Bộ câu hỏi: [TEST] Bộ từ vựng multiple choice bám sát sgk (Buổi 2) (Có đáp án)
Đề thi

Bộ câu hỏi: [TEST] Bộ từ vựng multiple choice bám sát sgk (Buổi 2) (Có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1261 lượt thi
25 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Buses run on _______ energy, which is really good for the environment.

limited

effortless

renewable

endangered

Xem đáp án
Chọn đáp án C

Kiến thức từ vựng:

- limited (adj): có hạn

- effortless (adj): dễ dàng 

- renewable (adj): có thể tái tạo

- endangered (adj): gặp nguy hiểm, có nguy cơ tuyệt chủng

Tạm dịch: Xe buýt chạy bằng năng lượng tái tạo, điều này thực sự tốt cho môi trường.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The municipal authority ensures that drinking water is always of _______ quality.

friendly

reliable

recycled

upgraded

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Kiến thức từ vựng:

- friendly (adj): thân thiện

- reliable (adj): đáng tin cậy

- recycled (adj): tái chế

- upgraded (adj): nâng cấp

Tạm dịch: Chính quyền thành phố đảm bảo rằng nước uống luôn có chất lượng đáng tin cậy.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They require that these chemicals should be _______ of safely.

depleted

disposed

sorted

converted

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Kiến thức từ vựng:

- deplete (v): làm cạn kiệt

- dispose of (v): vứt bỏ

- sort (v): phân loại

- convert (v): chuyển đổi

Tạm dịch: Họ yêu cầu các hóa chất này phải được vứt bỏ một cách an toàn.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The _______ of fossil fuels can emit toxic gases.

combustion

particle

clutter

resources

Xem đáp án
Chọn đáp án A

Kiến thức từ vựng:

- combustion (n): sự đốt cháy

- particle (n): hạt, phân tử

- clutter (n): đống lộn xộn

- resources (n): tài nguyên

Tạm dịch: Quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch có thể thải ra khí độc.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

A large influx of migrant workers placed _______ on the city’s infrastructure.

link

price

fault

strain

Xem đáp án
Chọn đáp án D

Kiến thức từ vựng:

- link (n): sự liên kết

- price (n): giá

- fault (n): lỗi

- strain (n): sự căng thẳng → place/put strain on sb/sth: tạo áp lực lên ai/cái gì

Tạm dịch: Một lượng lớn lao động nhập cư đã tạo áp lực cho cơ sở hạ tầng của thành phố.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The government should _______ these plans to make life more sustainable for people in both urban and rural areas.

implement

decline

urbanise

result

Xem đáp án
Chọn đáp án A

Kiến thức từ vựng:

- implement (v): thực hiện

- decline (v): từ chối

- urbanise (v): đô thị hóa

- result (v): dẫn tới

Tạm dịch: Chính phủ nên thực hiện các kế hoạch này để mang lại cuộc sống bền vững hơn cho người dân ở cả khu vực thành thị và nông thôn.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Most young people nowadays are _______ to social networking sites and find it hard to live without them.

efficient

addicted

threatened

D embarrassed
Xem đáp án

Chọn đáp án B

Kiến thức từ vựng:

- efficient (adj): hiệu quả

- addicted (adj): nghiện → be addicted to sth: nghiện cái gì

- threatened (adj): bị đe dọa

- embarrassed (adj): xấu hổ

Tạm dịch: Hầu hết những người trẻ tuổi ngày nay nghiện các trang mạng xã hội và cảm thấy khó sống nếu không có chúng.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Only after Tim had suffered from _______ did he realise the danger of social media.

means of communication

instant messaging

social networking

cyberbullying

Xem đáp án

Chọn đáp án D

Kiến thức từ vựng:

- means of communcation (NP: phương tiện liên lạc

- instant messaging (NP): nhắn tin tức thời

- social networking (NP): mạng lưới xã hội

- cyberbullying (n): bắt nạt trên mạng

Tạm dịch: Chỉ sau khi Tim bị bắt nạt trên mạng, anh ấy mới nhận ra sự nguy hiểm của mạng xã hội.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
His book _______ a large audience when it was posted online.

took

earned

emerged

reached

Xem đáp án

Chọn đáp án D

Kiến thức từ vựng:

- take (v): lấy

- earn (v): kiếm được

- emerge (v): nổi lên

- reach (v): đạt được → reach a large audience: được nhiều người biết tới

Tạm dịch: Cuốn sách của anh ấy được một lượng lớn độc giả đón nhận khi nó được đăng trực tuyến.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

High school students find that social media have become a(n) _______ part of their lives.

creative

diversified

inseparable

informed

Xem đáp án

Chọn đáp án C

Kiến thức từ vựng:

- creative (adj): sáng tạo

- diversified (adj): đa dạng hóa

- inseparable (adj): không thể tách rời

- informed (adj): am hiểu

Tạm dịch: Học sinh trung học thấy rằng mạng xã hội đã trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc sống của họ.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

With the explosion of the Internet, Facebook has _______ as an excellent way to keep in touch with people.

emerged

categorised

occurred

contained

Xem đáp án

Chọn đáp án A

Kiến thức từ vựng:

- emerge (v): nổi lên

- categorise (v): phân loại

- occur (v): xảy ra

- contain (v): chứa

Tạm dịch: Với sự bùng nổ của mạng Internet, Facebook đã nổi lên như một cách tuyệt vời để giữ liên lạc với mọi người.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The 21st century’s lifestyle involves _______ with people via email, instant messaging and apps.

broadcasting

interacting

recording

entertaining

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Kiến thức từ vựng:

- broadcast (v): phát sóng

- interact (v): tương tác

- record (v): ghi lại

- entertain (v): giải trí

Tạm dịch: Lối sống của thế kỷ 21 liên quan đến việc tương tác với mọi người qua email, tin nhắn tức thời và ứng dụng.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The _______ of the Internet has brought about significant changes to our daily lives.

event

category

advent

sequence

Xem đáp án

Chọn đáp án C

Kiến thức từ vựng:

- event (n): sự kiện

- category (n): hạng, mục

- advent (n): sự ra đời

- sequence (n): chuỗi

Tạm dịch: Sự ra đời của mạng Internet đã mang lại những thay đổi đáng kể cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The advancements in information technology have enabled people to _______ various types of materials.

designate

access

entertain

popularise

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Kiến thức từ vựng:

- designate (v): chỉ định

- access (v): truy cập, tiếp cận

- entertain (v): giải trí

- popularise (v): phổ biến

Tạm dịch: Những tiến bộ của công nghệ thông tin đã tạo điều kiện cho con người tiếp cận nhiều loại tư liệu khác nhau.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Vietnamese people still follow the _______ of avoiding sweeping the floor during the Tet holidays.

custom

behaviour

attitude

diet

Xem đáp án

Chọn đáp án A

Kiến thức từ vựng:

- custom (n): phong tục

- behaviour (n): hành vi

- attitude (n): thái độ

- diet (n): chế độ ăn

Tạm dịch: Người Việt Nam vẫn giữ phong tục tránh quét nhà trong những ngày Tết.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Some ethnic groups have been struggling to maintain their language or _______ their culture.

understand

lose

behave

preserve

Xem đáp án

Chọn đáp án D

Kiến thức từ vựng:

- understand (v): hiểu

- lose (v): mất đi

- behave (v): cư xử

- preserve (v): bảo tồn

Tạm dịch: Một số nhóm dân tộc đã phải vật lộn để duy trì ngôn ngữ hay bảo tồn văn hóa của họ.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Migrants find it really difficult to become entirely _______ into a new culture.

related

attached

assimilated

compared

Xem đáp án
Chọn đáp án C

Kiến thức từ vựng:

- relate (v): liên quan

- attach (v): gắn bó

- assimilate (v): đồng hóa

- compare (v): so sánh

Tạm dịch: Những người di cư cảm thấy thực sự khó trở nên đồng hóa hoàn toàn vào một nền văn hóa mới.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some minority groups are struggling to maintain their cultural _______ .

disrespect

identity

shock

opinion

Xem đáp án
Chọn đáp án B

Kiến thức từ vựng:

- disrespect (n): sự thiếu tôn trọng

- identity (n): bản sắc → cultural identity: bản sắc văn hóa

- shock (n): cú sốc

- opinion (n): ý kiến

Tạm dịch: Một vài nhóm thiểu số đang đấu tranh để duy trì bản sắc văn hóa của họ.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Given that Hung just relocated to the UK 3 months ago, he found it hard to _______ into the local culture.

integrate

preserve

cover

identify

Xem đáp án

Chọn đáp án A

Kiến thức từ vựng:

- integrate (v): hòa nhập → integrate into: hòa nhập vào

- preserve (v): bảo tồn

- cover (v): che đậy

- identify (v): nhận dạng

Tạm dịch: Vì Hùng mới chuyển đến Anh cách đây 3 tháng nên anh gặp khó khăn trong việc hòa nhập với văn hóa bản địa.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Those children gradually developed a clear _______ of cultural identity.

scene

scenario

sense

sensation

Xem đáp án
Chọn đáp án C

Kiến thức từ vựng:

- scene (n): cảnh

- scenario (n): kịch bản

- sense (n): ý thức → a sense of something: ý thức về điều gì

- sensation (n): cảm giác

Tạm dịch: Những đứa trẻ đó dần dần hình thành ý thức rõ ràng về bản sắc văn hóa.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

When _______ to different aspects of a culture, people will acquire a better understanding of it.

exposed

generated

maintained

reflected

Xem đáp án
Chọn đáp án A

Kiến thức từ vựng:

- expose (v): tiếp xúc → be exposed to something: được tiếp xúc với

- generate (v): tạo ra

- maintain (v): duy trì

- reflect (v): phản ánh

Tạm dịch: Khi tiếp xúc với các khía cạnh khác nhau của một nền văn hóa, người ta sẽ hiểu rõ hơn về nó.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You should be flexible while _______ to living in a new culture.

adjusting

contacting

insisting

urging

Xem đáp án

Chọn đáp án A

Kiến thức từ vựng:

- adjust (v): điều chỉnh → adjust to: thích nghi với

- contact (v): liên lạc

- insist (v): nài nỉ

- urge (v): thúc giục

Tạm dịch: Bạn nên linh hoạt trong khi thích nghi với một nền văn hóa mới.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

These programs are fantastic in terms of _______ the spirit of unity of the whole community.

flocking

dividing

hunting

strengthening

Xem đáp án
Chọn đáp án D

Kiến thức từ vựng:

- flock to: đổ xô tới

- divide (v): chia ra

- hunt (v): săn

- strengthen (v): tăng cường

Tạm dịch: Những chương trình này thật tuyệt vời về mặt tăng cường tinh thần đoàn kết của cả cộng đồng.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some animal species are _______ to extinction due to human activities.

apparent

vulnerable

constrained

poached

Xem đáp án
Chọn đáp án B

Kiến thức từ vựng:

- apparent (adj): rõ ràng

- vulnerable (adj): dễ bị tổn thương → be vulnerable to extinction: dễ tuyệt chủng

- constrained (adj): bị ép buộc

- poached (adj): bị săn trộm

Tạm dịch: Một số loài động vật dễ bị tuyệt chủng do các hoạt động của con người.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dinosaurs once existed in large numbers on Earth, but they are now _______ .

conserved

convenient

natural

extinct

Xem đáp án

Chọn đáp án D

Kiến thức từ vựng:

- conserved (adj): được bảo tồn

- convenient (adj): tiện lợi

- natural (adj): tự nhiên

- extinct (adj): tuyệt chủng

Tạm dịch: Khủng long từng tồn tại với số lượng lớn trên Trái đất, nhưng giờ chúng đã tuyệt chủng.

Bạn có thích hoạt động này không?

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây