Bộ câu hỏi: Bài tập bổ trợ tuần 2: đọc hiểu (Có đáp án)
12 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 5.
A new report says the number of young people without a job is still very high in many countries. There are currently 73 million people around the world aged 15-24 who want to work but cannot find a job. The International Labour Organization (ILO) said that although youth unemployment is coming down in rich countries, it is rising in most of Asia, the Middle East, North Africa and Brazil. The youth unemployment rate in China increased from 9.3 per cent in 2010 to 10.6 per cent last year. Economists say it will be 11.1 per cent in 2016. In Brazil, the figure for youth unemployment was 14 per cent at the beginning of this year, but is now almost 16 per cent. The ILO warns that youth unemployment worldwide is set to rise.
The ILO said it is difficult for many young people who are looking for work. It said: "It's still not easy to be young and starting out in today's labour market." It is particularly bad for many young women. The highest rate of youth unemployment around the world is for women in the Middle East and North Africa. This figure is around 45 per cent. There are many reasons for the gloomy figures for youth unemployment. One major factor is the global financial collapse of 2008. Many countries have still not recovered from that. The ILO says youth unemployment is not just important for a country's economy. It also affects health, social unrest and levels of people's happiness.
(Adapted from https://breakingnewsenglish.com/)
What does the passage mainly discuss?
The importance of employment
Unemployment among young people
The global financial crisis
A decline in unemployment rate
DỊCH BÀI:
Một báo cáo mới cho biết số thanh niên không có việc làm vẫn còn rất cao ở nhiều quốc gia. Hiện có 73 triệu người trên thế giới trong độ tuổi 15-24 muốn làm việc nhưng không tìm được việc làm. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho biết, mặc dù tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên đang giảm ở các nước giàu, nhưng tỷ lệ này đang tăng lên ở hầu hết châu Á, Trung Đông, Bắc Phi và Brazil. Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên ở Trung Quốc tăng từ 9,3% năm 2010 lên 10,6% năm ngoái. Các nhà kinh tế cho biết con số này sẽ là 11,1% vào năm 2016. Ở Brazil, con số thất nghiệp của thanh niên là 14% vào đầu năm nay, nhưng hiện đã là gần 16%. ILO cảnh báo rằng tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên trên toàn thế giới sẽ gia tăng.
ILO cho biết rất khó khăn đối với nhiều người trẻ đang tìm kiếm việc làm. Nó nói: "Thật không dễ dàng để còn trẻ và bắt đầu trong thị trường lao động ngày nay." Nó đặc biệt tồi tệ đối với nhiều phụ nữ trẻ. Tỷ lệ thanh niên thất nghiệp cao nhất trên thế giới là phụ nữ ở Trung Đông và Bắc Phi. Con số này là khoảng 45%. Có nhiều lý do giải thích cho những con số ảm đạm về tình trạng thất nghiệp của thanh niên. Một yếu tố chính là sự sụp đổ tài chính toàn cầu năm 2008. Nhiều quốc gia vẫn chưa phục hồi sau đó. ILO cho biết tình trạng thất nghiệp ở thanh niên không chỉ quan trọng đối với nền kinh tế của một quốc gia. Nó cũng ảnh hưởng đến sức khỏe, bất ổn xã hội và mức độ hạnh phúc của mọi người.
Giải thích:
Đoạn văn chủ yếu thảo luận vấn đề gì?
A. Tầm quan trọng của việc làm
B. Thất nghiệp ở thanh niên
C. Khủng hoảng tài chính toàn cầu
D. Tỷ lệ thất nghiệp giảm
Tóm tắt: Đoạn văn nói về tình trạng thất nghiệp của thanh niên hiện nay. Tác giả đã cung cấp một loạt số liệu, các nguyên nhân, ảnh hưởng của thất nghiệp ở người trẻ.
→ Đoạn văn nói về thất nghiệp ở thanh niên
→ Chọn đáp án B
The phrase ‘coming down’ in paragraph 1 is closest in meaning to _______ .
balancing
increasing
climbing
declining
Giải thích:
Từ “coming down” trong đoạn 1 đồng nghĩa với từ ______.
A. cân bằng
B. tăng lên
C. tăng lên
D. giảm
come down (ph.v): giảm sút = decline
→ Chọn đáp án D
According to paragraph 1, what did the International Labour Organization say about youth unemployment?
Young people still find it hard to find jobs in prosperous countries.
Unemployment rate in the world is likely to decrease in years to come.
There is an increase in the number of young people not having a job in some Asian countries.
Youth unemployment rate in China will reach 10.6% in 2016.
Giải thích:
Theo đoạn 1, Tổ chức Lao động Quốc tế nói gì về tình trạng thất nghiệp của thanh niên?
A. Thanh niên vẫn khó tìm được việc làm ở các nước thịnh vượng.
B. Tỷ lệ thất nghiệp trên thế giới có khả năng giảm trong những năm tới.
C. Số lượng thanh niên không có việc làm ở một số nước châu Á gia tăng.
D. Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên ở Trung Quốc sẽ đạt 10,6% vào năm 2016.
Thông tin:
+ The International Labour Organization (ILO) said that although youth unemployment is coming down in rich countries …. (Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho biết, mặc dù tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên đang giảm ở các nước giàu …)
→ A sai
+ The ILO warns that youth unemployment worldwide is set to rise. (ILO cảnh báo rằng tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên trên toàn thế giới sẽ gia tăng.)
→ B sai
+ The International Labour Organization (ILO) said that although youth unemployment is coming down in rich countries, it is rising in most of Asia, the Middle East, North Africa and Brazil. (Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho biết, mặc dù tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên đang giảm ở các nước giàu, nhưng tỷ lệ này đang tăng lên ở hầu hết châu Á, Trung Đông, Bắc Phi và Brazil)
→ C đúng
+ The youth unemployment rate in China increased from 9.3 per cent in 2010 to 10.6 per cent last year. (Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên ở Trung Quốc tăng từ 9,3% năm 2010 lên 10,6% năm ngoái.)
→ D sai
→ Chọn đáp án C
The word ‘It’ in paragraph 2 refers to _______ .
unemployment
the ILO
work
labour market
Giải thích:
Từ “It” trong đoạn 2 đề cập đến gì?
A. thất nghiệp
B. tổ chức ILO
C. công việc
D. thị trường lao động
Thông tin: The ILO said it is difficult for many young people who are looking for work. It said: "It's still not easy to be young and starting out in today's labour market." (ILO cho biết rất khó khăn đối với nhiều người trẻ đang tìm kiếm việc làm. Tổ chức này cho rằng: "Thật không dễ dàng khi tuổi còn trẻ và phải bắt đầu tìm kiếm việc làm trong thị trường lao động ngày nay.")
→ Chọn đáp án B
Which of the following is true, according to the passage?
Youth unemployment rate in Brazil will reach more than 16% this year.
Youth unemployment will have a bad effect on some aspects of life.
Young men are more likely to suffer from negative effects of rising unemployment.
The global financial crisis in 2008 wasn’t responsible for youth unemployment.
Giải thích:
Điều nào sau đây là đúng, theo đoạn văn?
A. Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên sẽ lên tới hơn 16% trong năm nay.
B. Thất nghiệp ở thanh niên sẽ có ảnh hưởng xấu đến một số mặt của cuộc sống.
C. Nam giới trẻ có nhiều khả năng chịu tác động tiêu cực của tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
D. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 không phải là nguyên nhân dẫn đến tình trạng thất nghiệp của thanh niên.
Thông tin:
+ In Brazil, the figure for youth unemployment was 14 per cent at the beginning of this year, but is now almost 16 per cent. (Ở Brazil, con số thất nghiệp của thanh niên là 14% vào đầu năm nay, nhưng hiện đã gần 16%.)
→ A sai
+ It is particularly bad for many young women. (Nó đặc biệt tồi tệ đối với nhiều phụ nữ trẻ.)
→ C sai
+ One major factor is the global financial collapse of 2008. (Một nhân tố chính là do cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu vào năm 2008.)
→ D sai
+ The ILO says youth unemployment is not just important for a country's economy. It also affects health, social unrest and levels of people's happiness. (ILO cho biết tình trạng thất nghiệp ở thanh niên không chỉ quan trọng đối với nền kinh tế của một quốc gia. Nó cũng ảnh hưởng đến sức khỏe, bất ổn xã hội và mức độ hạnh phúc của mọi người.)
→ B đúng
→ Chọn đáp án B
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 6 to 12.
The days of looking at "Help wanted" ads in newspapers, and then sending in a resume, are disappearing fast. We are morphing from a "browse and show me" society to one of "refer and lead me." Today, both job seekers and job recruiters use social recruiting to search, share, discuss, engage, build rapport, and refer. More people are relying on social media to get that extra advantage. Have you ever had a Facebook friend post an update to his network promoting a new job opportunity at his company? Have you ever received a Linkedln message from a friend of a friend asking you about employment opportunities? That's social networking.
The key thing about social media is that it lets you create connections with people. These connections can be a huge help in getting a job because you can get a personal referral.You are far more likely to be considered for a job with a personal referral than you would be just completing an online application.
It's essential to join professional networks. By joining these communities, you will be up to date on what's happening in the industry. You also create long-term relationships that build trust. Recruiters often start their search in these communities to find suitable job candidates. Some social media sites allow you to request an introduction from your extended network. This can give you a head start on the competition. You can see who is already connected to the person you are targeting. There are also mobile phone apps that help job seekers find and manage these connections. By all means use social media in your job search. However, a word of warning: even though you are using social media, always remain professional with the people you interact with. Don't blur the line between personal and professional.
You probably can't rely on social media alone to get a great job. Your immediate aim is to get an interview. If you get one, follow the same advice for anyone granted an interview: Dress professionally, and arrive early. Be prepared with knowledge of the company position you're applying for. Know that you will have to think on your feet and answer tough questions. Have your own questions ready to show you did your homework. Be yourself; if you do get a job offer, then you know that it's a good fit.
(Adapted from Active Skills for Reading by Neil J Anderson)
Which best serves as the title for the passage?
Change Your Job, Change Your Life!
Online Relationships Look so Real!
Getting That Job Using Social Media
Tips to Succeed in an Interview
TẠM DỊCH
Những ngày nhìn vào các quảng cáo "Tìm việc làm" trên báo chí, và sau đó gửi hồ sơ xin việc, đang biến mất nhanh chóng. Chúng ta đang chuyển đổi từ một xã hội "tìm kiếm và chỉ cho tôi" thành một xã hội "giới thiệu và dẫn dắt tôi." Ngày nay, cả người tìm việc và người tuyển dụng đều sử dụng phương thức tuyển dụng trên mạng xã hội để tìm kiếm, chia sẻ, thảo luận, gắn kết, xây dựng mối quan hệ và giới thiệu. Nhiều người đang dựa vào mạng xã hội để có thêm lợi thế đó. Bạn đã bao giờ có một người bạn trên Facebook đăng thông tin cập nhật lên mạng để quảng cáo một cơ hội việc làm mới tại công ty của anh ấy chưa? Bạn đã bao giờ nhận được tin nhắn Linkedln từ một người bạn của một người bạn hỏi bạn về cơ hội việc làm chưa? Đó là mạng xã hội.
Điều quan trọng của mạng xã hội là nó cho phép bạn tạo kết nối với mọi người. Những kết nối này có thể giúp ích rất nhiều trong việc tìm việc vì bạn có thể nhận được lời giới thiệu cá nhân. Bạn có nhiều khả năng được xem xét cho một công việc với sự giới thiệu cá nhân hơn là bạn chỉ đăng ký ứng tuyển trực tuyến.
Bạn cần tham gia các mạng lưới chuyên nghiệp. Bằng cách tham gia các cộng đồng này, bạn sẽ được cập nhật về những gì đang xảy ra trong ngành. Bạn cũng tạo ra các mối quan hệ lâu dài để xây dựng lòng tin. Các nhà tuyển dụng thường bắt đầu tìm kiếm trong các cộng đồng này để xem những ứng viên nào phù hợp. Một số trang mạng xã hội cho phép bạn yêu cầu giới thiệu từ mạng lưới mở rộng của mình. Điều này có thể giúp bạn có một khởi đầu thuận lợi trong cuộc tuyển chọn. Bạn có thể xem ai đã được kết nối với người mà bạn đang nhắm tới. Ngoài ra còn có các ứng dụng điện thoại di động giúp người tìm việc tìm kiếm và quản lý các kết nối này. Bằng mọi cách, hãy sử dụng mạng xã hội trong quá trình tìm kiếm việc làm của bạn. Tuy nhiên, một lời cảnh báo: ngay cả khi bạn đang sử dụng mạng xã hội, hãy luôn tỏ ra chuyên nghiệp với những người bạn tương tác. Đừng làm mờ ranh giới giữa tính cá nhân và tính chuyên nghiệp.
Bạn không thể chỉ dựa vào mạng xã hội để có được một công việc tuyệt vời. Mục tiêu trước mắt của bạn là có được một cuộc phỏng vấn. Nếu bạn nhận được lời mời đi phỏng vấn, hãy làm theo lời khuyên sau đây: Ăn mặc thật chuyên nghiệp và đến sớm. Hãy chuẩn bị kiến thức về vị trí công ty mà bạn đang ứng tuyển. Biết rằng bạn sẽ phải suy nghĩ thật nhanh chóng và trả lời những câu hỏi hóc búa. Chuẩn bị sẵn các câu hỏi của riêng bạn để cho thấy bạn đã có sự chuẩn bị trước. Hãy là chính mình; và nếu bạn nhận được một lời mời làm việc, thì chắc chắn, đó là một công việc phù hợp với bạn.
Giải thích:
Đâu là tiêu đề hay nhất cho đoạn văn?
A. Thay đổi công việc của bạn, thay đổi cuộc sống của bạn!
B. Các mối quan hệ trực tuyến trông rất thực tế!
C. Nhận được công việc bằng phương tiện truyền thông xã hội
D. Mẹo để thành công trong một cuộc phỏng vấn
Đoạn văn nói về việc mọi người ngày càng tận dụng mạng xã hội để kiếm việc cũng như tuyển dụng. Tuy nhiên, ta không nên quá suồng sã khi tiếp xúc với những người khác trên mạng xã hội, mà phải luôn giữ tác phong chuyên nghiệp. Và cũng cần phải nhớ rằng, không thể hoàn toàn dựa vào mạng xã hội để có được công việc tốt.
=> Đáp án C
The word ‘morphing’ in paragraph 1 is closest in meaning to_______
neglecting
changing
grasping
identifying
Giải thích:
Từ 'morphing' trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với _________
A. bỏ mặc
B. thay đổi
C. nắm bắt, hiểu
D. xác định
=> morphing: chuyển đổi = changing
=> Đáp án B
According to paragraph 1, what’s true about social networking?
Only employers use social media to find potential candidates.
Internet users always advertise vacant positions on their Facebook wall.
Friends often help each other to find a decent job.
People are now taking advantage of social media to find jobs.
Giải thích:
Theo đoạn 1, điều gì là đúng về mạng xã hội?
A. Chỉ các nhà tuyển dụng sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để tìm kiếm các ứng viên tiềm năng.
B. Người dùng Internet luôn quảng cáo những vị trí trống trên tường Facebook của họ.
C. Bạn bè thường giúp nhau tìm việc làm ngon nghẻ.
D. Mọi người hiện đang tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tìm việc làm.
Thông tin: Today, both job seekers and job recruiters use social recruiting to search, share, discuss, engage, build rapport, and refer. More people are relying on social media to get that extra advantage.
Tạm dịch: Ngày nay, cả người tìm việc và người tuyển dụng đều sử dụng phương thức tuyển dụng trên mạng xã hội để tìm kiếm, chia sẻ, thảo luận, gắn kết, xây dựng mối quan hệ và giới thiệu. Nhiều người đang dựa vào mạng xã hội để có thêm lợi thế đó.
=> Đáp án D
The word ‘it’ in paragraph 2 refers to _______
social media
key thing
connection
help
Giải thích:
Từ 'it' trong đoạn 2 đề cập đến __________
A. mạng xã hội
B. điều quan trọng
C. sự kết nối
D. giúp đỡ
Căn cứ vào thông tin:
The key thing about social media is that it lets you create connections with people.
Tạm dịch: Điều quan trọng của mạng xã hội là nó cho phép bạn tạo kết nối với mọi người.
=> it = social media
=> Đáp án A
The word ‘blur’ in paragraph 3 mostly means _______ .
keep it safe
make it difficult to see
bring it to a new height
save it for later use
Giải thích:
Từ ‘blur’ trong đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là __________
A. giữ nó an toàn
B. khiến việc quan sát trở nên khó khăn
C. đưa nó lên một tầm cao mới
D. lưu lại để sử dụng sau
=> blur: làm mờ = make it difficult to see
=> Đáp án B
Which of the following is true about the risk of using social media for your job search?
It does not prepare you adequately for interviews.
It is harder to develop long-term relationships with employers.
You may not get a job that is the best fit for you.
You might become overfriendly with a work contact.
Giải thích:
Điều nào sau đây là đúng về rủi ro khi sử dụng mạng xã hội cho việc tìm kiếm việc làm của bạn?
A. Nó không giúp bạn chuẩn bị đầy đủ cho các cuộc phỏng vấn.
B. Khó phát triển mối quan hệ lâu dài với người sử dụng lao động.
C. Bạn có thể không nhận được một công việc phù hợp nhất với bạn.
D. Bạn có thể trở nên thân thiện quá mức với một người liên hệ trong công việc.
Thông tin: However, a word of warning: even though you are using social media, always remain professional with the people you interact with. Don't blur the line between personal and professional.
Tạm dịch: Tuy nhiên, một lời cảnh báo: ngay cả khi bạn đang sử dụng mạng xã hội, hãy luôn tỏ ra chuyên nghiệp với những người bạn tương tác. Đừng làm mờ ranh giới giữa tính cá nhân và tính chuyên nghiệp.
=> Đáp án D
Which of the following can be inferred from the passage?
Social media can help a job seeker interview with more confidence.
Those who use social media to get interviews will almost always get a job.
Using social media is just part of what a job seeker needs to do to get a good job.
It's impossible in today's competitive economy to get a job without using social media.
Giải thích:
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Phương tiện truyền thông xã hội có thể giúp người tìm việc phỏng vấn tự tin hơn.
B. Những người sử dụng mạng xã hội để phỏng vấn hầu như sẽ luôn kiếm được việc làm.
C. Sử dụng mạng xã hội chỉ là một phần của những gì người tìm việc cần làm để có được một công việc tốt.
D. Trong nền kinh tế cạnh tranh ngày nay, không thể kiếm được việc làm mà không sử dụng mạng xã hội.
Căn cứ vào Thông tin: You probably can't rely on social media alone to get a great job.
Tạm dịch: Bạn không thể chỉ dựa vào mạng xã hội để có được một công việc tuyệt vời.
=> Đáp án C




