Bộ câu hỏi: Test Học tủ bộ từ vựng MULTIPLE CHOICE bám sát SGK (BUỔI 3) (Có đáp án)
25 câu hỏi
They have made many _______ attempts to climb the mountain but never succeeded.
ultimate
lacking
stressful
concerted
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- ultimate (adj): cuối cùng
- lacking (adj): thiếu, không có đủ
- stressful (adj): căng thẳng
- concerted (adj): có kế hoạch, quyết tâm
Tạm dịch: Họ đã nỗ lực quyết tâm để leo núi nhưng chưa bao giờ thành công.
→ Chọn đáp án D
James rarely shows _______ for a particular field; he even doesn't know what he likes.
enthusiasm
resource
solution
competition
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- enthusiasm (n): nhiệt tình, hăng hái
- resource (n): tài nguyên
- solution (n): giải pháp
- competition (n): cạnh tranh
Tạm dịch: James hiếm khi thể hiện sự nhiệt tình đối với một lĩnh vực cụ thể; anh ấy thậm chí còn không biết mình thích gì.
→ Chọn đáp án A
Changing the working environment may be _______ , but I believe you will soon get used to it.
pleasurable
original
stressful
impressive
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- pleasurable (adj): dễ chịu
- original (adj): nguyên bản
- stressful (adj): căng thẳng
- impressive (adj): ấn tượng
Tạm dịch: Thay đổi môi trường làm việc có thể gây căng thẳng, nhưng tôi tin rằng bạn sẽ sớm quen với điều đó.
→ Chọn đáp án C
Adjusting students' _______ towards learning is the first step to improve their learning outcomes.
footstep
cooperation
attitude
violence
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- footstep (n): bước chân
- cooperation (n): hợp tác
- attitude (n): thái độ
- violence (n): bạo lực
Tạm dịch: Thay đổi thái độ học tập của học sinh là bước đầu tiên để nâng cao kết quả học tập của các em.
→ Chọn đáp án C
_______ subjects for this term include Math, English and Science.
Role
Core
Part
Full
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- role (n): vai trò
- core (adj): chính, quan trọng nhất → core subjects: môn chính
- part (n): phần
- full (adj): đầy đủ, no
Tạm dịch: Các môn học chính của học kỳ này bao gồm Toán, Tiếng Anh và Khoa học.
→ Chọn đáp án B
Teachers and students are _______ hands to create a healthy and friendly school environment.
turning
joining
shaking
causing
Giải thích:
Kiến thức thành ngữ:
- join hands: chung tay
Tạm dịch: Thầy và trò cùng chung tay tạo dựng môi trường học đường lành mạnh, thân thiện.
→ Chọn đáp án B
The HR Department always tries to look after the _______ of employees.
hobbies
interests
efforts
disadvantages
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- hobby (n): sở thích
- interest (n): quyền lợi, lợi ích
- effort (n): nỗ lực
- disadvantage (n): bất lợi
Tạm dịch: Phòng Nhân sự luôn cố gắng quan tâm đến quyền lợi của nhân viên.
→ Chọn đáp án B
This shop _______ in second-hand Japanese devices that are high-quality but affordable.
specialises
establishes
organises
dedicates
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- specialise (v): chuyên → specialise in something: chuyên về việc gì
- establish (v): thành lập
- organise (v): tổ chức
- dedicate (v): cống hiến
Tạm dịch: Cửa hàng này chuyên về các thiết bị cũ của Nhật Bản với chất lượng cao nhưng giá cả phải chăng.
→ Chọn đáp án A
You only have a chance to _______ a place at a top university if you have an outstanding academic record.
dominate
complete
fulfil
win
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- dominate (v): thống trị
- complete (v): hoàn thành
- fulfil (v): hoàn thành
- win (v): chiến thắng → win a place: có được một suất
Tạm dịch: Bạn chỉ có cơ hội giành được một suất vào trường đại học hàng đầu nếu bạn có thành tích học tập xuất sắc.
→ Chọn đáp án D
Thinking of high school exams is quite _______ although I graduated years ago.
noticeable
frightened
daunting
fearless
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- noticeable (adj): đáng chú ý
- frightened (adj): sợ hãi
- daunting (adj): làm nản lòng
- fearless (adj): không sợ hãi
Tạm dịch: Nghĩ đến kỳ thi trung học thật khiến nản lòng mặc dù tôi đã tốt nghiệp nhiều năm trước.
→ Chọn đáp án C
The importance of lifelong learning is becoming common _______ .
factor
security
knowledge
creativity
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- factor (n): yếu tố
- security (n): an ninh
- knowledge (n): kiến thức → be common/public knowledge (idiom): điều mà ai cũng biết
- creativity (n): sự sáng tạo
Tạm dịch: Tầm quan trọng của việc học tập suốt đời đang trở thành điều mà ai cũng nắm rõ.
→ Chọn đáp án C
There is growing _______ that going to college is not the only way to success.
vision
acceptance
degree
determination
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- vision (n): tầm nhìn
- acceptance (n): chấp nhận, chấp thuận, đồng tình
- degree (n): mức độ, bằng cấp
- determination (n): quyết tâm
Tạm dịch: Ngày càng có nhiều người đồng tình rằng vào đại học không phải là con đường duy nhất dẫn đến thành công.
→ Chọn đáp án B
His _______ of humour is hilarious at times, but sometimes also annoying.
sensation
sense
scenario
scene
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- sensation (n): cảm xúc
- sense (n): cảm giác → sense of humour: khiếu hài hước
- scenario (n): kịch bản
- scene (n): cảnh vật, bối cảnh
Tạm dịch: Khiếu hài hước của anh ấy đôi khi vui nhộn, nhưng đôi khi cũng khó chịu.
→ Chọn đáp án B
I cannot _______ on writing because the noise is too loud.
express
preserve
experience
concentrate
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- express (v): thể hiện
- preserve (v): bảo tồn
- experience (v): trải nghiệm
- concentrate (v): tập trung→ concentrate on something: tập trung vào điều gì
Tạm dịch: Tôi không thể tập trung viết vì tiếng ồn quá lớn.
→ Chọn đáp án D
Many young people today are under unrealistic peer _______ .
assignment
emphasis
pressure
achievement
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- assignment (n): bài tập
- emphasis (n): nhấn mạnh
- pressure (n): áp lực → be under pressure: chịu áp lực
- achievement (n): thành tích
Tạm dịch: Nhiều người trẻ ngày nay đang chịu áp lực không có thực từ bạn bè.
→ Chọn đáp án C
Dan has another night _______ job to increase his income despite having a full-time one.
shift
fuel
energy
work
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- shift (n): ca làm việc
- fuel (n): nhiên liệu
- energy (n): năng lượng
- work (n): việc làm
Tạm dịch: Dan có một công việc ca đêm khác để tăng thu nhập mặc dù đang làm việc toàn thời gian.
→ Chọn đáp án A
While the dog was chasing me, I rose to the _______ by running to the crowd.
challenge
problem
issue
difficulty
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- challenge (n): thách thức → rise to the challenge/occasion: vượt qua khó khăn
- problem (n): vấn đề
- issue (n): vấn đề
- difficulty (n): khó khăn
Tạm dịch: Trong khi con chó đang đuổi theo tôi, tôi đã vượt qua thử thách bằng cách chạy đến đám đông.
→ Chọn đáp án A
I had a lasting _______ of the locals' hospitality and kindness.
addiction
protest
support
impression
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- addiction (n): nghiện
- protest (n): phản đối
- support (n): hỗ trợ
- impression (n): ấn tượng
Tạm dịch: Tôi đã có một ấn tượng lâu dài về lòng hiếu khách và lòng tốt của người dân địa phương.
→ Chọn đáp án D
The manager announced the _______ of Mark as the team leader of the project.
challenge
proportion
appointment
majority
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- challenge (n): thách thức
- proportion (n): tỷ lệ
- appointment (n): cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
- majority (n): đa số
Tạm dịch: Người quản lý thông báo bổ nhiệm Mark làm trưởng nhóm của dự án.
→ Chọn đáp án C
Getting a part-job to gain more work experience is a way to _______ use of your time in college.
gain
make
take
have
Giải thích:
Collocation:
- make use of something/somebody (idiom): tận dụng ai/cái gì
Tạm dịch: Kiếm một công việc bán thời gian để có thêm kinh nghiệm làm việc là một cách tận dụng thời gian ở trường đại học.
→ Chọn đáp án B
It's _______ for teachers to wear formal clothes when going to school.
recorded
obliged
sacrificed
agreed
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- record (v): ghi lại
- oblige (v): bắt buộc, ép buộc
- sacrifice (v): hy sinh
- agree (v): đồng ý
Tạm dịch: Giáo viên bắt buộc phải mặc đồ lịch sự khi đến trường.
→ Chọn đáp án B
Tina trusts me; she always _______ in me and asks me for advice.
conveys
refuses
defines
confides
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- convey (v): truyền đạt
- refuse (v): từ chối
- define (v): định nghĩa, mô tả
- confide (v): tâm sự → confide in somebody: giãi bày tâm sự với ai
Tạm dịch: Tina tin tưởng tôi; cô ấy luôn tâm sự với tôi và xin tôi lời khuyên.
→ Chọn đáp án D
Fortunately, we _______ a thought on parenting.
view
share
obtain
compete
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- view (v): xem
- share (v): chia sẻ, có chung → share a viewpoint/thought: có chung quan điểm, suy nghĩ
- obtain (v): đạt được
- compete (v): cạnh tranh
Tạm dịch: May mắn thay, chúng tôi có chung suy nghĩ về cách nuôi dạy con cái.
→ Chọn đáp án B
Freddy often tries to avoid talking to people who seem to speak in a _______ manner.
superior
manageable
irresistible
flexible
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- superior (adj): thượng đẳng, trịch thượng
- manageable (adj): có thể quản lý được
- irresistible (adj): không thể cưỡng lại được
- flexible (adj): linh hoạt
Tạm dịch: Freddy thường cố gắng tránh nói chuyện với những người có vẻ trịch thượng trong cách nói năng.
→ Chọn đáp án A
You need to submit a photocopy of your identity card to complete the entry _______.
requirements
qualifications
popularity
equivalence
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- requirement (n): yêu cầu
- qualification (n): trình độ, phẩm chất
- popularity (n): sự phổ biến
- equivalence (n): tương đương
Tạm dịch: Bạn cần nộp bản sao chứng minh nhân dân để hoàn thành các yêu cầu đầu vào.
→ Chọn đáp án A

