Giải SBT Ngữ văn 12 KNTT Bài 9: Văn học và cuộc đời
28 câu hỏi
Đọc và Thực hành tiếng Việt
Bài tập 1. Đọc lại văn bản Vội vàng trong SGK Ngữ văn 12, tập hai (tr. 93 – 94) và trả lời các câu hỏi:
Phân tích những đặc trưng của văn học lãng mạn được thể hiện trong bốn câu đầu của bài thơ.
Bốn câu đầu của bài thơ Vội vàng thể hiện những đặc trưng của văn học lãng mạn:
– Đề cao cái tôi cá nhân, khẳng định khát vọng mạnh mẽ, ý chí phi thường của nhân vật trữ tình (muốn tắt nắng, buộc gió, muốn chống lại quy luật tự nhiên để lưu giữ mọi vẻ đẹp của cuộc sống).
– Hướng tới một thực tại lí tưởng, thế giới vĩnh cửu của cái đẹp.
– Ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống tràn đầy hương sắc.
– Sử dụng thủ pháp tương phản, đối lập giữa một bên là sự phôi pha của cái đẹp, của sự sống và một bên là ý chí mạnh mẽ muốn vĩnh cửu hoá vẻ đẹp của trần gian.
Đọc đoạn thơ từ “Tôi sung sướng” đến “Chẳng bao giờ nữa...” và cho biết: Giọng điệu băn khoăn, hoài nghi của nhân vật trữ tình trong đoạn này có mâu thuẫn với giọng điệu vui tươi, phấn chấn, mạnh mẽ trong đoạn thơ gồm bảy câu kề trước đó không? Vì sao?
Giọng điệu băn khoăn, hoài nghi của nhân vật trữ tình được thể hiện qua cấu trúc ngữ pháp đứt đoạn (“Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa:), qua sự tương phản trong mỗi dòng thơ (“Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua,...).
Thoạt nhìn, tưởng chừng có sự mâu thuẫn giữa giọng điệu của đoạn thơ này với giọng điệu tươi vui, phấn chấn, mạnh mẽ trong đoạn thơ gồm bảy câu liền trước đó. Tuy nhiên, sự thay đổi đột ngột trong giọng điệu này thể hiện hai trạng thái vừa đối lập vừa thống nhất thường trực bên trong chủ thể trữ tình: Càng say mê với sự sống bao nhiêu thì “tôi” càng nuối tiếc, âu lo bấy nhiêu trước sự chảy trôi của thời gian, kéo theo sự phôi pha của cái đẹp, của tuổi trẻ.
Câu thơ “Nếu đến nữa không phải rằng gặp lại!” trong lần in thứ hai được tác giả sửa thành: “Nếu tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại!”. Theo bạn, câu thơ nào hay hơn? Vì sao?
Cả hai câu thơ đều có vẻ đẹp riêng và mang lại những cảm xúc khác nhau cho người đọc. Tuy nhiên, nếu phải chọn một câu thơ hay hơn, mình sẽ chọn câu “Nếu tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại!”. Dưới đây là lý do:
- Ý nghĩa sâu sắc và triết lý
+ “Nếu tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại!”: Câu thơ này mang ý nghĩa triết lý sâu sắc về sự quý giá và ngắn ngủi của tuổi trẻ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời, và chúng ta nên trân trọng, tận hưởng từng khoảnh khắc. Sự thắm lại của tuổi trẻ là điều không thể, vì vậy, câu thơ này gợi lên cảm giác tiếc nuối và khuyến khích sống hết mình.
+ “Nếu đến nữa không phải rằng gặp lại!”: Câu thơ này cũng mang ý nghĩa về sự chia ly và không thể gặp lại, nhưng nó không nhấn mạnh vào sự quý giá của tuổi trẻ mà chỉ đơn thuần là sự gặp lại hay không gặp lại.
- Âm điệu và nhịp điệu
+ “Nếu tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại!”: Câu thơ này có âm điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển và dễ đi vào lòng người. Nhịp điệu của câu thơ cũng rất hài hòa, tạo cảm giác êm ái và sâu lắng.
+ “Nếu đến nữa không phải rằng gặp lại!”: Câu thơ này có âm điệu hơi cứng và nhịp điệu không mượt mà bằng câu thơ thứ hai. Sự lặp lại của từ “lại” cũng làm giảm đi phần nào sự tinh tế của câu thơ.
- Tính hình tượng và cảm xúc
+ “Nếu tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại!”: Câu thơ này sử dụng hình ảnh “tuổi trẻ” và “thắm lại” rất hình tượng, gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ về sự tươi đẹp và ngắn ngủi của tuổi trẻ. Nó khiến người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về giá trị của thời gian và cuộc sống.
+ “Nếu đến nữa không phải rằng gặp lại!”: Câu thơ này không có nhiều hình ảnh cụ thể, nên cảm xúc mà nó mang lại cũng không mạnh mẽ và sâu sắc bằng câu thơ thứ hai.
à Tóm lại, câu thơ “Nếu tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại!” không chỉ có ý nghĩa sâu sắc và triết lý, mà còn có âm điệu nhẹ nhàng, nhịp điệu hài hòa và tính hình tượng cao, tạo nên một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo và dễ đi vào lòng người.
Có ý kiến cho rằng đoạn thơ cuối (từ “Ta muốn ôm” đến hết) là một tuyên ngôn về lẽ sống. Bạn có đồng tình với ý kiến này không? Trình bày kiến giải của bạn.
- Cách sử dụng đại từ nhân xưng “ta” (thay cho “tôi” ở các đoạn trước) thể hiện tác giả không chỉ mang tính cá nhân, mà đang đại diện cho một thế hệ để tuyên bố về quan điểm sống của mình.
- Giọng điệu thơ mạnh mẽ, rắn rỏi, được tạo nên bởi những câu khiến những lời hiệu triệu, kêu gọi hào hùng (“Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!”); biện pháp tu từ điệp ngữ nhằm nhấn mạnh khao khát mãnh liệt, cháy bỏng muốn tận hưởng mọi vẻ đẹp và mọi khoảnh khắc của sự sống (“Ta muốn ôm”,“Ta muốn riết”, “Ta muốn say”, “Ta muốn thâu”); nhịp thơ nhanh, mạnh, gấp gáp cuốn người đọc vào dòng cảm xúc nồng nhiệt của tác giả;...
- Sự xuất hiện của nhân vật trữ tình trong tư thế là chủ nhân của thế giới. Với những đặc điểm này, có thể nói, đoạn cuối của bài thơ Vội vàng không chỉ là tuyên ngôn về lẽ sống của Xuân Diệu, mà đại diện cho cả một thế hệ trẻ trong thời đại thức tỉnh của ý thức cá nhân.
Bài tập 2. Đọc lại đoạn trích Trở về trong SGK Ngữ văn 12, tập hai (tr. 96 – 100) và trả lời các câu hỏi:
Lựa chọn một trong các phần của đoạn trích (được phân chia theo yêu cầu câu hỏi 1 trong SGK, tr. 101) và viết lại bằng lời văn của bạn.
Sau khi bắt được con cá kiếm khổng lồ, ông lão Xan-ti-a-go cảm thấy vô cùng tự hào và hạnh phúc. Tuy nhiên, niềm vui của ông không kéo dài lâu khi đàn cá mập bắt đầu xuất hiện, bị thu hút bởi mùi máu của con cá kiếm. Ông lão biết rằng mình phải chiến đấu để bảo vệ thành quả của mình.
Xan-ti-a-go dùng hết sức lực còn lại để chống trả đàn cá mập. Ông sử dụng mọi thứ có thể làm vũ khí: mái chèo, dao, và cả những mảnh gỗ từ thuyền. Mỗi lần một con cá mập bị đánh bại, lại có thêm nhiều con khác kéo đến. Ông lão không ngừng chiến đấu, dù biết rằng cơ hội chiến thắng là rất mong manh.
Cuối cùng, sau một trận chiến dài và mệt mỏi, ông lão đã kiệt sức. Con cá kiếm mà ông đã bắt được chỉ còn lại bộ xương. Xan-ti-a-go cảm thấy đau đớn và thất vọng, nhưng ông không hối hận vì đã chiến đấu đến cùng. Ông lão trở về bờ với bộ xương cá khổng lồ, chứng minh cho mọi người thấy sự kiên cường và lòng dũng cảm của mình.
Nêu diễn biến tâm lí của nhân vật Ma-nô-lin (Manolin) trong đoạn trích.
- Lo lắng và quan tâm: Khi Ma-nô-lin nhìn thấy Xan-ti-a-go trở về trong tình trạng kiệt sức và mệt mỏi, cậu bé cảm thấy rất lo lắng và thương xót cho ông lão. Sự lo lắng này thể hiện qua hành động khóc nức nở của Ma-nô-lin1.
- Ngưỡng mộ và khâm phục: Ma-nô-lin luôn tin tưởng và khâm phục Xan-ti-a-go. Khi nghe ông lão kể về cuộc chiến đấu với con cá kiếm khổng lồ, cậu bé không chỉ tin tưởng mà còn cảm thấy ngưỡng mộ lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của ông lão2.
- Mong muốn học hỏi và đồng hành: Ma-nô-lin mong muốn được học hỏi kinh nghiệm và kỹ năng đánh bắt cá từ Xan-ti-a-go. Cậu bé bày tỏ mong muốn được theo chân ông lão ra khơi và trở thành một ngư dân giỏi2.
- Động viên và chia sẻ: Ma-nô-lin không chỉ là người học trò mà còn là người bạn đồng hành, luôn động viên và chia sẻ với Xan-ti-a-go. Cậu bé lắng nghe những bài học quý giá từ ông lão và luôn sẵn sàng hỗ trợ ông trong mọi hoàn cảnh2.
- Tình cảm sâu sắc và gắn bó: Mối quan hệ giữa Ma-nô-lin và Xan-ti-a-go không chỉ là tình thầy trò mà còn là tình ông cháu, tình bạn đồng hành. Ma-nô-lin luôn thể hiện sự kính trọng, yêu thương và quan tâm đến ông lão qua từng lời nói và hành động.
à Diễn biến tâm lý của Ma-nô-lin trong đoạn trích “Trở về” thể hiện sự trưởng thành, lòng kính trọng và tình cảm sâu sắc của cậu bé đối với Xan-ti-a-go. Qua đó, tác giả cũng gửi gắm thông điệp về sự truyền nối kinh nghiệm, kiến thức và niềm đam mê giữa các thế hệ.
Bình luận câu sau trong đoạn trích Trở về: “Lão nhận ra thật dễ chịu khi có ai đó để nói chuyện cùng thay vì chỉ nói với chính mình và với biển cả”.
Câu nói “Lão nhận ra thật dễ chịu khi có ai đó để nói chuyện cùng thay vì chỉ nói với chính mình và với biển cả” trong đoạn trích “Trở về” của tác phẩm “Ông già và biển cả” của Ernest Hemingway mang nhiều ý nghĩa sâu sắc về tâm lý và cảm xúc của nhân vật Xan-ti-a-go.
- Sự cô đơn và nhu cầu giao tiếp
+ Sự cô đơn: Xan-ti-a-go là một ngư dân già, đã trải qua nhiều năm tháng đơn độc trên biển. Sự cô đơn của ông không chỉ là sự thiếu vắng người thân mà còn là sự thiếu vắng của những cuộc trò chuyện, sự chia sẻ và đồng cảm. Khi chỉ có biển cả và chính mình, ông lão phải đối mặt với sự cô đơn tột cùng.
+ Nhu cầu giao tiếp: Con người vốn là sinh vật xã hội, luôn cần sự giao tiếp và kết nối với người khác. Câu nói này thể hiện nhu cầu cơ bản của con người về sự giao tiếp, sự chia sẻ và sự đồng cảm. Khi có ai đó để nói chuyện cùng, Xan-ti-a-go cảm thấy dễ chịu hơn, bớt cô đơn và có thêm động lực để tiếp tục cuộc sống.
- Sự an ủi và động viên
+ Sự an ủi: Khi có ai đó để nói chuyện cùng, Xan-ti-a-go cảm thấy được an ủi và động viên. Những cuộc trò chuyện giúp ông lão cảm thấy mình không còn đơn độc, có người lắng nghe và chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc của mình.
+ Sự động viên: Những lời động viên, khích lệ từ người khác giúp Xan-ti-a-go có thêm sức mạnh và niềm tin để vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một người đã trải qua nhiều năm tháng đơn độc và gian khổ như ông lão.
- Giá trị của tình bạn và sự đồng hành
+ Tình bạn: Câu nói này cũng nhấn mạnh giá trị của tình bạn và sự đồng hành. Trong cuộc sống, tình bạn và sự đồng hành là những yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua những khó khăn, thử thách. Tình bạn không chỉ mang lại niềm vui mà còn là nguồn động viên, an ủi lớn lao.
+ Sự đồng hành: Sự đồng hành của Ma-nô-lin (Manolin) là một minh chứng rõ ràng cho giá trị của tình bạn và sự đồng hành. Dù chỉ là một cậu bé, nhưng Ma-nô-lin đã mang lại cho Xan-ti-a-go sự an ủi, động viên và niềm tin vào cuộc sống.
- Sự đối lập giữa biển cả và con người
+ Biển cả: Biển cả trong tác phẩm của Hemingway thường được miêu tả như một thế lực tự nhiên mạnh mẽ, đầy thử thách và đôi khi là đối thủ của con người. Khi chỉ có biển cả và chính mình, Xan-ti-a-go phải đối mặt với sự khắc nghiệt và cô đơn.
+ Con người: Ngược lại, sự hiện diện của con người mang lại sự ấm áp, an ủi và động viên. Câu nói này thể hiện sự đối lập giữa biển cả và con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giao tiếp và kết nối trong cuộc sống.
Tóm lại, câu nói “Lão nhận ra thật dễ chịu khi có ai đó để nói chuyện cùng thay vì chỉ nói với chính mình và với biển cả” không chỉ thể hiện sự cô đơn và nhu cầu giao tiếp của Xan-ti-a-go mà còn nhấn mạnh giá trị của tình bạn, sự đồng hành và sự an ủi trong cuộc sống.
Theo bạn, đoạn trích thể hiện quan niệm gì của tác giả về mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, con người với con người, con người với bản thân? Bạn có đồng ý với quan niệm đó không? Tại sao?
- Mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên
+ Sự tôn trọng và đối đầu: Hemingway miêu tả biển cả như một thế lực tự nhiên mạnh mẽ, đầy thử thách và đôi khi là đối thủ của con người. Ông lão Xan-ti-a-go phải đối mặt với biển cả và những sinh vật trong đó, nhưng ông luôn tôn trọng và hiểu rõ sức mạnh của thiên nhiên. Cuộc chiến với con cá kiếm khổng lồ không chỉ là cuộc chiến sinh tồn mà còn là sự tôn vinh vẻ đẹp và sức mạnh của thiên nhiên.
+ Sự hòa hợp và phụ thuộc: Dù phải đối đầu với thiên nhiên, Xan-ti-a-go cũng nhận ra rằng con người phụ thuộc vào thiên nhiên để tồn tại. Ông lão không chỉ chiến đấu mà còn học cách hòa hợp với biển cả, hiểu rõ những quy luật và sự biến đổi của nó.
- Mối quan hệ giữa con người với con người
+ Tình bạn và sự đồng hành: Mối quan hệ giữa Xan-ti-a-go và Ma-nô-lin (Manolin) thể hiện tình bạn và sự đồng hành sâu sắc. Ma-nô-lin không chỉ là học trò mà còn là người bạn đồng hành, luôn động viên và hỗ trợ ông lão. Tình bạn này mang lại sự an ủi và động viên lớn lao cho Xan-ti-a-go trong những lúc khó khăn.
+ Sự truyền nối kinh nghiệm và kiến thức: Qua mối quan hệ với Ma-nô-lin, Hemingway nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền nối kinh nghiệm và kiến thức giữa các thế hệ. Xan-ti-a-go truyền dạy cho Ma-nô-lin những kỹ năng và bài học quý giá về nghề cá và cuộc sống.
- Mối quan hệ giữa con người với bản thân
+ Sự kiên định và ý chí: Xan-ti-a-go thể hiện sự kiên định và ý chí mạnh mẽ trong cuộc chiến với con cá kiếm và đàn cá mập. Ông lão không bao giờ từ bỏ, dù phải đối mặt với những khó khăn và thử thách lớn lao. Sự kiên định này không chỉ là biểu hiện của sức mạnh thể chất mà còn là sức mạnh tinh thần1.
+ Sự tự nhận thức và chấp nhận: Xan-ti-a-go cũng thể hiện sự tự nhận thức và chấp nhận bản thân. Ông lão hiểu rõ những giới hạn của mình nhưng không bao giờ từ bỏ hy vọng và niềm tin vào khả năng của bản thân. Sự chấp nhận này giúp ông lão vượt qua những khó khăn và tiếp tục chiến đấu1.
- Quan điểm cá nhân: Tôi đồng ý với những quan niệm này của Hemingway vì chúng phản ánh một cách chân thực và sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa con người với thiên nhiên, con người với con người, và con người với bản thân. Những quan niệm này không chỉ mang tính triết lý mà còn có giá trị thực tiễn, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cuộc sống và cách đối mặt với những thử thách.
Bài tập 3. Đọc đoạn trích sau trong tiểu thuyết Ông già và biển cả của Ơ-nít Hê-minh-uê (Ernest Hemingway) và trả lời các câu hỏi:
Lúc này lão bị khó thở và cảm thấy có vị lạ trong miệng. Nó có vị như đồng và ngọt ngọt và trong giây lát lão thấy sợ nó. Nhưng vị đó không quá mạnh.
Lão nhổ nước bọt xuống biển và nói, “Ăn đi, galanos. Và nằm mơ là mày đã giết được một con người.”.
Lão biết rằng rốt cuộc mình đã bị đánh bại và vô phương cứu chữa và lão quay trở lại đuôi thuyền và thấy đoạn răng cưa gãy cuối tay bánh lái vẫn có thể khít với rãnh đủ để lão điều khiển được. Lão quàng cái bao bố lên vai và đưa chiếc thuyền nhỏ theo hướng của nó. Bây giờ lão nhẹ nhàng lái thuyền và lão không có bất cứ thứ suy nghĩ hay cảm xúc nào. Giờ đây lão đã bỏ qua mọi thứ và lão lái thuyền quay về bến cảng quê nhà một cách khôn ngoan nhất có thể. Trong đêm cá mập tấn công cái khung xương như thể ai đó đang nhặt những mảnh vụn trên bàn. Ông lão không chú ý đến chúng và không chú ý đến thứ gì khác ngoài việc lái thuyền. Lão chỉ nhận ra chiếc thuyền đang di chuyển nhẹ nhàng uốn lượn như thế nào khi không có khối nặng khổng lồ kia bên cạnh nó.
Nó ổn cả, lão nghĩ. Nó khoẻ mạnh và không bị tổn hại gì ngoại trừ tay bánh lái. Cái đó thì dễ thay thế. Lão có thể cảm thấy mình đang ở trong dòng chảy và lão có thể nhìn thấy ánh sáng từ các bãi biển dọc theo bờ. Lão biết mình đang ở đâu và chỉ việc trở về nhà.
Dù sao thì, gió là bạn của chúng ta, ông lão nghĩ. Rồi lão thêm vào, đôi khi. Và biển cả vĩ đại với những người bạn và những kẻ thù của chúng ta. Và giường, lão nghĩ, Giường là bạn của ta. Chỉ giường thôi, lão nghĩ. Giường sẽ là một thứ tuyệt vời. Thật là dễ dàng khi bạn bị đánh bại, lão nghĩ. Ta không bao giờ biết được nó dễ dàng như thế nào. Và thứ đánh bại ta, lão nghĩ.
“Chẳng còn gì”, lão nói lớn. “Ta đã đi quá xa.
(Linh Nguyễn dịch, http://nguvan.hnue.edu.vn, ngày 03/01/2024)
Dựa vào phần tóm tắt tiểu thuyết Ông già và biển cả, hãy xác định vị trí của đoạn trích trong tác phẩm và trong tương quan với đoạn trích Trở về trong SGK.
Đoạn trích nằm ở phần cuối tác phẩm, ngay trước đoạn trích Trở về. Việc đọc hiểu đoạn trích này và đoạn trích Trở về có tác dụng bổ trợ cho nhau.
Miêu tả tâm trạng của nhân vật Xan-ti-a-gô (Santiago) sau khi chấp nhận việc mình đã bị đánh bại và quyết định trở về.
Sau khi chấp nhận việc mình đã bị đánh bại và quyết định trở về, tâm trạng của nhân vật Xan-ti-a-gô (Santiago) trong “Ông già và biển cả” của Ernest Hemingway trải qua nhiều cung bậc cảm xúc phức tạp.
- Mệt mỏi và kiệt sức
+ Thể chất: Sau một cuộc chiến dài và căng thẳng với con cá kiếm khổng lồ và đàn cá mập, Xan-ti-a-gô trở về trong tình trạng kiệt sức. Cơ thể ông lão rã rời, không còn sức lực để đi lại, và ông cảm thấy đói khát.
+ Tinh thần: Tinh thần của Xan-ti-a-gô cũng uể oải và chán nản. Ông lão đã dồn hết sức lực và ý chí vào cuộc chiến, nhưng cuối cùng chỉ còn lại bộ xương cá. Sự thất bại này khiến ông cảm thấy mệt mỏi và mất tinh thần.
- Cô đơn và lạc lõng
+ Cô đơn: Trở về nhà, Xan-ti-a-gô không nhận được sự chào đón hay chia sẻ từ bất kỳ ai. Ông lão chìm trong im lặng và cô đơn, đối diện với những lời nghi ngờ và sự thờ ơ của mọi người.
+ Lạc lõng: Hình ảnh “túm lều trống trải” và “cái bóng dài ngoằng ngoèo” của ông lão càng tô đậm sự cô đơn và lạc lõng của nhân vật. Ông lão cảm thấy mình như một người lạc lõng giữa cuộc đời, không có ai để chia sẻ và đồng cảm.
- Nhớ lại quá khứ: Kỷ niệm huy hoàng: Khi nằm ngủ, Xan-ti-a-gô chìm vào giấc mơ về những ngày tháng huy hoàng trong quá khứ. Ông mơ thấy những đàn cá bơn béo ngậy và những chiến thắng vang dội trên biển. Những giấc mơ này là sự bù đắp cho hiện tại đầy khó khăn và thử thách của ông lão1.
- Hy vọng vào tương lai
+ Niềm tin và sự quan tâm: Khi tỉnh dậy, Xan-ti-a-gô nhìn thấy Ma-nô-lin đến thăm và mang thức ăn cho mình. Cậu bé tin tưởng vào câu chuyện của ông lão và thể hiện sự quan tâm, lo lắng cho ông. Niềm tin và sự quan tâm của Ma-nô-lin mang đến cho Xan-ti-a-gô hy vọng vào tương lai1.
+ Quyết tâm tiếp tục: Nhìn ra biển cả, ngắm nhìn mặt trời mọc và những con cá nhỏ lượn lờ xung quanh thuyền, Xan-ti-a-gô cảm thấy tràn đầy sức sống. Ông lão tin tưởng vào bản thân, vào khả năng của mình và quyết tâm tiếp tục ra khơi. Hình ảnh “cánh tay già nua” của ông lão tượng trưng cho sức mạnh, ý chí và nghị lực phi thường của con người1.
- Tin tưởng vào bản thân: Sức mạnh tinh thần: Dù thất bại, Xan-ti-a-gô vẫn giữ niềm tin vào bản thân và khả năng của mình. Ông lão không từ bỏ hy vọng và quyết tâm tiếp tục chiến đấu với biển cả. Sự kiên định và ý chí mạnh mẽ của ông lão là biểu tượng cho tinh thần lạc quan và nghị lực phi thường của con người trước thiên nhiên và những thử thách của cuộc sống.
Tóm lại, tâm trạng của Xan-ti-a-gô sau khi chấp nhận thất bại và quyết định trở về là sự pha trộn giữa mệt mỏi, cô đơn, nhớ lại quá khứ, hy vọng vào tương lai và tin tưởng vào bản thân. Những cảm xúc này thể hiện một con người kiên cường, bất khuất trước thử thách và luôn giữ niềm tin vào cuộc sống.
Phân tích ý nghĩa của các hình ảnh thuyền, gió, biển, giường trong đoạn trích.
- Hình ảnh thuyền
+ Biểu tượng của cuộc sống và sự nghiệp: Thuyền là phương tiện giúp Xan-ti-a-gô kiếm sống và thực hiện những chuyến đi đánh cá. Nó tượng trưng cho cuộc sống và sự nghiệp của ông lão, nơi ông dành phần lớn thời gian và công sức.
+ Sự cô đơn và kiên định: Thuyền cũng là nơi Xan-ti-a-gô trải qua những khoảnh khắc cô đơn nhất, đối mặt với biển cả mênh mông. Tuy nhiên, nó cũng thể hiện sự kiên định và lòng dũng cảm của ông lão khi đối mặt với những thử thách lớn lao.
- Hình ảnh gió
+ Sức mạnh của thiên nhiên: Gió tượng trưng cho sức mạnh và sự biến đổi không ngừng của thiên nhiên. Nó có thể là đồng minh, giúp thuyền di chuyển nhanh hơn, nhưng cũng có thể là kẻ thù, gây ra những cơn bão và sóng lớn.
+ Thử thách và cơ hội: Gió mang đến những thử thách nhưng cũng mở ra những cơ hội mới. Nó đẩy thuyền ra khơi, đưa Xan-ti-a-gô đến với những cuộc phiêu lưu và khám phá mới.
- Hình ảnh biển
Biểu tượng của cuộc sống và sự khắc nghiệt: Biển cả là nơi Xan-ti-a-gô phải đối mặt với những thử thách khắc nghiệt nhất. Nó tượng trưng cho cuộc sống với những khó khăn, gian khổ mà con người phải vượt qua.
+ Sự bao la và bí ẩn: Biển cả mênh mông, bao la và đầy bí ẩn, giống như cuộc đời con người. Nó chứa đựng những điều không thể đoán trước, đòi hỏi con người phải luôn sẵn sàng đối mặt và chinh phục.
- Hình ảnh giường
+ Nơi nghỉ ngơi và hồi phục: Giường là nơi Xan-ti-a-gô trở về sau những chuyến đi dài và mệt mỏi. Nó tượng trưng cho sự nghỉ ngơi, hồi phục sức lực và tinh thần sau những thử thách.
+ Sự cô đơn và suy tư: Khi nằm trên giường, Xan-ti-a-gô thường suy tư về cuộc đời, về những gì đã trải qua và những gì còn phía trước. Giường là nơi ông lão đối diện với chính mình, với những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín nhất.
à Các hình ảnh thuyền, gió, biển và giường trong đoạn trích “Ông già và biển cả” không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc mà còn góp phần khắc họa rõ nét tâm lý và cuộc sống của nhân vật Xan-ti-a-gô. Chúng thể hiện sự kiên định, lòng dũng cảm, sự cô đơn và những suy tư sâu sắc của ông lão trong cuộc hành trình chinh phục biển cả và cuộc đời.
Tìm các dẫn chứng trong đoạn trích để làm sáng tỏ nhận định sau về ngôn ngữ kể chuyện trong tiểu thuyết Ông già và biển cả: “Các câu của ông ít khi liên hệ với nhau bởi những liên từ nhân quả (bởi vậy, do đó,...). Ông hay dùng liên từ thời gian hơn và nếu làm một phép thử để thay thế, thì có những chỗ đáng dùng liên từ “nhưng”, ông lại dùng “và”. Thậm chí ông có thể lặp đi lặp lại cảm giác tiếp nối, rời rạc bởi liên từ ấy, hơn là sử dụng quan hệ phụ thuộc”. (phần viết về Ơ-nít Hê-minh-uê của Đặng Anh Đào, in trong Văn học phương Tây, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1999, tr. 728).
- Sử dụng liên từ thời gian: Hemingway thường sử dụng các liên từ thời gian để kết nối các câu, tạo cảm giác liên tục và mạch lạc trong câu chuyện. Ví dụ:
+ “Mặt trời đang mọc lên lần thứ ba kể từ lúc lão ra khơi thì con cá bắt đầu lượn vòng.”
+ “Lão chưa thể nhìn độ nghiêng của sợi dây để biết con cá đang bơi tròn. Hãy còn quá sớm cho điều đó.”
- Sử dụng liên từ “và” thay vì “nhưng”: Hemingway có xu hướng sử dụng liên từ “và” để nối các câu, ngay cả khi có thể sử dụng “nhưng” để tạo sự đối lập. Điều này tạo ra cảm giác tiếp nối và rời rạc, thay vì sự phân biệt rõ ràng giữa các ý. Ví dụ:
+ “Lão nhúng hai bàn tay xuống nước mặn và cố giữ đầu óc tỉnh táo.”
+ “Lão kéo sợi dây và cảm nhận áp lực của nó.”
- Lặp đi lặp lại liên từ “và”: Hemingway thường lặp đi lặp lại liên từ “và” để tạo cảm giác tiếp nối liên tục, thay vì sử dụng các liên từ phụ thuộc để tạo mối quan hệ nhân quả. Ví dụ:
+ “Lão kéo sợi dây và cảm nhận áp lực của nó và biết rằng con cá đang bơi tròn.”
+ “Lão nhìn thấy con cá và biết rằng nó rất lớn và rất mạnh.”
- Ít sử dụng liên từ nhân quả: Hemingway ít khi sử dụng các liên từ nhân quả như “bởi vậy”, “do đó” để kết nối các câu. Thay vào đó, ông để cho các sự kiện và hành động tự nhiên diễn ra, tạo cảm giác chân thực và tự nhiên. Ví dụ:
+ “Lão cảm thấy mệt mỏi. Lão biết rằng mình phải nghỉ ngơi.”
+ “Con cá bắt đầu lượn vòng. Lão chuẩn bị sẵn sàng để kéo nó lên.”
Hạnh phúc là hành trình không phải là đích đến (tên một cuốn sách của tác giả Guên W. Đai-ơ – Wayne W. Dyer, Dương Bùi dịch, NXB Thanh niên, 2022); “Sau ba mươi năm cuộc đời, tôi đã ngộ ra rằng không có hạnh phúc tối thượng, hạnh phúc vĩnh cửu, hạnh phúc viên mãn, mà hạnh phúc chỉ có được trên từng bước chân, từng vòng bánh xe mà mình đang đi... (Trần Đặng Đăng Khoa, 1111 – Nhật kí sáu vạn dặm trên yên xe cà tàng, NXB Trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh, 2022, tr. 17).
Bạn có đồng ý với các quan niệm nói trên về hạnh phúc không? Theo bạn, các quan niệm này có điểm gì gặp gỡ với thông điệp mà Hê-minh-uê gửi gắm trong tiểu thuyết Ông già và biển cả?
Tôi đồng ý với các quan niệm nói trên về hạnh phúc. Cả hai quan niệm đều nhấn mạnh rằng hạnh phúc không phải là một đích đến cuối cùng mà là những khoảnh khắc, trải nghiệm và cảm xúc mà chúng ta có được trên hành trình cuộc sống. Hạnh phúc không phải là một trạng thái cố định mà là một quá trình liên tục, được tạo nên từ những niềm vui nhỏ bé và những trải nghiệm hàng ngày.
Điểm gặp gỡ với thông điệp trong “Ông già và biển cả”
Trong tiểu thuyết “Ông già và biển cả” của Ernest Hemingway, thông điệp về hạnh phúc cũng được thể hiện qua hành trình của nhân vật Xan-ti-a-gô (Santiago). Dưới đây là một số điểm gặp gỡ giữa các quan niệm về hạnh phúc và thông điệp của Hemingway:
- Hành trình và trải nghiệm
+ Quan niệm: Hạnh phúc là hành trình, không phải là đích đến. Hạnh phúc được tìm thấy trong từng bước chân, từng trải nghiệm mà chúng ta có trên con đường mình đi.
+ Thông điệp của Hemingway: Xan-ti-a-gô tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong hành trình đánh bắt cá, dù phải đối mặt với nhiều khó khăn và thử thách. Cuộc chiến với con cá kiếm khổng lồ không chỉ là một cuộc chiến sinh tồn mà còn là một hành trình đầy ý nghĩa, nơi ông lão thể hiện lòng dũng cảm, sự kiên định và ý chí mạnh mẽ.
- Sự kiên định và ý chí
+ Quan niệm: Hạnh phúc không phải là một trạng thái cố định mà là sự kiên định và ý chí vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
+ Thông điệp của Hemingway: Xan-ti-a-gô không từ bỏ dù phải đối mặt với những thử thách lớn lao. Sự kiên định và ý chí của ông lão là biểu tượng cho tinh thần lạc quan và nghị lực phi thường của con người trước thiên nhiên và những khó khăn của cuộc sống.
- Niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ bé
+ Quan niệm: Hạnh phúc được tìm thấy trong những khoảnh khắc nhỏ bé, những niềm vui hàng ngày.
+ Thông điệp của Hemingway: Xan-ti-a-gô tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ bé như khi nhìn thấy biển cả, khi cảm nhận được sức mạnh của con cá kiếm, hay khi được trò chuyện với Ma-nô-lin (Manolin). Những khoảnh khắc này mang lại cho ông lão niềm vui và ý nghĩa trong cuộc sống
Bài tập 4. Đọc lại văn bản Hồn Trương Ba, da hàng thịt trong SGK Ngữ văn 12, tập hai (tr. 102 – 112) và trả lời câu hỏi:
Tình huống kịch nào được miêu tả trong đoạn trích?
Tình huống kịch được miêu tả trong đoạn trích là một tình thế rất trớ trêu khi Trương Ba, một người trung thực, hiền lành, trọng danh dự, được mọi người yêu mến lại được Đế Thích làm cho sống lại trong thể xác của anh hàng thịt.
Tình huống này dẫn đến một loạt những rắc rối và phiền toái khi Hồn Trương Ba ngày càng bị thao túng bởi thể xác hàng thịt, trở nên thô lỗ, phàm tục, khiến cho chính những người thân trong gia đình cũng từ chối ông. Qua tình huống này Lưu Quang Vũ muốn làm nổi bật bi kịch của con người – bi kịch không được là chính mình và bi kịch bị tha hoá trước sự tác động của hoàn cảnh.
Phân tích diễn biến tâm trạng của nhân vật Trương Ba ở hai đoạn đối thoại với người thân trong gia đình và với Đế Thích.
Ở lớp kịch 2, 3, 4, những câu hỏi ngơ ngác (“Thật sao?”, “Thế ư?”, “Sao lại đến nông nỗi này?”,...), lời phân bua, thanh minh đầy ngập ngừng của Trương Ba (“Rồi lớn lên cháu sẽ hiểu... ông đúng là ông nội cháu...”) cho thấy sự bối rối, khó xử, hoài nghi, đau khổ của ông khi nhận ra sự thật là mình đã trở nên tha hoá. Tuy nhiên, ở lớp 5, khi đối thoại với Đế Thích, giọng điệu của Trương Ba lại trở nên mạnh mẽ, quyết đoán, biểu đạt một ý chí mãnh liệt muốn được sống là chính mình. Sự thay đổi giọng điệu lời thoại của Trương Ba đã thể hiện rất rõ những nét vận động trong tâm trạng, cảm xúc của nhân vật.
Lựa chọn cuối cùng của nhân vật Trương Ba có mâu thuẫn với diễn biến tâm trạng trước đó không? Vì sao?
Nhìn bề ngoài, quyết định rất dứt khoát của nhân vật ở cuối vở kịch có vẻ mâu thuẫn với diễn biến tâm trạng trước đó của Trương Ba trong toàn bộ vở kịch. Trước đó, có thể thấy lời lẽ của Trương Ba đầy những băn khoăn, do dự, hoài nghi, thậm chí có phần yếu ớt, thể hiện thái độ thiếu tự tin, thiếu quyết đoán. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng thực chất lại nhất quán với tính cách của Trương Ba. Từ đầu tới cuối, Trương Ba vẫn là một con người chính trực, trong sạch, vị tha mặc dù bị thao túng và trở nên tha hoá bởi Xác Hàng Thịt, nhưng ông vẫn không chấp nhận tình trạng tha hoá của mình, vẫn không ngừng đấu tranh để bảo toàn phẩm giá, không nỡ để những người thân yêu của mình bị tổn thương.
Đọc truyện cổ tích Hồn Trương Ba, da hàng thịt và cho biết Lưu Quang Vũ đã tiếp thu và cải biên truyện dân gian như thế nào. Sự tiếp thu và cải biên đó thể hiện thông điệp gì của tác giả?
Lưu Quang Vũ đã tiếp thu cốt truyện dân gian, song đã sáng tạo và thay đổi đoạn kết thúc của câu chuyện. Nếu như trong truyện dân gian, Trương Ba sống hạnh phúc cùng vợ trong hình hài của anh hàng thịt, thì trong vở kịch của mình, Lưu Quang Vũ đã khai thác tình thế đầy bi kịch của Trương Ba khi phải sống trong thể xác của kẻ khác. Mượn các nhân vật, cốt truyện trong kho tàng cổ tích, song nhà viết kịch đã phú cho nhân vật những đặc điểm khác, tạo ra những sự kiện, tình tiết mới, trong đó Trương Ba không đơn thuần chỉ là một danh thủ cờ tướng, mà là một con người có tâm hồn cao khiết, trung thực, nhưng vô cùng đau khổ vì phải chung sống với những thứ dung tục, tầm thường, Đế Thích không đơn thuần chỉ là một tiên cờ, mà là một ông quan tắc trách, hời hợt và ích kỉ chốn thiên đình, Xác Hàng Thịt không đơn thuần chỉ là cái vỏ bề ngoài, mà là một nhân vật giấu mặt đầy quyền lực. Lưu Quang Vũ đã thay đổi kết thúc của câu chuyện, trong đó Trương Ba chủ động lựa chọn cái chết để chấm dứt cuộc sống ngang trái, giả tạo, đầy bi kịch của mình.
Bằng cách thay đổi nhân vật và cốt truyện dân gian, Lưu Quang Vũ đã tạo nên một câu chuyện mới, mang đậm tính thời sự, thể hiện những vấn đề nhức nhối của thời đại. Đó là câu chuyện về bi kịch của con người khi không được sống là chính mình, bi kịch của cái tốt đẹp, lương thiện khi phải chung sống với những thứ xấu xa, dung tục, tầm thường, bi kịch của lí tưởng sống cao khiết, nhưng bị trói buộc trong những điều kiện vật chất chật hẹp. Đó còn là thân phận đầy ngang trái của con người chốn trần gian khi là nạn nhân của những nhầm lẫn đầy quan liệu và tác trách chốn thiên đình. Kịch Lưu Quang Vũ không chỉ đặt ra những câu hỏi mang tính chất phổ quát, vĩnh hằng của nhân loại như: Thế nào là một sự sống thực sự có ý nghĩa?, mà còn thể hiện “hơi thở của xã hội Việt Nam vào thời kì trước đổi mới.
Bài tập 5. Đọc bài thơ sau của Cao Bá Quát và trả lời các câu hỏi:
SA HÀNH ĐOẢN CA
(Bài ca ngắn đi trên bãi cát)
Bãi cát dài, lại bãi cát dài,
Đi một bước, như lùi một bước.
Mặt trời đã lặn, chưa dừng được,
Lữ khách trên đường nước mắt rơi.
Không học được tiên ông phép ngủ,
Trèo non, lội suối, giận khôn vơi!
Xưa nay, phường danh lợi,
Tất tả trên đường đời.
Đầu gió hơi men thơm quán rượu,
Người say vô số, tỉnh bao người?
Bãi cát dài, bãi cát dài ơi!
Tính sao đây? Đường bằng mờ mịt,
Đường ghê sợ còn nhiều, đâu ít?
Hãy nghe ta hát khúc “đường cùng”
Phía bắc núi Bắc, núi muôn trùng,
Phía nam núi Nam, sóng dào dạt,
Anh đứng làm chi trên bãi cát?
(Tố Hữu dịch, Cao Bá Quát toàn tập, tập I,
NXB Văn học – Trung tâm Nghiên cứu Quốc học, 2004, tr.777)
Phân tích hình tượng con đường trong bài thơ.
Hình tượng con đường được miêu tả qua các chi tiết: “Bãi cát dài, lại bãi cát dài”; “Đi một bước, như lùi một bước.”; trèo non, lội suối; đường bằng mờ mịt; “Phía bắc núi Bắc, núi muôn trùng”, “Phía nam núi Nam, sóng dào dạt”, Các chi tiết này làm hiện lên trước mắt người đọc một con đường gập ghềnh, hiểm trở, mịt mù, đầy những hiểm nguy không biết trước, đầy những trở ngại bủa vây lấy con người. Con đường cũng được miêu tả như một chốn tất tả, xuôi ngược, đầy những cám dỗ lợi danh, khiến con người trở nên mù quáng (“Xưa nay, phường danh lợi,/ Tất tả trên đường đời./ Đầu gió hơi men thơm quán rượu,/ Người say vô số, tỉnh bao người?”). Con đường trong bài thơ là hình ảnh ẩn dụ, tượng trưng cho đường đời đầy rẫy những chông gai, khó nhọc.
Hình ảnh người lữ khách trên bãi cát dài được miêu tả như thế nào trong bài thơ?
Thông qua các chi tiết: “Đi một bước, như lùi một bước”, “Lữ khách trên đường nước mắt rơi. “Trèo non, lội suối, giận khôn vơi!”, “Tính sao đây? Đường bằng mờ mịt,/ Đường ghê sợ còn nhiều, đâu ít?”, tác giả khắc hoạ hình ảnh một con người bước đi trên bãi cát dài với bước chân khó nhọc, tâm trạng bi phẫn và đầy những chần chừ, do dự, nhưng vẫn lầm lụi, kiên trì cất bước, bất chấp muôn trùng gian khó của cuộc đời (“Mặt trời đã lặn, chưa dừng được), muốn sống đời an nhàn, ẩn dật nhưng “Không học được tiên ông phép ngủ, Hình ảnh người lữ khách đi trên bãi cát dài tượng trưng cho con người trên đường đời, với đầy những hoài nghi, xung đột, vừa đau khổ vừa kiên cường, vừa muốn trốn tránh nhưng vừa không thể không dấn thân.
Những câu thơ “Xưa nay, phường danh lợi,/ Tất tả trên đường đời./ Đầu gió hơi men thơm quán rượu,/ Người say vô số, tỉnh bao người?” thể hiện suy tư gì của nhà thơ về nhân thế?
Hình ảnh phường danh lợi tất tả trên đường đời, người say nơi quán rượu tượng trưng cho nhân gian mù quáng, bị cuốn theo những cám dỗ của danh lợi. Sự đối lập giữa “người say vô số” và kẻ “tỉnh bao người” làm nổi bật sự cô độc của lữ khách đi ngược chiều với tất cả những toan tính của người đời. Những câu thơ này là lời cảm thán chua chát về nhân tình thế thái.
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai? Cảm xúc mà nhân vật trữ tình muốn giãi bày là gì?
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là con người tự phân thân, tự đối thoại với chính mình: một bên là “anh”, người lữ khách cứ kiên cường, nhẫn nại bước đi, mặc kệ những chông gai của cuộc đời, một bên là “ta” với lời cầu khiến “Hãy nghe ta hát khúc “đường cùng”, với câu hỏi đầy tính chất vấn “Anh đứng làm chi trên bãi cát?”. Sự phân thân, tự vấn của nhân vật trữ tình tạo nên giọng điệu băn khoăn, bộc lộ tâm trạng đầy những giằng co, mâu thuẫn bên trong chủ thể trữ tình: mâu thuẫn giữa một bên là ý chí mãnh liệt và lí tưởng cao cả muốn vượt qua mọi thách thức trên đường đời, với một bên là sự băn khoăn, do dự, hoài nghi khi nhận ra sự đơn độc và bất lực của bản thân; mâu thuẫn giữa một bên là những cám dỗ của danh lợi, với một bên là nỗi cô đơn của một kẻ “độc thiện kì thân”.
Trạng thái mâu thuẫn này đã tạo nên giọng thơ đứt đoạn, đầy chất vấn, bi phẫn, gây xúc động sâu sắc trong lòng người đọc.
Bài thơ thể hiện quan niệm gì của tác giả về cuộc sống?
Bài thơ thể hiện quan niệm của nhà thơ về cuộc sống: Cuộc đời là một bãi cát dài trên con đường mịt mờ, chồng gai, đầy những trở ngại, nhưng con người vẫn không thôi cất bước, dù đau đớn, thất bại và đơn độc.
So sánh quan niệm về cuộc sống được gửi gắm trong hai bài thơ Sa hành đoản ca và Vội vàng của Xuân Diệu.
Bài thơ Vội vàng thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về cuộc sống: Cuộc sống là một vườn trấn gian đầy thanh sắc, và do vậy cần tận hưởng, thưởng thức và đẹp của từng phút giây, khoảnh khắc băng tất cả các giác quan. Bài thơ Sa hành đoản ca lại biểu lộ một quan niệm khác: Cuộc sống là một hành trình gian nan, đầy những trở ngại nhưng con người vẫn cứ cất bước, một cách kiên trì và nhẫn nại. Du thể hiện quan niệm khác nhau, thậm chí đối lập nhau, song hai bài thơ đều cho người đọc thấy tình yêu cuộc sống, khát vọng được sống mãnh liệt của các tác giả.
Bài thơ gợi cho bạn suy nghĩ gì về cách con người đối mặt với những thách thức của cuộc đời?
Bài thơ “Sa hành đoản ca” của Cao Bá Quát gợi lên nhiều suy nghĩ về cách con người đối mặt với những thách thức trong cuộc đời. Hình ảnh bãi cát dài tượng trưng cho con đường đầy gian nan và thử thách mà mỗi người phải vượt qua.
Cao Bá Quát đã thể hiện sự bế tắc và chán nản khi phải đối mặt với những khó khăn và cạm bẫy của cuộc sống. Tuy nhiên, bài thơ cũng cho thấy sự kiên cường và quyết tâm của con người khi không ngừng tiến bước, dù con đường phía trước có mịt mù và đầy chông gai.
Qua đó, bài thơ khuyến khích chúng ta không bỏ cuộc trước những khó khăn, mà hãy kiên trì và dũng cảm đối mặt với chúng. Nó cũng nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc giữ vững niềm tin và khát vọng tự do, dù trong hoàn cảnh nào.
Viết
Lập dàn ý cho bài phát biểu trong lễ phát động nâng cao ý thức về an toàn giao thông.
Mở bài:
Giới thiệu vấn: Tình trạng an toàn giao thông ở Việt Nam - Mối quan tâm cấp thiếu niên.
Thân bài:
- Thực trạng về an toàn giao thông ở nước ta (số liệu thống kê, đánh giá từ các cơ quan chức năng và báo chí).
- Hậu quả của các vụ tai nạn giao thông (số liệu thống kê, đánh giá từ các cơ quan chức năng và báo chí).
- Nguyên nhân của các vụ tai nạn giao thông (số liệu thống kê, đánh giá từ các cơ quan chức năng và báo chí).
- Giải pháp hạn chế, khắc phục tai nạn giao thông.
- Tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.
- Việc mỗi người có thể làm để góp phần nâng cao nhận thức về an toàn giao thông
Kết bài:
Trình bày cảm nghĩ cá nhân về tình hình an toàn giao thông, đồng thời khuyến nghị sự đoàn kết và hợp tác của cả cộng đồng để giảm thiểu tai nạn giao thông và bảo vệ cuộc sống của học sinh.
Viết Mở bài và Kết bài cho bài phát biểu đã lập dàn ý ở bài tập 1.
Mở bài: Ngày nay xã hội phát triển thì nhu cầu về cơ sở vật chất của con người ngày càng tăng. Đối với chuyện đi lại cũng thế, ngày nay nhu cầu đi lại ngày càng nhiều. Chính vì thế mà tình trạng gia thông ngày nay khá phức tạp. Vì thế, chúng ta hãy tự nâng cao ý thức về an toàn giao thông.
Kết bài: Mỗi người cùng chung tay, những hành động nhỏ tạo nên hiệu ứng lớn. Chúng ta hãy hành động, chấp hành nghiêm chỉnh luật giao thông để có một luồng giao thông quy củ, an toàn góp phần làm cho xã hội phát triển giàu đẹp hơn.
Nói và nghe
Lập dàn ý cho bài thuyết trình về vấn đề: Dân số Việt Nam – cơ hội và thách thức.
Mở bài:
Giới thiệu vấn đề: Dân số Việt nam – cơ hội và thách thức
Thân bài:
- Tình hình dân số Việt Nam hiện nay và chiều hướng phát triển trong thời gian tới (kèm theo số liệu thống kê của Việt Nam và có thể có số liệu đối sánh với một số quốc gia).
- Nguyên nhân dẫn đến thực trạng dân số hiện nay và dự báo tình hình dân số trong thời gian tới.
- Những tác động tích cực và tiêu cực của tình hình dân số đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
- Giải pháp cho vấn đề đặt ra.
Kết bài:
Khái quát lại vấn đề.
Lập dàn ý cho bài thuyết trình về vấn đề: Năng lực sử dụng ngôn ngữ, năng lực toán học và năng lực khoa học của học sinh (HS) Việt Nam (thể hiện qua kết quả khảo sát của các chương trình đánh giá HS quốc tế như PISA) và chất lượng nguồn nhân lực của đất nước.
Mở bài:
Giới thiệu vấn đề: Năng lực sử dụng ngôn ngữ, năng lực toán học và năng lực khoa học của học sinh (HS) Việt Nam (thể hiện qua kết quả khảo sát của các chương trình đánh giá HS quốc tế như PISA) và chất lượng nguồn nhân lực của đất nước.
Thân bài:
- PISA là gì? Ngoài PISA, có chương trình đánh giá HS quốc tế nào tương tự không? Năng lực ngôn ngữ, năng lực toán học và năng lực khoa học của HS Việt Nam thể hiện như thế nào qua các kì khảo sát, đánh giá quốc tế này?
- Những năng lực này có liên quan như thế nào đến năng lực của con người? Chúng có đóng góp như thế nào vào đời sống kinh tế, văn hoá, xã hội của một quốc gia?
- HS Việt Nam có thể làm gì để nâng cao những năng lực này?
Kết bài:
Khái quát lại vấn đề.
