Giải SGK Tiếng anh 10 English Discovery (Cánh buồm) Unit 3 Use of English trang 32 có đáp án
14 câu hỏi
Listen to two conversations. Match conversations 1-2 with photos A-B (Nghe hai cuộc trò chuyện. Nối các cuộc trò chuyện 1-2 với ảnh A-B)
1. B | 2. A |
Nội dung bài nghe:
1. That was amazing. The soundtrack was beautiful.
- Yes, the soundtrack was good but the storyline was really depressing.
- Mm, it was sad, but the ending was okay.
- Was it? I think I fell asleep. It was too long for me.
2. Wow, that was brilliant.
- It was! I thought the actors performed very well.
- Yes, but the man sang better than the woman. Her voice wasn't loud enough.
- That's true, but her dancing was really good.
- We should do this more often.
- Maybe, but the tickets were so expensive.
Hướng dẫn dịch:
1. Điều đó thật tuyệt vời. Nhạc phim rất đẹp.
- Đúng vậy, nhạc phim rất hay nhưng cốt truyện thực sự rất buồn.
- Mm, nó buồn, nhưng kết thúc ổn.
- Là nó? Tôi nghĩ rằng tôi đã ngủ. Nó đã quá lâu đối với tôi.
2. Wow, điều đó thật tuyệt vời.
- Nó đã! Tôi nghĩ các diễn viên đã diễn rất tốt.
- Có, nhưng đàn ông hát hay hơn đàn bà. Giọng cô ấy không đủ lớn.
- Đúng vậy, nhưng cô ấy nhảy rất tốt.
- Chúng ta nên làm thế thường xuyên hơn.
- Có thể, nhưng vé đắt quá.
Listen again and choose the correct words. (Nghe lại và chọn từ đúng.)
1. I think I fell asleep. It was too / enough long for me.
1. too
Tôi nghĩ rằng tôi đã ngủ quên. Nó đã quá lâu đối với tôi.
Her voice wasn't loud enough / enough loud.
2. loud enough
Giọng cô ấy không đủ lớn.
Complete the sentences with “too” or “not enough” and the adjectives in brackets. Are any of the sentences true for you? (Hoàn thành các câu với “too” hoặc “not enough” và các tính từ trong ngoặc. Có câu nào đúng với bạn không?)
1. I'm not old enough to drive a motorbike. You have to be eighteen. (old)
Tôi chưa đủ tuổi lái xe máy. Bạn phải mười tám tuổi.
I don't go to the cinema much: tickets are … (expensive)
2. too expensive
Tôi không đi xem phim nhiều: vé quá đắt.
I'm … (shy) to perform on the stage.
3. too shy
Tôi quá ngại khi biểu diễn trên sân khấu.
I'm … to remember music from the 1990s! (young)
4. too young
Tôi còn quá trẻ để nhớ âm nhạc của những năm 1990!
I'm … to learn a musical instrument. (talented)
5. not talented enough
Tôi không đủ tài năng để học một loại nhạc cụ.
I don't download films. My Internet connection is … (fast)
6. not fast enough
Tôi không tải phim. Kết nối Internet của tôi không đủ nhanh.
Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. (Hoàn thành câu thứ hai sao cho nó có nghĩa tương tự như câu đầu tiên.)
1. Our music teacher speaks too softly. I can't hear her. ENOUGH
Our music teacher …. I can't hear her.
Our music teacher doesn't speak loudly enough, I can't hear her.
Giáo viên dạy nhạc của chúng tôi nói quá nhẹ nhàng. Tôi không thể nghe thấy cô ấy.
Giáo viên dạy nhạc của chúng tôi không nói đủ lớn, tôi không thể nghe thấy cô ấy.
There are too many arts students compared to science students. NOT
There … compared to arts students.
There aren't enough science students compared to arts students.
Có quá nhiều sinh viên nghệ thuật so với sinh viên khoa học.
Không có đủ sinh viên khoa học so với sinh viên nghệ thuật.
I don't have enough free time to take on a role in the school play. BUSY
I'm … to take on a role in the school play.
I'm too busy to take on a role in the school play.
Tôi không có đủ thời gian rảnh để tham gia một vai trong vở kịch của trường.
Tôi quá bận để tham gia một vai trong vở kịch của trường.
The old school hall wasn't big enough to put on concerts. TOO
The old school hall … to put on concerts.
The old school hall was too small to put on concerts.
Hội trường cũ của trường không đủ lớn để tổ chức các buổi hòa nhạc.
Hội trường cũ quá nhỏ để tổ chức các buổi hòa nhạc.
Talk about one singer you know. Use “enough” and “too” (Nói về một ca sĩ mà bạn biết. Sử dụng “enough” và “too”)
(Học sinh tự thực hành)








