Đề kiểm tra Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 2 có đáp án
40 câu hỏi
Listen to a speech about emotion. Choose the correct answer A, B, or C.
According to the talk, what was the traditional view of emotions before modern neuroscience?
They were thought to be irrational.
They were seen as chemical reactions for survival.
They were sophisticated biological signals.
Theo bài nói, quan điểm truyền thống về cảm xúc trước khi có ngành khoa học thần kinh hiện đại là gì?
A. Chúng bị cho là phi lý trí
B. Chúng được xem như là các phản ứng hóa học để sinh tồn.
C. Chúng là các tín hiệu sinh học phức tạp.
Thông tin: “For a long time, people thought emotions were just unpredictable and irrational.” (Trong một thời gian dài, mọi người đã lầm tưởng rằng cảm xúc chỉ là thứ gì đó không thể dự đoán trước và phi lý trí)
Chọn A
Which part of the brain acts like a “security alarm system” for emotions?
The Prefrontal Cortex
The Amygdala
The Immune System
Phần nào của bộ não đóng vai trò như một “hệ thống báo động an ninh” cho cảm xúc?
A. Vỏ não tiền trán (The Prefrontal Cortex)
B. Hạch hạnh nhân (The Amygdala)
C. Hệ miễn dịch (The Immune System)
Thông tin: “All our emotions start in a tiny part of the brain called the Amygdala. Think of it as a security alarm system.” (Tất cả cảm xúc của chúng ta bắt đầu từ một phần nhỏ của não gọi là Hạch hạnh nhân. Hãy coi nó như một hệ thống báo động an ninh.)
Chọn B
What happens to our decision-making ability as we become more worried?
It becomes harder to make wise decisions.
It becomes easier to stay calm.
It becomes much simpler and faster.
Điều gì xảy ra với khả năng đưa ra quyết định của chúng ta khi chúng ta trở nên lo lắng hơn?
A. Việc đưa ra các quyết định sáng suốt trở nên khó khăn hơn.
B. Việc giữ bình tĩnh trở nên dễ dàng hơn.
C. Nó trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn nhiều.
Thông tin: “Because of this, the more worried we become, the harder it is for us to make wise decisions.” (Chính vì vậy, chúng ta càng trở nên lo lắng thì càng khó đưa ra được những quyết định sáng suốt)
Chọn A
How does the hormone “cortisol” affect the body in the long run?
It makes the body recover faster.
It releases happy hormones like dopamine.
It weakens the immune system.
Hormone “cortisol” ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể về lâu dài?
A. Nó giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn.
B. Nó giải phóng các hormone hạnh phúc như dopamine.
C. Nó làm suy yếu hệ thống miễn dịch.
Thông tin: “In the long run, high levels of cortisol weaken your immune system.” (Về lâu dài, nồng độ cortisol cao sẽ làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn)
Chọn C
What is a recommended first step to master your emotions?
Taking a long exercise break.
Stopping to recognize and name the feeling.
Trying to suppress the feeling immediately.
Đâu là bước đầu tiên được khuyến nghị để làm chủ cảm xúc của bạn?
A. Nghỉ tập thể dục thật lâu.
B. Dừng lại để nhận diện và gọi tên cảm xúc đó.
C. Cố gắng kìm nén cảm xúc đó ngay lập tức.
Thông tin: “The first step is learning to name them. Instead of trying to suppress a feeling, you should stop to recognize how you are truly feeling.” (Bước đầu tiên là học cách gọi tên chúng. Thay vì cố gắng kìm nén một cảm xúc, bạn nên dừng lại để nhận diện xem mình thực sự đang cảm thấy thế nào)
Chọn B
Nội dung bài nghe:
Good morning, everyone. My name is Josh and it’s my pleasure to be the speaker for this session.
So ... have you ever wondered why we suddenly feel terrified when seeing a spider, or incredibly happy after receiving a compliment? For a long time, people thought emotions were just unpredictable and irrational. However, science has proven that emotions are actually chemical reactions inside the brain designed to help us survive. Understanding them is actually much simpler than you might think.
All our emotions start in a tiny part of the brain called the Amygdala. Think of it as a security alarm system. When you sense a threat, like a potential crime or a sudden life crisis, this part sends signals throughout your body. Immediately, your heart rate increases and your breathing becomes faster.
At this moment, your body is ready to act. Interestingly, the brain prioritizes emotions over logical thinking. Because of this, the more worried we become, the harder it is for us to make wise decisions. This explains why we often regret what we said or did during a heated moment.
Science also shows that emotions and physical health are closely linked. If you constantly hold onto negative feelings, your body releases a hormone called cortisol. In the long run, high levels of cortisol weaken your immune system.
On the other hand, when you laugh or help others, the brain releases dopamine and endorphins - the “happy hormones.” These substances help our bodies recover faster and make us feel full of energy. Therefore, taking care of your emotions is just as important as exercising every day.
So, how can we master our emotions? The first step is learning to name them. Instead of trying to suppress a feeling, you should stop to recognize how you are truly feeling. Experts suggest that simply breathing deeply for 30 seconds is enough to calm the alarm system in your brain.
The more you understand about how the brain operates, the easier it becomes to stay calm in life. Remember, emotions are like waves; they come and go. The important thing is that you learn how to surf these waves instead of letting them drown you.
Dịch bài nghe:
Chào buổi sáng tất cả mọi người. Tôi tên là Josh, và rất hân hạnh được là diễn giả cho buổi thảo luận ngày hôm nay.
Vậy nên... có bao giờ bạn tự hỏi tại sao chúng ta đột nhiên cảm thấy khiếp sợ khi nhìn thấy một con nhện, hoặc cực kỳ hạnh phúc sau khi nhận được một lời khen ngợi không? Trong một thời gian dài, mọi người đã lầm tưởng rằng cảm xúc chỉ là thứ gì đó không thể dự đoán trước và phi lý trí. Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh rằng cảm xúc thực chất là những phản ứng hóa học bên trong não bộ được thiết kế để giúp chúng ta sinh tồn. Việc thấu hiểu chúng thực ra đơn giản hơn bạn nghĩ nhiều.
Mọi cảm xúc của chúng ta đều bắt đầu từ một phần rất nhỏ trong não được gọi là Hạch hạnh nhân (Amygdala). Hãy coi nó như một hệ thống báo động an ninh. Khi bạn cảm thấy một mối đe dọa, chẳng hạn như một hành vi phạm tội có thể xảy ra hoặc một cuộc khủng hoảng đột ngột trong cuộc sống, phần này sẽ gửi tín hiệu đi khắp cơ thể bạn. Ngay lập tức, nhịp tim của bạn sẽ tăng lên và hơi thở trở nên nhanh hơn.
Tại thời điểm đó, cơ thể bạn đã sẵn sàng để hành động. Điều thú vị là, não bộ ưu tiên cảm xúc hơn là tư duy logic. Chính vì vậy, chúng ta càng trở nên lo lắng thì càng khó đưa ra được những quyết định sáng suốt. Điều này giải thích tại sao chúng ta thường hối hận về những gì mình đã nói hoặc làm trong những khoảnh khắc nóng nảy.
Khoa học cũng cho thấy cảm xúc và sức khỏe thể chất có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Nếu bạn liên tục giữ lấy những cảm xúc tiêu cực, cơ thể bạn sẽ giải phóng một loại hormone gọi là cortisol. Về lâu dài, nồng độ cortisol cao sẽ làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn.
Mặt khác, khi bạn cười hoặc giúp đỡ người khác, não bộ sẽ tiết ra dopamine và endorphins - hay còn gọi là những “hormone hạnh phúc”. Những chất này giúp cơ thể chúng ta phục hồi nhanh hơn và khiến chúng ta cảm thấy tràn đầy năng lượng. Do đó, việc chăm sóc cảm xúc cũng quan trọng giống như việc tập thể dục mỗi ngày vậy.
Vậy, làm thế nào để chúng ta có thể làm chủ được cảm xúc của mình? Bước đầu tiên là học cách gọi tên chúng. Thay vì cố gắng kìm nén một cảm xúc, bạn nên dừng lại để nhận diện xem mình thực sự đang cảm thấy thế nào. Các chuyên gia gợi ý rằng chỉ cần hít thở sâu trong vòng 30 giây là đủ để làm dịu hệ thống báo động trong não bạn.
Bạn càng hiểu rõ về cách não bộ vận hành, bạn sẽ càng dễ dàng giữ được bình tĩnh trong cuộc sống. Hãy nhớ rằng, cảm xúc giống như những con sóng; chúng đến rồi đi. Điều quan trọng là bạn học được cách lướt trên những con sóng đó thay vì để chúng nhấn chìm mình.
Read the following advertisement/ announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 20.
Beingemotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______. The (16) ______ you learn to recognize your feelings, the better you will be able to control your reactions to stressful situations. If you find yourself getting irritated or worried, it’s always better (17) ______ a quick break than trying to force yourself to work through the stress. Remember: you’d sooner accept a temporary setback than end up blowing your top. |
Transform Your Life! Are you tired of feeling constantly (18) ______ about your future? Stop letting stress dictate your actions! We understand that facing major life decisions can be far (19) ______ than you ever anticipated. But it doesn’t have to be. (20) ______ the first step is always the hardest part of the journey, but once you start, you will find that living a content and fulfilling life is surprisingly easy! Sign up for the “New You” program today! |
Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______.
pressure
doubt
fault
control
“Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) ______.”
A. pressure /ˈpreʃər/: áp lực
B. doubt /daʊt/: nghi ngờ, sự nghi ngờ
C. fault /fɔːlt/: lỗi, sai sót
D. control /kənˈtrəʊl/: kiểm soát, sự kiểm soát
- Ngữ cảnh: “handle challenges without completely losing _____” (xử lý các thách thức mà không hoàn toàn mất ______)
- Cụm cố định: “lose control” có nghĩa là “mất kiểm soát”; các từ khác không đi được với “lose” để tạo thành nghĩa phù hợp trong câu này.
Dịch:Có khả năng phục hồi cảm xúc nghĩa là bạn có thể đối mặt với những thử thách mà không hoàn toàn mất kiểm soát.
Chọn D
The (16) ______ you learn to recognize your feelings, the better you will be able to control your reactions to stressful situations.
sooner
more soon
most soon
soonest
“The (16) ______ you learn to recognize your feelings, the better you will be able to control your reactions to stressful situations.”
A. sooner
B. more soon
C. most soon
D. soonest
- Vế sau của câu đã có cấu trúc “the better…”, do đó vế đầu cũng phải bắt đầu bằng “The + so sánh hơn”.
- “soon” là trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “sooner”
Dịch:Bạn càng sớm học cách nhận ra cảm xúc của mình thì bạn càng có thể kiểm soát phản ứng của bản thân tốt hơn trong những tình huống căng thẳng.
Chọn A
If you find yourself getting irritated or worried, it’s always better (17) ______ a quick break than trying to force yourself to work through the stress.
take
to take
taking
took
“If you find yourself getting irritated or worried, it’s always better (17) ______ a quick break than trying to force yourself to work through the stress.”
A. take
B. to take
C. taking
D. took
- Cấu trúc giả định với chủ ngữ giả “It”: It is + adj + (not) + to-V
Dịch:Nếu bạn nhận thấy mình đang trở nên cáu kỉnh hoặc lo lắng, thì việc nghỉ ngơi nhanh một chút luôn tốt hơn là cố ép bản thân tiếp tục làm việc trong trạng thái căng thẳng.
Chọn B
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Developing Emotional Resilience Being emotionally resilient means you can handle challenges without completely losing (15) control. The (16) sooner you learn to recognize your feelings, the better you will be able to control your reactions to stressful situations. If you find yourself getting irritated or worried, it’s always better (17) to take a quick break than trying to force yourself to work through the stress. Remember: you’d sooner accept a temporary setback than end up blowing your top.
| Phát triển khả năng phục hồi cảm xúc Trở nên kiên cường về mặt cảm xúc có nghĩa là bạn có thể xử lý các thách thức mà không hoàn toàn mất đi sự kiểm soát. Bạn học cách nhận diện cảm xúc của mình càng sớm, bạn sẽ càng có khả năng kiểm soát tốt hơn các phản ứng của mình trước những tình huống căng thẳng. Nếu bạn thấy mình đang trở nên cáu kỉnh hoặc lo lắng, việc nghỉ ngơi nhanh một lát luôn tốt hơn là cố gắng ép buộc bản thân phải làm việc xuyên qua sự căng thẳng đó. Hãy nhớ rằng: bạn thà chấp nhận một bước lùi tạm thời còn hơn là kết thúc bằng việc nổi trận lôi đình.
|
Are you tired of feeling constantly (18) ______ about your future?
on edge
over the moon
in the dumps
green with envy
“Are you tired of feeling constantly (18) ______ about your future?”
A. on edge: căng thẳng, lo lắng, dễ cáu
B. over the moon: vô cùng hạnh phúc, sung sướng
C. in the dumps: buồn chán, chán nản
D. green with envy: ghen tị đến phát điên
- Ngữ cảnh: “Are you tired of being constantly ______ about your future?” (Bạn có mệt mỏi vì luôn cảm thấy … về tương lai của mình không?). Tiếp theo câu sau có nhắc đến “stress” và “dictate your actions” (để căng thẳng điều khiển hành động).
- Cụm từ “on edge” phù hợp với ngữ cảnh lo âu về tương lai
Dịch: Bạn có mệt mỏi vì luôn cảm thấy lo lắng về tương lai của mình không?
Chọn A
We understand that facing major life decisions can be far (19) ______ than you ever anticipated.
complicating
complicated
more complicated
most complicated
“We understand that facing major life decisions can be far (19) ______ than you ever anticipated.”
A. complicating
B. complicated
C. more complicated
D. most complicated
- Trong câu có từ “than” → đây là cấu trúc so sánh hơn: more + tính từ dài + than
- Tính từ ở đây là “complicated”; ngoài ra câu còn sử dụng bổ ngữ “far” trước so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ.
Dịch:Chúng tôi hiểu rằng việc đối mặt với những quyết định quan trọng trong cuộc đời có thể phức tạp hơn rất nhiều so với những gì bạn từng dự đoán.
Chọn C
(20) ______ the first step is always the hardest part of the journey, but once you start, you will find that living a content and fulfilling life is surprisingly easy!
Take
To take
Taking
Taken
“(20) ______ the first step is always the hardest part of the journey, but once you start, you will find that living a content and fulfilling life is surprisingly easy!”
A. Take
B. To take
C. Taking
D. Taken
- Vị trí trống nằm ở đầu câu, đóng vai trò làm chủ ngữ của động từ chính “is” trong cụm “is always the hardest part”. → Dạng V-ing có thể được dùng như danh từ, làm chủ ngữ.
Dịch:Bước đi đầu tiên luôn là phần khó khăn nhất của hành trình, nhưng một khi bạn đã bắt đầu, bạn sẽ nhận ra rằng việc sống một cuộc đời hài lòng và trọn vẹn lại dễ dàng đến bất ngờ.
Chọn C
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Transform Your Life! Are you tired of feeling constantly (18) on edge about your future? Stop letting stress dictate your actions! We understand that facing major life decisions can be far (19) more complicated than you ever anticipated. But it doesn’t have to be. (20) Taking the first step is always the hardest part of the journey, but once you start, you will find that living a content and fulfilling life is surprisingly easy! Sign up for the “New You” program today! | Thay đổi cuộc sống của bạn! Bạn có mệt mỏi vì luôn cảm thấy căng thẳng và lo lắng về tương lai của mình không? Hãy ngừng để áp lực chi phối mọi hành động của bạn! Chúng tôi hiểu rằng việc đối mặt với những quyết định quan trọng trong cuộc sống có thể phức tạp hơn rất nhiều so với những gì bạn từng nghĩ. Nhưng mọi chuyện không nhất thiết phải như vậy. Việc bước đi bước đầu tiên luôn là phần khó khăn nhất của hành trình, nhưng một khi bạn đã bắt đầu, bạn sẽ nhận ra rằng việc sống một cuộc đời viên mãn và hạnh phúc lại dễ dàng đến bất ngờ! Hãy đăng ký chương trình “New You” ngay hôm nay! |
Read the text carefully then answer the following questions from 21 to 27.
A word first coined in 1918, but rarely used today, may become a more frequently used part of the English lexicon. That word is “hangry,” which is a portmanteau of the words “hungry” and “angry”. It means to be bad tempered or irritable as a result of hunger. The word is making a comeback because of research that suggests “hanger” (hunger and anger) is a diagnosable feeling. Researchers believe “hangriness” could be a genuine medical phenomenon. Scientists from the UK’s Anglia Ruskin University examined how hunger affects emotions during our daily lives. Lead author Professor Viren Swami said the research indicated a strong link between hunger and feelings of anger, irritability, or low pleasure.
The researchers analyzed data from 64 volunteers aged between 18 and 60. The participants had to complete surveys on a smartphone app five times a day for 21 days. The app helped people to give researchers real-time information on their feelings when they were hungry. Dr Swami explained this provided a “meaningful” link between hunger and emotions. He said: “The results of the…study suggest that the experience of being hangry is real.” He added: “We show, for the first time in a non-laboratory setting, that feeling hungry is associated with greater anger, irritability and lower levels of pleasure.” He suggested that if people knew they were hangry, they could control their anger better.
Which of the following best serves as the title for the passage?
Why Ancient English Words are Making a Comeback.
The Science Behind Being “Hangry”: Is It a Real Feeling?
How to Use Smartphone Apps to Track Your Daily Emotions.
The Danger of Irritability and Anger in Modern Life.
Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất với nội dung bài đọc?
A. Vì sao các từ tiếng Anh cổ đang quay trở lại
B. Khoa học đằng sau trạng thái “hangry”: Liệu đó có phải là cảm giác thật không?
C. Cách sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh để theo dõi cảm xúc hằng ngày
D. Sự nguy hiểm của tính cáu gắt và tức giận trong cuộc sống hiện đại
- Đoạn văn tập trung vào việc giải thích nguồn gốc từ “hangry” và các nghiên cứu khoa học từ Đại học Anglia Ruskin để chứng minh rằng cảm giác này là có thật và có cơ sở y khoa.
- Loại trừ: A quá rộng (nói về từ cổ nói chung); C chỉ là phương pháp nghiên cứu; D nói về tác hại của sự giận dữ (không phải trọng tâm).
Chọn B
According to paragraph 1, the word “hangry” can be described as ______.
a medical term used only by doctors in the UK
a combination of two words meaning bad-tempered due to hunger
a word that has been frequently used since it was first coined in 1918
a feeling that only occurs during laboratory experiments.
Theo đoạn 1, từ “hangry” có thể được mô tả là ______.
A. một thuật ngữ y khoa chỉ được sử dụng bởi các bác sĩ ở Anh
B. một từ ghép của hai từ mang nghĩa cáu kỉnh do đói
C. một từ đã được sử dụng thường xuyên kể từ khi ra đời vào năm 1918
D. một cảm giác chỉ xuất hiện trong các thí nghiệm phòng lab
- Thông tin: Đoạn 1: “‘hangry,’ which is a portmanteau of the words ‘hungry’ and ‘angry’... It means to be bad tempered or irritable as a result of hunger. (Hangry là từ ghép của “hungry” và “angry” ... nghĩa là cáu kỉnh do đói).
- “portmanteau” có nghĩa là từ ghép
Chọn B
The word “lexicon” in the first paragraph is closest in meaning to ______.
a set of medical rules
a specific group of people
the vocabulary of a language
a study of human emotions
Từ “lexicon” ở đoạn đầu có nghĩa gần nhất với ______.
A. một bộ quy tắc y khoa
B. một nhóm người cụ thể
C. vốn từ vựng của một ngôn ngữ
D. một nghiên cứu về cảm xúc con người
Ngữ cảnh: “...frequently used part of the English lexicon.” (một phần được sử dụng thường xuyên trong vốn từ vựng tiếng Anh). “Lexicon” chính là từ điển/vốn từ của một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực.
Chọn C
What did the researchers use to collect real-time data from the volunteers?
Face-to-face interviews five times a day.
Written surveys sent to their homes for 21 days.
A smartphone application that recorded their feelings.
Observations conducted in a strictly controlled laboratory.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp nào để thu thập dữ liệu theo thời gian thực từ những người tham gia?
A. Phỏng vấn trực tiếp năm lần mỗi ngày
B. Gửi bảng khảo sát bằng văn bản đến nhà họ trong 21 ngày
C. Một ứng dụng điện thoại thông minh ghi lại cảm xúc của họ
D. Quan sát được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ
Thông tin: đoạn 2: “The participants had to complete surveys on a smartphone app five times a day...” (Những người tham gia phải hoàn thành các bảng khảo sát trên một ứng dụng điện thoại thông minh năm lần mỗi ngày.)
Chọn C
The word “they” in the second paragraph refers to ______.
the researchers
the 64 volunteers
the smartphone apps
the daily surveys
Từ “they” ở đoạn 2 dùng để chỉ ______.
A. các nhà nghiên cứu
B. 64 tình nguyện viên
C. các ứng dụng điện thoại thông minh
D. các bảng khảo sát hằng ngày
Thông tin: “The app helped people to give researchers real-time information on their feelings when they were hungry.” (Ứng dụng này giúp người tham gia cung cấp cho các nhà nghiên cứu thông tin theo thời gian thực về cảm xúc của họ khi họ cảm thấy đói.) “They” ở đây thay thế cho “people”, mà “people” chính là 64 tình nguyện viên tham gia nghiên cứu.
Chọn B
According to the study, which of the following is NOT a result of being hungry?
Feeling a strong sense of irritability.
Experiencing higher levels of pleasure.
Having a tendency to feel angrier.
Suffering from a diagnosable medical phenomenon.
Theo nghiên cứu, điều nào sau đây KHÔNG phải là kết quả của việc đói bụng?
A. Cảm thấy rất cáu kỉnh
B. Trải nghiệm mức độ vui vẻ cao hơn
C. Có xu hướng dễ tức giận hơn
D. Gặp phải một hiện tượng y khoa có thể chẩn đoán được
Thông tin: “...feeling hungry is associated with greater anger, irritability and lower levels of pleasure.” (cảm thấy đói đi kèm với sự tức giận, cáu kỉnh cao hơn và mức độ hài lòng thấp hơn). Do đó, việc “mức độ hài lòng cao hơn” (higher levels of pleasure) là sai.
Chọn B
What does Professor Viren Swami suggest at the end of the passage?
People should avoid eating while they are feeling angry.
Hunger has no meaningful link to how we feel in daily life.
Understanding “hangriness” can help people manage their emotions better.
Laboratory settings are the only way to get accurate results about anger.
Giáo sư Viren Swami gợi ý điều gì ở cuối bài?
A. Mọi người nên tránh ăn uống khi đang tức giận
B. Cơn đói không có mối liên hệ đáng kể nào với cảm xúc trong cuộc sống hằng ngày
C. Việc hiểu rõ trạng thái “hangry” có thể giúp mọi người kiểm soát cảm xúc tốt hơn
D. Môi trường phòng thí nghiệm là cách duy nhất để có kết quả chính xác về sự tức giận
Thông tin: Câu cuối của bài “He suggested that if people knew they were hangry, they could control their anger better.” (Ông gợi ý rằng nếu mọi người biết mình đang bị “hangry”, họ có thể kiểm soát sự tức giận tốt hơn).
Chọn C
Dịch bài đọc:
Một từ được đặt ra lần đầu tiên vào năm 1918 nhưng ngày nay hiếm khi được sử dụng có thể sẽ trở thành một phần được dùng thường xuyên hơn trong vốn từ vựng tiếng Anh. Từ đó là “hangry”, một từ ghép giữa “hungry” (đói) và “angry” (tức giận). Nó dùng để chỉ trạng thái cáu kỉnh hoặc dễ bực bội do đói. Từ này đang quay trở lại vì các nghiên cứu cho thấy “hanger” (sự kết hợp giữa đói và giận) là một cảm giác có thể chẩn đoán được. Các nhà nghiên cứu tin rằng “hangriness” có thể là một hiện tượng y khoa thực sự.
Các nhà khoa học đến từ Đại học Anglia Ruskin (Anh) đã nghiên cứu cách cơn đói ảnh hưởng đến cảm xúc trong cuộc sống hằng ngày. Tác giả chính của nghiên cứu, Giáo sư Viren Swami, cho biết kết quả cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa cảm giác đói và các cảm xúc như tức giận, cáu gắt hoặc giảm mức độ vui vẻ.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ 64 tình nguyện viên trong độ tuổi từ 18 đến 60. Những người tham gia phải hoàn thành các bảng khảo sát trên một ứng dụng điện thoại thông minh năm lần mỗi ngày trong suốt 21 ngày. Ứng dụng này giúp họ cung cấp cho các nhà nghiên cứu thông tin theo thời gian thực về cảm xúc của mình khi đói. Tiến sĩ Swami giải thích rằng điều này tạo ra một mối liên hệ “có ý nghĩa” giữa cơn đói và cảm xúc. Ông nói: “Kết quả của nghiên cứu cho thấy trải nghiệm trở nên ‘hangry’ là có thật.” Ông nói thêm: “Lần đầu tiên trong một bối cảnh ngoài phòng thí nghiệm, chúng tôi chỉ ra rằng cảm giác đói có liên quan đến mức độ tức giận và cáu kỉnh cao hơn, cùng với mức độ vui vẻ thấp hơn.” Ông gợi ý rằng nếu mọi người nhận biết được mình đang ‘hangry’, họ có thể kiểm soát cơn giận của mình tốt hơn.
Read the text carefully then choose True or False for questions 28 to 33.
A revision to a traffic law aimed at amending the behavior of cyclists came into effect in Japan on Friday. The revised Road Traffic Act makes it illegal to use mobile phones
or to be under the influence of alcohol while cycling. Those distracted by phones could be punished with a maximum six-month prison sentence or a fine of 100,000 yen ($654). The penalties are harsher for those under the influence. Intoxicated cyclists with more than 0.15 milligrams of alcohol per liter of breath could get up to three years in jail or be fined 500,000 yen ($3,270). Furthermore, restaurants that serve alcohol to customers in the knowledge that they will ride a bicycle afterwards may also be punished.
Japan’s National Police Agency reported a sharp rise in the number of traffic accidents caused by cyclists using phones. There was a 50 per cent increase in the five-year period to 2023. The BBC reports that over 72,000 bicycle accidents were recorded in Japan last year. This accounted for over 20 per cent of all traffic accidents. Most collisions were caused by people under 20 years of age. Many of these cyclists were watching videos or playing games. One reason for the rise in cycling-related accidents is a greater number of people using bicycles instead of public transport because of the coronavirus pandemic. Authorities say raising public awareness of the revised traffic rules could be a challenge.
Cyclists who ride and look at a mobile phone could go to jail for a year.
True
False
Người đi xe đạp vừa đi vừa nhìn vào điện thoại có thể bị phạt tù một năm.
Thông tin: “Those distracted by phones could be punished with a maximum six-month prison sentence…” (Những người bị xao nhãng bởi điện thoại có thể bị phạt tối đa 6 tháng tù).
Chọn B
Cyclists who have drunk alcohol could be imprisoned for three years.
True
False
Người đi xe đạp đã uống rượu bia có thể bị phạt tù ba năm.
Thông tin: “Intoxicated cyclists… could get up to three years in jail…” (Những người đi xe đạp trong tình trạng say xỉn... có thể ngồi tù lên đến 3 năm).
Chọn A
Restaurants that serve cyclists alcohol could be punished.
True
False
Các nhà hàng phục vụ rượu bia cho người đi xe đạp có thể bị xử phạt.
Thông tin: “Furthermore, restaurants that serve alcohol to customers in the knowledge that they will ride a bicycle afterwards may also be punished.” (Hơn nữa, các nhà hàng phục vụ rượu cho khách hàng dù biết rằng họ sẽ đạp xe sau đó cũng có thể bị phạt).
Chọn A
Accidents caused by phone-watching cyclists doubled in five years.
True
False
Tai nạn do người đi xe đạp vừa đi vừa xem điện thoại đã tăng gấp đôi trong vòng năm năm.
Thông tin: “There was a 50 per cent increase in the five-year period to 2023.” “Doubled” nghĩa là tăng gấp đôi (tăng 100%), trong khi thực tế chỉ tăng 50%. Đây là lỗi sai về định lượng.
Chọn B
Cyclists are responsible for about twenty percent of all Japan’s traffic accidents.
True
False
Người đi xe đạp chịu trách nhiệm cho khoảng hai mươi phần trăm tổng số tai nạn giao thông ở Nhật Bản.
Thông tin: “This accounted for over 20 per cent of all traffic accidents.” (Điều này đã chiếm hơn 20% tổng số vụ tai nạn giao thông.)
Chọn A
Most cyclists in Japan who have traffic accidents are over 60.
True
False
Phần lớn người đi xe đạp gặp tai nạn giao thông ở Nhật Bản đều trên 60 tuổi
Thông tin: “Most collisions were caused by people under 20 years of age.” (Hầu hết các vụ va chạm là do những người dưới 20 tuổi gây ra).
Chọn B
Dịch bài đọc:
Một bản sửa đổi đối với luật giao thông nhằm điều chỉnh hành vi của người đi xe đạp đã chính thức có hiệu lực tại Nhật Bản vào thứ Sáu. Luật Giao thông Đường bộ sửa đổi quy định rằng việc sử dụng điện thoại di động hoặc đi xe đạp khi có nồng độ cồn trong người là hành vi trái pháp luật. Những người vừa đi xe đạp vừa sử dụng điện thoại có thể bị phạt tù tối đa sáu tháng hoặc phạt tiền 100.000 yên (654 đô la Mỹ). Hình phạt sẽ nghiêm khắc hơn đối với những người sử dụng rượu bia. Người đi xe đạp có nồng độ cồn trong hơi thở vượt quá 0,15 miligam trên mỗi lít có thể bị phạt tù lên đến ba năm hoặc phạt tiền 500.000 yên (3.270 đô la Mỹ). Ngoài ra, các nhà hàng phục vụ rượu bia cho khách hàng dù biết họ sẽ đi xe đạp sau đó cũng có thể bị xử phạt.
Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản cho biết số vụ tai nạn giao thông do người đi xe đạp sử dụng điện thoại đã tăng mạnh. Cụ thể, trong giai đoạn năm năm tính đến năm 2023, con số này đã tăng 50%. Theo BBC, hơn 72.000 vụ tai nạn xe đạp đã được ghi nhận tại Nhật Bản trong năm ngoái, chiếm hơn 20% tổng số tai nạn giao thông. Phần lớn các vụ va chạm là do những người dưới 20 tuổi gây ra. Nhiều người trong số này vừa đi xe đạp vừa xem video hoặc chơi trò chơi. Một nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng tai nạn liên quan đến xe đạp là do ngày càng nhiều người sử dụng xe đạp thay cho phương tiện giao thông công cộng vì đại dịch coronavirus. Các nhà chức trách cho rằng việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các quy định giao thông mới sẽ là một thách thức.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/ letter in each of the following questions.
a. Nam: That’s a great point. Maybe we should also mention that the harder someone tries to ignore their problems, the worse the crisis usually becomes.
b. Nam: I agree. Let’s start the presentation with that idea, then move on to practical tips like seeking professional help or talking to friends.
c. Nam: Hi Lan, have you had any ideas for our presentation on how people deal with a life crisis?
d. Lan: Definitely. I think we should focus on the fact that facing a crisis is much more difficult than people often realize.
e. Lan: Good plan! I’ll start looking for some real-life examples to make our points more convincing.
f. Lan: Exactly! It’s better to acknowledge the situation early rather than risk making things even more complicated by waiting.
c-d-a-f-b-e
c-d-f-a-b-e
c-f-d-a-b-e
d-c-a-f-b-e
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Nam: Hi Lan, have you had any ideas for our presentation on how people deal with a life crisis?
d. Lan: Definitely. I think we should focus on the fact that facing a crisis is much more difficult than people often realize.
a. Nam: That’s a great point. Maybe we should also mention that the harder someone tries to ignore their problems, the worse the crisis usually becomes.
f. Lan: Exactly! It’s better to acknowledge the situation early rather than risk making things even more complicated by waiting.
b. Nam: I agree. Let’s start the presentation with that idea, then move on to practical tips like seeking professional help or talking to friends.
e. Lan: Good plan! I’ll start looking for some real-life examples to make our points more convincing.
Dịch:
c. Nam: Chào Lan, cậu đã có ý tưởng nào cho bài thuyết trình về cách mọi người đối phó với khủng hoảng cuộc sống chưa?
d. Lan: Có chứ. Tớ nghĩ chúng ta nên tập trung vào thực tế rằng việc đối mặt với một cuộc khủng hoảng khó khăn hơn nhiều so với những gì mọi người thường hình dung.
a. Nam: Ý kiến đó rất hay. Có lẽ chúng ta cũng nên đề cập rằng một người càng cố phớt lờ các vấn đề của mình, thì cuộc khủng hoảng đó thường càng trở nên tồi tệ hơn.
f. Lan: Chính xác! Tốt hơn là nên thừa nhận tình hình sớm thay vì mạo hiểm khiến mọi thứ trở nên phức tạp hơn nữa bằng việc chờ đợi.
b. Nam: Tớ đồng ý. Hãy bắt đầu bài thuyết trình bằng ý tưởng đó, sau đó chuyển sang các mẹo thực tế như việc tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp hoặc tâm sự với bạn bè.
e. Lan: Kế hoạch tuyệt đấy! Tớ sẽ bắt đầu tìm kiếm một vài ví dụ thực tế để làm cho các luận điểm của chúng ta thuyết phục hơn.
Chọn A
a. To prevent this from happening again, I suggest we install more lights in the hallway and check the lock on the back door.
b. Looking forward to hearing your thoughts on this. Best,
c. Hi Sarah, I’m writing to let you know about a strange incident that happened at the office while you were away.
d. Because of this security lapse, everyone in the building is now worried about leaving their belongings unattended.
e. Someone managed to get past the main desk and stole a couple of packages waiting in the lobby.
c-e-a-d-b
c-e-d-a-b
e-c-d-a-b
c-a-e-d-b
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Hi Sarah, I’m writing to let you know about a strange incident that happened at the office while you were away.
e. Someone managed to get past the main desk and stole a couple of packages waiting in the lobby.
d. Because of this security lapse, everyone in the building is now worried about leaving their belongings unattended.
a. To prevent this from happening again, I suggest we install more lights in the hallway and check the lock on the back door.
b. Looking forward to hearing your thoughts on this. Best,
Dịch:
c. Chào Sarah, mình viết thư này để báo cho bạn biết về một sự cố kỳ lạ đã xảy ra tại văn phòng trong lúc bạn đi vắng.
e. Ai đó đã tìm cách vượt qua bàn lễ tân chính và lấy trộm một vài kiện hàng đang chờ ở sảnh.
d. Vì lỗ hổng an ninh này, mọi người trong tòa nhà hiện đang lo lắng về việc để đồ đạc cá nhân mà không có người trông coi.
a. Để ngăn chặn điều này tái diễn, mình đề xuất chúng ta nên lắp thêm đèn ở hành lang và kiểm tra lại ổ khóa ở cửa sau.
b. Rất mong nhận được ý kiến của bạn về vấn đề này. Thân mến,
Chọn B
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
amused
frustrated
confused
future
A. amused /əˈmjuːzd/
B. frustrated /ˈfrʌstreɪtɪd/
C. confused /kənˈfjuːzd/
D. future /ˈfjuːtʃə(r)/
Đáp án B có phần gạch chân phát âm là /ʌ/, các đáp án còn lại là /juː/
Chọn B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Happiness is something we all strive for in life. However, what (36) ______ happiness varies greatly from person to person. A new study into the state of being happy shows that our (37) ______ depends on the interaction of a wide variety of factors. Understanding this could help mental health professionals to provide better treatments for people struggling with depression and anxiety.
Professor Beck suggested that happiness can come from external circumstances (38) ______ income, job satisfaction, and possessions. The second model suggests happiness comes from internal attitudes, which people can control through things like meditation. Interestingly, (39) ______ someone practices these internal techniques, the more satisfied they become. Therefore, many experts (40) ______ focus on cultivating these internal feelings than rely solely on wealth to achieve lasting happiness.
However, what (36) ______ happiness varies greatly from person to person.
constitutes
contains
includes
involves
“However, what (36) ______ happiness varies greatly from person to person.”
A. constitutes /ˈkɒn.stɪ.tjuːts/: cấu thành, tạo nên, chiếm (một phần của cái gì đó)
B. contains /kənˈteɪnz/: chứa đựng, bao gồm
C. includes /ɪnˈkluːdz/: bao gồm, kể cả, tính cả
D. involves /ɪnˈvɒlvz/: liên quan đến, bao hàm, đòi hỏi sự tham gia
- constitutes (cấu thành/tạo nên): Dùng để nói về các yếu tố kết hợp lại tạo thành một khái niệm. “constitutes happiness” là một cụm từ cố định trong văn phong học thuật.
Dịch:Tuy nhiên, điều được xem là hạnh phúc thì khác nhau rất nhiều giữa mỗi người.
Chọn A
A new study into the state of being happy shows that our (37) ______ depends on the interaction of a wide variety of factors.
disappointment
contentment
anxiety
disillusionment
“A new study into the state of being happy shows that our (37) ______ depends on the interaction of a wide variety of factors.”
A. disappointment /ˌdɪs.əˈpɔɪnt.mənt/: sự thất vọng
B. contentment /kənˈtent.mənt/: sự mãn nguyện, hài long (đồng nghĩa với “happiness”)
C. anxiety /æŋˈzaɪ.ə.ti/: sự lo lắng, bất an
D. disillusionment /ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən.mənt/: sự vỡ mộng, thất vọng khi nhận ra sự thật
- Ngữ cảnh: Bài đang nói về trạng thái hạnh phúc (state of being happy).
Dịch:Một nghiên cứu mới về trạng thái hạnh phúc cho thấy sự mãn nguyện của chúng ta phụ thuộc vào sự tương tác của rất nhiều yếu tố khác nhau.
Chọn B
Professor Beck suggested that happiness can come from external circumstances (38) ______ income, job satisfaction, and possessions.
such as
for example
as
like as
“Professor Beck suggested that happiness can come from external circumstances (38) ______ income, job satisfaction, and possessions.”
A. such as
B. for example
C. as
D. like as
- Dùng “such as” (như là) để liệt kê ví dụ ngay sau danh từ.
Dịch: Giáo sư Beck cho rằng hạnh phúc có thể đến từ các yếu tố bên ngoài như thu nhập, sự hài lòng trong công việc và tài sản..
Chọn A
Interestingly, (39) ______ someone practices these internal techniques, the more satisfied they become.
more frequently
most frequently
the more frequently
frequently
“Interestingly, (39) ______ someone practices these internal techniques, the more satisfied they become.”
A. more frequently
B. most frequently
C. the more frequently
D. frequently
- Cấu trúc so sánh kép: the + so sánh hơn, the + so sánh hơn
- Vế sau đã có “the more satisfied”, nên vế đầu phải bắt đầu bằng “the + hình thức so sánh hơn”.
Dịch:Thú vị là, một người càng thường xuyên thực hành những kỹ thuật nội tại này thì họ càng cảm thấy hài lòng hơn.
Chọn C
Therefore, many experts (40) ______ focus on cultivating these internal feelings than rely solely on wealth to achieve lasting happiness.
used to
had better
would prefer
would rather
“Therefore, many experts (40) ______ focus on cultivating these internal feelings than rely solely on wealth to achieve lasting happiness.”
A. used to
B. had better
C. would prefer
D. would rather
- Cấu trúc would rather + V + than + V để diễn tả sự ưu tiên hoặc thích cái gì hơn cái gì.
- Loại các đáp án khác vì: “had better” dùng để đưa là lời khuyên nên làm gì, không dùng để so sánh sở thích với “than”; “would prefer” thường được dùng với to-V ở sau; và “used to” dùng để chỉ thói quen trong quá khứ, không dùng để so sánh lựa chọn.
Dịch:Vì vậy, nhiều chuyên gia thà tập trung vào việc nuôi dưỡng những cảm xúc nội tại này hơn là chỉ dựa vào của cải để đạt được hạnh phúc bền vững..
Chọn D
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Happiness is something we all strive for in life. However, what (36) constitutes happiness varies greatly from person to person. A new study into the state of being happy shows that our (37) contentment depends on the interaction of a wide variety of factors. Understanding this could help mental health professionals to provide better treatments for people struggling with depression and anxiety. Professor Beck suggested that happiness can come from external circumstances (38) such as income, job satisfaction, and possessions. The second model suggests happiness comes from internal attitudes, which people can control through things like meditation. Interestingly, (39) the more frequently someone practices these internal techniques, the more satisfied they become. Therefore, many experts (40) would rather focus on cultivating these internal feelings than rely solely on wealth to achieve lasting happiness.
| Hạnh phúc là điều mà tất cả chúng ta đều khao khát đạt được trong cuộc sống. Tuy nhiên, những yếu tố cấu thành nên hạnh phúc lại thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào mỗi cá nhân. Một nghiên cứu mới về trạng thái hạnh phúc chỉ ra rằng sự mãn nguyện của chúng ta phụ thuộc vào sự tương tác của rất nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ điều này có thể giúp các chuyên gia sức khỏe tâm thần đưa ra các phương pháp điều trị tốt hơn cho những người đang phải vật lộn với chứng trầm cảm và lo âu. Giáo sư Beck gợi ý rằng hạnh phúc có thể đến từ các điều kiện bên ngoài, chẳng hạn như thu nhập, sự hài lòng trong công việc và tài sản cá nhân. Mô hình thứ hai lại cho rằng hạnh phúc đến từ thái độ nội tâm, điều mà mọi người có thể kiểm soát được thông qua những việc như thiền định. Thú vị là, một người thực hành các kỹ thuật nội tâm này càng thường xuyên, thì họ càng trở nên mãn nguyện hơn. Vì vậy, nhiều chuyên gia thà tập trung vào việc nuôi dưỡng những cảm xúc nội tâm này còn hơn là chỉ dựa dẫm vào sự giàu có để đạt được hạnh phúc bền vững. |
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
alarmed
ashamed
stressed
thrilled
A. alarmed /əˈlɑːmd/
B. ashamed /əˈʃeɪmd/
C. stressed /strest/
D. thrilled /θrɪld/
Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /t/, các đáp án còn lại là /d/
Chọn C
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
anxious
bitter
envious
ashamed
A. anxious/ˈæŋk.ʃəs/ - trọng âm 1
B. bitter /ˈbɪt.ə(r)/ - trọng âm 1
C. envious /ˈen.vi.əs/ - trọng âm 1
D. ashamed /əˈʃeɪmd/ - trọng âm 2
Chọn D
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
humiliated
disappointed
disillusioned
indecisive
A. humiliated /hjuːˈmɪl.i.eɪtɪd/ - trọng âm 2
B. disappointed /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ - trọng âm 3
C. disillusioned /ˌdɪs.ɪˈluː.ʒənd/ - trọng âm 3
D. indecisive /ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/ - trọng âm 3
Chọn A
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Since the company implemented the new training program, its employees are performing ______ than before.
much more efficiently
nowhere near as efficient
a little more efficient
far efficient
“Since the company implemented the new training program, its employees are performing ______ than before.”
A. much more efficiently
B. nowhere near as efficient
C. a little more efficient
D. far efficient
- Trong câu có động từ thường “performing”, nên ta cần một trạng từ để bổ nghĩa. Trạng từ của “efficient” là “efficiently”
- Cấu trúc so sánh hơn của trạng từ dài: more + adverb + than
- Dùng “much” để nhấn mạnh mức độ so sánh hơn
Dịch: Kể từ khi công ty triển khai chương trình đào tạo mới, các nhân viên của công ty đã làm việc hiệu quả hơn nhiều so với trước đây.
Chọn A
The heavier the workload becomes, ______ the team needs to manage their time.
the most carefully
the more careful
the more carefully
the more care
“The heavier the workload becomes, ______ the team needs to manage their time.”
A. the most carefully
B. the more careful
C. the more carefully
D. the more care
- Cấu trúc so sánh kép: The + comparative, the + comparative. Vế đầu đã có “the heavier…”, vế sau phải có dạng: “the more + trạng từ / tính từ”
- Vì động từ ở vế sau là “manage” (động từ thường) nên ta phải dùng trạng từ “carefully” thay vì tính từ “careful”.
Dịch:Khối lượng công việc càng nặng thì đội ngũ càng cần phải quản lý thời gian một cách cẩn thận hơn.
Chọn C
I remember ______ the main lights off before leaving the office, but the room is still bright.
to turn
turning
turn
turned
“I remember ______ the main lights off before leaving the office, but the room is still bright.”
A. to turn
B. turning
C. turn
D. turned
- Động từ “remember” có hai cách dùng: remember + V-ing: nhớ một việc đã làm trong quá khứ; remember to-V: nhớ phải làm việc gì đó (như một nhiệm vụ)
- Ngữ cảnh: “nhớ là đã tắt đèn trước khi rời văn phòng (hành động đã xảy ra)”, vì vậy phải dùng “turning”.
Dịch:Tôi nhớ là đã tắt đèn trước khi rời văn phòng, nhưng phòng vẫn sáng.
Chọn B
My mother told me I had better not ______ late for the job interview.
be
to be
being
to being
“My mother told me I had better not ______ late for the job interview.”
A. be
B. to be
C. being
D. to being
- Sau “had better (not)” là một động từ nguyên mẫu không có “to”
- Cấu trúc: had better not + be/V
Dịch:Mẹ tôi dặn tôi tốt hơn là không nên đến muộn buổi phỏng vấn xin việc.
Chọn A
We watched the children ______ happily in the park for hours this afternoon.
played
playing
have played
were playing
“We watched the children ______ happily in the park for hours this afternoon.”
A. played
B. playing
C. have played
D. were playing
- Các động từ feel, hear, see, watch được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu không ‘to’ để diễn tả hành động đã hoàn thành, và tân ngữ + động từ dạng -ing để diễn tả hành động đang diễn ra.
- Ngữ cảnh: “Chúng tôi xem lũ trẻ đang chơi đùa vui vẻ” (nhấn mạnh vào quá trình hành động đang diễn ra trong suốt vài giờ - “for hours”)
Dịch:Chúng tôi đã xem những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên suốt nhiều giờ vào chiều nay.
Chọn B
