Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 6: B. Sentence patterns có đáp án
11 câu hỏi
Read and match (Đọc và nối)

1. b | 2. c | 3. d | 4. a |
Hướng dẫn dịch:
1. Kia có phải phòng nhạc của chúng ta không?
2. Đây có phải phòng học của bạn không?
3. Đúng vậy.
4. Hãy cùng đến sân chơi.
Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

1. computer room
2. school
3. gym
4. Let’s go
Hướng dẫn dịch:
1. Kia là phòng máy tính của chúng ta.
2. A: Đây có phải trường bạn không? – B: Đúng vậy.
3. Hãy cùng đến phòng tập.
4. A: Hãy cùng đến phòng vẽ. – Được rồi, đi thôi.
Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

computer room
(Kia là phòng máy tính của chúng ta.)
Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

school
(A: Đây có phải trường bạn không? – B: Đúng vậy.)
Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

gym
(Hãy cùng đến phòng tập.)
Look, complete and re
Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)
ad (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Let’s go
(A: Hãy cùng đến phòng vẽ. – Được rồi, đi thôi.)
Make sentences (Tạo các câu)
1. Is that your classroom?
2. Yes, it is.
3. Let's go to the playground.
4. Is this our library?
Hướng dẫn dịch:
1. Đó có phải là lớp học của bạn không?
2. Đúng vậy.
3. Hãy ra sân chơi.
4. Đây có phải là thư viện của chúng ta không?
Make sentence (Tạo câu)

Is that your classroom?
(Đó có phải là lớp học của bạn không?)
Make sentence (Tạo câu)

Yes, it is.
(Vâng, đúng rồi.)
Make sentence (Tạo câu)

Let's go to the playground.
(Ra sân chơi đi!)
Make sentence (Tạo câu)

Is this our library?
(Đây là thư viện của chúng ta phải không?)




