Giải SBT Tiếng Anh 7 Unit 5 Language focus: Making comparisons có đáp án
15 câu hỏi
Complete the table with the words (Hoàn thành bảng với các từ)

Đáp án:
1. slowest | 2. braver | 3. bravest | 4. thinner | 5. thinnest |
6. easier | 7. easiest | 8. more important | 9. most important | 10. better |
11. best | 12. worse | 13. worst |
|
|
Complete the sentences with the most suitable comparison of the adjectives (Hoàn thành các câu với sự so sánh phù hợp nhất của các tính từ)

1. Ed is … - he's 1.89 m. He's … Jamal and Ricky.
2. Ricky and Ed are not … Jamal.
3. Ricky is … person - he's still at school! He's a lot … Ed and Jamal.
4. Ed is not … Jamal.
5. Ed is … player in the team because he can run really fast. I think he's … the other players.
Đáp án:
1. the smallest, smaller than
2. as old as
3. the youngest, younger than
4. as good as
5. the most exciting, more exciting than
Hướng dẫn dịch:
1. Ed là người nhỏ nhất - anh ấy 1,89 m. Anh ấy nhỏ hơn Jamal và Ricky.
2. Ricky và Ed không già bằng Jamal.
3. Ricky là người trẻ tuổi nhất - anh ấy vẫn đang đi học! Anh ấy trẻ hơn rất nhiều so với Ed và Jamal.
4. Ed không giỏi bằng Jamal.
5. Ed là cầu thủ thú vị nhất trong đội vì anh ấy có thể chạy rất nhanh. Tôi nghĩ anh ấy thú vị hơn các cầu thủ khác.
Rewrite the sentences using the words given in brackets. (Viết lại các câu bằng cách sử dụng các từ được cho trong ngoặc.)

Đáp án:
1. is different from that one
2. this class studies as well as her
3. look like his brother
4. younger than Peter
5. the most precious
Hướng dẫn dịch:
1. Cuốn sách này không giống với cuốn sách đó.
2. Cô ấy học giỏi nhất lớp này.
3. Anh ấy trông khác với anh trai của mình.
4. Peter sinh năm 1982. Nancy sinh năm 1985.
5. Không gì khác quý bằng độc lập.
Complete the sentences with the comparative form of the adjectives. (Hoàn thành các câu với dạng so sánh của các tính từ.)
1. Kevin is often (slow) than Andy.
Đáp án:
1. slower
Hướng dẫn dịch:
1. Kevin thường chậm hơn Andy.
2. Whales have got (big) brains than humans.
2. bigger Hướng dẫn dịch:
2. Cá voi có bộ não lớn hơn con người.
3. This rucksack is (expensive) than that bag.
3. more expensive Hướng dẫn dịch:
3. Cái ba lô này đắt hơn cái túi kia.
4. Fruit is (good) for you than sweets.
4. betterHướng dẫn dịch:
4. Trái cây tốt cho bạn hơn đồ ngọt.
5. The new sports centre is (modern) than the old stadium.
5. more modern Hướng dẫn dịch:
5. Trung tâm thể thao mới hiện đại hơn sân vận động cũ.
6. Their classroom is (dirty) than our nice clean room.
6. dirtier Hướng dẫn dịch:
6. Phòng học của họ bẩn hơn căn phòng sạch đẹp của chúng tôi.
Complete the questions with the superlative form of one of the adjectives. (Hoàn thành các câu hỏi với dạng so sánh nhất của một trong các tính từ.)
1. Where's … building in the city? (heavy, tall)
Đáp án:
1. the tallest
Hướng dẫn dịch:
1. Tòa nhà cao nhất thành phố ở đâu?
2. What's … picture in this museum? (beautiful, strict)
2. the most beautiful Hướng dẫn dịch:
2. Bức tranh đẹp nhất trong bảo tàng này là gì?
3. When's … bus in the evening? (easy, early)
3. the earliest Hướng dẫn dịch:
3. Chuyến xe buýt sớm nhất vào buổi tối khi nào?
4. Who's … singer on the TV talent show? (bad, cruel)
4. the worst
Hướng dẫn dịch:
4. Ai là ca sĩ tệ nhất trong chương trình tài năng truyền hình?
5. What's … subject at school? (brave, easy)
5. the easiest Hướng dẫn dịch:
5. Môn học dễ nhất ở trường là gì?
6. When's … time of year to visit your town? (patient, good)
6. the bestHướng dẫn dịch:
6. Khi nào là thời điểm tốt nhất trong năm để đến thăm thị trấn của bạn?





