Bộ câu hỏi: Cụm động từ với take/ put/ turn/ cut/ wash/ run (Có đáp án)
60 câu hỏi
Anna came and took me ______ for a drink; she had just broken up with her boyfriend.
after
up
out
off
Đáp án: C
I felt annoyed when Trung ______ me ______ in front of others this morning.
ran – into
washed – down
put – down
switched – off
Đáp án: C
Remember to ______ the gloves before you leave the factory.
turn in
take in
turn up
cut into
Đáp án: A
Fear ______ him when he found out he was left behind in the woods.
took up
turned on
ran after
washed over
Đáp án: D
While he was trying to ______ the polar bear, he threw his stuff away to distract it.
put up with
run away from
take aback
turn into
Đáp án: B
After ______ too much of that gas, I felt nauseous and had trouble breathing.
cutting into
putting off
taking in
turning in
Đáp án: C
Mary has decided to ______ yoga and a diet plan which help improve her health.
wash away
turn up
put off
take up
Đáp án: D
The plane ______ at 7 tomorrow and I intend to set off from 4. Is it too early?
cuts across
turns down
takes off
puts through
Đáp án: C
The incident at the party last night really took us ______ . We didn't know what to do then.
off
in
aback
on
Đáp án: C
They could hardly put some time ______ for relaxing those days because the company was going through some difficulties.
up with
aside
down
up
Đáp án: B
We need to do something before fossil fuels ______ .
take to
wash through
run out
put up
Đáp án: C
I was really put ______ by his messy room.
across
into
over
off
Đáp án: D
They had to ______ the tree to make way for a new bridge.
cut down
run after
put aside
turn off
Đáp án: A
The swimming pool was covered with moss and filled with leaves, and we had to ______ it ______ .
turn – out
wash – down
take – up
put – in
Đáp án: B
Robert ______ on the discussion with a bad joke, which was really rude.
washed down
ran after
cut in
took over
Đáp án: C
John and Mark ______ each other although they are not twins.
run out
cut down
put off
take after
Đáp án: D
The new manager who has just ______ this branch is a courteous and approachable woman.
turned up
cut back
put up
taken over
Đáp án: D
The puppies are ______ their mother in the yard.
putting up
taking in
setting off
running after
Đáp án: D
I can no longer ______ noises from the construction site next to my house.
take part in
wash through
run out of
put up with
Đáp án: D
The probability that I ______ an acquaintance here is almost zero.
run into
go off
turn down
look up
Đáp án: A
Parents had better cut ______ their children's consumption of beverages and fast food.
down on
across
into
down
Đáp án: A
My son had his decayed tooth taken ______ by the dentist.
up
down
out
aback
Đáp án: C
I don’t think he’s successfully put his ideas ______ .
into
across
in
on
Đáp án: B
The fire brigade was able to ______ the fire and rescued the whole family.
put out
cut across
take over
wash down
Đáp án: A
My son was excited, running and jumping because the waves ______ his footprints.
took off
put out
set up
washed away
Đáp án: A
James ______ the offer of a raise because he's going to quit the job right tomorrow.
turned down
took over
put through
cut in
Đáp án: A
She felt disgruntled at being forced to ______ another colleague's work.
take on
turn into
put on
wash over
Đáp án: A
You must ______ a copy of your work and it should include the team members’ names.
put up
turn in
run out
take to
Đáp án: B
Kate takes advantage of her summer break to ______ 3 different social projects.
take part in
run out of
put up with
cut down on
Đáp án: A
We can put bad attitudes of children ______ to poor parenting skills.
up
down
on
in
Đáp án: B
He always helps his wife ______ the dishes after dinner.
run after
wash up
cut down
turn off
Giải thích:
Phrasal verbs:
- run after: chạy đuổi theo
- wash up: rửa chén bát
- cut down: chặt cây
- turn off: tắt
Tạm dịch: Anh ấy luôn giúp đỡ vợ mình rửa chén bát sau bữa tối.
→ Chọn đáp án B
It was such a tedious performance so I ______ and surfed the Net instead.
ran into
washed down
put up
switched off
Giải thích:
Phrasal verbs:
- run into: tình cờ trông thấy
- wash down: làm sạch bằng nước
- put up: dựng lên, xây lên
- switch off: tắt, không chú ý
Tạm dịch: Màn trình diễn tẻ nhạt đến nỗi tôi không chú ý tới nó và thay vào đó thì lướt mạng.
→ Chọn đáp án D
Mary didn’t ______ , so we went to the cinema without her.
wash away
take off
turn up
cut into
Giải thích:
Phrasal verbs:
- wash away: dội bỏ, cuốn theo dòng nước
- take off: cất cánh, cởi đồ, thành công
- turn up: xuất hiện
- cut into: chen ngang
Tạm dịch: Mary đã không xuất hiện, nên chúng tôi tới rạp chiếu phim mà không có cô ấy.
→ Chọn đáp án C
My grandmother ______ gardening when she retires.
takes up
turns on
runs after
puts off
Giải thích:
Phrasal verbs:
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- turn on: bật
- run after: chạy đuổi theo
- put off: trì hoãn
Tạm dịch: Bà tôi bắt đầu theo đuổi làm vườn khi bà về hưu.
→ Chọn đáp án A
Luckily, they successfully ______ the fire and saved all three children.
put out
ran into
took up
turned on
Giải thích:
Phrasal verbs:
- put out: dập lửa
- run into: tình cờ trông thấy
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- turn on: bật
Tạm dịch: May thay, họ đã thành công dập lửa và cứu sống cả 3 đứa trẻ.
→ Chọn đáp án A
I didn’t ______ anything though I had read the instruction three times.
cut into
put off
take in
turn in
Giải thích:
Phrasal verbs:
- cut into: chen ngang
- put off: trì hoãn
- take in: hấp thụ, hiểu, lừa ai
- turn in: nộp, đi ngủ
Tạm dịch: Tôi không hiểu gì dù cho tôi đã đọc hướng dẫn 3 lần.
→ Chọn đáp án C
It was pouring with rain, so we had to ______ our camping trip till next Saturday.
wash away
turn up
put off
take out
Giải thích:
Phrasal verbs:
- wash away: dội bỏ, cuốn theo dòng nước
- turn up: xuất hiện
- put off: trì hoãn
- take out: lấy cái gì ra
Tạm dịch: Trời mưa như trút nước, nên chúng tôi phải trì hoãn chuyến đi cắm trại cho đến thứ 7 tới.
→ Chọn đáp án C
She felt she wasn’t ready to get married, so she ______ his proposal.
cut across
turned down
took up
put through
Giải thích:
Phrasal verbs:
- cut across: đi đường tắt
- turn down: từ chối
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- put sb through: nối máy với ai
Tạm dịch: Cô ấy cảm thấy mình chưa sẵn sàng để kết hôn, nên cô đã từ chối lời cầu hôn của anh ấy.
→ Chọn đáp án B
Our company is currently ______ more staff to deal with customers’ complaints.
putting off
turning on
going on
taking on
Giải thích:
Phrasal verbs:
- put off: trì hoãn
- turn on: bật
- go on: tiếp tục
- take on: thuê tuyển, đảm nhận công việc
Tạm dịch: Công ty của chúng tôi hiện tại đang tuyển nhiều nhân viên hơn để đối phó với những phàn nàn của khách hàng.
→ Chọn đáp án D
It’s time I moved out. I just couldn’t ______ his constant complaining anymore!
put up with
run out of
take part in
go down with
Giải thích:
Phrasal verbs:
- put up with: chịu đựng
- run out of: cạn kiệt, hết
- take part in: tham gia
- go down with: ngã bệnh
Tạm dịch: Đã đến lúc tôi chuyển ra rồi. Tôi chỉ là không thể chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ta thêm nữa.
→ Chọn đáp án A
It’s very cold, so remember to ______ your coat when you go out.
take to
put on
turn off
run after
Giải thích:
Phrasal verbs:
- take to: thích ai/cái gì
- put on: mặc đồ
- turn off: tắt
- run after: chạy đuổi theo
Tạm dịch: Trời rất lạnh, nên hãy nhớ mặc áo khoác khi ra ngoài.
→ Chọn đáp án B
She entered his room, ______ the lights and found a cat on the floor.
put across
ran into
took over
switched on
Giải thích:
Phrasal verbs:
- put across: truyền tải
- run into: tình cờ trông thấy
- take over: tiếp quản
- switch on: bật
Tạm dịch: Cô ta đi vào phòng của anh ấy, bật đèn lên và phát hiện một chú mèo trên sàn.
→ Chọn đáp án D
My sister usually ______ half an hour every day to practice speaking Chinese. She intends to study in Shanghai next year.
takes on
runs after
puts aside
turns off
Giải thích:
Phrasal verbs:
- take on: tuyển, đảm nhận
- run after: chạy đuổi theo
- put aside: bỏ qua, để dành, dành ra
- turn off: tắt
Tạm dịch: Chị gái tôi thường dành ra nửa giờ mỗi ngày để luyện nói tiếng Trung. Chị ấy dự định học ở Thượng Hải vào năm sau.
→ Chọn đáp án C
In the final chapter, it ______ that they were brothers!
turned out
washed up
took up
gave in
Giải thích:
Phrasal verbs:
- turn out: hóa ra là
- wash up: rửa chén bát
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- give in: nộp, nhượng bộ
Tạm dịch: Trong chương cuối, hóa ra họ là anh em!
→ Chọn đáp án A
When Jack was fired last week, I ______ his position as sales manager.
washed down
ran after
cut down
took over
Giải thích:
Phrasal verbs:
- wash down: làm sạch bằng nước
- run after: chạy đuổi theo
- cut down: chặt cây
- take over: tiếp quản
Tạm dịch: Khi Jack bị sa thải tuần trước, tôi đã tiếp quản vị trí quản lý bán hàng của anh ấy.
→ Chọn đáp án D
The more trees we ______ , the hotter the Earth will become.
ran out
cut down
put off
take to
Giải thích:
Phrasal verbs:
- run out: dùng hết
- cut down: chặt cây
- put off: trì hoãn
- take to: thích ai/cái gì
Tạm dịch: Càng nhiều cây bị chặt, Trái Đất sẽ trở nên càng nóng.
→ Chọn đáp án B
He ______ one of his distant relatives who has recently become the wealthiest man of the city.
turns up
cuts back
puts up
takes after
Giải thích:
Phrasal verbs:
- turn up: xuất hiện
- cut back: cắt giảm gì đó
- put up: dựng lên, cho ai ở nhờ
- take after: giống ai
Tạm dịch: Anh ấy giống một trong những người họ hàng xa, người mà gần đây trở thành người đàn ông giàu có nhất thành phố.
→ Chọn đáp án D
The city citizens object to the plan to ______ a shopping mall near this primary school.
put up
take in
set off
run after
Giải thích:
Phrasal verbs:
- put up: dựng lên, xây lên
- take in: hấp thụ, hiểu, lừa ai
- set off: khởi hành
- run after: chạy đuổi theo
Tạm dịch: Cư dân thành phố phản đối kế hoạch xây một trung tâm mua sắm gần trường tiểu học này.
→ Chọn đáp án A
When you enter a Japanese restaurant, remember to ______ your shoes.
take up
take in
take off
take to
Giải thích:
Phrasal verbs:
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì đó
- take in: hấp thụ, hiểu, lừa ai
- take off: cất cánh, cởi đồ, thành công
- take to: thích ai/cái gì
Tạm dịch: Khi bạn vào một nhà hàng Nhật Bản, nhớ cởi giày ra.
→ Chọn đáp án C
I ask him to ______ the music since I’m doing a listening test.
give away
go off
turn down
look up
Giải thích:
Phrasal verbs:
- give away: cho tặng
- go off: nổ, reo, ôi thiu, không còn thích nữa
- turn down: từ chối, vặn nhỏ
- look up: tra cứu
Tạm dịch: Tôi yêu cầu anh ấy vặn nhỏ nhạc vì tôi đang làm bài kiểm tra nghe.
→ Chọn đáp án C
It’s quite late and there was no bus so I ______ him up for the night.
gave
put
washed
ran
Giải thích:
Phrasal verbs:
- give up: từ bỏ cái gì
- put sb up: cho ai ở nhờ
- wash up: rửa chén bát
Tạm dịch: Giờ đã khá muộn và không còn có xe buýt nên tôi cho anh ấy ở nhờ qua đêm.
→ Chọn đáp án B
Everyone was ______ when the film star appeared on the stage.
set up
washed down
put out
taken aback
Giải thích:
Phrasal verbs:
- set up: thiết lập, thành lập
- wash down: rửa sạch bằng nhiều nước
- put out: dập tắt
- take sb aback: làm ai sửng sốt
Tạm dịch: Tất cả mọi người đều sửng sốt khi ngôi sao điện ảnh xuất hiện trên sân khấu.
→ Chọn đáp án D
Kathrine ______ a childhood friend the other day and they had a long conversation with each other.
ran into
washed up
took in
put on
Giải thích:
Phrasal verbs:
- run into: tình cờ trông thấy
- wash up: rửa chén bát
- take in: hấp thụ, hiểu
- put on: mặc đồ, cung cấp thứ gì đó
Tạm dịch: Kathrine tình cờ trông thấy người bạn từ thời thơ ấu và họ đã có một cuộc trò chuyện dài.
→ Chọn đáp án A
Some supermarkets in the city ______ foods when they flocked to buy some amid the announcement of new coronavirus cases.
put up with
came down with
ran out of
took part in
Giải thích:
Phrasal verbs:
- put up with: chịu đựng
- come down with: mắc bệnh
- run out of: cạn kiệt
- take part in: tham gia
Tạm dịch: Một số siêu thị trong thành phố đã cạn kiệt lương thực khi người ta lũ lượt kéo đến mua khi có thông báo những ca nhiễm virus corona mới.
→ Chọn đáp án C
Only after she had participated in a singing contest did her career really ______ .
take off
put out
set up
look into
Giải thích:
Phrasal verbs:
- take off: cất cánh, cởi đồ, thành công
- put out: dập lửa
- set up: thiết lập, thành lập
- look into: xem xét, điều tra
Tạm dịch: Chỉ sau khi cô ấy tham dự cuộc thi hát thì sự nghiệp của cô ấy mới trở nên thành công
→ Chọn đáp án A
If you want to keep fit, you have to learn to ______ sugar in your diet.
cut back on
go in for
look up to
run out of
Giải thích:
Phrasal verbs:
- cut back on: cắt giảm
- go in for: tham gia
- look up to: ngưỡng mộ
- run out of: cạn kiệt
Tạm dịch: Nếu bạn muốn giữ dáng, bạn phải học cách cắt giảm đường trong chế độ ăn.
→ Chọn đáp án A
Our honeymoon in Hawaii ______ a nightmare. It rained heavily and we even got lost!
took up
turned into
put on
washed over
Giải thích:
Phrasal verbs:
- take up: bắt đầu theo đuổi thứ gì
- turn into: trở thành
- put on: mặc đồ, cung cấp thứ gì đó
- wash over: ngập tràn (cảm xúc, cảm giác)
Tạm dịch: Tuần trăng mật của chúng tôi ở Hawaii trở thành một cơn ác mộng. Trời mưa nặng hạt và chúng tôi thậm chí còn bị lạc
→ Chọn đáp án B
Susan and Linda ______ each other upon their first meeting.
put up
washed up
ran out
took to
Giải thích:
Phrasal verbs:
- put up: dựng lên, xây lên
- wash up: rửa chén bát
- run out: dùng hết
- take to: thích ai/ cái gì
Tạm dịch: Susan và Linda thích nhau từ lần gặp đầu tiên
→ Chọn đáp án D
I want to speak to Linda Smith. Could you ______ me through to her, please?
get
run
put
go
Giải thích:
Phrasal verbs:
- get through: liên lạc với
- put someone through to: nối máy với ai
Tạm dịch: Tôi muốn được nói chuyện với Linda Smith. Bạn có thể nối máy cho tôi không?
→ Chọn đáp án C
Don’t be ______ by her story. It’s nothing but a pack of lies!
put up
washed down
turned on
taken in
Giải thích:
Phrasal verbs:
- put up: dựng lên, xây lên
- wash down: làm sạch bằng nước
- turn on: bật
- take in: hấp thụ, hiểu, lừa ai
Tạm dịch: Đừng bị lừa bởi câu chuyện của cô ấy. Chả có gì ngoài những lời dối trá!
→ Chọn đáp án D

