Bộ câu hỏi: [Test] Từ cùng trường nghĩa (Buổi 1) (có đáp án)
25 câu hỏi
One thing to remember before cooking dishes is that you have to wash your hands and all cooking ______ .
devices
accessories
gadgets
utensils
Chọn đáp án D
Kiến thức về từ vựng:
A. devices (n) : đồ dùng, thiết bị
B. accessories (n) : phụ kiện, phụ tùng
C. gadgets (n) : đồ dùng điện tử
D. utensils (n) : dụng cụ trong nhà, bếp → cooking utensil (n): dụng cụ nhà bếp
Tạm dịch: Một điều cần nhớ trước khi nấu các món ăn là bạn phải rửa tay và tất cả các dụng cụ nấu ăn.
Peter’s legs were covered in ______ after falling while riding a bicycle.
stains
rashes
sprains
bruises
Chọn đáp án D
Kiến thức về từ vựng:
A. stain (n) : vết bẩn
B. rash (n) : phát ban
C. sprain (n) : chỗ bong gân
D. bruise (n) : vết thâm tím
Tạm dịch: Chân của Peter đầy vết bầm tím sau khi bị ngã khi đi xe đạp.
As a volunteer, he feels that it is his moral ______ to help those in need.
work
career
chore
duty
Chọn đáp án D
Kiến thức về từ vựng:
A. work (n): công việc
B. career (n): sự nghiệp
C. chore (n): việc vặt
D. duty (n): nhiệm vụ, bổn phận
Tạm dịch: Là một tình nguyện viên, anh ấy cảm thấy rằng bổn phận đạo đức của mình là giúp đỡ những người gặp khó khăn.
To become a successful leader, you should have a clear-sighted ______ of the company’s future.
sight
glance
vision
eye
Chọn đáp án C
Kiến thức về từ vựng:
A. sight (n): cảnh tượng
B. glance (n): cái nhìn thoáng qua
C. vision (n): tầm nhìn
D. eye (n): con mắt
Tạm dịch: Để trở thành một nhà lãnh đạo thành công, bạn cần phải có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai của công ty.
She’s won a lot of awards for writing the ______ for a number of successful movies.
cast
character
playlist
script
Chọn đáp án D
Kiến thức về từ vựng:
A. cast (n): dàn diễn viên
B. character (n): nhân vật
C. playlist (n): danh sách phát
D. script (n): kịch bản (phim, kịch..)
Tạm dịch: Cô ấy đã giành được rất nhiều giải thưởng khi viết kịch bản cho một số bộ phim thành công.
The visiting team lost the game and they all thought it was because of the ______ .
eyewitness
onlooker
candidate
referee
Chọn đáp án D
A. eyewitness (n): nhân chứng, người chứng kiến
B. onlooker (n): người xem
C. candidate (n): thí sinh
D. referee (n): trong tài
Tạm dịch: Đội khách đã thua trận và tất cả đều cho rằng lỗi do trọng tài.
Remember to change your cash in local ______ so that you can buy any products you like.
currency
fine
fare
income
Chọn đáp án A
Kiến thức về từ vựng:
A. currency (n): tiền tệ
B. fine (n): tiền phạt
C. fare (n): tiền vé (tàu, máy bay...)
D. income (n): thu nhập
Tạm dịch: Hãy nhớ đổi tiền mặt của bạn thành đồng nội tệ để bạn có thể mua bất kỳ sản phẩm nào bạn thích.
Modern technology has proven an important ______ for both teachers and students.
instrument
utensil
tool
engine
Chọn đáp án C
Kiến thức về từ vựng:
A. instrument (n): nhạc cụ
B. utensil (n): dụng cụ trong nhà, bếp
C. tool (n): công cụ
D. engine (n): động cơ
Tạm dịch: Công nghệ hiện đại đã chứng tỏ là một công cụ quan trọng cho cả giáo viên và học sinh.
I met one of my childhood friends when I was on a ______ to Shanghai.
road
trip
track
way
Chọn đáp án B
Kiến thức về từ vựng:
A. road (n): con đường
B. trip (n): chuyến đi → be on a trip to: trên đường đi tới đâu
C. track (n): đường ray tàu
D. way (n): con đường, cách thức
Tạm dịch: Tôi đã gặp một người bạn thời thơ ấu của mình trên đường đi đến Thượng Hải.
It’s reported that Vietnamese ______ are increasingly aware of the safety of handmade products.
judges
directors
consumers
landlords
Chọn đáp án C
Kiến thức về từ vựng:
A. judge (n): quan toà, thẩm phán
B. director (n): giám đốc, đạo diễn
C. consumer (n): người tiêu dùng
D. landlord (n): chủ nhà
Tạm dịch: Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng nhận thức được sự an toàn của các sản phẩm thủ công.
They’re offering a 15 percent ______ for all the products on the second floor.
discount
refund
wage
revenue
Chọn đáp án A
Kiến thức về từ vựng:
A. discount (n): chiết khấu, giảm giá
B. refund (n): tiền hoàn lại
C. wage (n): tiền lương, tiền công (thường trả theo giờ, ngày, tuần)
D. revenue (n): doanh thu
Tạm dịch: Họ đang giảm giá 15 phần trăm cho tất cả các sản phẩm trên tầng hai.
I told the shop assistant to keep the ______ .
salary
change
fine
fare
Chọn đáp án B
Kiến thức về từ vựng:
A. salary (n): tiền lương
B. change (n): tiền thừa, tiền lẻ
C. fine (n): tiền phạt
D. fare (n): tiền vé (tàu, máy bay...)
Tạm dịch: Tôi đã bảo người bán hàng giữ lại tiền thừa.
You have to provide your original ______ if you want to claim the refund.
bargain
checkout
receipt
discount
Chọn đáp án C
Kiến thức về từ vựng:
A. bargain (n): sự mặc cả
B. checkout (n): quầy thanh toán
C. receipt (n): giấy biên nhận, biên lai (nhận tiền...)
D. discount (n): giảm giá
Tạm dịch: Bạn phải cung cấp biên lai gốc nếu bạn muốn yêu cầu hoàn lại tiền.
He couldn’t make that chicken soup though he followed the ______ quite carefully.
recipe
prescription
ingredients
flavour
Chọn đáp án A
Kiến thức về từ vựng:
A. recipe (n): công thức nấu ăn
B. prescription (n): đơn thuốc, toa
C. ingredient (n): thành phần
D. flavour (n): mùi vị
Tạm dịch: Anh ấy không thể làm món súp gà đó mặc dù anh ấy đã làm theo công thức khá cẩn thận.
The main ______ in his latest movie was a doctor who dedicated himself to saving people’slives.
character
script
verse
audience
Chọn đáp án A
Kiến thức về từ vựng:
A. character (n): nhân vật
B. script (n): kịch bản (phim, kịch..)
C. verse (n): thơ ca
D. audience (n): thính giả, người xem
Tạm dịch: Nhân vật chính trong bộ phim mới nhất của anh ấy là một bác sĩ đã cống hiến hết mình để cứu sống mọi người.
This educational programme will be helpful in terms of deterring would-be ______ .
customers
judges
criminals
recruiters
Chọn đáp án C
Kiến thức về từ vựng:
A. customer (n): khách hàng
B. judge (n): quan toà, thẩm phán
C. criminal (n): tội phạm
D. recruiter (n): nhà tuyển dụng
Tạm dịch: Chương trình giáo dục này sẽ hữu ích trong việc ngăn chặn người có khả năng phạm tội.
After working for this company for five years, I was able to pay all my ______
salaries
allowances
budgets
debts
Chọn đáp án D
Kiến thức về từ vựng:
A. salary (n): tiền lương
B. allowance (n): tiền tiêu vặt
C. budget (n): ngân sách
D. debt (n): khoản nợ
Tạm dịch: Sau khi làm việc cho công ty này trong năm năm, tôi có thể trả hết các khoản nợ của mình.
We paid a large amount of money to have seats at the front ______ of the theatre
queue
row
hall
corridor
Chọn đáp án B
Kiến thức về từ vựng:
A. queue (n): hàng người
B. row (n): hàng → at the front row: ở hàng ghế đầu
C. hall (n): sảnh
D. corridor (n): hành lang
Tạm dịch: Chúng tôi đã trả một số tiền lớn để có được chỗ ngồi ở hàng ghế đầu của nhà hát.
Millions of people crowded the street outside waiting for a ______ of the Queen.
vision
eye
view
glimpse
Chọn đáp án D
Kiến thức về từ vựng:
A. vision (n): tầm nhìn
B. eye (n): mắt
C. view (n): tầm nhìn ra đâu
D. glimpse (n): cái nhìn thoáng qua
Tạm dịch: Hàng triệu người chen chúc trên đường phố bên ngoài để chờ được nhìn thấy Nữ hoàng.
After his 10-mile ______ over rough terrain, John was glad to see the inn come into view.
voyage
trek
cruise
pilgrimage
Chọn đáp án B
Kiến thức về từ vựng:
A. voyage (n): chuyến hải trình
B. trek (n): chuyến đi bộ đường dài
C. cruise (n): chuyến du thuyền
D. pilgrimage (n): cuộc hành hương
Tạm dịch: Sau khi đi bộ 10 dặm trên địa hình gồ ghề, John rất vui khi thấy quán trọ.
According to official ______ , there were about 30 casualties in the flood.
reviews
receipts
records
revisions
Chọn đáp án C
Kiến thức về từ vựng:
A. review (n): sự nhận xét, đánh giá
B. receipt (n): biên lai
C. record (n): ghi chép
D. revision (n): sự ôn lại
Tạm dịch: Theo ghi nhận chính thức, có khoảng 30 người thương vong trong trận lũ.
There are a lot of educational and entertaining programmes on this ______ .
headline
software
channel
diary
Chọn đáp án C
Kiến thức về từ vựng:
A. headline (n): tiêu đề
B. software (n): phần mềm
C. channel (n): kênh
D. diary (n): nhật ký
Tạm dịch: Có rất nhiều chương trình mang tính giáo dục và giải trí trên kênh này.
Bus ______ should be reduced to encourage more people to use this type of transportation.
fines
salaries
wages
fares
Chọn đáp án D
Kiến thức về từ vựng:
A. fine (n): tiền phạt
B. salary (n): tiền lương
C. wage (n): tiền lương, tiền công (thường trả theo giờ, ngày, tuần)
D. fare (n): tiền vé (tàu, máy bay...)
Tạm dịch: Nên giảm giá vé xe buýt để khuyến khích nhiều người sử dụng loại hình giao thông này.
In order to get a(n) ______ as a teacher, you need to have a degree in pedagogy.
work
duty
assignment
job
Chọn đáp án D
Kiến thức về từ vựng:
A. work (n): (danh từ không đếm được) công việc
B. duty (n): nhiệm vụ, trách nhiệm
C. assignment (n): việc được giao, phân công
D. job (n): công việc
Tạm dịch: Để xin được việc làm giáo viên, bạn cần phải có bằng sư phạm.
The selected candidates will go through a ______ period which may last approximately 3 months.
application
qualification
probation
recruitment
Chọn đáp án C
Kiến thức về từ vựng:
A. application (n): đơn xin
B. qualification (n): phẩm chất, năng lực
C. probation (n): thời gian thử việc
D. recruitment (n): sự tuyển dụng
Tạm dịch: Các ứng viên được chọn sẽ trải qua thời gian thử việc có thể kéo dài khoảng 3 tháng.
![Bộ câu hỏi: [Test] Từ cùng trường nghĩa (Buổi 1) (có đáp án)](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2F2048%2Fbanner%2Fquiz%2Fq63573-1773282335.jpg&w=3840&q=75)



