Đề kiểm tra Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 có đáp án
Đề thi

Đề kiểm tra Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 4 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1267 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to a tour introduction. Choose the correct answer A, B, or C. 

1. Trắc nghiệm
1 điểm

What makes Lan Ha Bay special according to Minh? 

It has many modern shopping malls.

It is less commercialized and more unspoiled than other areas.

It is the most famous place for luxury cruises.

Xem đáp án

 Theo Minh, điều gì làm Vịnh Lan Hạ trở nên đặc biệt?

A. Nơi đây có nhiều trung tâm mua sắm hiện đại.

B. Nó ít bị thương mại hóa và còn giữ được vẻ hoang sơ hơn các khu vực khác.

C. Đây là nơi nổi tiếng nhất cho các chuyến du thuyền sang trọng.

Thông tin: “It’s right next to the famous Ha Long, but what makes it special is that it’s far less commercialised.” (Nơi này nằm ngay cạnh Vịnh Hạ Long nổi tiếng, nhưng điều làm nó đặc biệt là nơi này ít bị thương mại hóa hơn nhiều.)

Chọn B

2. Trắc nghiệm
1 điểm

What will the group do at the floating fishing village? 

They will buy fish to bring home as souvenirs.

They will just watch from a distance without stopping.

They will stop to learn about the local way of life.

Xem đáp án

Nhóm sẽ làm gì tại làng chài nổi?

A. Họ sẽ mua cá để mang về làm quà lưu niệm.

B. Họ sẽ chỉ nhìn từ xa mà không dừng lại.

C. Họ sẽ dừng lại để tìm hiểu về cách sống của người dân địa phương.

Thông tin: “We’re going to stop at a small fish farm. It’s a fantastic chance to broaden your horizons and see how people live and work on the water every single day.” (Chúng ta sẽ dừng lại tại một trại cá nhỏ. Đây là cơ hội tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn và quan sát cách người dân sống và làm việc trên mặt nước mỗi ngày.)

Chọn C

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Why is the hidden lagoon Minh’s favorite part of the trip? 

Because it is very quiet and helps people recharge.

Because they can drive high-speed motorboats there.

Because there are many fancy restaurants nearby.

Xem đáp án

Tại sao đầm phá ẩn là nơi Minh thích nhất trong chuyến đi?

A. Vì nơi này rất yên tĩnh và giúp con người nạp lại năng lượng.

B. Vì họ có thể lái mô-tô nước tốc độ cao ở đó.

C. Vì xung quanh có nhiều nhà hàng sang trọng.

Thông tin: “It’s incredibly quiet there - just the sound of your paddle hitting the water. It’s the ultimate way to recharge your batteries and leave the stress of the city behind.” (Nơi này yên tĩnh đến mức bạn chỉ nghe thấy tiếng mái chèo chạm nước. Đây là cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng và tạm quên đi những căng thẳng của thành phố.)

Chọn A

4. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the plan for lunch? 

Having a BBQ on a remote beach.

Eating at a luxury restaurant in the main town.

Cooking their own food on the boat.

Xem đáp án

Kế hoạch cho bữa trưa là gì?

A. Nướng BBQ trên một bãi biển xa xôi.

B. Ăn tại nhà hàng sang trọng trong thị trấn chính.

C. Tự nấu thức ăn trên thuyền.

Thông tin: “For lunch, we’re not going to a fancy restaurant. Instead, we’re heading to a remote beach for a BBQ.” (Về bữa trưa, chúng ta sẽ không đến nhà hàng sang trọng. Thay vào đó, chúng ta sẽ tới một bãi biển xa xôi để nướng BBQ.)

Chọn A

5. Trắc nghiệm
1 điểm

What does Minh advise the tourists during the afternoon trek? 

To run as fast as they can to reach the top.

To stay close behind him and be careful where they step.

To stay on the boat if they feel tired.

Xem đáp án

Minh khuyên các du khách trong chuyến đi bộ buổi chiều như thế nào?

A. Chạy nhanh hết sức để lên tới đỉnh.

B. Đi gần phía sau Minh và cẩn thận nơi đặt chân.

C. Ở lại trên thuyền nếu cảm thấy mệt.

Thông tin: “The path can be a bit steep, so walk closely behind me and watch your step.” (Đường đi có thể hơi dốc, nên hãy đi sát phía sau mình và cẩn thận từng bước chân.)

Chọn B

Nội dung bài nghe:

Good morning, everyone! How is everyone feeling today? Great! My name is Minh, and I’ll be your companion for our “Green & Blue” adventure here on Cat Ba Island.

Now, before we jump onto our boat, let me give you a quick look at what we’ll be doing. You know, many people go to the main towns to shop, but our tour is a bit different. We’re heading towards Lan Ha Bay. It’s right next to the famous Ha Long, but what makes it special is that it’s far less commercialised. It’s the perfect place if you want to see the unspoiled side of Vietnam.

Our morning starts on a traditional wooden boat. We’ll be sailing through floating fishing villages where families have lived for generations. We won’t just pass by, though. We’re going to stop at a small fish farm. It’s a fantastic chance to broaden your horizons and see how people live and work on the water every single day.

By mid-morning, we’ll reach a hidden lagoon. This is my favorite part. We’ll get off the big boat and hop into kayaks. If you paddle close to the limestone cliffs, you might see some rare monkeys! It’s incredibly quiet there - just the sound of your paddle hitting the water. It’s the ultimate way to recharge your batteries and leave the stress of the city behind.

For lunch, we’re not going to a fancy restaurant. Instead, we’re heading to a remote beach for a BBQ. While we’re enjoying the fresh seafood, I’ll tell you some local legends about this island.

In the afternoon, for those who have some energy left, we’ll do a short trek into the national park. The path can be a bit steep, so walk closely behind me and watch your step. I promise you, once we reach the viewpoint, the scenery is absolutely breathtaking. You’ll see the emerald water meeting the blue sky, and I guarantee it’s a view you’ll never forget.

We want you to feel like you’re exploring the island with a group of friends, so please, don’t be shy! If you have any questions about the history or the nature here, just ask. Are you ready? Let’s get this adventure started!

Dịch bài nghe:

Chào buổi sáng mọi người! Hôm nay mọi người cảm thấy thế nào? Tuyệt chứ! Mình là Minh, và mình sẽ là người đồng hành cùng các bạn trong chuyến phiêu lưu “Xanh và Biển” tại đảo Cát Bà.

Trước khi chúng ta lên thuyền, để mình giới thiệu nhanh những gì chúng ta sẽ làm. Các bạn biết đấy, nhiều người thường đi đến các thị trấn chính để mua sắm, nhưng chuyến tham quan của chúng ta hơi khác một chút. Chúng ta sẽ hướng về Vịnh Lan Hạ. Nơi này nằm ngay cạnh Vịnh Hạ Long nổi tiếng, nhưng điều làm nó đặc biệt là nơi này ít bị thương mại hóa hơn nhiều. Đây là điểm lý tưởng nếu bạn muốn khám phá một khía cạnh còn hoang sơ của Việt Nam.

Buổi sáng của chúng ta bắt đầu trên một chiếc thuyền gỗ truyền thống. Chúng ta sẽ du ngoạn qua các làng chài nổi, nơi các gia đình đã sinh sống qua nhiều thế hệ. Nhưng chúng ta không chỉ đi qua thôi đâu. Chúng ta sẽ dừng lại tại một trại cá nhỏ. Đây là cơ hội tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn và quan sát cách người dân sống và làm việc trên mặt nước mỗi ngày.

Vào giữa buổi sáng, chúng ta sẽ tới một đầm phá ẩn mình. Đây là phần yêu thích nhất của mình. Chúng ta sẽ rời thuyền lớn và lên thuyền kayak. Nếu chèo gần những vách đá vôi, bạn có thể nhìn thấy một số loài khỉ quý hiếm! Nơi này yên tĩnh đến mức bạn chỉ nghe thấy tiếng mái chèo chạm nước. Đây là cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng và tạm quên đi những căng thẳng của thành phố.

Về bữa trưa, chúng ta sẽ không đến nhà hàng sang trọng. Thay vào đó, chúng ta sẽ tới một bãi biển xa xôi để nướng BBQ. Trong lúc thưởng thức hải sản tươi ngon, mình sẽ kể cho các bạn nghe một vài truyền thuyết địa phương về hòn đảo này.

Vào buổi chiều, với những ai còn đủ sức, chúng ta sẽ leo một đoạn đường ngắn trong công viên quốc gia. Đường đi có thể hơi dốc, nên hãy đi sát phía sau mình và cẩn thận từng bước chân. Mình hứa với các bạn, khi tới điểm nhìn, phong cảnh sẽ đẹp đến ngỡ ngàng. Bạn sẽ thấy nước màu ngọc bích gặp bầu trời xanh, và mình đảm bảo đó là một khung cảnh bạn sẽ không bao giờ quên.

Chúng mình muốn các bạn cảm thấy như đang khám phá đảo cùng nhóm bạn, vì vậy đừng ngại nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về lịch sử hay thiên nhiên ở đây, cứ hỏi thôi. Các bạn đã sẵn sàng chưa? Hãy bắt đầu chuyến phiêu lưu này nào!

Đoạn văn

Read the following advertisement/ announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 20. 

ADVENTURE HOLIDAY IN THE ALPS

Are you ready to (15) ______ your horizons? Join our mountain trekking tour this summer! We guarantee that by the end of the trip, you (16) ______ your batteries completely. Please note that this time next week, you (17) ______ the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office. Don’t miss this unique opportunity!

 

IMPORTANT UPDATE FOR BACKPACKING GROUP

Attention everyone! We will set (18) ______ on our journey to the campsite as soon as the rain stops. By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) ______ in the outdoor activities organized by the local guides. While (20) ______ our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Are you ready to (15) ______ your horizons? Join our mountain trekking tour this summer!

broaden

recharge

pamper

soak up

Xem đáp án

“Are you ready to (15) ______ your horizons?”

A. broaden /ˈbrɔːdən/: mở rộng, làm rộng ra

B. recharge /ˌriːˈtʃɑːrdʒ/: nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi để phục hồi sức lực

C. pamper /ˈpæmpər/: nuông chiều, chăm sóc kỹ lưỡng, làm cho ai thoải mái

D. soak up /səʊk ʌp/: hấp thụ, tận hưởng

- Cụm từ “broaden one’s horizons” có nghĩa là mở rộng hiểu biết, trải nghiệm hoặc tầm mắt của ai đó.

Dịch:Bạn đã sẵn sàng để mở rộng tầm nhìn của mình chưa?

Chọn A

7. Trắc nghiệm
1 điểm

We guarantee that by the end of the trip, you (16) ______ your batteries completely.

will have recharged

will be recharging

recharge

have recharged

Xem đáp án

“We guarantee that by the end of the trip, you (16) ______ your batteries completely.”

A. will have recharged

B. will be recharging

C. recharge

D. have recharged

- Cụm từ “by the end of...” (vào lúc/trước khi kết thúc...) là dấu hiệu điển hình của các thì Hoàn thành.

- Hành động “nạp lại năng lượng” (recharge your batteries) sẽ được hoàn tất trước khi chuyến đi kết thúc. → Sử dụng thì tương lai hoàn thành để nói về một hành động đã kết thúc ở một thời điểm trong tương lai.

Dịch:Chúng tôi đảm bảo rằng đến cuối chuyến đi, bạn sẽ hoàn toàn nạp lại năng lượng.

Chọn A

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Please note that this time next week, you (17) ______ the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office. Don’t miss this unique opportunity!

are taking in

will be taking in

will have taken in

take in

Xem đáp án

“Please note that this time next week, you (17) ______ the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office.”

A. are taking in   

B. will be taking in

C. will have taken in

D. take in

- “This time next week” là một thời điểm cụ thể, xác định trong tương lai. → Sử dụng thì tương lai tiếp diễn để nói về một hành động đang diễn ra ở một thời điểm trong tương lai.

- Ngữ cảnh: Vào đúng thời điểm đó tuần sau, hành động “ngắm cảnh” (taking in the views) đang diễn ra.

Dịch:Hãy chú ý rằng vào cùng thời điểm này tuần sau, bạn sẽ đang tận hưởng những khung cảnh ngoạn mục từ căn nhà gỗ xa xôi của chúng tôi thay vì ngồi trong một văn phòng nhàm chán.

Chọn B

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Adventure holiday in the Alps

Are you ready to (15) broaden your horizons? Join our mountain trekking tour this summer! We guarantee that by the end of the trip, you (16) will have recharged your batteries completely. Please note that this time next week, you (17) will be taking in the breathtaking views from our remote wooden cabin instead of sitting in a dull office. Don’t miss this unique opportunity!

Kỳ nghỉ mạo hiểm tại vùng núi Alps

Bạn đã sẵn sàng để mở rộng tầm mắt chưa? Hãy tham gia tour đi bộ đường dài trên núi của chúng tôi vào mùa hè này! Chúng tôi đảm bảo rằng vào lúc chuyến đi kết thúc, bạn sẽ nạp lại được hoàn toàn năng lượng của mình. Vui lòng lưu ý rằng vào giờ này tuần sau, bạn sẽ đang tận hưởng những cảnh đẹp mê hồn từ căn cabin gỗ hẻo lánh của chúng tôi thay vì ngồi trong một văn phòng nhàm chán. Đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai này!

 

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Attention everyone! We will set (18) ______ on our journey to the campsite as soon as the rain stops.

away

up

back

out

Xem đáp án

We will set (18) ______ on our journey to the campsite as soon as the rain stops.

A. away

B. up

C. back

D. out

- Set out (on a journey): Khởi hành, bắt đầu một chuyến đi. Đây là cụm từ cố định chuyên dùng cho du lịch.

Dịch:Chúng ta sẽ bắt đầu hành trình đến khu cắm trại ngay khi cơn mưa tạnh.

Chọn D

10. Trắc nghiệm
1 điểm

By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) ______ in the outdoor activities organized by the local guides.

participated

participates

has participated

will participate

Xem đáp án

“By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) ______ in the outdoor activities organized by the local guides.”

A. participated   

B. participates

C. has participated  

D. will participate

- Cụm “By the time + hiện tại đơn” (reach) báo hiệu một mốc thời gian trong tương lai. → mệnh đề sau các liên từ thời gian (By the time) dùng hiện tại đơn, thì mệnh đề chính phải dùng một dạng của Tương lai.

Dịch:Vào lúc chúng ta đến biệt thự vào tối mai, chúng ta sẽ tham gia các hoạt động ngoài trời do các hướng dẫn viên địa phương tổ chức.

Chọn D

11. Trắc nghiệm
1 điểm

While (20) ______ our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.

making

passing

going

getting

Xem đáp án

“While (20) ______ our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.”

A. making

B. passing

C. going

D. getting

- Cụm make one’s way: tự mình đi đến đâu, tìm đường đi.

- Cấu trúc “While + V-ing” là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ (While we are making...)

- passing, going, getting không đi với cụm “our way around” để tạo thành nghĩa “di chuyển/tìm đường” trong ngữ cảnh này.

Dịch:Khi dạo quanh làng địa phương, hãy nhớ đi cùng nhau để tránh bị lạc vào những khu vực khó tiếp cận.

Chọn A

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Important update for backpacking group

Attention everyone! We will (18) set out on our journey to the campsite as soon as the rain stops. By the time we reach the villa tomorrow evening, we (19) will participate in the outdoor activities organized by the local guides. While (20) making our way around the local village, please remember to stay together to avoid getting lost in inaccessible areas.

Cập nhật quan trọng cho nhóm đi du lịch bụi

Xin mọi người chú ý! Chúng ta sẽ khởi hành hành trình đến bãi cắm trại ngay khi trời tạnh mưa. Vào lúc chúng ta đến căn biệt thự vào tối mai, chúng ta sẽ tham gia vào các hoạt động ngoài trời do các hướng dẫn viên địa phương tổ chức. Trong khi đi tham quan quanh ngôi làng địa phương, hãy nhớ đi cùng nhau để tránh bị lạc ở những khu vực khó tiếp cận.

Đoạn văn

Read the text carefully then answer the following questions from 21 to 27. 

For years, the gold standard of travel was the “bucket list.” It was a frantic race to tick off the world’s most famous landmarks, snap the perfect photo, and move on to the next destination. We crowded into the same historic squares and queued for hours just to catch a glimpse of a painting or a sunset. But something shifted during the long months of global lockdowns. The silence of empty airports and the stillness of once-congested cities forced us to rethink why we leave home in the first place.

As borders reopened, a new kind of traveler emerged. The industry calls it “Slow Travel,” but for those on the ground, it feels more like a return to sanity. Instead of trying to see five European capitals in ten days, people are choosing to spend two weeks in a single village. They are trading the convenience of all-inclusive resorts for the messy, authentic charm of local life.

This shift is driven by a desire for connection. In an era where digital life is increasingly superficial, travel offers a rare chance for something real. We are seeing a surge in “educational escapes” - trips where the goal isn’t just relaxation, but learning a craft, a language, or a traditional way of cooking. It’s about returning home with a new skill rather than just a suitcase full of souvenirs.

There is also the undeniable factor of climate change. Travelers are no longer ignoring the environmental cost of their flights. This has led to the “staycation” becoming more than just a budget-friendly alternative; it’s now a lifestyle choice. Exploring one’s own backyard by train or bicycle has regained a sense of adventure that was lost in the era of cheap, short-haul flights.

The future of tourism isn’t about visiting the most places; it’s about having the most meaningful experiences. We are moving away from being mere observers of the world and becoming temporary participants in it. As we pack our bags for the year ahead, the question is no longer “Where can I go?” but “Who will I be when I get back?”

12. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the passage mainly about? 

The history of famous landmarks and their popularity.

The shift from ‘bucket list’ tourism to more meaningful travel experiences.

The negative impact of digital life on modern tourism.

The economic benefits of staycations in local villages.

Xem đáp án

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Lịch sử của các địa danh nổi tiếng và mức độ phổ biến của chúng.

B. Sự chuyển dịch từ du lịch kiểu “bucket list” sang những trải nghiệm du lịch có ý nghĩa hơn.

C. Tác động tiêu cực của cuộc sống số đối với du lịch hiện đại.

D. Lợi ích kinh tế của việc nghỉ dưỡng tại các làng địa phương.

- Xuyên suốt bài đọc là sự so sánh giữa cách du lịch cũ (“bucket list” - chạy đua check-in) và xu hướng mới (Slow Travel, Educational Escapes - tập trung vào chiều sâu và trải nghiệm ý nghĩa).

- A, C, D chỉ là những ý nhỏ hỗ trợ, không bao quát toàn bài.

Chọn B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, what characterized the ‘gold standard’ of travel in previous years?

Rushing to visit as many famous landmarks as possible.

Spending long periods in a single village to learn the culture.

Taking photos of paintings without actually looking at them.

Traveling primarily by train or bicycle to save money.

Xem đáp án

Theo đoạn văn, điều gì đã đặc trưng cho “tiêu chuẩn vàng” của du lịch trong những năm trước?

A. Vội vàng tham quan càng nhiều địa danh nổi tiếng càng tốt.

B. Dành thời gian dài ở một ngôi làng để tìm hiểu văn hóa.

C. Chụp ảnh các bức tranh mà không thực sự nhìn chúng.

D. Du lịch chủ yếu bằng tàu hỏa hoặc xe đạp để tiết kiệm tiền.

- Thông tin: Đoạn 1 nêu rõ: “It was a frantic race to tick off the world’s most famous landmarks...” (Đó là một cuộc đua điên cuồng để đánh dấu những địa danh nổi tiếng nhất thế giới).

- B, D là đặc điểm của xu hướng mới; C không được nhắc đến như một đặc điểm định nghĩa.

Chọn A

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following statements is NOT true, according to the passage?

Global lockdowns played a role in making people rethink travel.

Climate change has influenced people’s decision to choose staycations.

Slow Travel involves visiting multiple European capitals in a very short time.

Educational escapes focus on learning skills rather than just relaxing.

Xem đáp án

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG đúng?

A. Các đợt phong tỏa toàn cầu đã khiến mọi người phải suy nghĩ lại về du lịch.

B. Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến quyết định chọn nghỉ dưỡng tại chỗ (staycations) của mọi người.

C. “Du lịch chậm”bao gồm việc thăm nhiều thủ đô châu Âu trong thời gian rất ngắn.

D. “Những chuyến đi học tập”tập trung vào học kỹ năng thay vì chỉ thư giãn.

Thông tin: Đoạn 2: “Instead of trying to see five European capitals in ten days, people are choosing to spend two weeks in a single village.” (Thay vì cố gắng đi 5 thủ đô trong 10 ngày, người ta chọn ở 2 tuần tại 1 ngôi làng). Do đó, đáp án C mô tả ngược lại hoàn toàn với khái niệm Slow Travel.

Chọn C

15. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “congested” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. 

empty

crowded

silent

modern

Xem đáp án

Từ “congested” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với:

A. empty: trống rỗng

B. crowded: đông đúc

C. silent: yên tĩnh

D. modern: hiện đại

- “congested cities” thường dùng để chỉ những thành phố đông đúc, tắc nghẽn.

→ congested = crowded

Chọn B

16. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “it” in paragraph 5 refers to ______.

tourism

a new skill

the world

a suitcase

Xem đáp án

Từ “it” trong đoạn 5 ám chỉ:

A. du lịch

B. một kỹ năng mới

C. thế giới

D. một chiếc vali

Thông tin: đoạn 5: “We are moving away from being mere observers of the world and becoming temporary participants in it.” (Chúng ta đang dần thôi làm những người quan sát thế giới đơn thuần mà trở thành những người tham gia tạm thời vào nó). → “It” thay thế cho “the world”.

Chọn C

17. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the author suggest about the future of travel in the final paragraph?

The number of places visited is less important than the meaning of the trip.

People should stop traveling to protect the environment.

Travelers should only visit places where they can learn a new language.

International travel will be replaced entirely by digital experiences.

Xem đáp án

Tác giả gợi ý gì về tương lai của du lịch trong đoạn cuối?

A. Số lượng địa điểm thăm quan không quan trọng bằng ý nghĩa của chuyến đi.

B. Mọi người nên ngừng du lịch để bảo vệ môi trường.

C. Du khách chỉ nên đi đến những nơi họ có thể học một ngôn ngữ mới.

D. Du lịch quốc tế sẽ hoàn toàn bị thay thế bằng trải nghiệm kỹ thuật số.

Thông tin: Đoạn cuối viết: “The future of tourism isn’t about visiting the most places; it’s about having the most meaningful experiences.” (Tương lai của du lịch không phải là đi nhiều nơi nhất; mà là có những trải nghiệm ý nghĩa nhất).

Chọn A

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage about “educational escapes”?

They are only suitable for professional chefs or linguists.

They are more expensive than staying at all-inclusive resorts.

They were the most popular way to travel before the pandemic.

They provide a deeper sense of fulfillment than traditional sightseeing.

Xem đáp án

Có thể suy ra điều gì về “educational escapes” từ đoạn văn?

A. Chỉ phù hợp với các đầu bếp chuyên nghiệp hoặc nhà ngôn ngữ học.

B. Đắt hơn so với nghỉ dưỡng tại các resort trọn gói.

C. Đây là cách du lịch phổ biến nhất trước đại dịch.

D. Chúng mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc hơn so với việc tham quan thông thường.

- Bài viết mô tả những chuyến đi này là sự kết nối thực tế hơn trong kỷ nguyên số hời hợt (superficial digital life) và giúp con người trở về với một kỹ năng mới thay vì chỉ là quà lưu niệm. Điều này mang lại sự thỏa mãn (fulfillment) sâu sắc hơn việc chỉ đi ngắm cảnh thông thường.

Chọn D

Dịch bài đọc:

Trong nhiều năm, tiêu chuẩn vàng của du lịch là danh sách “bucket list” – tức là những địa điểm nhất định phải đến trước khi chết. Đó là một cuộc chạy đua vội vã để tích vào danh sách những địa danh nổi tiếng nhất thế giới, chụp bức ảnh hoàn hảo, rồi di chuyển đến điểm tiếp theo. Chúng ta chen chúc trong cùng những quảng trường lịch sử, xếp hàng hàng giờ chỉ để nhìn thoáng qua một bức tranh hoặc ngắm hoàng hôn. Nhưng mọi thứ đã thay đổi trong những tháng dài phong tỏa toàn cầu. Sự yên tĩnh của những sân bay trống rỗng và sự tĩnh lặng của các thành phố vốn đông đúc đã buộc chúng ta phải suy nghĩ lại lý do tại sao mình rời khỏi nhà ngay từ đầu.

Khi các biên giới mở lại, một loại du khách mới xuất hiện. Ngành công nghiệp gọi đó là “Slow Travel”, nhưng với những người thực sự trải nghiệm, nó giống như trở lại sự tỉnh táo. Thay vì cố gắng tham quan năm thủ đô châu Âu trong mười ngày, mọi người chọn dành hai tuần ở một ngôi làng duy nhất. Họ đánh đổi sự tiện nghi của các khu nghỉ dưỡng trọn gói để trải nghiệm vẻ đẹp lộn xộn, chân thực của đời sống địa phương.

Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi khát khao kết nối. Trong thời đại mà cuộc sống số ngày càng hời hợt, du lịch mang đến cơ hội hiếm hoi để trải nghiệm điều gì đó thật sự. Chúng ta đang chứng kiến sự bùng nổ của các chuyến đi “educational escapes” - những chuyến đi mà mục tiêu không chỉ là thư giãn, mà còn là học một nghề, một ngôn ngữ, hoặc cách nấu ăn truyền thống. Ý nghĩa là trở về nhà với một kỹ năng mới thay vì chỉ một vali đầy quà lưu niệm.

Cũng không thể bỏ qua yếu tố biến đổi khí hậu. Du khách giờ đây không còn phớt lờ chi phí môi trường của các chuyến bay. Điều này khiến cho staycation (nghỉ dưỡng tại chỗ) trở nên không chỉ là một lựa chọn tiết kiệm; mà giờ đây đã là một phong cách sống. Khám phá khu vực xung quanh bằng tàu hỏa hoặc xe đạp mang lại cảm giác phiêu lưu đã bị mất đi trong thời đại các chuyến bay giá rẻ, ngắn hạn.

Tương lai của du lịch không phải là tham quan càng nhiều nơi càng tốt, mà là trải nghiệm những khoảnh khắc có ý nghĩa nhất. Chúng ta đang dần rời khỏi vai trò là những người quan sát thế giới, để trở thành những người tham gia tạm thời trong đó. Khi chúng ta chuẩn bị hành lý cho năm tới, câu hỏi không còn là “Mình có thể đi đâu?”, mà là “Mình sẽ là ai khi trở về?”.

Đoạn văn

Read the text carefully then choose True or False for questions 28 to 33.  

Foreign travel has been beyond most of us for the past 18 months because of restrictions caused by the coronavirus pandemic. However, there are signs of hope for us to resume our sojourns to exotic and faraway places. The National Geographic magazine has released its list of the top 25 travel destinations for 2022. The list is split into five categories: adventure, culture and history, family, nature and sustainability. George Stone, Nat Geo’s executive editor for travel, explained the rationale behind the list and how covid-19 helped shape it. He said: “In many ways, the pandemic provided a moment for travellers and communities around the world to reflect and regroup on how we explore the world.” 

The list includes a visit to London’s Tin Pan Alley, famed for its music history, and a tour of Hokkaido, Japan, renowned for the unique heritage of its indigenous Ainu people. For nature lovers, exploring Namibia’s Caprivi Strip is recommended for its abundance of natural wildlife. Mr. Stone said the pandemic has made people choosier about their vacations. He said: “People are going to be making much more conscientious choices… so we wanted…specific ideas about what is unique, revealing and safe destination for the year ahead.” He added: “These superlative destinations speak of resilient communities, innovative conservation efforts, and thrilling opportunities for future exploration.”

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Most people were unable to travel abroad due to Covid-19 restrictions. 

True

False

Xem đáp án

Hầu hết mọi người đã không thể đi du lịch nước ngoài do các hạn chế vì Covid-19.

Thông tin: Câu đầu tiên của bài: “Foreign travel has been beyond most of us for the past 18 months because of restrictions caused by the coronavirus pandemic.” (Du lịch nước ngoài đã nằm ngoài tầm với của hầu hết chúng ta... vì những hạn chế gây ra bởi đại dịch corona). Cụm “beyond most of us” đồng nghĩa với “unable to travel”.

Chọn A

20. Trắc nghiệm
1 điểm

The national Geographic’s top 15 travel list is organized into 6 categories. 

True

False

Xem đáp án

Danh sách 15 điểm du lịch hàng đầu của National Geographic được chia thành 6 hạng mục.

Thông tin: Đoạn 1: “The list is split into five categories: adventure, culture and history, family, nature and sustainability.” (Danh sách được chia thành năm nhóm: phiêu lưu, văn hóa và lịch sử, gia đình, thiên nhiên và sự bền vững). → Không khớp với bài đọc.

Chọn B

21. Trắc nghiệm
1 điểm

George Stone stated that the pandemic had no impact on how the 2022 travel list was created. 

True

False

Xem đáp án

George Stone cho biết đại dịch không hề ảnh hưởng đến cách danh sách du lịch năm 2022 được xây dựng.

Văn bản ghi rõ George Stone giải thích: “...how covid-19 helped shape it [the list]” (Cách mà Covid-19 đã giúp hình thành nên danh sách này). Việc “hình thành nên” (shape) chính là có tác động (impact). Câu hỏi nói “no impact” (không tác động) là sai.

Chọn B

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Hokkaido is a great destination to learn about the heritage or the Ainu people. 

True

False

Xem đáp án

Hokkaido là một điểm đến tuyệt vời để tìm hiểu về di sản của người Ainu.

Thông tin: đoạn 2: “...a tour of Hokkaido, Japan, renowned for the unique heritage of its indigenous Ainu people.” (Hokkaido... nổi tiếng với di sản độc đáo của người Ainu bản địa). Nhận định này hoàn toàn khớp với bài đọc.

Chọn A

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Travelers are expected to be less selective about their holiday choices in the future. 

True

False

Xem đáp án

Du khách được dự đoán sẽ ít kén chọn hơn trong việc lựa chọn kỳ nghỉ của mình trong tương lai.

Thông tin: Bài đọc viết: “Mr Stone said the pandemic has made people choosier about their vacations... People are going to be making much more conscientious choices...”.

- Choosier: kỹ tính hơn, hay chọn lọc hơn.

- Conscientious: có ý thức, thận trọng.

→ Cả hai từ này đều trái nghĩa với “less selective” (ít chọn lọc hơn).

Chọn B

24. Trắc nghiệm
1 điểm

The Caprivi Strip in Namibia is a recommended spot for travelers who enjoy seeing wildlife. 

True

False

Xem đáp án

Dải Caprivi ở Namibia là một điểm đến được khuyến nghị cho những du khách yêu thích việc ngắm nhìn động vật hoang dã.

Thông tin: Đoạn 2: “For nature lovers, exploring Namibia’s Caprivi Strip is recommended for its abundance of natural wildlife.” (Đối với những người yêu thiên nhiên, việc khám phá dải Caprivi ở Namibia được khuyến nghị nhờ sự phong phú của đời sống động vật hoang dã tự nhiên.)

Chọn A

Dịch bài đọc:

Trong suốt 18 tháng qua, việc đi du lịch nước ngoài đã nằm ngoài khả năng của hầu hết chúng ta do các biện pháp hạn chế gây ra bởi đại dịch coronavirus. Tuy nhiên, hiện đã xuất hiện những dấu hiệu hy vọng cho việc nối lại các chuyến đi đến những vùng đất xa xôi và kỳ thú. Tạp chí National Geographic đã công bố danh sách 25 điểm đến du lịch hàng đầu cho năm 2022. Danh sách này được chia thành năm hạng mục: phiêu lưu, văn hóa và lịch sử, gia đình, thiên nhiên và tính bền vững. George Stone, biên tập viên điều hành mảng du lịch của National Geographic, đã giải thích cơ sở xây dựng danh sách này và cách mà Covid-19 đã góp phần định hình nó. Ông cho biết: “Theo nhiều cách, đại dịch đã mang đến một khoảng lặng để du khách và các cộng đồng trên khắp thế giới suy ngẫm và điều chỉnh lại cách chúng ta khám phá thế giới.”

Danh sách bao gồm chuyến thăm Tin Pan Alley ở London, nơi nổi tiếng với lịch sử âm nhạc, và hành trình đến Hokkaido (Nhật Bản), vùng đất được biết đến với di sản độc đáo của người Ainu bản địa. Đối với những người yêu thiên nhiên, dải Caprivi ở Namibia được khuyến nghị nhờ sự phong phú của đời sống động vật hoang dã. Ông Stone cho biết đại dịch đã khiến mọi người trở nên chọn lọc hơn trong việc lựa chọn kỳ nghỉ. Ông nói: “Mọi người sẽ đưa ra những quyết định có ý thức hơn rất nhiều… vì vậy chúng tôi muốn đưa ra những gợi ý cụ thể về những điểm đến độc đáo, giàu khám phá và an toàn cho năm tới.” Ông cũng nói thêm: “Những điểm đến xuất sắc này phản ánh các cộng đồng kiên cường, những nỗ lực bảo tồn sáng tạo và những cơ hội đầy hấp dẫn cho các chuyến khám phá trong tương lai.”

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/ letter in each of the following questions. 

25. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Host: That’s a very open-minded perspective. Besides saving money, what do you think is the biggest advantage of staying in a local’s home?

b. Minh: For me, it’s the authentic connection. You get to see the city through a local’s eyes, which is much more vibrant than staying in a dull hotel.

c. Host: I couldn’t agree more. These real-life interactions are what truly broaden our horizons and help us understand different cultures.

d. Minh: We were talking about the concept of “Couch-surfing.” It’s not just about free accommodation, but about building a global community of travelers.

e. Host: Hi Minh, it’s great to have you here! Before we start, could you tell our audience what we were discussing about this style of travel?

f. Minh: Exactly. That’s why I prefer this over a package holiday. It allows you to be a participant in the culture, not just a spectator.

d-a-b-c-f-e

a-b-c-f-e-d

e-d-a-b-c-f

e-c-b-a-d-f

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

e. Host: Hi Minh, it’s great to have you here! Before we start, could you tell our audience what we were discussing about this style of travel?

d. Minh: We were talking about the concept of “Couch-surfing.” It’s not just about free accommodation, but about building a global community of travelers.

a. Host: That’s a very open-minded perspective. Besides saving money, what do you think is the biggest advantage of staying in a local’s home?

b. Minh: For me, it’s the authentic connection. You get to see the city through a local’s eyes, which is much more vibrant than staying in a dull hotel.

c. Host: I couldn’t agree more. These real-life interactions are what truly broaden our horizons and help us understand different cultures.

f. Minh: Exactly. That’s why I prefer this over a package holiday. It allows you to be a participant in the culture, not just a spectator.

Dịch:

e. Người dẫn chương trình: Chào Minh, rất vui được gặp em ở đây! Trước khi chúng ta bắt đầu, em có thể nói cho khán giả biết chúng ta đang thảo luận điều gì về phong cách du lịch này không?

d. Minh: Chúng ta đang nói về khái niệm “Couch-surfing” (du lịch ở nhờ). Nó không chỉ là về chỗ ở miễn phí, mà còn là về việc xây dựng một cộng đồng người du lịch toàn cầu.

a. Người dẫn chương trình: Đó là một góc nhìn rất cởi mở. Bên cạnh việc tiết kiệm tiền, em nghĩ lợi thế lớn nhất của việc ở tại nhà người bản địa là gì?

b. Minh: Đối với em, đó là sự kết nối chân thực. Em có thể ngắm nhìn thành phố qua đôi mắt của một người dân địa phương, điều này sống động hơn nhiều so với việc ở trong một khách sạn nhàm chán.

c. Người dẫn chương trình: Tôi hoàn toàn đồng ý. Những tương tác thực tế này là những gì thực sự mở mang tầm nhìn của chúng ta và giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa khác nhau.

f. Minh: Chính xác ạ. Đó là lý do tại sao em thích điều này hơn là một kỳ nghỉ trọn gói (package holiday). Nó cho phép mình trở thành một người tham gia vào nền văn hóa, chứ không chỉ là một người quan sát.

Chọn C

26. Trắc nghiệm
1 điểm

a. Registration is open until the end of this month, and we welcome all students who are passionate about environmental conservation.

b. Participants will have the unique chance to stay in a local guest house and work directly with marine biologists to protect sea turtles.

c. We are excited to announce our upcoming “Green Summer” program, a volunteering holiday designed for those who love the ocean.

d. For more details regarding the itinerary and required fees, please visit our official website or scan the QR code below.

e. Not only will you help the environment, but you will also broaden your horizons and develop essential teamwork skills in a vibrant setting.

c-b-e-a-d

c-d-b-e-a

a-c-b-e-d

b-e-c-a-d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:

c. We are excited to announce our upcoming “Green Summer” program, a volunteering holiday designed for those who love the ocean.

b. Participants will have the unique chance to stay in a local guest house and work directly with marine biologists to protect sea turtles.

e. Not only will you help the environment, but you will also broaden your horizons and develop essential teamwork skills in a vibrant setting.

a. Registration is open until the end of this month, and we welcome all students who are passionate about environmental conservation.

d. For more details regarding the itinerary and required fees, please visit our official website or scan the QR code below.

Dịch:

c. Chúng tôi rất hào hứng thông báo về chương trình “Mùa hè xanh” sắp tới, một kỳ nghỉ tình nguyện được thiết kế dành cho những ai yêu quý đại dương.

b. Những người tham gia sẽ có cơ hội duy nhất được ở tại một nhà nghỉ của người dân địa phương và làm việc trực tiếp với các nhà sinh vật biển để bảo vệ rùa biển.

e. Bạn không chỉ giúp ích cho môi trường, mà còn được mở rộng tầm nhìn và phát triển các kỹ năng làm việc nhóm thiết yếu trong một môi trường đầy sức sống.

a. Cổng đăng ký sẽ mở cho đến cuối tháng này, và chúng tôi chào đón tất cả các bạn sinh viên có niềm đam mê với việc bảo tồn môi trường.

d. Để biết thêm chi tiết về lịch trình và các khoản phí bắt buộc, vui lòng truy cập trang web chính thức của chúng tôi hoặc quét mã QR bên dưới.

Chọn A

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions. 

broaden

soak

boat

approach

Xem đáp án

A. broaden /ˈbrɔːdən/

B. soak /səʊk/

C. boat /bəʊt/

D. approach /əˈprəʊtʃ/

Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /ɔː/, các đáp án còn lại là /əʊ/

Chọn A

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40. 

The travel industry is undergoing a massive transformation in how we plan our summer breaks. Many people nowadays dream of escaping the noisy city to find a (36) ______ beach where they can truly relax and reconnect with nature. (37) ______, more travelers have been choosing remote islands to avoid the commercialized atmosphere of popular resorts. This shift toward intentional travel is expected to grow even stronger in the coming years. For instance, by the end of this decade, some adventurous pioneers (38) ______ for over six months. Their mission is to explore the world’s most (39) ______ archipelagos to map out eco-friendly routes. These travelers often suggest that if you walk (40) ______ to the shore at sunrise, the view is so stunning that it changes your entire perspective on life. As we look forward, the goal of tourism will no longer be just about seeing new places, but about ensuring these natural wonders remain unspoiled for future generations to enjoy.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Many people nowadays dream of escaping the noisy city to find a (36) ______ beach where they can truly relax and reconnect with nature.

remote

overcrowded

dingy

commercialized

Xem đáp án

“Many people nowadays dream of escaping the noisy city to find a (36) ______ beach where they can truly relax and reconnect with nature.”

A. remote /rɪˈməʊt/: xa xôi, hẻo lánh; xa trung tâm

B. overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/:quá đông đúc, chật kín người

C. dingy /ˈdɪndʒi/: tối tăm, bẩn thỉu, trông cũ kỹ và thiếu ánh sáng

D. commercialized /kəˈmɜːʃəlaɪzd/: bị thương mại hóa, bị khai thác vì mục đích kinh doanh

- Người đi du lịch muốn thoát khỏi sự “ồn ào” để “thư giãn/kết nối thiên nhiên”, vì vậy họ cần một nơi vắng vẻ, xa xôi.

Dịch: Nhiều người ngày nay mơ ước được trốn khỏi thành phố ồn ào để tìm đến một bãi biển hẻo lánh, nơi họ có thể thực sự thư giãn và kết nối lại với thiên nhiên.

Chọn A

29. Trắc nghiệm
1 điểm

(37) ______, more travelers have been choosing remote islands to avoid the commercialized atmosphere of popular resorts.

Late

Later

Lately

Latest

Xem đáp án

“(37) ______, more travelers have been choosing remote islands to avoid the commercialised atmosphere of popular resorts.”

A. Late

B. Later

C. Lately

D. Latest

- Câu sử dụng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been choosing). Trạng từ phù hợp nhất để đi với thì này nhằm diễn tả một xu hướng xảy ra gần đây là “Lately”.

Dịch:Gần đây, nhiều du khách đã lựa chọn những hòn đảo hẻo lánh để tránh bầu không khí thương mại hóa của các khu nghỉ dưỡng nổi tiếng.

Chọn C

30. Trắc nghiệm
1 điểm

For instance, by the end of this decade, some adventurous pioneers (38) ______ for over six months.

will be sailing

will have been sailing

have been sailing

will sail

Xem đáp án

“For instance, by the end of this decade, some adventurous pioneers (38) ______ for over six months.”

A. will be sailing

B. will have been sailing

C. have been sailing      

D. will sail

- Cụm “By the end of this decade” (mốc thời gian tương lai) đi kèm với “for over six months” (khoảng thời gian kéo dài). → sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn will have been V-ing để cho biết một hành động sẽ kéo dài trong bao lâu trong tương lai.

Dịch: Ví dụ, vào cuối thập kỷ này, một số nhà thám hiểm gan dạ sẽ đã lênh đênh trên biển suốt hơn sáu tháng.

Chọn B

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Their mission is to explore the world’s most (39) ______ archipelagos to map out eco-friendly routes.

dull

vibrant

inaccessible

breathtaking

Xem đáp án

“Their mission is to explore the world’s most (39) ______ archipelagos to map out eco-friendly routes.”

A. dull /dʌl/: buồn tẻ, tẻ nhạt; xỉn màu; chậm hiểu

B. vibrant /ˈvaɪ.brənt/: sôi động, đầy sức sống; rực rỡ

C. inaccessible /ˌɪn.ækˈses.ə.bəl/: khó tiếp cận; không thể đến được

D. breathtaking /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/: ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở

- Từ khóa “adventurous pioneers” (những người tiên phong mạo hiểm) và “map out” (lập bản đồ). Những người đi khai phá/lập bản đồ thường chọn những nơi chưa ai đến hoặc cực kỳ khó đến.

Dịch:Nhiệm vụ của họ là khám phá những quần đảo khó tiếp cận nhất trên thế giới nhằm vạch ra các tuyến đường thân thiện với môi trường.

Chọn C

32. Trắc nghiệm
1 điểm

These travelers often suggest that if you walk (40) ______ to the shore at sunrise, the view is so stunning that it changes your entire perspective on life.

close

closely

closing

closed

Xem đáp án

“These travelers often suggest that if you walk (40) ______ to the shore at sunrise, the view is so stunning that it changes your entire perspective on life.”

A. close

B. closely

C. closing

D. closed

- Cấu trúc “walk close to somewhere” (đi bộ lại gần nơi nào đó). Đáp án closely (một cách kỹ lưỡng, chặt chẽ) không phù hợp với ngữ cảnh trong câu.

Dịch:Những du khách này thường cho rằng nếu bạn đi bộ sát bờ biển vào lúc bình minh, khung cảnh sẽ đẹp đến mức làm thay đổi hoàn toàn cách bạn nhìn nhận về cuộc sống.

Chọn A

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

The travel industry is undergoing a massive transformation in how we plan our summer breaks. Many people nowadays dream of escaping the noisy city to find a (36) remote beach where they can truly relax and reconnect with nature. (37) Lately, more travelers have been choosing remote islands to avoid the commercialised atmosphere of popular resorts. This shift toward intentional travel is expected to grow even stronger in the coming years.

For instance, by the end of this decade, some adventurous pioneers (38) will have been sailing for over six months. Their mission is to explore the world’s most (39) inaccessible archipelagos to map out eco-friendly routes. These travelers often suggest that if you walk (40) close to the shore at sunrise, the view is so stunning that it changes your entire perspective on life. As we look forward, the goal of tourism will no longer be just about seeing new places, but about ensuring these natural wonders remain unspoiled for future generations to enjoy.

 

Ngành du lịch đang trải qua một sự chuyển mình mạnh mẽ trong cách chúng ta lên kế hoạch cho các kỳ nghỉ hè. Nhiều người ngày nay mơ ước thoát khỏi thành phố ồn ào để tìm một bãi biển xa xôi, nơi họ có thể thực sự thư giãn và kết nối lại với thiên nhiên. Gần đây, nhiều du khách đã lựa chọn những hòn đảo hẻo lánh để tránh không khí thương mại hóa của các khu nghỉ dưỡng phổ biến. Sự chuyển dịch hướng tới du lịch có mục đích này dự kiến sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn nữa trong những năm tới.

Ví dụ, vào trước cuối thập kỷ này, một số người tiên phong ưa mạo hiểm sẽ đã và đang lênh đênh trên biển trong hơn sáu tháng. Nhiệm vụ của họ là khám phá những quần đảo khó tiếp cận nhất thế giới để lập bản đồ các tuyến đường thân thiện với môi trường. Những du khách này thường gợi ý rằng nếu bạn đi bộ lại gần bờ biển vào lúc bình minh, khung cảnh sẽ đẹp đến mức làm thay đổi toàn bộ cái nhìn của bạn về cuộc sống. Khi nhìn về tương lai, mục tiêu của du lịch sẽ không còn chỉ là đi ngắm nhìn những nơi mới, mà là đảm bảo những kỳ quan thiên nhiên này vẫn còn nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai tận hưởng.

 

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions. 

cottage

package

villa

damage

Xem đáp án

A. cottage /ˈkɒtɪdʒ/

B. package /ˈpækɪdʒ/

C. villa /ˈvɪlə/

D. damage /ˈdæmɪdʒ/

Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /ə/, các đáp án còn lại là /ɪ/

Chọn C

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. 

vibrant

dingy

remote

vivid

Xem đáp án

A. vibrant /ˈvaɪbrənt/ - trọng âm 1

B. dingy /ˈdɪndʒi/ - trọng âm 1

C. remote /rɪˈməʊt/ - trọng âm 2

D. vivid /ˈvɪvɪd/ - trọng âm 1

Chọn C

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. 

ecotourism

backpacking

volunteering

caravan

Xem đáp án

A. ecotourism /ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/ - trọng âm 1

B. backpacking /ˈbækpækɪŋ/ - trọng âm 1

C. volunteering /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ - trọng âm 3

D. caravan/ˈkærəvæn/ - trọng âm 1

Chọn C

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. 

Don’t call me between 8:00 and 9:00 PM tonight because I ______ my favorite reality show on TV. 

will have watched

will be watching

watch

will have been watching

Xem đáp án

“Don’t call me between 8:00 and 9:00 PM tonight because I ______ my favorite reality show on TV.”

A. will have watched

B. will be watching

C. watch

D. will have been watching

- Ngữ cảnh “Giữa lúc 8h và 9h tối nay” là một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai. → Người nói muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.

- Sử dụng Future Continuous (Thì Tương lai tiếp diễn) will be + V-ing để nói về một hành động đang trong quá trình thực hiện tại một thời điểm xác định ở tương lai.

Dịch:Đừng gọi cho tôi từ 8 giờ đến 9 giờ tối nay vì tôi sẽ đang xem chương trình thực tế yêu thích của mình trên TV.

Chọn B

37. Trắc nghiệm
1 điểm

By the time the guest speaker arrives, the students ______ in the hall for over thirty minutes. 

will have been waiting

will be waiting

wait

have waited

Xem đáp án

“By the time the guest speaker arrives, the students ______ in the hall for over thirty minutes.”

A. will have been waiting

B. will be waiting

C. wait

D. have waited

- Dấu hiệu: Cụm “By the time” (Vào lúc/Trước lúc) kết hợp với “for over thirty minutes” (trong hơn 30 phút). → Đây là hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm khác trong tương lai.

- Sử dụng Future Perfect Continuous (Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn) will have / has been + V-ing để nhấn mạnh tính liên tục và độ dài của hành động tính đến một mốc thời gian trong tương lai.

Dịch:Vào lúc diễn giả khách mời đến, các sinh viên sẽ chờ ở hội trường được hơn ba mươi phút rồi.

Chọn A

38. Trắc nghiệm
1 điểm

You can borrow my laptop as soon as I ______ writing my final essay. 

will finish

will have finished

have finished

am finishing

Xem đáp án

You can borrow my laptop as soon as I ______ writing my final essay.”

A. will finish

B. will have finished     

C. have finished  

D. am finishing

- Dấu hiệu: Liên từ chỉ thời gian “as soon as” (ngay khi). → Đây là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trong tương lai.

- Trong mệnh đề thời gian, chúng ta không dùng will. Thay vào đó, dùng hiện tại hoàn thành thay cho tương lai hoàn thành để nhấn mạnh việc hành động này phải hoàn thành xong thì hành động kia (cho mượn máy) mới xảy ra.

Dịch:Bạn có thể mượn laptop của mình ngay khi mình làm xong bài luận cuối cùng.

Chọn C

39. Trắc nghiệm
1 điểm

I’m sure that by the end of this month, Sarah ______ all the preparations for her graduation party.

will be completing

completes

will have completed

has completed

Xem đáp án

“I’m sure that by the end of this month, Sarah ______ all the preparations for her graduation party.”

A. will be completing

B. completes

C. will have completed

D. has completed

- Dấu hiệu: “By the end of this month” (Trước cuối tháng này). → Một hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.

- Sử dụng thì tương lai hoàn thành will + have / has + V3/ed để nói về một hành động đã kết thúc tại một thời điểm trong tương lai.

Dịch:Mình chắc chắn rằng đến cuối tháng này, Sarah sẽ hoàn tất tất cả các công việc chuẩn bị cho buổi tiệc tốt nghiệp của cô ấy.

Chọn C

40. Trắc nghiệm
1 điểm

My brother will be working hard in the garden tomorrow morning, so I’ll bring him a cold drink while he ______. 

will be working

is working

will have worked

has been working

Xem đáp án

My brother will be working hard in the garden tomorrow morning, so I’ll bring him a cold drink while he _______.”

A. will be working

B. is working

C. will have worked

D. has been working

- Dấu hiệu: Liên từ chỉ thời gian “while” (trong khi). → Hành động “làm việc” đang diễn ra trong tương lai nhưng nằm trong mệnh đề thời gian.

- Trong mệnh đề thời gian, chúng ta dùng hiện tại tiếp diễn thay vì tương lai tiếp diễn cho những hành động sẽ đang diễn ra một thời điểm nào đó trong tương lai.

Dịch:Anh trai tôi sẽ làm vườn chăm chỉ vào sáng mai, nên tôi sẽ mang cho anh một đồ uống lạnh trong khi anh đang làm việc.

Chọn B