được sử dụng trong đoạn văn sau: Có nhiều loại muối khác nhau, một số loại có thể ăn được và thường được phát hiện cùng với nhau. Loại muối chúng ta thường xuyên sử dụng nhất là natri clorua, có vị mà chúng ta gọi là “mặn”. Các loại muối khác có vị đắng chát hoặc chua không mấy dễ chịu, dù có thể mang lại lợi ích nào đó cho chế độ ăn của con người.
Phân tích, lí giải sự phù hợp giữa nội dung và nhan đề văn bản.
Tác giả đưa yếu tố dân gian vào cuối văn bản để đạt được mục đích gì?
Mục đích của việc đưa ra thông tin về thành phần muối trong cơ thể người là gì?
Theo anh/chị, việc tác giả đưa câu chuyện dân gian của Pháp vào trong văn bản nhằm mục đích gì?
Văn bản muốn truyền tải thông điệp gì về giá trị của muối?
Ý nghĩa biểu tượng của muối được thể hiện rõ nhất ở đâu trong văn bản?
Văn bản trên đem đến cho anh/chị những hiểu biết mới mẻ nào về muối? Những hiểu biết đó có giúp ích gì cho cuộc sống của anh/chị không? Vì sao?
30.2.2. Câu hỏi viết
Từ nội dung văn bản “Muối” của Mác Kơ-lenxki,, anh/chị hãy viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về vai trò của những điều tưởng chừng như nhỏ bé trong cuộc sống.
Từ cách triển khai văn bản “Muối” của Mác Kơ-lenxki – một văn bản kết hợp giữa khoa học và văn hóa, anh/chị hãy viết một bài văn (khoảng 600 chữ) bàn luận về vai trò của giáo dục liên ngành trong phát triển tư duy toàn diện ở người trẻ.
