Bộ câu hỏi: [TEST] Bộ từ vựng multiple choice bám sát sgk (Buổi 2) (Có đáp án)
25 câu hỏi
Buses run on _______ energy, which is really good for the environment.
limited
effortless
renewable
endangered
Chọn đáp án C
Kiến thức từ vựng:
- limited (adj): có hạn
- effortless (adj): dễ dàng
- renewable (adj): có thể tái tạo
- endangered (adj): gặp nguy hiểm, có nguy cơ tuyệt chủng
Tạm dịch: Xe buýt chạy bằng năng lượng tái tạo, điều này thực sự tốt cho môi trường.
The municipal authority ensures that drinking water is always of _______ quality.
friendly
reliable
recycled
upgraded
Chọn đáp án B
Kiến thức từ vựng:
- friendly (adj): thân thiện
- reliable (adj): đáng tin cậy
- recycled (adj): tái chế
- upgraded (adj): nâng cấp
Tạm dịch: Chính quyền thành phố đảm bảo rằng nước uống luôn có chất lượng đáng tin cậy.
They require that these chemicals should be _______ of safely.
depleted
disposed
sorted
converted
Chọn đáp án B
Kiến thức từ vựng:
- deplete (v): làm cạn kiệt
- dispose of (v): vứt bỏ
- sort (v): phân loại
- convert (v): chuyển đổi
Tạm dịch: Họ yêu cầu các hóa chất này phải được vứt bỏ một cách an toàn.
The _______ of fossil fuels can emit toxic gases.
combustion
particle
clutter
resources
Chọn đáp án A
Kiến thức từ vựng:
- combustion (n): sự đốt cháy
- particle (n): hạt, phân tử
- clutter (n): đống lộn xộn
- resources (n): tài nguyên
Tạm dịch: Quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch có thể thải ra khí độc.
A large influx of migrant workers placed _______ on the city’s infrastructure.
link
price
fault
strain
Chọn đáp án D
Kiến thức từ vựng:
- link (n): sự liên kết
- price (n): giá
- fault (n): lỗi
- strain (n): sự căng thẳng → place/put strain on sb/sth: tạo áp lực lên ai/cái gì
Tạm dịch: Một lượng lớn lao động nhập cư đã tạo áp lực cho cơ sở hạ tầng của thành phố.
The government should _______ these plans to make life more sustainable for people in both urban and rural areas.
implement
decline
urbanise
result
Chọn đáp án A
Kiến thức từ vựng:
- implement (v): thực hiện
- decline (v): từ chối
- urbanise (v): đô thị hóa
- result (v): dẫn tới
Tạm dịch: Chính phủ nên thực hiện các kế hoạch này để mang lại cuộc sống bền vững hơn cho người dân ở cả khu vực thành thị và nông thôn.
Most young people nowadays are _______ to social networking sites and find it hard to live without them.
efficient
addicted
threatened
D embarrassed
Chọn đáp án B
Kiến thức từ vựng:
- efficient (adj): hiệu quả
- addicted (adj): nghiện → be addicted to sth: nghiện cái gì
- threatened (adj): bị đe dọa
- embarrassed (adj): xấu hổ
Tạm dịch: Hầu hết những người trẻ tuổi ngày nay nghiện các trang mạng xã hội và cảm thấy khó sống nếu không có chúng.
Only after Tim had suffered from _______ did he realise the danger of social media.
means of communication
instant messaging
social networking
cyberbullying
Chọn đáp án D
Kiến thức từ vựng:
- means of communcation (NP: phương tiện liên lạc
- instant messaging (NP): nhắn tin tức thời
- social networking (NP): mạng lưới xã hội
- cyberbullying (n): bắt nạt trên mạng
Tạm dịch: Chỉ sau khi Tim bị bắt nạt trên mạng, anh ấy mới nhận ra sự nguy hiểm của mạng xã hội.
His book _______ a large audience when it was posted online.
took
earned
emerged
reached
Chọn đáp án D
Kiến thức từ vựng:
- take (v): lấy
- earn (v): kiếm được
- emerge (v): nổi lên
- reach (v): đạt được → reach a large audience: được nhiều người biết tới
Tạm dịch: Cuốn sách của anh ấy được một lượng lớn độc giả đón nhận khi nó được đăng trực tuyến.
High school students find that social media have become a(n) _______ part of their lives.
creative
diversified
inseparable
informed
Chọn đáp án C
Kiến thức từ vựng:
- creative (adj): sáng tạo
- diversified (adj): đa dạng hóa
- inseparable (adj): không thể tách rời
- informed (adj): am hiểu
Tạm dịch: Học sinh trung học thấy rằng mạng xã hội đã trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc sống của họ.
With the explosion of the Internet, Facebook has _______ as an excellent way to keep in touch with people.
emerged
categorised
occurred
contained
Chọn đáp án A
Kiến thức từ vựng:
- emerge (v): nổi lên
- categorise (v): phân loại
- occur (v): xảy ra
- contain (v): chứa
Tạm dịch: Với sự bùng nổ của mạng Internet, Facebook đã nổi lên như một cách tuyệt vời để giữ liên lạc với mọi người.
The 21st century’s lifestyle involves _______ with people via email, instant messaging and apps.
broadcasting
interacting
recording
entertaining
Chọn đáp án B
Kiến thức từ vựng:
- broadcast (v): phát sóng
- interact (v): tương tác
- record (v): ghi lại
- entertain (v): giải trí
Tạm dịch: Lối sống của thế kỷ 21 liên quan đến việc tương tác với mọi người qua email, tin nhắn tức thời và ứng dụng.
The _______ of the Internet has brought about significant changes to our daily lives.
event
category
advent
sequence
Chọn đáp án C
Kiến thức từ vựng:
- event (n): sự kiện
- category (n): hạng, mục
- advent (n): sự ra đời
- sequence (n): chuỗi
Tạm dịch: Sự ra đời của mạng Internet đã mang lại những thay đổi đáng kể cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
The advancements in information technology have enabled people to _______ various types of materials.
designate
access
entertain
popularise
Chọn đáp án B
Kiến thức từ vựng:
- designate (v): chỉ định
- access (v): truy cập, tiếp cận
- entertain (v): giải trí
- popularise (v): phổ biến
Tạm dịch: Những tiến bộ của công nghệ thông tin đã tạo điều kiện cho con người tiếp cận nhiều loại tư liệu khác nhau.
Vietnamese people still follow the _______ of avoiding sweeping the floor during the Tet holidays.
custom
behaviour
attitude
diet
Chọn đáp án A
Kiến thức từ vựng:
- custom (n): phong tục
- behaviour (n): hành vi
- attitude (n): thái độ
- diet (n): chế độ ăn
Tạm dịch: Người Việt Nam vẫn giữ phong tục tránh quét nhà trong những ngày Tết.
Some ethnic groups have been struggling to maintain their language or _______ their culture.
understand
lose
behave
preserve
Chọn đáp án D
Kiến thức từ vựng:
- understand (v): hiểu
- lose (v): mất đi
- behave (v): cư xử
- preserve (v): bảo tồn
Tạm dịch: Một số nhóm dân tộc đã phải vật lộn để duy trì ngôn ngữ hay bảo tồn văn hóa của họ.
Migrants find it really difficult to become entirely _______ into a new culture.
related
attached
assimilated
compared
Chọn đáp án C
Kiến thức từ vựng:
- relate (v): liên quan
- attach (v): gắn bó
- assimilate (v): đồng hóa
- compare (v): so sánh
Tạm dịch: Những người di cư cảm thấy thực sự khó trở nên đồng hóa hoàn toàn vào một nền văn hóa mới.
Some minority groups are struggling to maintain their cultural _______ .
disrespect
identity
shock
opinion
Chọn đáp án B
Kiến thức từ vựng:
- disrespect (n): sự thiếu tôn trọng
- identity (n): bản sắc → cultural identity: bản sắc văn hóa
- shock (n): cú sốc
- opinion (n): ý kiến
Tạm dịch: Một vài nhóm thiểu số đang đấu tranh để duy trì bản sắc văn hóa của họ.
Given that Hung just relocated to the UK 3 months ago, he found it hard to _______ into the local culture.
integrate
preserve
cover
identify
Chọn đáp án A
Kiến thức từ vựng:
- integrate (v): hòa nhập → integrate into: hòa nhập vào
- preserve (v): bảo tồn
- cover (v): che đậy
- identify (v): nhận dạng
Tạm dịch: Vì Hùng mới chuyển đến Anh cách đây 3 tháng nên anh gặp khó khăn trong việc hòa nhập với văn hóa bản địa.
Those children gradually developed a clear _______ of cultural identity.
scene
scenario
sense
sensation
Chọn đáp án C
Kiến thức từ vựng:
- scene (n): cảnh
- scenario (n): kịch bản
- sense (n): ý thức → a sense of something: ý thức về điều gì
- sensation (n): cảm giác
Tạm dịch: Những đứa trẻ đó dần dần hình thành ý thức rõ ràng về bản sắc văn hóa.
When _______ to different aspects of a culture, people will acquire a better understanding of it.
exposed
generated
maintained
reflected
Chọn đáp án A
Kiến thức từ vựng:
- expose (v): tiếp xúc → be exposed to something: được tiếp xúc với
- generate (v): tạo ra
- maintain (v): duy trì
- reflect (v): phản ánh
Tạm dịch: Khi tiếp xúc với các khía cạnh khác nhau của một nền văn hóa, người ta sẽ hiểu rõ hơn về nó.
You should be flexible while _______ to living in a new culture.
adjusting
contacting
insisting
urging
Chọn đáp án A
Kiến thức từ vựng:
- adjust (v): điều chỉnh → adjust to: thích nghi với
- contact (v): liên lạc
- insist (v): nài nỉ
- urge (v): thúc giục
Tạm dịch: Bạn nên linh hoạt trong khi thích nghi với một nền văn hóa mới.
These programs are fantastic in terms of _______ the spirit of unity of the whole community.
flocking
dividing
hunting
strengthening
Chọn đáp án D
Kiến thức từ vựng:
- flock to: đổ xô tới
- divide (v): chia ra
- hunt (v): săn
- strengthen (v): tăng cường
Tạm dịch: Những chương trình này thật tuyệt vời về mặt tăng cường tinh thần đoàn kết của cả cộng đồng.
Some animal species are _______ to extinction due to human activities.
apparent
vulnerable
constrained
poached
Chọn đáp án B
Kiến thức từ vựng:
- apparent (adj): rõ ràng
- vulnerable (adj): dễ bị tổn thương → be vulnerable to extinction: dễ tuyệt chủng
- constrained (adj): bị ép buộc
- poached (adj): bị săn trộm
Tạm dịch: Một số loài động vật dễ bị tuyệt chủng do các hoạt động của con người.
Dinosaurs once existed in large numbers on Earth, but they are now _______ .
conserved
convenient
natural
extinct
Chọn đáp án D
Kiến thức từ vựng:
- conserved (adj): được bảo tồn
- convenient (adj): tiện lợi
- natural (adj): tự nhiên
- extinct (adj): tuyệt chủng
Tạm dịch: Khủng long từng tồn tại với số lượng lớn trên Trái đất, nhưng giờ chúng đã tuyệt chủng.
![Bộ câu hỏi: [TEST] Bộ từ vựng multiple choice bám sát sgk (Buổi 2) (Có đáp án)](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2F2048%2Fbanner%2Fquiz%2Fq63556-1773282286.jpg&w=3840&q=75)



