Bộ câu hỏi: Bài tập bổ trợ nâng cao kỹ năng từ vựng (Có đáp án)
Đề thi

Bộ câu hỏi: Bài tập bổ trợ nâng cao kỹ năng từ vựng (Có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1251 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Staying up too late to study for an exam can _______ more harm than good.

take

play

do

lead

Xem đáp án

Chọn C

Cấu trúc: do more harm than good: mặt hại nhiều hơn mặt lợi

Tạm dịch: Việc thức quá muộn để ôn thi có thể sẽ lợi bất cập hại.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

They conducted some search into the _______ between exposure to sun and skin cancer.

memory

link

publication

file

Xem đáp án
Chọn B

Kiến thức từ vựng:

- memory (n): trí nhớ

- link (n): liên kết → link between something and something: mối liên kết giữa cái gì với cái gì

- publication (n): sự công bố, xuất bản

- file (n): tập tin

Tạm dịch: Họ đã tiến hành một số nghiên cứu về mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với mặt trời và bệnh ung thư da.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nowadays students often _______ themselves of sleep so that they can play games at night.

discover

suffer

deprive

improve

Xem đáp án
Chọn C

Kiến thức từ vựng:

- discover (v): phát hiện

- suffer (v): chịu đựng, trải qua

- deprive (v): lấy đi, tước đoạt → deprive somebody/oneself of something: tước đoạn cái gì của ai

- improve (v): cải thiện

Tạm dịch: Ngày nay học sinh thường tự lấy đi giấc ngủ để có thể chơi trò chơi vào ban đêm.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

My son has been _______ for his final exam all week.

remembering

publishing

linking

cramming

Xem đáp án
Chọn D

Kiến thức từ vựng:

- remember (v): nhớ

- publish (v): xuất bản

- link (v): liên kết

- cram (v): học gạo, học ngốn → cram for something: học ngốn cho cái gì

Tạm dịch: Con trai tôi đang ôn luyện cuống cuồng cho kỳ thi cuối kỳ cả tuần nay.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The pandemic has had _______ effects on the tourism industry.

crippling

good-quality

impressive

entertaining

Xem đáp án
Chọn A

Kiến thức từ vựng:

- crippling (adj): gây tổn hại, làm tê liệt

- good-quality (adj): chất lượng tốt

- impressive (adj): ấn tượng

- entertaining (adj): có tính giải trí

Tạm dịch: Đại dịch đã làm tê liệt ngành công nghiệp du lịch.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He suffered from _______ when trying to stay up all night to complete the project.

performance

fatigue

wave

effort

Xem đáp án
Chọn B

Kiến thức từ vựng:

- performance (n): sự biểu diễn, thực hiện

- fatigue (n): sự mệt mỏi, kiệt sức

- wave (n): sóng

- effort (n): nỗ lực

Tạm dịch: Anh ấy đã vô cùng mệt mỏi khi cố gắng thức cả đêm để hoàn thành dự án.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I have an appointment with my doctor today, so I need to find someone to _______ for me at the conference call.

benefit

practice

miss

substitute

Xem đáp án

Chọn D

Kiến thức từ vựng:

- benefit (v): có lợi, thu được lợi

- practice (v): thực hành

- miss (v): bỏ lỡ

- substitute (v): thay thế → substitute for somebody/something: thay thế cho ai/cái gì

Tạm dịch: Tôi có một cuộc hẹn vào hôm nay với bác sĩ, vì thế tôi cần tìm ai đó thay thế cho tôi tại cuộc gọi hội nghị.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
There is a growing _______ of evidence that sleep is very important for clear mind.

eye

body

arm

toe

Xem đáp án
Chọn B

Kiến thức từ vựng:

- eye (n): mắt

- body (n): cơ thể → body of evidence: có rất nhiều bằng chứng

- arm (v): cánh tay

- toe (n): ngón chân

Tạm dịch: Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy giấc ngủ rất quan trọng để đầu óc minh mẫn.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The idea of getting married when you reach a certain age is strongly _______ in our society.

required

nailed

embedded

processed

Xem đáp án
Chọn C

Kiến thức từ vựng:

- require (v): yêu cầu, đòi hỏi

- nail (v): đóng đinh

- embed (v): ăn sâu (quan điểm, thái độ, cảm xúc,…)

- process (v): xử lý

Tạm dịch: Quan điểm kết hôn khi đủ tuổi đã ăn sâu vào trong tiềm thức xã hội chúng ta.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
With this new movie he has _______ his position as the country's leading director.

consolidated

memorised

substituted

normalised

Xem đáp án
Chọn A

Kiến thức từ vựng:

- consolidate (v): củng cố

- memorise (v): ghi nhớ

- substitute (v): thay thế

- normalise (v): bình thường hóa

Tạm dịch: Qua bộ phim mới này anh ấy đã củng cố vị thế đạo diễn hàng đầu quốc gia của mình.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Dealing with _______ behaviour in school is far from easy.

challenging

further

responsible

primary

Xem đáp án
Chọn A

Kiến thức từ vựng:

- challenging (adj): có tính thách thức

- further (adj): hơn, thêm

- responsible (adj): có trách nhiệm

- primary (adj): cơ bản

Tạm dịch: Việc đương đầu với những hành vi thách thức trong trường là rất khó khăn.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We have witnessed a(n) _______ improvement in our sales figures.

physical

impressed

impolite

noticeable

Xem đáp án

Chọn D

Kiến thức từ vựng:

- physical (adj): thuộc về thể chất

- impolite (adj): bất lịch sự

- noticeable (adj): dễ thấy, rõ ràng → noticeable difference/change/increase: sự khác biệt/thay đổi/gia tăng rõ ràng

Tạm dịch: Chúng tôi đã chứng kiến sự cải thiện rõ ràng trong doanh số bán hàng.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Girls’ misbehaviour at high school is _______ than their male counterpart.

more fashionable

sneakier

narrower

more hard-working

Xem đáp án
Chọn B

Kiến thức từ vựng:

- fashionable (adj): thời thượng

- sneaky (adj): lén lút

- narrow (adj): hẹp

- hard-working (adj): chăm chỉ

Tạm dịch: Những hành vi sai trái ở trường của các nữ sinh có tính lén lút hơn so với các nam sinh.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The male student was criticised for his saying _______ things about women on Facebook.

clever

creative

nasty

courteous

Xem đáp án
Chọn C

Kiến thức từ vựng:

- clever (adj): thông minh

- creative (adj): sáng tạo

- nasty (adj): bẩn thỉu, thô tục

- courteous (adj): lịch sự

Tạm dịch: Học sinh nam đã bị chỉ trích vì nói những lời thô tục về phụ nữ trên Facebook.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

One student’s phone rang, which successfully _______ the lesson.

focused

refused

remained

disrupted

Xem đáp án
Chọn D

Kiến thức từ vựng:

- focus (v): tập trung

- refuse (v): từ chối

- remain (v): duy trì

- disrupt (v): làm gián đoạn

Tạm dịch: Điện thoại của một học sinh đã vang lên và làm gián đoạn bài học.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Students are expected to _______ with their school’s regulations and rules.

observe

conform

comply

adhere

Xem đáp án
Chọn C

Kiến thức từ vựng:

- observe (v): tuân theo

- conform (v): làm theo → conform to something: tuân thủ cái gì (luật pháp, quy định,…)

- comply (v): tuân theo → comply with something: tuân theo cái gì

- adhere (v): tuân thủ → adhere to something: tuân thủ theo cái gì

Tạm dịch: Các học sinh được yêu cầu tuân theo các quy định và nội quy nhà trường.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
He was _______ from school because of he was involved in a fight with other students.

excluded

instructed

challenged

invited

Xem đáp án
Chọn A

Kiến thức từ vựng:

- exclude (v): đuổi ra, tống ra → exclude somebody from something: đuổi ai ra khỏi đâu

- instruct (v): hướng dẫn

- challenge (v): thử thách, thách thức

- invite (v): mời

Tạm dịch: Anh ấy đã bị đuổi khỏi trường vì tham gia vào vụ đánh nhau với các học sinh khác.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The situation became more _______ when two male students reported that they had been sexually abused by their teacher.

aggressive

problematic

insignificant

worried

Xem đáp án
Chọn B

Kiến thức từ vựng:

- aggressive (adj): hung bạo

- problematic (adj): khó giải quyết

- insignificant (adj): không đáng kể

- worried (adj): cảm thấy lo lắng

Tạm dịch: Tình huống trở nên khó giải quyết hơn khi hai nam sinh báo rằng họ đã bị giáo viên lạm dụng tình dục.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I don’t like him. He’s the one who _______ rumours about me.

alters

spreads

struggles

behaves

Xem đáp án
Chọn B

D. behaves

Kiến thức từ vựng:

- alter (v): thay đổi

- spread (v): lan truyền → spread a rumour: lan truyền tin đồn

- struggle (v): chiến đấu

- behave (v): cư xử

Tạm dịch: Tôi không thích anh ta. Anh ta là một trong những kẻ đã lan tin đồn về tôi.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Physical aggression among young boys can put other students and school staff at _______ .

mind

heart

risk

peace

Xem đáp án
Chọn C

Kiến thức từ vựng:

- mind (n): tâm trí

- heart (n): trái tim

- risk (n): rủi ro, nguy hiểm → put somebody at risk: khiến ai gặp nguy hiểm

- peace (n): bình yên, hòa bình

Tạm dịch: Sự hung hăng về thể chất của những nam thanh niên có thể khiến các học sinh khác và nhân viên trường gặp nguy hiểm.

Bạn có thích hoạt động này không?

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây