Bộ câu hỏi: Bài tập bổ trợ nâng cao kỹ năng từ vựng (Có đáp án)
20 câu hỏi
Staying up too late to study for an exam can _______ more harm than good.
take
play
do
lead
Chọn C
Cấu trúc: do more harm than good: mặt hại nhiều hơn mặt lợi
Tạm dịch: Việc thức quá muộn để ôn thi có thể sẽ lợi bất cập hại.
They conducted some search into the _______ between exposure to sun and skin cancer.
memory
link
publication
file
Chọn B
Kiến thức từ vựng:
- memory (n): trí nhớ
- link (n): liên kết → link between something and something: mối liên kết giữa cái gì với cái gì
- publication (n): sự công bố, xuất bản
- file (n): tập tin
Tạm dịch: Họ đã tiến hành một số nghiên cứu về mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với mặt trời và bệnh ung thư da.
Nowadays students often _______ themselves of sleep so that they can play games at night.
discover
suffer
deprive
improve
Chọn C
Kiến thức từ vựng:
- discover (v): phát hiện
- suffer (v): chịu đựng, trải qua
- deprive (v): lấy đi, tước đoạt → deprive somebody/oneself of something: tước đoạn cái gì của ai
- improve (v): cải thiện
Tạm dịch: Ngày nay học sinh thường tự lấy đi giấc ngủ để có thể chơi trò chơi vào ban đêm.
My son has been _______ for his final exam all week.
remembering
publishing
linking
cramming
Chọn D
Kiến thức từ vựng:
- remember (v): nhớ
- publish (v): xuất bản
- link (v): liên kết
- cram (v): học gạo, học ngốn → cram for something: học ngốn cho cái gì
Tạm dịch: Con trai tôi đang ôn luyện cuống cuồng cho kỳ thi cuối kỳ cả tuần nay.
The pandemic has had _______ effects on the tourism industry.
crippling
good-quality
impressive
entertaining
Chọn A
Kiến thức từ vựng:
- crippling (adj): gây tổn hại, làm tê liệt
- good-quality (adj): chất lượng tốt
- impressive (adj): ấn tượng
- entertaining (adj): có tính giải trí
Tạm dịch: Đại dịch đã làm tê liệt ngành công nghiệp du lịch.
He suffered from _______ when trying to stay up all night to complete the project.
performance
fatigue
wave
effort
Chọn B
Kiến thức từ vựng:
- performance (n): sự biểu diễn, thực hiện
- fatigue (n): sự mệt mỏi, kiệt sức
- wave (n): sóng
- effort (n): nỗ lực
Tạm dịch: Anh ấy đã vô cùng mệt mỏi khi cố gắng thức cả đêm để hoàn thành dự án.
I have an appointment with my doctor today, so I need to find someone to _______ for me at the conference call.
benefit
practice
miss
substitute
Chọn D
Kiến thức từ vựng:
- benefit (v): có lợi, thu được lợi
- practice (v): thực hành
- miss (v): bỏ lỡ
- substitute (v): thay thế → substitute for somebody/something: thay thế cho ai/cái gì
Tạm dịch: Tôi có một cuộc hẹn vào hôm nay với bác sĩ, vì thế tôi cần tìm ai đó thay thế cho tôi tại cuộc gọi hội nghị.
There is a growing _______ of evidence that sleep is very important for clear mind.
eye
body
arm
toe
Chọn B
Kiến thức từ vựng:
- eye (n): mắt
- body (n): cơ thể → body of evidence: có rất nhiều bằng chứng
- arm (v): cánh tay
- toe (n): ngón chân
Tạm dịch: Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy giấc ngủ rất quan trọng để đầu óc minh mẫn.
The idea of getting married when you reach a certain age is strongly _______ in our society.
required
nailed
embedded
processed
Chọn C
Kiến thức từ vựng:
- require (v): yêu cầu, đòi hỏi
- nail (v): đóng đinh
- embed (v): ăn sâu (quan điểm, thái độ, cảm xúc,…)
- process (v): xử lý
Tạm dịch: Quan điểm kết hôn khi đủ tuổi đã ăn sâu vào trong tiềm thức xã hội chúng ta.
With this new movie he has _______ his position as the country's leading director.
consolidated
memorised
substituted
normalised
Chọn A
Kiến thức từ vựng:
- consolidate (v): củng cố
- memorise (v): ghi nhớ
- substitute (v): thay thế
- normalise (v): bình thường hóa
Tạm dịch: Qua bộ phim mới này anh ấy đã củng cố vị thế đạo diễn hàng đầu quốc gia của mình.
Dealing with _______ behaviour in school is far from easy.
challenging
further
responsible
primary
Chọn A
Kiến thức từ vựng:
- challenging (adj): có tính thách thức
- further (adj): hơn, thêm
- responsible (adj): có trách nhiệm
- primary (adj): cơ bản
Tạm dịch: Việc đương đầu với những hành vi thách thức trong trường là rất khó khăn.
We have witnessed a(n) _______ improvement in our sales figures.
physical
impressed
impolite
noticeable
Chọn D
Kiến thức từ vựng:
- physical (adj): thuộc về thể chất
- impolite (adj): bất lịch sự
- noticeable (adj): dễ thấy, rõ ràng → noticeable difference/change/increase: sự khác biệt/thay đổi/gia tăng rõ ràng
Tạm dịch: Chúng tôi đã chứng kiến sự cải thiện rõ ràng trong doanh số bán hàng.
Girls’ misbehaviour at high school is _______ than their male counterpart.
more fashionable
sneakier
narrower
more hard-working
Chọn B
Kiến thức từ vựng:
- fashionable (adj): thời thượng
- sneaky (adj): lén lút
- narrow (adj): hẹp
- hard-working (adj): chăm chỉ
Tạm dịch: Những hành vi sai trái ở trường của các nữ sinh có tính lén lút hơn so với các nam sinh.
The male student was criticised for his saying _______ things about women on Facebook.
clever
creative
nasty
courteous
Chọn C
Kiến thức từ vựng:
- clever (adj): thông minh
- creative (adj): sáng tạo
- nasty (adj): bẩn thỉu, thô tục
- courteous (adj): lịch sự
Tạm dịch: Học sinh nam đã bị chỉ trích vì nói những lời thô tục về phụ nữ trên Facebook.
One student’s phone rang, which successfully _______ the lesson.
focused
refused
remained
disrupted
Chọn D
Kiến thức từ vựng:
- focus (v): tập trung
- refuse (v): từ chối
- remain (v): duy trì
- disrupt (v): làm gián đoạn
Tạm dịch: Điện thoại của một học sinh đã vang lên và làm gián đoạn bài học.
Students are expected to _______ with their school’s regulations and rules.
observe
conform
comply
adhere
Chọn C
Kiến thức từ vựng:
- observe (v): tuân theo
- conform (v): làm theo → conform to something: tuân thủ cái gì (luật pháp, quy định,…)
- comply (v): tuân theo → comply with something: tuân theo cái gì
- adhere (v): tuân thủ → adhere to something: tuân thủ theo cái gì
Tạm dịch: Các học sinh được yêu cầu tuân theo các quy định và nội quy nhà trường.
He was _______ from school because of he was involved in a fight with other students.
excluded
instructed
challenged
invited
Chọn A
Kiến thức từ vựng:
- exclude (v): đuổi ra, tống ra → exclude somebody from something: đuổi ai ra khỏi đâu
- instruct (v): hướng dẫn
- challenge (v): thử thách, thách thức
- invite (v): mời
Tạm dịch: Anh ấy đã bị đuổi khỏi trường vì tham gia vào vụ đánh nhau với các học sinh khác.
The situation became more _______ when two male students reported that they had been sexually abused by their teacher.
aggressive
problematic
insignificant
worried
Chọn B
Kiến thức từ vựng:
- aggressive (adj): hung bạo
- problematic (adj): khó giải quyết
- insignificant (adj): không đáng kể
- worried (adj): cảm thấy lo lắng
Tạm dịch: Tình huống trở nên khó giải quyết hơn khi hai nam sinh báo rằng họ đã bị giáo viên lạm dụng tình dục.
I don’t like him. He’s the one who _______ rumours about me.
alters
spreads
struggles
behaves
Chọn B
D. behaves
Kiến thức từ vựng:
- alter (v): thay đổi
- spread (v): lan truyền → spread a rumour: lan truyền tin đồn
- struggle (v): chiến đấu
- behave (v): cư xử
Tạm dịch: Tôi không thích anh ta. Anh ta là một trong những kẻ đã lan tin đồn về tôi.
Physical aggression among young boys can put other students and school staff at _______ .
mind
heart
risk
peace
Chọn C
Kiến thức từ vựng:
- mind (n): tâm trí
- heart (n): trái tim
- risk (n): rủi ro, nguy hiểm → put somebody at risk: khiến ai gặp nguy hiểm
- peace (n): bình yên, hòa bình
Tạm dịch: Sự hung hăng về thể chất của những nam thanh niên có thể khiến các học sinh khác và nhân viên trường gặp nguy hiểm.




