Bộ câu hỏi: Bài tập bổ trợ nâng cao kỹ năng từ vựng có đáp án
Đề thi

Bộ câu hỏi: Bài tập bổ trợ nâng cao kỹ năng từ vựng có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1289 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

This position                                 excellentinterpersonalskills andpatience.

covers

struggles

demands

Obeys

Xem đáp án
Chọn đáp án C

Kiến thức từ vựng:

 - cover (v): bao trùm

   - struggle (v): đấu tranh

   - demand (v): đòi hỏi, yêu cầu

   - obey (v): tuân theo, nghe lời Tạm dịch: Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc và sự kiên nhẫn.      
2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Themunicipalauthoritymadeatoimprovingtheairqualityof the city.

commitment

requirement

candidate

Applicant

Xem đáp án

Chọn đáp án A

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

  - commitment (n): cam kết

  - requirement (n): yêu cầu

  - candidate (n): ứng viên

  - applicant (n): người nộp đơn

  Tạm dịch: Chính quyền thành phố đã cam kết cải thiện chất lượng không khí của thành phố.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Travellingis anidealwaytogain more                                                             aboutdifferentcultures.

sorrow

knowledge

project

Enthusiasm

Xem đáp án
Chọn đáp án B

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

- sorrow (n): nỗi buồn

  - knowledge (n): kiến thức

  - project (n): dự án

  - enthusiasm (n): sự nhiệt tình

  Tạm dịch: Đi du lịch là một cách lý tưởng để có thêm kiến thức về các nền văn hóa khác nhau.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hewasa                              leaderwho washeldinesteembyothers.

notorious

disrespectful

noble

Cunning

Xem đáp án

Chọn đáp án C

Giải thích:Kiến thức từ vựng:

- notorious (adj): khét tiếng

- disrespectful (adj): bất kính

- noble (adj): cao quý

- cunning (adj): xảo quyệt

Tạm dịch: Ông ta là một nhà lãnh đạo cao quý được người khác quý trọng.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
InordertobecomeateacherinVietnam,youhaveto  somebasicrequirements.

order

satisfy

found

Ignore

Xem đáp án

 Chọn đáp án B

Giải thích:Kiến thức từ vựng:

- order (v): đặt hàng

- satisfy (v): thỏa mãn, đáp ứng

- found (v): thành lập

- ignore (v): bỏ qua

Tạm dịch: Để trở thành giáo viên tại

   Việt Nam, bạn phải đáp ứng một số yêu cầu cơ bản.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Adegreeinpedagogyis a          _tobecomeateacher.

programme

prerequisite

supervision

Classroom

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Giải thích:Kiến thức từ vựng:

   - programme (n): chương trình

   - prerequisite (n): điều kiện tiênquyết

   - supervision (n): sự giám sát

   - classroom (n): lớp học

   Tạm dịch: Bằng sư phạm là điều kiện tiên quyết để trở thành một giáo viên.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dailyexerciseand agoodsleepare                                                                 for goodhealth.

experienced

real

balanced

Vital

Xem đáp án

 Chọn đáp án D

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

  - experienced (adj): đầy kinh nghiệm

  - real (adj): thực tế

  - balanced (adj): cân bằng

  - vital (adj): quan trọng

  Tạm dịch: Tập thể dục hàng ngày và có một giấc ngủ ngon là điều quan trọng để có sức khỏe tốt.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theyfinallyrecognisedthe                                                                     ofimposingsocialdistancingrules.

degree

post

necessity

Quality

Xem đáp án

Chọn đáp án C

- degree (n): mức độ

- post (n): bài đăng, vị trí

- necessity (n): sự cần thiết

- quality (n): chất lượng

Tạm dịch: Cuối cùng họ đã nhận ra sự cần thiết của việc áp đặt các quy tắc giãn cách xã hội.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Inordertomakea(n)                                                        decisionaboutyourcareer,it’sagoodideatoconsultyour teachers.

wise

dull

filthy

Arrogant

Xem đáp án

Chọn đáp án A

Giải thích:Kiến thức từ vựng:

- wise (adj): khôn ngoan, sáng suốt

- dull (adj): đần độn, nhàm chán

- filthy (adj): bẩn thỉu

- arrogant (adj): kiêu ngạo Tạm dịch: Để đưa ra quyết định sáng suốt về nghề nghiệp của mình, bạn nên tham khảo ý kiến của các giáo viên.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I’mveryimpressedbyLucci –ahighly                                                         student.

unprepared

aware

motivated

Frustrating

Xem đáp án

Chọn đáp án C

Giải thích:Kiến thức từ vựng:

- unprepared (adj): không sẵn sàng, không chuẩn bị trước

- aware (adj): nhận thức được

  - motivated (adj): có động lựctâm quyết

- frustrating (adj): gây bực bội Tạm dịch: Tôi rất ấn tượng về Lucci - một sinh viên tràn đầy sự quyết tâm.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Face masks are_____ when you go outside amid the pandemic.

experienced

mandatory

burning

Patient

Xem đáp án
 Chọn đáp án B

Giải thích:Kiến thức từ vựng:

- experienced (adj): đầy kinh nghiệm

- mandatory (adj): bắt buộc

- burning (adj): mãnh liệt, ghê gớm - patien (adj): kiên nhẫn

Tạm dịch: Khẩu trang là bắt buộc khi bạn đi ra ngoài giữa đại dịch.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Heknewhe                                  losinghis job,hestillspokehismind.

expected

risked

faced

Burned

Xem đáp án
Chọn đáp án B
Giải thích: Kiến thức từ vựng:

  - expect (v): dự tính

  - risk (v): có nguy cơ

  - face (v): đối mặt

  - burn (v): đốt cháy

  Tạm dịch: Anh ấy biết mình có nguy cơ mất việc nhưng anh ta vẫn nói ra suy nghĩ của mình.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Thankstolockdownrestrictions,childrenhavebeen                                                                fromcoronavirus.

broken

sprayed

brought

spared

Xem đáp án

Chọn đáp án D

Giải thích:Kiến thức từ vựng:

- break (v): làm vỡ

- spray (v): phun

- bring (v): mang theo

- spare (v): không làm hại, không gây tổn thương -

Tạm dịch: Nhờ các hạn chế phong tỏa, trẻ em đã không bị nhiễm coronavirus.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Beingavolunteercanhavea      effectonyourway ofthinking.

noxious

damaging

profound

faithful

Xem đáp án

Chọn đáp án C

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

- noxious (adj): độc hại

- damaging (adj): gây tổn hại

- profound (adj): sâu sắc

- faithful (adj): trung thành

   Tạm dịch: Trở thành tình nguyện viên có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách suy nghĩ của bạn.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I’msorry.I               deletedthesefiles.

deliberately

creatively

excitingly

inadvertently

Xem đáp án

Chọn đáp án D

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

  - deliberately (adv): cố ý

  - creatively (adv): sáng tạo

  - excitingly (adv): thú vị

  - inadvertently (adv): vô tình Tạm dịch: Tôi xin lỗi. Tôi đã vô tình xóa các tệp này.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Strictupbringingcan                                                             moreharmthangood,experts warn.

do

find

pay

leave

Xem đáp án

Chọn đáp án A

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

do more harm than good: hại nhiều hơn lợi

Tạm dịch: Các chuyên gia cảnh báo việc dạy dỗ nghiêm khắc có thể gây hại nhiều hơn lợi.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Childrenlivinginpoorareaswere particularly   tothevirus.

harmful

vulnerable

dangerous

secure

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

  - harmful (adj): có hại

  - vulnerable (adj): dễ bị tổn thương, ảnh hưởng

  - dangerous (adj): nguy hiểm

   - secure (adj): an toàn

  Tạm dịch: Trẻ em sống ở các vùng nghèo dễ bị ảnh hưởng bởi vi rút.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Wemusttake ______________ topreventanotherwaveofcoronavirustransmission.

qualities

pattens

qualifications

measures

Xem đáp án

Chọn đáp án D

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

  - quality (n): chất lượng

  - pattern (n): mẫu

  - qualification (n): trình độ

  - measure (n): biện pháp Tạm dịch: Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để ngăn chặn làn sóng lây  nhiễm coronavirus khác.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Itwillbeveryhardto______________ thepainofamotherwholostherchild.

compete

impact

engage

fathom

Xem đáp án

   Chọn đáp án D

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

  - compete (v): cạnh tranh

  - impact (v): tác động

  - engage (v): tham gia, thuê tuyển

  - fathom (v): hiểu rõ Tạm dịch: Sẽ rất khó để thấu hiểu nỗi đau của một người mẹ mất con.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Citizens acrossthenationareadvisedto                                                                     inplacetostopthespreadof thevirus.

house

accommodate

shelter

contain

Xem đáp án
Chọn đáp án C

Giải thích: Kiến thức từ vựng:

  - house (v): chứa (không gian)

  - accomodate (v): cung cấp, đáp ứng

  - shelter in place (idiom): trú ẩn tại chỗ, không ra ngoài

  - contain (v): chứa đựng

  Tạm dịch: Công dân trên toàn quốc được khuyến cáo nên trú ẩn tại chỗ để ngăn chặn sự lây lan của vi rút.

Bạn có thích hoạt động này không?

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây