Đề kiểm tra Tiếng Anh 12 iLearn Smart World Unit 2 có đáp án
40 câu hỏi
Listen and choose the correct answer A, B, or C.
Which topic does the speaker tend to present?
The cause of urbanization
The pros and cons of urbanization
The solutions to urbanization
Đáp án đúng: B
Thông tin: Today, I’ll discuss its advantages and disadvantages. (Hôm nay, tôi sẽ trình bày những ưu điểm và nhược điểm của quá trình này.)
How does urbanization affect rural people?
It makes them more progressive.
It has little influence on their mindset.
It helps to spread out old-fashioned practices.
Đáp án đúng: A
Thông tin: The process of urbanization can actually change their mindset and help them to accept more progressive ideas. (Quá trình đô thị hóa thực sự có thể thay đổi tư duy của họ và giúp họ chấp nhận những quan điểm tiến bộ hơn.)
Which word is the synonym of “conservative”?
out-of-date
up-to-date
ahead of time
Đáp án đúng: A
Thông tin: People in rural areas tend to be more conservative and follow old-fashioned practices like child marriage and gender discrimination. (Người dân ở vùng nông thôn thường có xu hướng bảo thủ và duy trì những tập quán lạc hậu như tảo hôn và phân biệt giới tính.)
Which factor is not the bad effect of urbanization?
Crime
Housing
Social services
Đáp án đúng: C
Thông tin: Urbanization can bring about a lot of benefits. It can offer people from rural areas… and other social services. (Đô thị hóa có thể mang lại rất nhiều lợi ích... và các dịch vụ xã hội khác.)
→ “Social services” (dịch vụ xã hội) là lợi ích, không phải là tác động tiêu cực của đô thị hóa.
The speaker has tried to focus on _______.
knowledge providing
environmental consciousness
analytical reasoning
Đáp án đúng: C
Giải thích: Người nói phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực, đưa ra dẫn chứng và kết luận → thể hiện lối lập luận phân tích, không chỉ cung cấp kiến thức đơn thuần hay nâng cao ý thức môi trường.
Nội dung bài nghe:
Hello, everyone. Last week, we talked about the cause of urbanization. Today, I’ll discuss its advantages and disadvantages.
Urbanization can bring about a lot of benefits. It can offer people from rural areas not only opportunities for better-paid jobs, but also access to schools, hospitals and other social services. As a result, people’s overall standard of living can improve.
People in rural areas tend to be more conservative and follow old-fashioned practices like child marriage and gender discrimination. The process of urbanization can actually change their mindset and help them to accept more progressive ideas.
However, there are also some obvious disadvantages. High rates of urbanization can contribute to more crime in big cities. Although many people benefit, not all get the opportunity of a good and stable job. Unemployed people are more likely to engage in robbery, kidnapping, murder and other illegal activities. Another problem caused by urbanization is the shortage of affordable housing in big cities, which can result in growth of slums with no sanitation or drinking water. In addition, urbanization leads to the shift of the working population from agriculture to industries. Labour shortages in rural areas are likely to result in a decrease in agricultural and food production as well.
To sum up, urbanization can bring social health benefits; however, it also has its own drawbacks. I’ve only discussed some of them. If you have any questions or comments, please feel free to raise them and I’ll try my best to answer them.
Hướng dẫn dịch:
Xin chào mọi người. Tuần trước, chúng ta đã nói về nguyên nhân của quá trình đô thị hóa. Hôm nay, tôi sẽ trình bày những ưu điểm và nhược điểm của quá trình này.
Đô thị hóa có thể mang lại rất nhiều lợi ích. Nó không chỉ đem đến cho người dân ở vùng nông thôn cơ hội có những công việc được trả lương cao hơn, mà còn giúp họ tiếp cận với trường học, bệnh viện và các dịch vụ xã hội khác. Nhờ đó, mức sống chung của người dân có thể được cải thiện.
Người dân ở vùng nông thôn thường có xu hướng bảo thủ và duy trì những tập quán lạc hậu như tảo hôn và phân biệt giới tính. Quá trình đô thị hóa thực sự có thể thay đổi tư duy của họ và giúp họ chấp nhận những quan điểm tiến bộ hơn.
Tuy nhiên, đô thị hóa cũng có một số bất lợi rõ rệt. Tỷ lệ đô thị hóa cao có thể góp phần làm gia tăng tội phạm ở các thành phố lớn. Mặc dù nhiều người được hưởng lợi, nhưng không phải ai cũng có cơ hội có một công việc tốt và ổn định. Những người thất nghiệp có nhiều khả năng tham gia vào các hành vi phạm pháp như cướp bóc, bắt cóc, giết người và các hoạt động phi pháp khác. Một vấn đề khác do đô thị hóa gây ra là tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ tại các thành phố lớn, điều này có thể dẫn đến sự phát triển của các khu ổ chuột không có hệ thống vệ sinh hay nước sạch. Ngoài ra, đô thị hóa còn dẫn đến sự dịch chuyển lực lượng lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp. Việc thiếu hụt lao động ở nông thôn rất có thể sẽ làm giảm sản lượng nông nghiệp và lương thực.
Tóm lại, đô thị hóa có thể mang lại nhiều lợi ích về mặt xã hội và đời sống, tuy nhiên nó cũng tồn tại những hạn chế riêng. Tôi mới chỉ đề cập đến một vài khía cạnh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay ý kiến nào, xin cứ mạnh dạn nêu ra và tôi sẽ cố gắng hết sức để giải đáp.
Read the following advertisement/ announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 20.
TIPS FOR A COMFORTABLE STAY IN FOREIGN COUNTRIES
- Before your trip, research hotels in the area you’ll be visiting. Look for reviews, ratings, and amenities.
- (15) _____ some common phrases in the local language, such as simple greetings or asking for directions.
- When (16) _____, have your reservation details handy. Check-in times vary, so plan accordingly.
- Keep your valuables secure. Use the hotel (17) _____ for passports, cash and electronics.
INSTRUCTIONS FOR HOTEL ROOM AMENITIES
- To access your room, (18) _____ your card on the card reader located next to the door.
- The (19) _____ for the air conditioning (AC) can be found on the bedside table. Adjust the temperature to your comfort.
- A(n) (20) ______ is available in the closet for your convenience to keep your clothes looking flat and dry during your stay.
(15) _____ some common phrases in the local language, such as simple greetings or asking for directions.
Bring up
Pick up
Make up
Get up
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cụm động từ “pick up”: học, ghi nhớ
Dịch nghĩa: Học một số cụm từ thông dụng trong ngôn ngữ địa phương, chẳng hạn như những lời chào đơn giản hoặc cách hỏi đường.
When (16) _____, have your reservation details handy.
arriving
to arrive
arrive
arrived
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sử dụng danh động từ (gerund) sau từ nối “When” để chỉ mốc thời gian.
Dịch nghĩa: Khi đến nơi, hãy chuẩn bị sẵn thông tin đặt phòng. Thời gian nhận phòng có thể khác nhau, vì vậy hãy lên kế hoạch phù hợp.
- Keep your valuables secure. Use the hotel (17) _____ for passports, cash and electronics.
closet
itinerary
spot
safe
Đáp án đúng: D
Giải thích: safe (n): két sắt → Nơi thường được sử dụng để cất giữ đồ quan trọng, có giá trị.
Dịch nghĩa: Giữ đồ có giá trị cẩn thận. Hãy sử dụng két sắt của khách sạn để cất hộ chiếu, tiền mặt và các thiết bị điện tử.
To access your room, (18) _____ your card on the card reader located next to the door.
have
bring
play
swipe
Đáp án đúng: D
Giải thích: swipe (v): quẹt
Dịch nghĩa: Để vào phòng, hãy quẹt thẻ của bạn trên đầu đọc thẻ đặt bên cạnh cửa.
The (19) _____ for the air conditioning (AC) can be found on the bedside table. Adjust the temperature to your comfort.
device
remote control
service
password
Đáp án đúng: B
Giải thích: remote control (n): điều khiển từ xa
Dịch nghĩa: Điều khiển từ xa của máy điều hòa được đặt trên bàn cạnh giường. Hãy điều chỉnh nhiệt độ sao cho bạn cảm thấy thoải mái.
A(n) (20) ______ is available in the closet for your convenience to keep your clothes looking flat and dry during your stay.
iron
laundry
heater
kettle
Đáp án đúng: A
Giải thích: iron (n): bàn là
Dịch nghĩa: Bàn là được để trong tủ quần áo để bạn tiện sử dụng, giúp quần áo luôn phẳng phiu và khô ráo trong suốt thời gian lưu trú.
Read the text carefully then answer the following questions from 21 to 26.
Welcome to Oasis Retreat!
Step into a world of fun and sun at Oasis Retreat, right in the heart of the beautiful Sunshine Coast. We’re at the perfect spot for students looking for comfort and adventure on a budget.
Our hotel is just a 10-minute walk from the exciting Rainbow Market. Plus, for only $30, you can enjoy an amazing trip in our own boat to watch the sunset (max 6).
Our Cool Features: ● Choose from rooms with 4 beds, 2 beds or 1 bed, all with free Wi-fi and air conditioning. ● Make meals in your own kitchen or buy great food in our restaurant - but no room service! ● If you want to swim, the warm ocean is just five minutes away, but watch out for jellyfish. ● Laundry service is available at extra charge. ● Our front desk is open 24/7 to help you.
We know saving money is important, so we offer room prices starting from only $40 each night (four sharing). ● A 10% discount for stays of one week or more for groups of four or more. ● A 20% discount for stays of two weeks or more for groups of four or more. Note: We only take credit cards.
Things to do: ● Explore the jungle with an Oasis Retreat guide for $45 (max 6 people). ● Try local crafts or dance classes starting at $15 each. ● Rent a bike and go sightseeing your way for $10 a day.
Book with us and get ready for an adventure with your friends that you’ll never forget!
Get in touch: Visit: www.oasisretreat.com Email: book@oasisretreat.com Call: +123 756 9890
Your vacation begins here! |
What does the phrase “on a budget” probably mean in the second sentence of the advertisement?
During a public holiday
Near the ocean
With a fixed amount of money
Without a vehicle
Đáp án đúng:C
Giải thích: “On a budget” có nghĩa là “chi tiêu tiết kiệm, có ngân sách hạn chế, phù hợp với sinh viên”.
Which of these services does the staff at Oasis Retreat NOT provide?
Clothes washing
Meals brought to your room
Reception day and night
Sightseeing tours
Đáp án đúng: B
Giải thích:
Dựa vào câu: Make meals in your own kitchen or buy great food in our restaurant - but no room service! (Bạn có thể tự nấu ăn trong bếp riêng hoặc thưởng thức các món ngon tại nhà hàng của khách sạn – lưu ý: không có dịch vụ phòng.)
Which one of these services is mentioned at Oasis Retreat?
A pool
A single bedroom
Payment in cash
Transport to Rainbow Market
Đáp án đúng: B
Giải thích:
Dựa vào câu: Choose from rooms with 4 beds, 2 beds or 1 bed, all with free Wi-fi and air conditioning. (Lựa chọn các phòng 4 giường, 2 giường hoặc 1 giường, tất cả đều có Wi-Fi miễn phí và máy điều hòa.)
How much would each person pay if he or she stayed one week and shared a four-bed room?
$40 per night
$36 per night
$32 per night
The advertisement does not say.
Đáp án đúng:B
Giải thích: Giá gốc: $40/đêm (4 người). Ở 1 tuần: giảm 10% = $4
→ Mỗi người sẽ cần trả mỗi đêm $40 − $4 = $36.
Dựa vào câu: We know saving money is important, so we offer room prices starting from only $40 each night (four sharing). A 10% discount for stays of one week or more for groups of four or more. (Chúng tôi hiểu rằng tiết kiệm chi phí là rất quan trọng, vì vậy giá phòng chỉ từ 40 đô la mỗi đêm (ở ghép 4 người). Giảm 10% cho các nhóm từ 4 người trở lên lưu trú 1 tuần hoặc hơn.)
What fun activities visitors CANNOT do at Oasis Retreat?
Go on a boat trip
Learn a new dance
Try a cooking class
Go biking
Đáp án đúng:C
Giải thích:
Dựa vào câu:
- … you can enjoy an amazing trip in our own boat to watch the sunset (... bạn có thể tham gia chuyến đi thuyền riêng của chúng tôi để ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp)
- Try local crafts or dance classes starting at $15 each. (Thử làm đồ thủ công địa phương hoặc tham gia lớp học khiêu vũ, giá từ 15 đô la mỗi lớp.)
- Rent a bike and go sightseeing your way for $10 a day. (Thuê xe đạp để tự do tham quan với giá 10 đô la/ngày.)
Who is this advertisement for?
Customers who want a package tour
Business travellers looking for a luxurious hotel
Families in need of a quiet retreat
Young people seeking adventure
Đáp án đúng:D
Giải thích: Quảng cáo nhấn mạnh sinh viên, giá rẻ, hoạt động trải nghiệm, phiêu lưu cùng bạn bè.
Dựa vào câu: Book with us and get ready for an adventure with your friends that you’ll never forget! (Hãy đặt phòng cùng chúng tôi và sẵn sàng cho một chuyến phiêu lưu đáng nhớ bên bạn bè!)
Dịch bài đọc:
Chào mừng bạn đến với Oasis Retreat!
Hãy bước vào một thế giới tràn ngập niềm vui và ánh nắng tại Oasis Retreat, nằm ngay trung tâm của bờ biển Sunshine Coast xinh đẹp. Đây là địa điểm lý tưởng dành cho sinh viên đang tìm kiếm sự thoải mái và những trải nghiệm phiêu lưu với chi phí hợp lý.
Khách sạn của chúng tôi chỉ cách khu chợ Rainbow sôi động 10 phút đi bộ. Ngoài ra, chỉ với 30 đô la, bạn có thể tham gia chuyến đi thuyền riêng của chúng tôi để ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp (tối đa 6 người).
Những tiện ích hấp dẫn:
●Lựa chọn các phòng 4 giường, 2 giường hoặc 1 giường, tất cả đều có Wi-Fi miễn phí và máy điều hòa.
●Bạn có thể tự nấu ăn trong bếp riêng hoặc thưởng thức các món ngon tại nhà hàng của khách sạn – lưu ý: không có dịch vụ phòng.
●Nếu bạn muốn bơi lội, bãi biển nước ấm chỉ cách 5 phút, tuy nhiên hãy cẩn thận sứa biển.
●Dịch vụ giặt là có sẵn với phụ phí.
●Quầy lễ tân hoạt động 24/7 luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Chúng tôi hiểu rằng tiết kiệm chi phí là rất quan trọng, vì vậy giá phòng chỉ từ 40 đô la mỗi đêm (ở ghép 4 người).
●Giảm 10% cho các nhóm từ 4 người trở lên lưu trú 1 tuần hoặc hơn.
●Giảm 20% cho các nhóm từ 4 người trở lên lưu trú 2 tuần hoặc hơn.
Lưu ý: Khách sạn chỉ chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Hoạt động vui chơi:
●Khám phá rừng rậm cùng hướng dẫn viên của Oasis Retreat với giá 45 đô la (tối đa 6 người).
●Thử làm đồ thủ công địa phương hoặc tham gia lớp học khiêu vũ, giá từ 15 đô la mỗi lớp.
●Thuê xe đạp để tự do tham quan với giá 10 đô la/ngày.
Hãy đặt phòng cùng chúng tôi và sẵn sàng cho một chuyến phiêu lưu đáng nhớ bên bạn bè!
Liên hệ
Trang web: www.oasisretreat.com
Email: book@oasisretreat.com
Điện thoại: +123 756 9890
Kỳ nghỉ của bạn bắt đầu từ đây!
Read the text carefully then choose True or False for questions 27 to 31.
The Owners of the “News”
The role of the media is essentially defined by the manipulation of information-oriented towards the control of “public opinion”, but their goals are not social as described in the mythology of “journalistic objectivity”.
The famous ethical flags of journalism: fairness, objectivity and freedom of expression, are nothing more than myths concealing the billionaire media business that moves daily market information on a global scale. The process of manufacturing and distributing information is not motivated by the need to “inform” but by the capitalist need to sell news. To do this, the media, like any capitalist company, generates massive consumer needs in society and plots information strategies aimed at encouraging business growth, positioning themselves in order to successfully compete in the market.
First, information is a commodity to produce economic returns like any other commercial product offered in the capitalist market. In functional terms (any beyond the legend that is produced around it) the newspaper businesses are not guided by social purposes but for the pursuit of economic gain. Secondly, in the light of the strategic nature of the communication function to develop from the point of view of preservation of the “governance”system, the media is a key tool for the control and manipulation of the economic, political and social processes.
In the news business, like any business venture, the media only works for those who can pay for their “informative” services. This is why a relationship of mutual survival between the media, governments and major economic groups exists. These groups decide what is news and what is not and use this strategy to control political, economic and social trends.
The article suggests that the media manipulates information in order to control what the people believe.
True
False
Đáp án đúng:A
Giải thích:
Dựa vào câu: The role of the media is essentially defined by the manipulation of information-oriented towards the control of “public opinion”... (Vai trò của truyền thông về bản chất được xác định bởi việc thao túng thông tin nhằm kiểm soát “dư luận”...)
Journalism is a billion-dollar business that moves information on a global scale.
True
False
Đáp án đúng:A
Giải thích:
Dựa vào câu: …the billionaire media business that moves daily market information on a global scale. (...một ngành kinh doanh truyền thông trị giá hàng tỷ đô la, ngành này mỗi ngày vận hành và chi phối thông tin thị trường trên phạm vi toàn cầu.)
According to the article, the main objective of the media is the distribution of information.
True
False
Đáp án đúng:B
Giải thích:
Dựa vào câu: The process of manufacturing and distributing information is not motivated by the need to “inform” but by the capitalist need to sell news. (Quá trình sản xuất và phân phối thông tin không xuất phát từ nhu cầu “cung cấp thông tin” cho công chúng mà từ nhu cầu của chủ nghĩa tư bản trong việc bán tin tức.)
According to the article, the media business aims to aid social development and not an economic benefit.
True
False
Đáp án đúng:B
Giải thích:
Dựa vào câu: …the newspaper businesses are not guided by social purposes but for the pursuit of economic gain. (...các doanh nghiệp báo chí không được dẫn dắt bởi mục tiêu xã hội mà bởi việc theo đuổi lợi ích kinh tế.)
According to the article, it is society that decides what is the news and what is not.
True
False
Đáp án đúng:B
Giải thích:
Dựa vào câu: This is why a relationship of mutual survival between the media, governments and major economic groups exists. These groups decide what is news and what is not and use this strategy to control political, economic and social trends. (Đây là lý do tồn tại mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa truyền thông, chính phủ và các tập đoàn kinh tế lớn. Chính những nhóm này quyết định điều gì là tin tức và điều gì không, đồng thời sử dụng chiến lược đó để kiểm soát các xu hướng chính trị, kinh tế và xã hội.)
Dịch bài đọc:
Những người sở hữu “tin tức”
Vai trò của truyền thông về bản chất được xác định bởi việc thao túng thông tin nhằm kiểm soát “dư luận”, chứ không phải vì các mục tiêu xã hội như thường được mô tả trong huyền thoại về “tính khách quan của báo chí”.
Những giá trị đạo đức nổi tiếng của nghề báo như tính công bằng, tính khách quan và tự do ngôn luận thực chất chỉ là những huyền thoại che đậy một ngành kinh doanh truyền thông trị giá hàng tỷ đô la, ngành này mỗi ngày vận hành và chi phối thông tin thị trường trên phạm vi toàn cầu. Quá trình sản xuất và phân phối thông tin không xuất phát từ nhu cầu “cung cấp thông tin” cho công chúng mà từ nhu cầu của chủ nghĩa tư bản trong việc bán tin tức. Để làm được điều đó, truyền thông – giống như bất kỳ doanh nghiệp tư bản nào – tạo ra nhu cầu tiêu dùng lớn trong xã hội và xây dựng các chiến lược thông tin nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh, đồng thời tự định vị để cạnh tranh thành công trên thị trường.
Thứ nhất, thông tin là một loại hàng hóa, được tạo ra để mang lại lợi nhuận kinh tế giống như bất kỳ sản phẩm thương mại nào khác trong thị trường tư bản. Xét về mặt chức năng (ngoài những huyền thoại được thêu dệt xung quanh nó), các doanh nghiệp báo chí không được dẫn dắt bởi mục tiêu xã hội mà bởi việc theo đuổi lợi ích kinh tế. Thứ hai, xét đến tính chiến lược của truyền thông trong việc duy trì hệ thống “quản trị/điều hành”, truyền thông trở thành công cụ then chốt để kiểm soát và thao túng các quá trình kinh tế, chính trị và xã hội.
Trong ngành kinh doanh tin tức, cũng như bất kỳ lĩnh vực kinh doanh nào khác, truyền thông chỉ phục vụ những ai có khả năng chi trả cho các dịch vụ “thông tin” của họ. Đây là lý do tồn tại mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa truyền thông, chính phủ và các tập đoàn kinh tế lớn. Chính những nhóm này quyết định điều gì là tin tức và điều gì không, đồng thời sử dụng chiến lược đó để kiểm soát các xu hướng chính trị, kinh tế và xã hội.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/ letter in each of the following questions.
a. Fill out the form with the items you want to wash and any special requests, such as dry cleaning.
b. Most hotels offer the laundry service, but it’s usually not free.
c. You’ll get your clean clothes back, usually within a day, with a bill to settle.
d. First, look for the laundry bag in your closet; it will likely have a price list and a form.
e. Put your clothes in the bag, seal it up, and leave it outside your door for housekeeping to collect.
b - a - e - c - d
b - d - e - a - c
b - a - d - e - c
b - d - a - e - c
Đáp án đúng: D
Giải thích:
b. Most hotels offer the laundry service, but it’s usually not free. → Câu mở đầu giới thiệu chung về dịch vụ giặt là trong khách sạn.
d. First, look for the laundry bag in your closet; it will likely have a price list and a form. → Bước đầu tiên: tìm túi giặt và mẫu đơn.
a. Fill out the form with the items you want to wash and any special requests, such as dry cleaning. → Điền thông tin vào mẫu đơn.
e. Put your clothes in the bag, seal it up, and leave it outside your door for housekeeping to collect. → Cho quần áo vào túi và để ngoài cửa.
c. You’ll get your clean clothes back, usually within a day, with a bill to settle. → Kết quả cuối cùng: nhận lại quần áo sạch và thanh toán hóa đơn.
Dịch nghĩa:
(1) Hầu hết các khách sạn đều cung cấp dịch vụ giặt là, nhưng dịch vụ này thường không miễn phí.
(2) Trước tiên, hãy tìm túi giặt trong tủ quần áo; trong đó thường có bảng giá và một mẫu đơn.
(3) Điền vào mẫu đơn với các món đồ bạn muốn giặt và mọi yêu cầu đặc biệt, chẳng hạn như giặt khô.
(4) Cho quần áo vào túi, buộc kín lại và để bên ngoài cửa phòng để nhân viên buồng phòng đến lấy.
(5) Bạn sẽ nhận lại quần áo sạch, thường trong vòng một ngày, kèm theo hóa đơn cần thanh toán.
a. I’ll never forget the day we took part in a diving trip to the exotic waters of Thailand.
b. After warming up, we dived into the crystal-clear water, eager to explore the amazing underwater world.
c. After two hours, we headed back, extremely tired but happy with our adventure.
d. In the morning, we boarded a traditional long-tail boat and set off towards the dive site.
e. Everyone was overjoyed to see beautiful schools of fish swimming everywhere.
a - d - b - e - c
a - b - d - e - c
a - e - d - b - c
a - c - d - b - e
Đáp án đúng: A
Giải thích:
a. I’ll never forget the day we took part in a diving trip to the exotic waters of Thailand. → Câu mở đầu giới thiệu k biểu chung về kỷ niệm đáng nhớ.
d. In the morning, we boarded a traditional long-tail boat and set off towards the dive site. → Bắt đầu câu chuyện theo trình tự thời gian (buổi sáng, lên thuyền).
b. After warming up, we dived into the crystal-clear water, eager to explore the amazing underwater world. → Hoạt động chính: lặn xuống biển.
e. Everyone was overjoyed to see beautiful schools of fish swimming everywhere. → Trải nghiệm khi đang lặn (ngắm đàn cá).
c. After two hours, we headed back, extremely tired but happy with our adventure. → Kết thúc chuyến đi và cảm xúc sau cùng.
Dịch nghĩa:
(1) Tôi sẽ không bao giờ quên ngày chúng tôi tham gia một chuyến lặn biển ở vùng nước kỳ lạ của Thái Lan.
(2) Vào buổi sáng, chúng tôi lên một chiếc thuyền đuôi dài truyền thống và khởi hành đến điểm lặn.
(3) Sau khi khởi động, chúng tôi lặn xuống làn nước trong vắt, háo hức khám phá thế giới dưới đại dương tuyệt đẹp.
(4) Mọi người đều vô cùng thích thú khi thấy những đàn cá đầy màu sắc bơi lội khắp nơi.
(5) Sau hai giờ, chúng tôi quay trở lại, vô cùng mệt nhưng rất hạnh phúc với chuyến phiêu lưu của mình.
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
snatch
safe
cash
travel
Đáp án đúng: B
Phần gạch chân ở đáp án B được đọc là /eɪ/. Các đáp án còn lại được đọc là /æ/.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 34 to 40.
Twenty (34) _____ ago, kids in school had never even heard of the internet. Now, I’ll bet you can’t find a single person in your school who hasn’t at least heard of it. In fact, many of us use it on a regular basis and even have access to it from our homes!
The “net” in “internet” really stands (35) _____ network. A (36) _____ is two or more computers connected together so that information can be (37) _____, or sent from one computer to another. The internet is a vast resource for all types of information. You may enjoy using it to do research for a school project, downloading your favourite songs or communicating with friends and family.
Information is accessed through web pages (38) _____ companies, organizations and individuals create and post. It’s kind of like a giant bulletin board that the whole world uses! But since anyone can put anything on the internet, you also have to be careful and use your best judgement and a little common sense.
Just because you read something on a piece of paper someone sticks on a bulletin board doesn’t mean it’s good information, or even correct, for that matter. So you have to be sure that whoever posted the information knows what they’re talking about, especially if you’re doing (39) _____! But what if you’re just emailing people? You still have to be very careful. If you’ve never met the person that you’re communicating with online, you could be on dangerous ground! You should never give out any personal information to someone you don’t know, not even your name! And just like you can’t believe the information on every website out there, you can’t rely (40) _____ what strangers you ‘meet’ on the internet tell you either. Just like you could make up things about yourself to tell someone, someone else could do the same to you!
Twenty (34) _____ ago, kids in school had never even heard of the internet.
hours
days
weeks
years
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cụm “Twenty years ago” (hai mươi năm trước) là cách diễn đạt đúng về thời gian dài trong quá khứ, thời điểm mà chưa có mạng Internet.
Dịch nghĩa: Khoảng hai mươi năm trước, học sinh trong trường thậm chí còn chưa từng nghe nói đến Internet.
The “net” in “internet” really stands (35) _____ network.
for
up
by
at
Đáp án đúng: A
Giải thích: “stand for” có nghĩa là “đại diện cho / có nghĩa là”.
Dịch nghĩa: Từ “net” trong “internet” thực chất có nghĩa là mạng lưới.
A (36) _____ is two or more computers connected together so that information can be (37) _____, or sent from one computer to another.
computer
internet
network
wire
Đáp án đúng: C
Giải thích: Đoạn sau “two or more computers connected together…” (hai hoặc nhiều máy tính kết nối với nhau…) là định nghĩa cho “network” (mạng).
Dịch nghĩa: Một mạng là khi có từ hai máy tính trở lên được kết nối với nhau.
A (36) _____ is two or more computers connected together so that information can be (37) _____, or sent from one computer to another.
hidden
lost
created
shared
Đáp án đúng: D
Giải thích: “shared” có nghĩa là “được chia sẻ”.
Dịch nghĩa: Một mạng là khi có từ hai máy tính trở lên được kết nối với nhau để thông tin có thể được chia sẻ, hay được gửi từ máy tính này sang máy tính khác.
Information is accessed through web pages (38) _____ companies, organizations and individuals create and post.
who
when
whose
that
Đáp án đúng: D
Giải thích: Mệnh đề quan hệ: “that” dùng để nối với cụm từ chỉ vật “web pages”.
Dịch nghĩa: Thông tin được truy cập thông qua các trang web do các công ty, tổ chức và cá nhân tạo ra và đăng tải.
So you have to be sure that whoever posted the information knows what they’re talking about, especially if you’re doing (39) _____!
research
lunch
recess
sports
Đáp án đúng: A
Giải thích: “research” có nghĩa là nghiên cứu.
→ Chỉ nghiên cứu mới cần kiểm chứng độ tin cậy của thông tin.
Dịch nghĩa: Vì vậy, bạn cần chắc chắn rằng người đăng thông tin đó thực sự hiểu họ đang nói gì, đặc biệt là khi bạn đang nghiên cứu.
And just like you can’t believe the information on every website out there, you can’t rely (40) _____ what strangers you ‘meet’ on the internet tell you either.
by
on
at
of
Đáp án đúng: B
Giải thích: “rely on” có nghĩa là “dựa vào / tin vào”.
Dịch nghĩa: Và cũng giống như bạn không thể tin mọi thông tin trên Internet, bạn cũng không thể tin những gì người lạ trên mạng nói với bạn, vì ai cũng có thể bịa đặt về bản thân mình.
Dịch bài đọc:
Khoảng hai mươi năm trước, học sinh trong trường thậm chí còn chưa từng nghe nói đến Internet. Còn bây giờ, tôi dám chắc bạn không thể tìm được một người nào trong trường mà chưa từng nghe đến nó. Thực tế, nhiều người trong chúng ta sử dụng Internet thường xuyên và thậm chí còn có thể truy cập từ nhà.
Từ “net” trong “internet” thực chất có nghĩa là mạng lưới. Một mạng là khi có từ hai máy tính trở lên được kết nối với nhau để thông tin có thể được chia sẻ, hay được gửi từ máy tính này sang máy tính khác. Internet là một nguồn tài nguyên khổng lồ chứa đủ loại thông tin. Bạn có thể dùng nó để nghiên cứu cho bài tập ở trường, tải những bài hát yêu thích hoặc liên lạc với bạn bè và gia đình.
Thông tin được truy cập thông qua các trang web do các công ty, tổ chức và cá nhân tạo ra và đăng tải. Nó giống như một bảng thông báo khổng lồ mà cả thế giới cùng sử dụng. Tuy nhiên, vì ai cũng có thể đăng bất cứ thứ gì lên Internet, bạn cần phải cẩn thận và sử dụng khả năng phán đoán cũng như một chút lẽ thường.
Chỉ vì bạn đọc được điều gì đó trên một mẩu giấy dán trên bảng thông báo không có nghĩa là thông tin đó đúng hoặc đáng tin. Vì vậy, bạn cần chắc chắn rằng người đăng thông tin đó thực sự hiểu họ đang nói gì, đặc biệt là khi bạn đang nghiên cứu. Ngay cả khi bạn chỉ gửi email cho người khác, bạn vẫn phải rất cẩn trọng. Nếu bạn chưa từng gặp trực tiếp người mà bạn đang trò chuyện trên mạng, bạn có thể đang gặp nguy hiểm. Bạn không bao giờ nên cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ, kể cả tên của mình. Và cũng giống như bạn không thể tin mọi thông tin trên Internet, bạn cũng không thể tin những gì người lạ trên mạng nói với bạn, vì ai cũng có thể bịa đặt về bản thân mình.
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
uppercase
spectacular
local
currency
Đáp án đúng: D
Phần gạch chân ở đáp án D được đọc là /s/. Các đáp án còn lại được đọc là /k/.
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
belongings
singer
hanging
engage
Đáp án đúng: D
Phần gạch chân ở đáp án D được đọc là /ng/. Các đáp án còn lại được đọc là /ŋ/.
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
credit
method
service
whether
Đáp án đúng: C
Phần gạch chân ở đáp án C được đọc là /ɜː/. Các đáp án còn lại được đọc là /e/.
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
_____ arriving in Ho Chi Minh City, they have enjoyed many types of delicious street food.
During
When
Since
While
Đáp án đúng: C
Giải thích: Từ nối “Since” với thì hiện tại hoàn thành:
Since + mốc thời gian, S + have/has + past participle.
Dịch nghĩa: Kể từ khi đến Thành phố Hồ Chí Minh, họ đã thưởng thức nhiều loại đồ ăn đường phố ngon.
Students need a card _____ restricted areas such as residences and labs.
accessing
to access
access
accessed
Đáp án đúng: B
Giải thích: Động từ nguyên thể có ‘to’ chỉ mục đích.
Dịch nghĩa: Sinh viên cần có thẻ để vào các khu vực hạn chế như khu ký túc xá và phòng thí nghiệm.
He _____ for hours now because he didn’t get enough sleep last night.
sleeps
slept
has slept
has been sleeping
Đáp án đúng: D
Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has + been + V-ing…
Dịch nghĩa: Anh ấy đã ngủ suốt nhiều giờ liền vì tối qua anh ấy không ngủ đủ giấc.
The climber was seventy miles in the wrong direction and got _____.
more panicked
the more panicked
more than panicked
more and more panicked
Đáp án đúng: D
Giải thích: So sánh kép với tính từ dài: more and more + adj
Dịch nghĩa: Người leo núi đã đi lệch hướng tới bảy mươi dặm và ngày càng hoảng loạn hơn.
You should _____ a professional to check your house for earthquake damage.
have
make
take
get
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc nhờ ai làm gì: S + get + somebody + to V-infinitive…
Dịch nghĩa: Bạn nên thuê một chuyên gia kiểm tra ngôi nhà của mình để phát hiện thiệt hại do động đất.
