Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 5 Chân trời sáng tạo có đáp án - Phần Luyện từ và câu
15 câu hỏi
Hãy tìm 2 từ đồng nghĩa với mỗi từ sau:
a) Dũng cảm → ……………………………
b) Buồn → ……………………………
c) Nhanh → ……………………………
d) Học tập → ……………………………
a) Dũng cảm → gan dạ, can đảm
b) Buồn → sầu, rầu rĩ
c) Nhanh → mau, lẹ
d) Học tập → học hỏi, rèn luyện
Điền một từ đồng nghĩa với từ in đậm vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu:
a) Bạn Lan vui vẻ, luôn ………… với mọi người.
b) Ông tôi đã sống một cuộc đời giản dị, ………… và trong sạch.
c) Chú bộ đội dũng cảm, ………… chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
d) Cô giáo rất hiền hậu, ………… với học sinh.
a) hoà nhã
b) thanh đạm
c) gan dạ
d) nhân hậu
Gạch chân cặp từ đồng nghĩa hoàn toàn, khoanh tròn cặp từ gần nghĩa trong mỗi nhóm:
a) đẹp – xinh – lộng lẫy
b) buồn – sầu – giận
c) chăm chỉ – siêng năng – cần cù
d) lớn – to – vĩ đại
a) đẹp – xinh (đồng nghĩa); lộng lẫy (gần nghĩa, mức độ cao hơn)
b) buồn – sầu (đồng nghĩa); giận khác nghĩa
c) chăm chỉ – siêng năng – cần cù (đồng nghĩa gần như hoàn toàn)
d) lớn – to (đồng nghĩa); vĩ đại (nghĩa bóng, gần nghĩa thôi)
Hãy giải thích nghĩa của các từ in đậm, rồi viết 2 từ đồng nghĩa với mỗi từ.
a) Em bé rất vui vẻ khi được mẹ khen.
…………………………………………………………………………………………
b) Chú công an dũng cảm cứu người bị nạn.
…………………………………………………………………………………………
c) Bà em sống rất giản dị.
…………………………………………………………………………………………
d) Cô giáo hiền hậu và quan tâm học sinh.
…………………………………………………………………………………………
a) Vui vẻ: có tâm trạng tốt, tươi cười → đồng nghĩa: hớn hở, phấn khởi.
b) Dũng cảm: không sợ nguy hiểm → đồng nghĩa: gan dạ, can đảm.
c) Giản dị: không cầu kỳ, đơn giản → đồng nghĩa: mộc mạc, đạm bạc.
d) Hiền hậu: có lòng nhân từ, dịu dàng → đồng nghĩa: nhân hậu, tốt bụng.
Tìm một từ trái nghĩa với các từ sau và đặt câu với mỗi từ em tìm được.
a) cao → ……………………
b) vui → ……………………
c) chăm chỉ → ……………………
d) dũng cảm → ……………………
a) thấp → Cây chuối này thấp hơn cây dừa.
b) buồn → Bạn Nam buồn vì làm mất đồ chơi.
c) lười biếng → Cậu bé lười biếng nên học kém.
d) nhát gan → Bạn ấy nhát gan, không dám nói trước lớp.
Điền một từ trái nghĩa với từ in đậm để hoàn chỉnh câu:
a) Trời hôm qua rất nóng, nhưng hôm nay lại ……………
b) Lan là cô bé ngoan ngoãn, còn em gái cô thì rất ……………
c) Con đường này rộng, còn con đường kia lại ……………
d) Bác nông dân làm việc chăm chỉ, còn anh thanh niên kia lại ……………
a) lạnh
b) nghịch ngợm
c) hẹp
d) lười biếng
Đặt hai câu có sử dụng cặp từ trái nghĩa để thể hiện rõ sự khác nhau về nghĩa.
a) thật – giả
b) sáng – tối
c) gần – xa
d) mạnh – yếu
a) Chiếc vòng này là thật, không phải giả.
b) Ban ngày trời sáng, ban đêm lại tối.
c) Nhà em ở gần trường, còn nhà bạn ở rất xa.
d) Người mạnh giúp đỡ người yếu trong lớp.
Viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) kể về một người mà em yêu quý, trong đó sử dụng ít nhất 3 cặp từ trái nghĩa. Gạch chân các từ trái nghĩa đó.
Mẹ em là người em yêu quý nhất. Mẹ luôn vui khi em học giỏi và buồn khi em mắc lỗi. Mỗi sáng, mẹ dậy sớm còn em thường dậy muộn. Mẹ làm việc rất chăm chỉ để em có cuộc sống đầy đủ. Dù mệt nhưng mẹ vẫn nở nụ cười tươi với em. Em hứa sẽ ngoan ngoãn để mẹ luôn vui lòng.
Dưới đây là một mục từ trong Từ điển Tiếng Việt. Em hãy đọc và trả lời câu hỏi. trung thực (tính từ): thật thà, không gian dối, không che giấu điều sai.
Ví dụ: Em bé trung thực trả lại của rơi cho người mất.
a. Từ “trung thực” thuộc từ loại gì?
b. Nghĩa của từ là gì?
c. Hãy đặt một câu có từ “trung thực”.
a. Tính từ.
b. Có nghĩa là thật thà, không gian dối.
c. Ví dụ: Chúng ta cần sống trung thực để được mọi người tin yêu.
Em hãy tra từ “khoan dung” trong Từ điển Tiếng Việt (hoặc suy nghĩ theo hiểu biết của em) và hoàn thành các yêu cầu sau:
a. Từ “khoan dung” thuộc từ loại gì?
b. Nghĩa của từ là gì?
c. Hãy đặt một câu với từ “khoan dung”.
a. Tính từ.
b. “Khoan dung” nghĩa là rộng lượng, sẵn sàng tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
c. Ví dụ: Mẹ luôn dạy em phải biết khoan dung với bạn bè.
Hãy tra từ “mắt” trong từ điển và cho biết từ này có mấy nghĩa. Ghi lại hai nghĩa em tìm được.
- Nghĩa 1: Cơ quan dùng để nhìn (Ví dụ: Mắt em sáng long lanh).
- Nghĩa 2: Phần có hình tròn hoặc lỗ trống trên một vật (Ví dụ: Mắt lưới, mắt kim).
Hãy sắp xếp các từ sau theo thứ tự trong từ điển tiếng Việt và giải thích nghĩa của từ đứng đầu danh sách.
chăm chỉ – anh dũng – bình tĩnh – dẻo dai
- Thứ tự đúng theo bảng chữ cái: anh dũng, bình tĩnh, chăm chỉ, dẻo dai.
- Nghĩa của “anh dũng”: Dũng cảm, gan dạ, không sợ gian khổ hay hiểm nguy.
Hãy đọc các câu sau và gạch chân những từ được viết hoa để thể hiện sự tôn trọng đặc biệt, sau đó cho biết lý do viết hoa.
a. Em luôn kính yêu Bác Hồ.
b. Cả lớp em rất quý mến Cô Giáo chủ nhiệm.
c. Ngày Nhà Giáo Việt Nam đang đến gần rồi!
d. Hôm nay, em cùng gia đình đi viếng Các Anh Hùng Liệt Sĩ.
- Các từ viết hoa thể hiện sự tôn trọng đặc biệt: Bác Hồ, Cô Giáo, Nhà Giáo Việt Nam, Các Anh Hùng Liệt Sĩ.
- Lý do: Đây là danh từ riêng hoặc cách gọi bày tỏ sự kính trọng, tôn vinh những người có công hoặc vai trò đặc biệt.
Điền các từ thích hợp vào chỗ trống và viết hoa đúng quy tắc.
a) Em luôn biết ơn công lao của ………… (bác hồ).
b) Mỗi sáng, em chào ………… (thầy giáo) rất lễ phép.
c) Ngày mai là lễ kỉ niệm ………… (quốc khánh việt nam).
d) Chúng em dâng hoa tưởng nhớ ………… (các anh hùng liệt sĩ).
a) Bác Hồ
b) Thầy Giáo
c) Quốc Khánh Việt Nam
d) Các Anh Hùng Liệt Sĩ
Viết một đoạn văn (5–7 câu) nói về một người em kính trọng, trong đó có sử dụng kiểu viết hoa thể hiện sự tôn trọng đặc biệt.
Em rất kính trọng Cô Giáo chủ nhiệm của em. Cô luôn tận tình dạy dỗ, giúp em hiểu bài và yêu thích học tập. Mỗi khi em làm sai, Cô nhẹ nhàng nhắc nhở và chỉ cho em cách sửa. Nhờ có Cô, em tiến bộ hơn rất nhiều. Em luôn hứa sẽ chăm ngoan, học giỏi để không phụ lòng Cô Giáo của em.

