Bộ câu hỏi: Cụm động từ với take/ put/ turn/ cut/ wash/ run (Có đáp án)
60 câu hỏi
after
up
out
off
ran – into
washed – down
put – down
switched – off
turn in
take in
turn up
cut into
took up
turned on
ran after
washed over
put up with
run away from
take aback
turn into
cutting into
putting off
taking in
turning in
wash away
turn up
put off
take up
cuts across
turns down
takes off
puts through
off
in
aback
on
up with
aside
down
up
take to
wash through
run out
put up
across
into
over
off
cut down
run after
put aside
turn off
turn – out
wash – down
take – up
put – in
washed down
ran after
cut in
took over
run out
cut down
put off
take after
turned up
cut back
put up
taken over
putting up
taking in
setting off
running after
take part in
wash through
run out of
put up with
run into
go off
turn down
look up
down on
across
into
down
up
down
out
aback
into
across
in
on
put out
cut across
take over
wash down
took off
put out
set up
washed away
turned down
took over
put through
cut in
take on
turn into
put on
wash over
put up
turn in
run out
take to
take part in
run out of
put up with
cut down on
up
down
on
in
run after
wash up
cut down
turn off
Phrasal verbs:
- run after: chạy đuổi theo
- wash up: rửa chén bát
- cut down: chặt cây
- turn off: tắt
Tạm dịch: Anh ấy luôn giúp đỡ vợ mình rửa chén bát sau bữa tối.
→ Chọn đáp án B
ran into
washed down
put up
switched off
Phrasal verbs:
- run into: tình cờ trông thấy
- wash down: làm sạch bằng nước
- put up: dựng lên, xây lên
- switch off: tắt, không chú ý
Tạm dịch: Màn trình diễn tẻ nhạt đến nỗi tôi không chú ý tới nó và thay vào đó thì lướt mạng.
→ Chọn đáp án D
wash away
take off
turn up
cut into
Phrasal verbs:
- wash away: dội bỏ, cuốn theo dòng nước
- take off: cất cánh, cởi đồ, thành công
- turn up: xuất hiện
- cut into: chen ngang
Tạm dịch: Mary đã không xuất hiện, nên chúng tôi tới rạp chiếu phim mà không có cô ấy.
→ Chọn đáp án C
takes up
turns on
runs after
puts off
Phrasal verbs:
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- turn on: bật
- run after: chạy đuổi theo
- put off: trì hoãn
Tạm dịch: Bà tôi bắt đầu theo đuổi làm vườn khi bà về hưu.
→ Chọn đáp án A
put out
ran into
took up
turned on
Phrasal verbs:
- put out: dập lửa
- run into: tình cờ trông thấy
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- turn on: bật
Tạm dịch: May thay, họ đã thành công dập lửa và cứu sống cả 3 đứa trẻ.
→ Chọn đáp án A
cut into
put off
take in
turn in
Phrasal verbs:
- cut into: chen ngang
- put off: trì hoãn
- take in: hấp thụ, hiểu, lừa ai
- turn in: nộp, đi ngủ
Tạm dịch: Tôi không hiểu gì dù cho tôi đã đọc hướng dẫn 3 lần.
→ Chọn đáp án C
wash away
turn up
put off
take out
Phrasal verbs:
- wash away: dội bỏ, cuốn theo dòng nước
- turn up: xuất hiện
- put off: trì hoãn
- take out: lấy cái gì ra
Tạm dịch: Trời mưa như trút nước, nên chúng tôi phải trì hoãn chuyến đi cắm trại cho đến thứ 7 tới.
→ Chọn đáp án C
cut across
turned down
took up
put through
Phrasal verbs:
- cut across: đi đường tắt
- turn down: từ chối
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- put sb through: nối máy với ai
Tạm dịch: Cô ấy cảm thấy mình chưa sẵn sàng để kết hôn, nên cô đã từ chối lời cầu hôn của anh ấy.
→ Chọn đáp án B
putting off
turning on
going on
taking on
Phrasal verbs:
- put off: trì hoãn
- turn on: bật
- go on: tiếp tục
- take on: thuê tuyển, đảm nhận công việc
Tạm dịch: Công ty của chúng tôi hiện tại đang tuyển nhiều nhân viên hơn để đối phó với những phàn nàn của khách hàng.
→ Chọn đáp án D
put up with
run out of
take part in
go down with
Phrasal verbs:
- put up with: chịu đựng
- run out of: cạn kiệt, hết
- take part in: tham gia
- go down with: ngã bệnh
Tạm dịch: Đã đến lúc tôi chuyển ra rồi. Tôi chỉ là không thể chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ta thêm nữa.
→ Chọn đáp án A
take to
put on
turn off
run after
Phrasal verbs:
- take to: thích ai/cái gì
- put on: mặc đồ
- turn off: tắt
- run after: chạy đuổi theo
Tạm dịch: Trời rất lạnh, nên hãy nhớ mặc áo khoác khi ra ngoài.
→ Chọn đáp án B
put across
ran into
took over
switched on
Phrasal verbs:
- put across: truyền tải
- run into: tình cờ trông thấy
- take over: tiếp quản
- switch on: bật
Tạm dịch: Cô ta đi vào phòng của anh ấy, bật đèn lên và phát hiện một chú mèo trên sàn.
→ Chọn đáp án D
takes on
runs after
puts aside
turns off
Phrasal verbs:
- take on: tuyển, đảm nhận
- run after: chạy đuổi theo
- put aside: bỏ qua, để dành, dành ra
- turn off: tắt
Tạm dịch: Chị gái tôi thường dành ra nửa giờ mỗi ngày để luyện nói tiếng Trung. Chị ấy dự định học ở Thượng Hải vào năm sau.
→ Chọn đáp án C
turned out
washed up
took up
gave in
Phrasal verbs:
- turn out: hóa ra là
- wash up: rửa chén bát
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- give in: nộp, nhượng bộ
Tạm dịch: Trong chương cuối, hóa ra họ là anh em!
→ Chọn đáp án A
washed down
ran after
cut down
took over
Phrasal verbs:
- wash down: làm sạch bằng nước
- run after: chạy đuổi theo
- cut down: chặt cây
- take over: tiếp quản
Tạm dịch: Khi Jack bị sa thải tuần trước, tôi đã tiếp quản vị trí quản lý bán hàng của anh ấy.
→ Chọn đáp án D
ran out
cut down
put off
take to
Phrasal verbs:
- run out: dùng hết
- cut down: chặt cây
- put off: trì hoãn
- take to: thích ai/cái gì
Tạm dịch: Càng nhiều cây bị chặt, Trái Đất sẽ trở nên càng nóng.
→ Chọn đáp án B
turns up
cuts back
puts up
takes after
Phrasal verbs:
- turn up: xuất hiện
- cut back: cắt giảm gì đó
- put up: dựng lên, cho ai ở nhờ
- take after: giống ai
Tạm dịch: Anh ấy giống một trong những người họ hàng xa, người mà gần đây trở thành người đàn ông giàu có nhất thành phố.
→ Chọn đáp án D
put up
take in
set off
run after
Phrasal verbs:
- put up: dựng lên, xây lên
- take in: hấp thụ, hiểu, lừa ai
- set off: khởi hành
- run after: chạy đuổi theo
Tạm dịch: Cư dân thành phố phản đối kế hoạch xây một trung tâm mua sắm gần trường tiểu học này.
→ Chọn đáp án A
take up
take in
take off
take to
Phrasal verbs:
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì đó
- take in: hấp thụ, hiểu, lừa ai
- take off: cất cánh, cởi đồ, thành công
- take to: thích ai/cái gì
Tạm dịch: Khi bạn vào một nhà hàng Nhật Bản, nhớ cởi giày ra.
→ Chọn đáp án C
give away
go off
turn down
look up
Phrasal verbs:
- give away: cho tặng
- go off: nổ, reo, ôi thiu, không còn thích nữa
- turn down: từ chối, vặn nhỏ
- look up: tra cứu
Tạm dịch: Tôi yêu cầu anh ấy vặn nhỏ nhạc vì tôi đang làm bài kiểm tra nghe.
→ Chọn đáp án C
gave
put
washed
ran
Phrasal verbs:
- give up: từ bỏ cái gì
- put sb up: cho ai ở nhờ
- wash up: rửa chén bát
Tạm dịch: Giờ đã khá muộn và không còn có xe buýt nên tôi cho anh ấy ở nhờ qua đêm.
→ Chọn đáp án B
set up
washed down
put out
taken aback
Phrasal verbs:
- set up: thiết lập, thành lập
- wash down: rửa sạch bằng nhiều nước
- put out: dập tắt
- take sb aback: làm ai sửng sốt
Tạm dịch: Tất cả mọi người đều sửng sốt khi ngôi sao điện ảnh xuất hiện trên sân khấu.
→ Chọn đáp án D
ran into
washed up
took in
put on
Phrasal verbs:
- run into: tình cờ trông thấy
- wash up: rửa chén bát
- take in: hấp thụ, hiểu
- put on: mặc đồ, cung cấp thứ gì đó
Tạm dịch: Kathrine tình cờ trông thấy người bạn từ thời thơ ấu và họ đã có một cuộc trò chuyện dài.
→ Chọn đáp án A
put up with
came down with
ran out of
took part in
Phrasal verbs:
- put up with: chịu đựng
- come down with: mắc bệnh
- run out of: cạn kiệt
- take part in: tham gia
Tạm dịch: Một số siêu thị trong thành phố đã cạn kiệt lương thực khi người ta lũ lượt kéo đến mua khi có thông báo những ca nhiễm virus corona mới.
→ Chọn đáp án C
take off
put out
set up
look into
Phrasal verbs:
- take off: cất cánh, cởi đồ, thành công
- put out: dập lửa
- set up: thiết lập, thành lập
- look into: xem xét, điều tra
Tạm dịch: Chỉ sau khi cô ấy tham dự cuộc thi hát thì sự nghiệp của cô ấy mới trở nên thành công
→ Chọn đáp án A
cut back on
go in for
look up to
run out of
Phrasal verbs:
- cut back on: cắt giảm
- go in for: tham gia
- look up to: ngưỡng mộ
- run out of: cạn kiệt
Tạm dịch: Nếu bạn muốn giữ dáng, bạn phải học cách cắt giảm đường trong chế độ ăn.
→ Chọn đáp án A
took up
turned into
put on
washed over
Phrasal verbs:
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- turn into: trở thành
- put on: mặc đồ, cung cấp thứ gì đó
- wash over: ngập tràn (cảm xúc, cảm giác)
Tạm dịch: Tuần trăng mật của chúng tôi ở Hawaii trở thành một cơn ác mộng. Trời mưa nặng hạt và chúng tôi thậm chí còn bị lạc
→ Chọn đáp án B
put up
washed up
ran out
took to
Phrasal verbs:
- put up: dựng lên, xây lên
- wash up: rửa chén bát
- run out: dùng hết
- take to: thích ai/ cái gì
Tạm dịch: Susan và Linda thích nhau từ lần gặp đầu tiên
→ Chọn đáp án D
get
run
put
go
Phrasal verbs:
- get through: liên lạc với
- put someone through to: nối máy với ai
Tạm dịch: Tôi muốn được nói chuyện với Linda Smith. Bạn có thể nối máy cho tôi không?
→ Chọn đáp án C
put up
washed down
turned on
taken in
Phrasal verbs:
- put up: dựng lên, xây lên
- wash down: làm sạch bằng nước
- turn on: bật
- take in: hấp thụ, hiểu, lừa ai
Tạm dịch: Đừng bị lừa bởi câu chuyện của cô ấy. Chả có gì ngoài những lời dối trá!
→ Chọn đáp án D
Bạn có thích hoạt động này không?







