Đề kiểm tra Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 1 có đáp án
40 câu hỏi
Listen to a story about siblings. Choose the correct answer A, B, or C.
Why did the speaker and his brother argue before the exam?
They disagreed on how to study for the final exam.
The brother accused the speaker of not studying enough.
The speaker felt stressed and ignored the brother’s advice to sleep.
Tại sao người nói và anh trai cãi nhau trước kỳ thi?
A. Họ bất đồng về cách học cho kỳ thi cuối kỳ.
B. Anh trai trách người nói là không học đủ.
C. Người nói cảm thấy căng thẳng và phớt lờ lời khuyên của anh trai về việc đi ngủ.
Thông tin: “I was stressed, tired, and kind of panicking. And he kept telling me to stop studying and go to sleep. I thought he was just being annoying, as usual, and we ended up arguing over something really stupid …” (Lúc đó mình vừa căng thẳng, vừa mệt, lại còn hoảng loạn nữa. Trong khi đó, anh ấy cứ liên tục bảo mình ngừng học và đi ngủ. Mình nghĩ anh ấy chỉ đang làm phiền mình, như mọi khi, và thế là hai anh em cãi nhau vì một chuyện rất vớ vẩn)
Chọn C
What was the brother’s action the next morning?
He quietly prepared breakfast and walked the speaker to the bus stop.
He offered to help the speaker cheat on the exam.
He apologized immediately for their fight the night before.
Người anh trai đã làm gì vào sáng hôm sau?
A. Anh ấy lặng lẽ chuẩn bị bữa sáng và dẫn người nói ra trạm xe buýt.
B. Anh ấy đề nghị giúp người nói gian lận trong kỳ thi.
C. Anh ấy ngay lập tức xin lỗi vì cuộc cãi vã tối hôm trước.
Thông tin: “Before I left for school, my brother quietly made me breakfast and walked me to the bus stop.” (Trước khi mình rời nhà đi học, anh trai lặng lẽ làm bữa sáng cho mình và đi cùng mình ra trạm xe buýt.)
Chọn A
How did the speaker’s view of the argument change after that morning?
He decided to avoid arguments with his brother completely.
He realized his brother was worried, not controlling.
He felt more annoyed because his brother was too protective.
Sau buổi sáng đó, quan điểm của người nói về cuộc cãi vã đã thay đổi như thế nào?
A. Cậu ấy quyết định hoàn toàn tránh cãi vã với anh trai.
B. Cậu ấy nhận ra anh trai lo lắng cho mình, chứ không phải muốn kiểm soát.
C. Cậu ấy cảm thấy khó chịu hơn vì anh trai quá bảo bọc.
Thông tin: “That moment really surprised me, because I realized he wasn’t trying to control me the night before. He was actually worried about me.” (Khoảnh khắc đó thực sự khiến mình bất ngờ, vì mình nhận ra rằng tối hôm trước anh ấy không hề muốn kiểm soát mình. Anh ấy chỉ thực sự lo cho mình mà thôi.)
Chọn B
Which quality is taught by sibling relationships, according to the speaker?
How to avoid stressful situations.
Patience and understanding others’ intentions.
How to always win competitions.
Theo người nói, mối quan hệ anh chị em dạy chúng ta phẩm chất nào?
A. Cách tránh những tình huống căng thẳng.
B. Sự kiên nhẫn và cách thấu hiểu ý định của người khác.
C. Cách luôn giành chiến thắng trong các cuộc cạnh tranh.
Thông tin: “In fact, these relationships often teach us patience, empathy, and how to understand other people’s intentions.” (Thực tế, chính những mối quan hệ này thường dạy chúng ta sự kiên nhẫn, lòng thấu cảm và cách hiểu được ý định của người khác.)
Chọn B
What is the speaker’s main conclusion about sibling bonds?
They are highly supportive, even with conflicts.
They are only valuable when siblings get along well.
They are perfect and easily formed.
Kết luận chính của người nói về mối quan hệ gắn kết giữa anh chị em là gì?
A. Chúng rất mang tính hỗ trợ, ngay cả khi có xung đột.
B. Chúng chỉ có giá trị khi anh chị em hòa thuận với nhau.
C. Chúng hoàn hảo và dễ dàng hình thành.
Thông tin: “Even with arguments and conflicts, siblings can become some of the most supportive people in our lives - sometimes in ways we only understand much later.” (Dù có tranh cãi hay xung đột, anh chị em vẫn có thể trở thành những người luôn ủng hộ chúng ta nhất trong cuộc sống - đôi khi theo những cách mà phải rất lâu sau chúng ta mới nhận ra.)
Chọn A
Nội dung bài nghe:
Hi everyone. Today I want to talk about sibling relationships, but instead of starting with theories or definitions, I’d like to tell you a short story about my older brother and me - because, honestly, that explains everything better.
So, my brother is three years older than me, and when we were younger, we didn’t get along very well. There was one time, I remember it really clearly, when we had a huge argument the night before my final exam. I was stressed, tired, and kind of panicking. And he kept telling me to stop studying and go to sleep. I thought he was just being annoying, as usual, and we ended up arguing over something really stupid - I don’t even remember what it was.
Anyway, I ignored him and stayed up late. The next morning, I felt terrible. I was exhausted and couldn’t focus at all. Before I left for school, my brother quietly made me breakfast and walked me to the bus stop. He didn’t say much, just told me to do my best and not worry too much. That moment really surprised me, because I realized he wasn’t trying to control me the night before. He was actually worried about me.
After that, things slowly changed between us. We still argue sometimes, I mean, we’re siblings, so that’s kind of unavoidable - but I started to see him differently. He became someone I could talk to when I felt overwhelmed, not just an annoying older brother.
Looking back, this small story says a lot about sibling relationships in general. They’re often messy and full of misunderstandings, especially when we’re young. Brothers and sisters may argue, compete, or get on each other’s nerves, but that doesn’t mean they don’t care. In fact, these relationships often teach us patience, empathy, and how to understand other people’s intentions.
So, I guess the lesson I learned is that sibling relationships aren’t perfect, and they don’t have to be. Even with arguments and conflicts, siblings can become some of the most supportive people in our lives - sometimes in ways we only understand much later.
Dịch bài nghe:
Chào mọi người. Hôm nay mình muốn nói về mối quan hệ giữa anh chị em, nhưng thay vì bắt đầu bằng những lý thuyết hay định nghĩa khô khan, mình muốn kể cho các bạn nghe một câu chuyện ngắn về anh trai mình và mình - bởi vì, thật lòng mà nói, câu chuyện đó giải thích mọi thứ rõ ràng hơn nhiều.
Anh trai mình hơn mình ba tuổi, và khi còn nhỏ, hai anh em mình không hòa thuận lắm. Có một lần, mình nhớ rất rõ, đó là khi hai anh em cãi nhau rất to vào tối hôm trước kỳ thi cuối kỳ của mình. Lúc đó mình vừa căng thẳng, vừa mệt, lại còn hoảng loạn nữa. Trong khi đó, anh ấy cứ liên tục bảo mình ngừng học và đi ngủ. Mình nghĩ anh ấy chỉ đang làm phiền mình, như mọi khi, và thế là hai anh em cãi nhau vì một chuyện rất vớ vẩn - đến giờ mình cũng không nhớ nổi là chuyện gì.
Dù sao thì mình vẫn phớt lờ lời anh ấy và thức khuya học bài. Sáng hôm sau, mình cảm thấy vô cùng tệ. Mình kiệt sức và hoàn toàn không thể tập trung được. Trước khi mình rời nhà đi học, anh trai lặng lẽ làm bữa sáng cho mình và đi cùng mình ra trạm xe buýt. Anh ấy không nói nhiều, chỉ bảo mình cố gắng hết sức và đừng quá lo lắng. Khoảnh khắc đó thực sự khiến mình bất ngờ, vì mình nhận ra rằng tối hôm trước anh ấy không hề muốn kiểm soát mình. Anh ấy chỉ thực sự lo cho mình mà thôi.
Sau lần đó, mối quan hệ giữa hai anh em dần dần thay đổi. Bọn mình vẫn thỉnh thoảng cãi nhau, mà đã là anh chị em thì chuyện đó gần như không thể tránh khỏi, nhưng mình bắt đầu nhìn anh ấy theo một cách khác. Anh không còn chỉ là một người anh trai phiền phức nữa, mà là người mình có thể tâm sự mỗi khi cảm thấy quá tải.
Nhìn lại, câu chuyện nhỏ này nói lên rất nhiều điều về mối quan hệ anh chị em nói chung. Những mối quan hệ ấy thường khá rối rắm và đầy hiểu lầm, đặc biệt là khi chúng ta còn trẻ. Anh chị em có thể cãi vã, ganh đua hay làm nhau khó chịu, nhưng điều đó không có nghĩa là họ không quan tâm đến nhau. Thực tế, chính những mối quan hệ này thường dạy chúng ta sự kiên nhẫn, lòng thấu cảm và cách hiểu được ý định của người khác.
Vì vậy, bài học mình rút ra là mối quan hệ giữa anh chị em không hề hoàn hảo, và cũng không cần phải như vậy. Dù có tranh cãi hay xung đột, anh chị em vẫn có thể trở thành những người luôn ủng hộ chúng ta nhất trong cuộc sống - đôi khi theo những cách mà phải rất lâu sau chúng ta mới nhận ra.
Read the following advertisement/ announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 20.
Upcoming Seminar on Parent-Teen Relationships Growing up isn’t easy, and parents often feel the need to (15) ______ their children about their future responsibilities. However, constant criticism can lead to distance. (16) ______ should parents ignore the importance of active listening, as understanding is the bridge to a healthy bond. It is often better not (17) ______ our children too harshly when they make mistakes, but rather to offer guidance through empathy. |
Friendship & Connection True friendship is a rare find in a world full of superficial connections. Many people believe that they must have everything in common to be friends, but you can still (18) _______ someone even if you have different hobbies. (19) _______ do two people agree on every single topic, but those differences can actually strengthen the bond. In fact, (20) _______ of the people we meet will truly understand us, so we should cherish the ones who stay by our side through thick and thin. |
Growing up isn’t easy, and parents often feel the need to (15) ______ their children about their future responsibilities.
flatter
lecture
compliment
respect
“Growing up isn't easy, and parents often feel the need to (15) _______ their children about their future responsibilities.”
A. flatter /ˈflætər/: nịnh nọt, tâng bốc
B. lecture /ˈlektʃər/: thuyết giáo, lên lớp, giảng giải (thường mang nghĩa cha mẹ nhắc nhở con cái một cách nghiêm túc)
C. compliment /ˈkɒmplɪmənt/: khen ngợi
D. respect /rɪˈspekt/: tôn trọng
Dịch:Trưởng thành không hề dễ dàng, và cha mẹ thường cảm thấy cần phải dạy bảo con cái về những trách nhiệm trong tương lai của chúng.
Chọn B
(16) ______ should parents ignore the importance of active listening, as understanding is the bridge to a healthy bond.
Only when
Under no circumstances
Not until
No sooner
“(16) _______ should parents ignore the importance of active listening, as understanding is the bridge to a healthy bond.”
A. Only when: chỉ khi
B. Under no circumstances: trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không
C. Not until: mãi cho đến khi
D. No sooner: vừa mới … thì
- Ở vế sau “should parents ignore …” trợ động từ “should” đã được đảo lên trước chủ ngữ “parents”. “Under no circumstances” đứng đầu câu sẽ gây ra hiện tượng đảo ngữ
- Loại các đáp án khác vì “Only when”, “Not until”, “No sooner’ đều yêu cầu cấu trúc hoặc cặp từ đi kèm cụ thể mà câu này không có.
Dịch:Trong bất kì hoàn cảnh nào, cha mẹ cũng không nên xem nhẹ tầm quan trọng của việc lắng nghe một cách chủ động, vì sự thấu hiểu chính là cầu nối dẫn đến một mối quan hệ gắn kết lành mạnh.
Chọn B
It is often better not (17) ______ our children too harshly when they make mistakes, but rather to offer guidance through empathy.
to judge
judging
judge
to judging
“It is often better not (17) _______ our children too harshly when they make mistakes, but rather to offer guidance through empathy.”
A. to judge
B. judging
C. judge
D. to judging
- Cấu trúc: It is + better + (not) to-V (Thật tốt / tốt hơn khi làm gì / không làm gì?)
- Ở đây sau cụm “It is better not” chúng ta cần một động từ nguyên mẫu có “to”.
Dịch:Sẽ tốt hơn nếu không phán xétcon cái quá khắt khe khi chúng mắc lỗi...
Chọn A
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Upcoming Seminar on Parent-Teen Relationships Growing up isn't easy, and parents often feel the need to (15) lecture their children about their future responsibilities. However, constant criticism can lead to distance. (16) Under no circumstances should parents ignore the importance of active listening, as understanding is the bridge to a healthy bond. It is often better not (17) to judge our children too harshly when they make mistakes, but rather to offer guidance through empathy.
| Hội thảo sắp tới về Mối quan hệ giữa Cha mẹ và Trẻ vị thành niên Trưởng thành là một quá trình không hề dễ dàng, và cha mẹ thường cảm thấy cần phải giáo huấn con cái về những trách nhiệm trong tương lai của chúng. Tuy nhiên, việc chỉ trích liên tục có thể dẫn đến sự xa cách. Trong bất kỳ hoàn cảnh nào cha mẹ cũng không được lờ đi tầm quan trọng của việc lắng nghe chủ động, bởi sự thấu hiểu chính là chiếc cầu nối dẫn đến một mối gắn kết khỏe mạnh. Sẽ tốt hơn nếu chúng ta không phán xét con cái quá khắt khe khi chúng mắc lỗi, mà thay vào đó hãy đưa ra sự hướng dẫn thông qua sự đồng cảm.
|
Many people believe that they must have everything in common to be friends, but you can still (18) _______ someone even if you have different hobbies.
look down on
be wary of
admire
envy
“Many people believe that they must have everything in common to be friends, but you can still (18) _______ someone even if you have different hobbies.”
A. look down on: coi thường, khinh thường
B. be wary of: dè chừng, cảnh giác với
C. admire: ngưỡng mộ, khâm phục
D. envy: ghen tị, đố kỵ
- Ngữ cảnh: “you can still ______ someone even if you have different hobbies” (bạn vẫn có thể ______ một người ngay cả khi có sở thích khác nhau)
“admire” phù hợp nhất
Dịch:Nhiều người tin rằng họ phải có mọi thứ giống nhau thì mới có thể trở thành bạn bè, nhưng bạn vẫn có thể ngưỡng mộ một ai đó ngay cả khi hai người có những sở thích khác nhau.
Chọn C
(19) _______ do two people agree on every single topic, but those differences can actually strengthen the bond.
Rarely
On no account
Nowhere
At no time
“(19) _______ do two people agree on every single topic, but those differences can actually strengthen the bond.”
A. Rarely: hiếm khi
B. On no account: tuyệt đối không
C. Nowhere: không ở đâu cả
D. At no time: chưa bao giờ
- Trong câu, trợ động từ “do” được đảo lên trước chủ ngữ “two people”
- Về nghĩa: “Rarely” phù hợp nhất với ngữ cảnh “hiếm khi hai người đồng ý về mọi chủ đề, nhưng sự khác biệt lại làm tình bạn bền chặt hơn”. Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa.
- Cấu trúc: Rarely + trợ động từ + S + V
Dịch:Hiếm khi hai người đồng ý về mọi chủ đề, nhưng những sự khác biệt đó lại làm tình bạn bền chặt hơn.
Chọn A
In fact, (20) _______ of the people we meet will truly understand us, so we should cherish the ones who stay by our side through thick and thin.
few
no
every
all
“In fact, (20) _______ of the people we meet will truly understand us, so we should cherish the ones who stay by our side through thick and thin.”
A. few
B. no
C. every
D. all
- Loại B và C vì “no” và “every” không đi trực tiếp với “of” mà phải dùng “none of” hoặc “every one of”
- Về nghĩa: Vế sau “vì thế chúng ta nên trân trọng những người ở bên cạnh ta những lúc thăng trầm” → vế trước phải mang nghĩa những người thực sự hiểu ta là “hiếm có”, không thể là “tất cả mọi người” đều hiểu ta.
- Cấu trúc: few of + determiner
Dịch:Thực tế thì hiếm có ai chúng ta gặp sẽ thật sự hiểu ta, vì thế ta nên trân trọng những người ở bên cạnh ta những lúc thăng trầm.
Chọn A
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Friendship & Connection True friendship is a rare find in a world full of superficial connections. Many people believe that they must have everything in common to be friends, but you can still (18) admire someone even if you have different hobbies. (19) Rarely do two people agree on every single topic, but those differences can actually strengthen the bond. In fact, (20) few of the people we meet will truly understand us, so we should cherish the ones who stay by our side through thick and thin. | Tình bạn và Sự kết nối Tình bạn đích thực là một điều hiếm thấy trong một thế giới đầy rẫy những mối quan hệ hời hợt. Nhiều người tin rằng họ phải có mọi điểm chung thì mới có thể là bạn bè, nhưng bạn vẫn có thể ngưỡng mộ một ai đó ngay cả khi hai người có những sở thích khác nhau. Hiếm khi có hai người nào đồng ý với nhau về mọi chủ đề, nhưng chính những sự khác biệt đó thực chất lại có thể làm bền chặt thêm sự gắn kết. Thật vậy, rất ít người trong số những người chúng ta gặp gỡ sẽ thực sự thấu hiểu ta, vì vậy chúng ta nên trân trọng những người luôn ở bên cạnh mình bất kể lúc gian nan hay khi thuận lợi. |
Read the text carefully then answer the following questions from 21 to 27.
Should classes be girls only and boys only? Public schools now have more freedom to teach boys and girls separately. Back in 2006, the U.S. Department of Education announced that it was changing the regulations, or rules, of Title IX. That law prohibits public schools from treating boys and girls differently. After the Title IX rules were put in place in 1975, single-gender classes were allowed only in specific cases, such as gym class. Under the new rules, school officials can separate boys and girls if they think it helps the students learn better. The decision has stirred up debate about equality in the classroom.
All-girls and all-boys classes in public schools have become more common. Since 1995, the number has jumped from three to more than 240. Of those, 51 are in completely single-gender schools. Supporters say single-gender schools help kids improve their performance in school. “Research shows that some students may learn better in single-gender environments,” said former Secretary of Education Margaret Spellings.
Boys and girls may feel more comfortable raising their hands if they know they won’t be embarrassed in front of the opposite gender. “Single-gender schools can offer a learning environment with less peer pressure,” Arne Duncan, former Secretary of Education and former head of the Chicago, Illinois, public schools, told WR News. Chicago has had success with single-gender schools. Critics argue that the new rules violate, or go against, the U.S. Constitution. Dividing boys and girls in classes can result in an unfair and unequal environment.
The National Organization for Women (NOW) opposes the rules, saying they harm advances that women have made, thanks in part to Title IX. “Separate classes don’t prepare boys and girls for the real world, where they will have to interact with and work alongside each other,” says Kim Gandy, NOW president. NOW and other groups want to improve coed schools rather than separate boys and girls.
What is the passage mainly about?
The success of single-gender schools in Chicago, Illinois.
The historical changes in Title IX regulations since 1975.
The debate and changes regarding single-gender classes in public schools.
The types of peer pressure that exist in coeducational classrooms.
Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?
A. Sự thành công của các trường học đơn giới tính tại Chicago, bang Illinois.
B. Những thay đổi mang tính lịch sử của các quy định Tiêu đề IX kể từ năm 1975.
C. Cuộc tranh luận và những thay đổi liên quan đến các lớp học đơn giới tính trong trường công lập.
D. Các loại áp lực từ bạn bè tồn tại trong các lớp học đồng giáo dục
- Toàn bộ bài đọc nói về sự thay đổi quy định của Tiêu đề IX (cho phép tách riêng nam sinh và nữ sinh) và cuộc tranh luận giữa những người ủng hộ (giúp học sinh học tốt hơn, giảm áp lực) và những người phản đối (gây bất bình đẳng).
- Các đáp án A, B, D chỉ là những ý phụ hoặc ví dụ cụ thể.
Chọn C
According to Title IX, as it was originally put in place in 1975, when were single-gender classes generally allowed?
They were allowed only if the students’ performance was below average
They were strictly prohibited in all circumstances.
They were allowed only in specific cases, such as gym class.
They were permitted only if approved by the U.S. Department of Education.
Theo Tiêu đề IX, như quy định ban đầu được ban hành vào năm 1975, các lớp học đơn giới tính thường được cho phép khi nào?
A. Chúng chỉ được cho phép nếu kết quả học tập của học sinh ở dưới mức trung bình.
B. Chúng bị nghiêm cấm trong mọi hoàn cảnh.
C. Chúng chỉ được cho phép trong những trường hợp cụ thể, chẳng hạn như môn thể dục.
D. Chúng chỉ được cho phép nếu có sự phê duyệt của Bộ Giáo dục Hoa Kỳ.
Thông tin: Đoạn 1 “After the Title IX rules were put in place in 1975, single-gender classes were allowed only in specific cases, such as gym class.” (Sau khi quy định Tiêu đề IX có hiệu lực vào năm 1975, các lớp học đơn giới tính chỉ được cho phép trong các trường hợp cụ thể, ví dụ như lớp thể dục.)
Chọn C
Which of the following statements is NOT true, according to the passage?
The number of single-gender classes in public schools has increased significantly since 1995.
Former Secretary of Education Margaret Spellings supports single-gender learning environments.
The new rules regarding single-gender classes were announced in 2006.
Kim Gandy, NOW president, believes separate classes better prepare students for the real world.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây KHÔNG đúng?
A. Số lượng các lớp học đơn giới tính trong trường công lập đã tăng đáng kể kể từ năm 1995.
B. Cựu Bộ trưởng Giáo dục Margaret Spellings ủng hộ môi trường học tập đơn giới tính.
C. Các quy định mới liên quan đến các lớp học đơn giới tính được công bố vào năm 2006.
D. Kim Gandy, Chủ tịch tổ chức NOW, tin rằng các lớp học tách biệt giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho thế giới thực.
Thông tin: trong đoạn cuối, Kim Gandy nói: “Separate classes don’t prepare boys and girls for the real world…” (Các lớp học tách biệt không chuẩn bị hành trang cho nam sinh và nữ sinh bước vào thế giới thực). Vì thế khẳng định ở câu D rằng bà ấy tin nó “chuẩn bị tốt hơn” là sai.
Chọn D
The word “prohibits” in paragraph 1 mostly means ______.
encourages
allows
forbids
requires
Từ “prohibits” trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ______.
A. encourages /ɪnˈkʌrɪdʒɪz/: khuyến khích
B. allows /əˈlaʊz/: cho phép
C. forbids /fəˈbɪdz/: ngăn cấm
D. requires /rɪˈkwaɪəz/: yêu cầu
Ngữ cảnh: “That law prohibits public schools from treating boys and girls differently.” (Luật đó cấm các trường công lập đối xử khác biệt giữa nam và nữ.)
prohibit = forbid = cấm
Chọn C
The word “they” in paragraph 4 refers to ______.
coed schools
separate classes
critics
boys and girls
Từ “they” trong đoạn 4 dùng để chỉ:
A. các trường học đồng giáo dục
B. các lớp học tách biệt
C. những người chỉ trích
D. nam và nữ
Thông tin: “Separate classes don’t prepare boys and girls for the real world, where they will have to interact with and work alongside each other.” (Các lớp học tách biệt không chuẩn bị cho nam và nữ để bước vào thế giới thật, nơi họ sẽ phải tương tác và làm việc cùng nhau.). Ở đây “they” thay thế cho danh từ số nhiều làm chủ ngữ ở phía trước là “boys and girls”.
Chọn D
What do supporters of single-gender classes often argue about this learning environment?
It helps kids improve their performance in school.
It increases the level of peer pressure among students.
It violates the U.S. Constitution.
It only works successfully in big cities like Chicago.
Những người ủng hộ các lớp học đơn tính thường lập luận điều gì về môi trường học tập này?
A. Nó giúp học sinh cải thiện kết quả học tập ở trường.
B. Nó làm gia tăng mức độ áp lực từ bạn bè giữa các học sinh.
C. Nó vi phạm Hiến pháp Hoa Kỳ.
D. Nó chỉ hoạt động hiệu quả ở các thành phố lớn như Chicago.
Thông tin: Đoạn 2: “Supporters say single-gender schools help kids improve their performance in school.” (Những người ủng hộ nói rằng các trường đơn giới giúp trẻ cải thiện thành tích học tập.)
Chọn A
What does the National Organization for Women (NOW) suggest should be done instead of separating boys and girls in classes?
They should focus on improving coeducational schools.
They should return to the original Title IX rules of 1975.
They should conduct more research on student performance.
They should only allow single-gender classes in high school settings.
Tổ chức Quốc gia vì Phụ nữ (NOW) đề xuất nên làm gì thay vì tách riêng nam và nữ trong các lớp học?
A. Họ nên tập trung vào việc cải thiện các trường học đồng giáo dục.
B. Họ nên quay trở lại các quy định Tiêu đề IX ban đầu của năm 1975.
C. Họ nên tiến hành thêm nhiều nghiên cứu về kết quả học tập của học sinh.
D. Họ chỉ nên cho phép các lớp học đơn tính ở bậc trung học.
Thông tin: Câu cuối của bài “NOW and other groups want to improve coed schools rather than separate boys and girls.” (Tổ chức NOW và các nhóm khác muốn cải thiện các trường học đồng giáo dục thay vì tách riêng nam và nữ.)
Chọn A
Dịch bài đọc:
Các trường công lập hiện nay đã có thêm nhiều quyền tự do hơn trong việc giảng dạy riêng biệt giữa nam và nữ. Trở lại năm 2006, Bộ Giáo dục Hoa Kỳ đã thông báo về việc thay đổi các quy định (hoặc quy tắc) của Title IX. Đạo luật đó vốn nghiêm cấm các trường công lập đối xử khác biệt giữa nam sinh và nữ sinh. Sau khi các quy tắc của Title IX được thực thi vào năm 1975, các lớp học đơn giới (chỉ dành cho một giới tính) chỉ được phép trong những trường hợp cụ thể, chẳng hạn như lớp thể dục. Theo quy định mới, các viên chức nhà trường có thể tách riêng học sinh nam và nữ nếu họ cho rằng điều đó giúp học sinh học tập tốt hơn. Quyết định này đã dấy lên những cuộc tranh luận về sự bình đẳng trong lớp học.
Các lớp học toàn nữ hoặc toàn nam ở trường công lập đã trở nên phổ biến hơn. Kể từ năm 1995, số lượng đã tăng vọt từ 3 lên hơn 240 lớp. Trong số đó, có 51 lớp thuộc về các trường hoàn toàn đơn giới. Những người ủng hộ cho rằng các trường đơn giới giúp trẻ em cải thiện thành tích học tập. “Nghiên cứu cho thấy một số học sinh có thể học tốt hơn trong môi trường đơn giới,” cựu Bộ trưởng Giáo dục Margaret Spellings cho biết.
Học sinh nam và nữ có thể cảm thấy thoải mái hơn khi giơ tay phát biểu nếu chúng biết rằng mình sẽ không bị lúng túng trước bạn khác giới. “Các trường đơn giới có thể cung cấp một môi trường học tập với ít áp lực từ bạn bè hơn,” Arne Duncan, cựu Bộ trưởng Giáo dục và từng là người đứng đầu các trường công lập ở Chicago, Illinois, chia sẻ với tờ WR News. Chicago đã đạt được thành công với các trường học đơn giới. Tuy nhiên, những người chỉ trích lập luận rằng các quy tắc mới đã vi phạm, hoặc đi ngược lại với Hiến pháp Hoa Kỳ. Việc phân chia nam và nữ trong lớp học có thể dẫn đến một môi trường không công bằng và thiếu bình đẳng.
Tổ chức Quốc gia vì Phụ nữ (NOW) phản đối các quy định này, họ cho rằng chúng gây hại đến những tiến bộ mà phụ nữ đã đạt được, một phần nhờ vào Title IX. “Các lớp học tách biệt không chuẩn bị cho nam sinh và nữ sinh hành trang để bước vào thế giới thực, nơi mà họ sẽ phải tương tác và làm việc cùng nhau,” Kim Gandy, chủ tịch của NOW nhận định. NOW và các nhóm khác muốn cải thiện các trường học nam nữ học chung (coed schools) hơn là tách riêng học sinh nam và nữ.
Read the text carefully then choose True or False for questions 28 to 33.
There is good news for parents who are in two minds about the merits of using time-outs as a form of punishment. Research from the University of Michigan in the USA says there is evidence to show time-outs can be an effective discipline strategy for children aged between two and eight years. Researchers say parents do not need to fret about their parenting skills if they give time-outs to misbehaving children as they do not harm children’s mental wellbeing or their relationship with their parents. In an eight-year study, researchers compared the emotional health and behavior in children whose parents used time-outs with those who didn’t. They found there was no difference in the children.
Time-outs are a form of discipline used by parents to modify their children’s behavior. It usually involves sending children to a quiet space or quiet corner. The aim is for children to reflect on their behavior. Scientists have disagreed about the effectiveness of this strategy. Dr Rachel Knight said: “Some reports in the media and by select organizations have suggested that time-out is ineffective and even harmful.” She added: “There are some alarming claims that time-outs can damage the parent-child relationship and negatively affect emotional health, but the research simply doesn’t support those claims.” Dr Knight concluded: “We did not find a relationship between time-outs and negative side effects in children.”
Research says time-outs are effective for children up to 18 years old.
True
False
Nghiên cứu cho thấy hình phạt “time-out” có hiệu quả đối với trẻ em cho đến 18 tuổi.
Thông tin: “… effective discipline strategy for children aged between two and eight years.” (Chiến lược kỷ luật hiệu quả cho trẻ từ 2 đến 8 tuổi)
Chọn B
The study into time-outs was over a decade long.
True
False
Nghiên cứu về “time-out” kéo dài hơn một thập kỷ.
Thông tin: “In an eight-year study …” (Trong một nghiên cứu kéo dài 8 năm)
Chọn B
An example of a time-out is sending a child into a corner.
True
False
Một ví dụ về “time-out” là cho trẻ vào một góc tường.
Thông tin: “It usually involves sending children to a quiet space or quiet corner.” (Nó thường bao gồm việc gửi trẻ đến một không gian hoặc một góc yên tĩnh).
Chọn A
The aim of time-outs is to get children to reflect on their behavior.
True
False
Mục tiêu của “time-out” là để trẻ suy ngẫm về hành vi của mình.
Thông tin: “The aim is for children to reflect on their behavior.” (Mục tiêu là để trẻ em suy ngẫm về hành vi của mình).
Chọn A
Most media reports say time-outs are harmful.
True
False
Hầu hết các báo cáo truyền thông nói rằng “time-out” là có hại.
Thông tin: Dr. Rachel Knight nói: “Some reports in the media… have suggested that time-out is ineffective and even harmful.” (Một số báo cáo truyền thông… cho rằng time-out không hiệu quả và thậm chí có hại). Chữ “some” (một số) không đồng nghĩa với “most” (hầu hết).
Chọn B
A researcher found no relationship between time-outs and side effects.
True
False
Một nhà nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ giữa “time-out” và các tác dụng phụ.
Thông tin: Câu cuối cùng của bài đọc dẫn lời Dr. Knight: “We did not find a relationship between time-outs and negative side effects in children.” (Chúng tôi không tìm thấy mối liên hệ giữa time-out và các tác dụng phụ tiêu cực ở trẻ em).
Chọn A
Dịch bài đọc:
Có một tin tốt dành cho các bậc phụ huynh đang còn phân vân về những lợi ích của việc sử dụng “time-out” (hình thức tạm dừng hoạt động/cho trẻ ngồi một mình) như một hình thức xử phạt. Nghiên cứu từ Đại học Michigan ở Mỹ cho biết có bằng chứng cho thấy “time-out” có thể là một chiến lược kỷ luật hiệu quả đối với trẻ em trong độ tuổi từ hai đến tám. Các nhà nghiên cứu nói rằng cha mẹ không cần phải lo lắng về kỹ năng nuôi dạy con cái của mình nếu họ áp dụng “time-out” cho những đứa trẻ hư, vì chúng không gây hại cho sức khỏe tinh thần của trẻ hay mối quan hệ của chúng với cha mẹ. Trong một nghiên cứu kéo dài 8 năm, các nhà nghiên cứu đã so sánh sức khỏe cảm xúc và hành vi của những đứa trẻ có cha mẹ sử dụng “time-out” với những đứa trẻ không áp dụng phương pháp này. Họ tìm thấy không có sự khác biệt nào giữa các nhóm trẻ đó.
“Time-out” là một hình thức kỷ luật được cha mẹ sử dụng để điều chỉnh hành vi của con cái. Nó thường bao gồm việc đưa trẻ đến một không gian hoặc một góc yên tĩnh. Mục đích là để trẻ suy ngẫm về hành vi của mình. Các nhà khoa học đã từng có những ý kiến trái chiều về hiệu quả của chiến lược này. Tiến sĩ Rachel Knight cho biết: “Một số báo cáo trên truyền thông và bởi các tổ chức được lựa chọn đã gợi ý rằng 'time-out' không hiệu quả và thậm chí còn gây hại.” Cô ấy nói thêm: “Có một số khẳng định đáng báo động rằng 'time-out' có thể làm hỏng mối quan hệ cha mẹ - con cái và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cảm xúc, nhưng nghiên cứu đơn giản là không ủng hộ những khẳng định đó.” Tiến sĩ Knight kết luận: “Chúng tôi không tìm thấy mối liên hệ nào giữa việc áp dụng 'time-out' và các tác dụng phụ tiêu cực ở trẻ em.”
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/ letter in each of the following questions.
a. Teacher Lan: That’s a great point. And what do you think is the most important quality a good friend should have?
b. Huy: I think honesty is key. A true friend should always be willing to tell you the truth, even if it’s difficult to hear.
c. Teacher Lan: Absolutely. When you surround yourself with positive people, they inspire you to work harder and achieve your goals.
d. Huy: We’re discussing the saying, “You are the average of the five people you spend the most time with.” It means our friends significantly impact our behavior and success.
e. Teacher Lan: Hello Huy, could you summarize for the class what our discussion this morning focused on regarding friendships?
f. Huy: And that’s why choosing friends wisely is so important. They can either lift you up or drag you down.
e-d-c-a-b-f
e-c-d-a-f-b
e-d-c-f-a-b
c-e-d-f-a-b
Thứ tự sắp xếp đúng:
e. Hello Huy, could you summarize for the class what our discussion this morning focused on regarding friendships?
d. Huy: We're discussing the saying, “You are the average of the five people you spend the most time with.” It means our friends significantly impact our behavior and success.
c. Teacher Lan: Absolutely. When you surround yourself with positive people, they inspire you to work harder and achieve your goals.
f. Huy: And that’s why choosing friends wisely is so important. They can either lift you up or drag you down.
a. Teacher Lan: That's a great point. And what do you think is the most important quality a good friend should have?
b. Huy: I think honesty is key. A true friend should always be willing to tell you the truth, even if it's difficult to hear.
Dịch:
e. Cô Lan: Chào Huy, em có thể tóm tắt cho cả lớp biết cuộc thảo luận sáng nay của chúng ta tập trung vào điều gì liên quan đến tình bạn không?
d. Huy: Chúng ta đang thảo luận về câu nói: “Bạn là trung bình cộng của năm người bạn dành nhiều thời gian nhất”. Điều đó có nghĩa là bạn bè ảnh hưởng rất lớn đến hành vi và sự thành công của chúng ta.
c. Cô Lan: Chính xác. Khi em ở bên những người tích cực, họ sẽ truyền cảm hứng để em cố gắng hơn và đạt được mục tiêu của mình.
f. Huy: Và đó cũng là lý do vì sao việc lựa chọn bạn bè một cách khôn ngoan lại quan trọng đến vậy. Họ có thể nâng mình lên hoặc kéo mình xuống.
a. Cô Lan: Đó là một ý rất hay. Vậy theo em, phẩm chất quan trọng nhất mà một người bạn tốt nên có là gì?
b. Huy: Em nghĩ sự trung thực là quan trọng nhất. Một người bạn thực sự luôn sẵn sàng nói sự thật. Ngay cả khi điều đó khó nghe.
Chọn C
a. I have strong interests in astronomy and physics and believe my dedication would be a valuable asset to the club’s research projects.
b. Dear Executive Committee of the Science Club, I am writing to express my enthusiasm for science and to formally apply for membership in your esteemed club.
c. Thank you for taking the time to review my application, and I hope to contribute to the club’s success soon.
d. I am eager to participate in the upcoming telescope-building workshop and learn from the senior members.
e. Could you please let me know what the next steps are for the application process, such as attending an interview or orientation?
b-a-d-e-c
b-d-a-e-c
a-b-d-c-e
b-a-e-d-c
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Dear Executive Committee of the Science Club, I am writing to express my enthusiasm for science and to formally apply for membership in your esteemed club.
a. I have strong interests in astronomy and physics and believe my dedication would be a valuable asset to the club's research projects.
d. I am eager to participate in the upcoming telescope-building workshop and learn from the senior members.
e. Could you please let me know what the next steps are for the application process, such as attending an interview or orientation?
c. Thank you for taking the time to review my application, and I hope to contribute to the club's success soon.
Dịch:
b. Kính gửi Ban Điều hành Câu lạc bộ Khoa học, tôi viết thư này để bày tỏ niềm đam mê của mình đối với khoa học và chính thức xin đăng ký trở thành thành viên của câu lạc bộ danh giá của quý vị.
a. Tôi có niềm yêu thích lớn đối với thiên văn học và vật lý, và tin rằng sự tận tâm của mình sẽ là một đóng góp giá trị cho các dự án nghiên cứu của câu lạc bộ.
d. Tôi rất mong được tham gia buổi workshop sắp tới về chế tạo kính thiên văn và học hỏi từ các thành viên kỳ cựu.
e. Xin quý vị vui lòng cho tôi biết các bước tiếp theo của quy trình đăng ký, chẳng hạn như tham gia phỏng vấn hay buổi định hướng?
c. Xin cảm ơn quý vị đã dành thời gian xem xét đơn đăng ký của tôi, và tôi hy vọng sẽ sớm được đóng góp vào sự phát triển của câu lạc bộ.
Chọn A
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
ignore
admire
insult
flatter
A. ignore /ɪɡˈnɔːr/ - trọng âm 2
B. admire /ədˈmaɪər/ - trọng âm 2
C. insult /ɪnˈsʌlt/ - trọng âm 2
D. flatter /ˈflætər/ - trọng âm 1
Chọn D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
The proliferation of social media platforms has fundamentally changed how family members (36) ______ with one another. While these tools offer easy ways to connect across long distances, they often create barriers in face-to-face settings. It is becoming increasingly common to see family members sitting in the same room, yet (37) ______ do they feel truly connected, as they are often buried in their own digital worlds. This phenomenon, often termed “phubbing,” diminishes the quality of time spent together. Research suggests that parents’ heavy smartphone use can make children feel less valued. (38) ______ parents must actively set boundaries, such as designating “device-free” times, to ensure technology serves as a tool for connection. It is important (39) ______ children for their constant phone use, but to find a better way to communicate. Otherwise, families risk losing the chance to (40) ______ each other, which is the foundation of strong relationships.
The proliferation of social media platforms has fundamentally changed how family members (36) ______ with one another.
communicate
collaborate
calculate
cooperate
“The proliferation of social media platforms has fundamentally changed how family members (36) _______ with one another.”
A. communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp, truyền đạt
B. collaborate /kəˈlæbəreɪt/: hợp tác
C. calculate /ˈkælkjuleɪt/: tính toán
D. cooperate /kəʊˈɒpəreɪt/: hợp tác, phối hợp
- Ngữ cảnh “how family members ______ with each other” (cách các thành viên gia đình … với nhau)
- “communicate with someone”: giao tiếp với ai đó. Đây là từ phù hợp nhất để nói về sự tương tác giữa các thành viên.
Chọn A
It is becoming increasingly common to see family members sitting in the same room, yet (37) ______ do they feel truly connected, as they are often buried in their own digital worlds.
under no circumstances
only if
not until
at no time
“It is becoming increasingly common to see family members sitting in the same room, yet (37) _______ do they feel truly connected, as they are often buried in their own digital worlds.”
A. Under no circumstances: trong bất kì hoàn cảnh nào cũng không
B. Only if: chỉ trong trường hợp
C. Not until: chỉ đến khi
D. At no time: không lúc nào
- Vế “do they feel truly connected” có động từ “do” được đảo lên trước chủ ngữ “they”, chứng tỏ phải điền một trạng từ gây đảo ngữ → loại B và C
- Về nghĩa, “họ ngồi cùng phòng, nhưng không lúc nào họ cảm thấy thực sự kết nối”. Loại A vì “under no circumstances” mang tính ra lệnh, cấm đoán, không phù hợp với ngữ cảnh câu.
Dịch:Ngày càng trở nên phổ biến khi thấy các thành viên trong gia đình ngồi cùng một căn phòng, nhưng không lúc nào họ thực sự cảm thấy gắn kết, vì mỗi người thường mải chìm trong thế giới kỹ thuật số của riêng mình.
Chọn D
(38) ______ parents must actively set boundaries, such as designating “device-free” times, to ensure technology serves as a tool for connection.
Every one of
Every
None of
All
“(38) _______ parents must actively set boundaries, such as designating “device-free” times, to ensure technology serves as a tool for connection.”
A. Every one of
B. Every
C. None of
D. All
- Loại B vì “every” phải đi với danh từ số ít (Every parent)
- Loại A vì cụm này cần có “the” hoặc từ hạn định phía sau (Every one of the parents)
- Loại C vì sai về mặt ý nghĩa (đang khuyên tất cả cha mẹ nên đặt ranh giới)
- D đúng vì sau “all” thường bỏ “of”
Dịch: Tất cả cha mẹ cần chủ động đặt ra các giới hạn, chẳng hạn như quy định những khoảng thời gian “không dùng thiết bị”, để đảm bảo công nghệ đóng vai trò như một công cụ giúp kết nối.
Chọn D
It is important (39) ______ children for their constant phone use, but to find a better way to communicate.
not to tease
to not tease
never tease
not teasing
“It is important (39) _______ children for their constant phone use, but to find a better way to communicate.”
A. not to tease
B. to not tease
C. never tease
D. not teasing
Cấu trúc: “It is important (not) to-V (Điều quan trọng là (không) làm gì).
Dịch:Điều quan trọng là không nên chế giễu trẻ em vì việc sử dụng điện thoại liên tục của các em, mà cần tìm ra cách giao tiếp tốt hơn.
Chọn A
Otherwise, families risk losing the chance to (40) ______ each other, which is the foundation of strong relationships.
be wary of
look down on
trust
envy
“Otherwise, families risk losing the chance to (40) _______ each other, which is the foundation of strong relationships.”
A. be wary of: dè chừng, cảnh giác với
B. look down on: coi thường
C. trust: tin tưởng
D. envy: ghen tị
- Ngữ cảnh: “…losing the chance to ______ each other, which is the foundation of strong relationships.” (…mất cơ hội ______ lẫn nhau, điều vốn là nền tảng của các mối quan hệ bền vững).
Dịch:Nếu không, các gia đình có nguy cơ đánh mất cơ hội tin tưởng lẫn nhau, điều vốn là nền tảng của những mối quan hệ bền chặt.
Chọn C
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
The proliferation of social media platforms has fundamentally changed how family members (36) communicate with one another. While these tools offer easy ways to connect across long distances, they often create barriers in face-to-face settings. It is becoming increasingly common to see family members sitting in the same room, yet (37) at no time do they feel truly connected, as they are often buried in their own digital worlds. This phenomenon, often termed “phubbing,” diminishes the quality of time spent together. Research suggests that parents’ heavy smartphone use can make children feel less valued. (38) All parents must actively set boundaries, such as designating “device-free” times, to ensure technology serves as a tool for connection. It is important (39) not to tease children for their constant phone use, but to find a better way to communicate. Otherwise, families risk losing the chance to (40) trust each other, which is the foundation of strong relationships. | Sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội đã thay đổi căn bản cách các thành viên trong gia đình giao tiếp với nhau. Mặc dù các công cụ này mang lại những cách thức dễ dàng để kết nối ở khoảng cách xa, nhưng chúng thường tạo ra những rào cản trong các bối cảnh gặp gỡ trực tiếp. Việc bắt gặp các thành viên trong gia đình ngồi cùng một phòng đang trở nên ngày càng phổ biến, ấy vậy mà chẳng có lúc nào họ cảm thấy thực sự kết nối, vì họ thường mải mê chìm đắm trong thế giới kỹ thuật số của riêng mình. Hiện tượng này, thường được gọi là “phubbing” (sự thờ ơ vì điện thoại), làm giảm chất lượng thời gian dành cho nhau. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc cha mẹ sử dụng điện thoại quá nhiều có thể khiến con cái cảm thấy ít được coi trọng hơn. Tất cả các bậc phụ huynh phải chủ động thiết lập các ranh giới, chẳng hạn như chỉ định những khoảng thời gian “không thiết bị”, để đảm bảo công nghệ phục vụ như một công cụ kết nối. Điều quan trọng là không trêu chọc (hay mỉa mai) con cái vì việc sử dụng điện thoại liên tục của chúng, mà hãy tìm ra cách tốt hơn để đối thoại. Nếu không, các gia đình có nguy cơ đánh mất cơ hội để tin tưởng lẫn nhau, điều vốn là nền tảng của những mối quan hệ bền vững. |
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
compliment
regret
encourage
adore
A. compliment /ˈkɒmplɪmənt/ - trọng âm 1
B. regret /rɪˈɡret/ - trọng âm 2
C. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ - trọng âm 2
D. adore /əˈdɔːr/ - trọng âm 2
Chọn A
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
relation
connection
interaction
participate
A. relation /rɪˈleɪʃən/ - trọng âm 2
B. connection /kəˈnekʃən/ - trọng âm 2
C. interaction /ˌɪntərˈækʃən/ - trọng âm 3
D. participate /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ - trọng âm 2
Chọn C
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
parents
siblings
friendships
expect
A. parents /ˈpeərənts/ - trọng âm 1
B. siblings /ˈsɪblɪŋz/ - trọng âm 1
C. friendships /ˈfrendʃɪps/ - trọng âm 1
D. expect /ɪkˈspekt/ - trọng âm 2
Chọn D
Mark the letter А, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
______ student in the class is required to submit a research paper before the deadline.
Both
All
Each
Many
“______ student in the class is required to submit a research paper before the deadline.”
A. Both: Cả hai
B. All: Tất cả
C. Each: Mỗi
D. Many: Nhiều
- Danh từ sau chỗ trống là “student” (số ít) nên ta có “Each” luôn đi với danh từ số ít
- Loại A, B, D vì Both, All và Many đều phải đi với danh từ số nhiều
Dịch:Mỗi học sinh trong lớp đều phải nộp một bài nghiên cứu trước thời hạn.
Chọn C
There are only ______ apples remaining in the basket; we need to buy more.
little
a little
few
a few
“There are only ______ apples remaining in the basket; we need to buy more.”
A. little
B. a little
C. few
D. a few
- “apples” là danh từ đếm được số nhiều nên loại A, B vì little / a little dùng cho danh từ không đếm được
- “few” và “a few” mang sắc thái nghĩa khác nhau: “few” mang nghĩa phủ định, nhấn mạnh sự thiếu hụt; “a few” mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự có mặt, đủ dùng. Vế sau ta có “we need to buy more” (chúng ta cần mua thêm) ám chỉ sự thiếu hụt. Vậy ở đây dùng “few” là phù hợp.
Dịch:Chỉ còn một vài quả táo còn lại trong rổ thôi; chúng ta cần mua thêm.
Chọn C
______ had the game started ______ the electricity went out completely.
Only after / did
No sooner / than
Not until / that
Rarely / when
“_____ had the game started ____ the electricity went out completely.”
A. Only after / did
B. No sooner / than
C. Not until / that
D. Rarely / when
- Cấu trúc: No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed
Dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì hành động khác ập đến.
- Các phương án khác sai cấu trúc đi kèm: “Only after” thường đi với mệnh đề / V-ing; “Not until” không đi với “that”; “Rarely / when” đúng cấu trúc nhưng không khớp về thì / ngữ cảnh “ngay khi … thì …” ở đây.
Dịch:Ngay khi trận đấu vừa mới bắt đầu thì điện bị ngắt.
Chọn B
The CEO regretted ______ the contract without reading all the fine print first.
not to sign
not signing
to not sign
to not signing
“The CEO regretted ____ the contract without reading all the fine print first.”
A. not to sign
B. not signing
C. to not sign
D. to not signing
- Cấu trúc: regret + V-ing (hối tiếc về việc đã làm)
- Để phủ định, ta đặt “not” ngay trước V-ing
- Phương án A, C, D sai vì regret + to-V thường chỉ dùng để báo tin buồn (hối tiếc khi sắp phải làm gì), và vị trí của “not” trong C, D sai.
Dịch:Vị giám đốc điều hành hối hận vì đã kí hợp đồng mà không đọc kỹ tất cả các điều khoản chi tiết trước đó.
Chọn B
______ it be simpler and more efficient to use a different approach for this task?
Didn’t
Isn’t
Won’t
Wouldn’t
“______ it be simpler and more efficient to use a different approach for this task?”
A. Didn’t
B. Isn’t
C. Won’t
D. Wouldn’t
- Câu này đang đưa ra một ý kiến / gợi ý một cách lịch sự: “Chẳng phải sẽ đơn giản và hiệu quả hơn nếu … hay sao?”
- “Wouldn’t” đi với cấu trúc giả định hoặc đề xuất nhẹ nhàng là phù hợp nhất về ngữ nghĩa.
Dịch:Chẳng phải sẽ đơn giản và hiệu quả hơn nếu dùng một cách tiếp cận khác cho công việc này sao?
Chọn D
