Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 có đáp án
Đề thi

Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 5 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 474 lượt thi
36 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

swing

swim

walk

write

Xem đáp án

Đáp án A

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

 

volleyball

chess

play

badminton

Xem đáp án

Đáp án C

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

run

do

ride

can

Xem đáp án

Đáp án D

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

the

on

to

for

Xem đáp án

Đáp án A

5. Tự luận
1 điểm

Điền chữ cái thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

C_n you pl_ _ foot_all? Yes, _ c_ _.

Xem đáp án

Can you play football? Yes, I can.

6. Tự luận
1 điểm

How o_ten do y_ _ go swi_ _ing?

Xem đáp án

How often do you go swimming?

7. Tự luận
1 điểm

Wha_ _an yo_ do? I can r_n.

Xem đáp án

What can you do? I can run

8. Tự luận
1 điểm

Tom can_ot sin_ very w_ _ _.

Xem đáp án

Tom cannot sing very well.

9. Tự luận
1 điểm

Goo_ mo_ni_g!

Xem đáp án

Good morning!

10. Tự luận
1 điểm

H_ _ are yo_ today?

Xem đáp án

How are you today?

11. Tự luận
1 điểm

I ca_ sing but I c_ _’t sing.

Xem đáp án

I can dance but I can’t sing.

12. Tự luận
1 điểm

Can y_ _ play t_ _ piano?

Xem đáp án

Can you play the piano.

13. Tự luận
1 điểm

Điền động từ thích hợp dưới mỗi tranh


Xem đáp án

1. Ride

14. Tự luận
1 điểm

Điền động từ thích hợp dưới mỗi tranh

Xem đáp án

2. Read

15. Tự luận
1 điểm

Điền động từ thích hợp dưới mỗi tranh

Xem đáp án

3. Listen

16. Tự luận
1 điểm

Điền động từ thích hợp dưới mỗi tranh

Xem đáp án

4. Sing

17. Tự luận
1 điểm

Điền động từ thích hợp dưới mỗi tranh

Xem đáp án

5. Dance

18. Tự luận
1 điểm

Điền động từ thích hợp dưới mỗi tranh

Xem đáp án

6. Fly

19. Tự luận
1 điểm

Điền động từ thích hợp dưới mỗi tranh

Xem đáp án

7. Write

20. Tự luận
1 điểm

Điền động từ thích hợp dưới mỗi tranh 

Xem đáp án

8. Jump

21. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

1. Where/ Dan/ from/is?

___________________________________________________________.

Xem đáp án

1. Where is Dan from?

 

22. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

 

2. gets up/ She/ often/ the/ early/ morning/ in.

Xem đáp án

2. She often gets up early in the morning.

23. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

go/ to/ I/ school/ TH/ Primary/ every day

Xem đáp án

3. I go to TH primary school every day.

24. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

his/ What/ nationality/ is?

Xem đáp án

4. What is his nationality?

 

25. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

I/ in/ now/ live/ Hanoi.

Xem đáp án

I live in Hanoi now.

26. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

can/ They/ play/ very/ baseball/ well.

Xem đáp án

They can play baseball very well.

27. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

swim/ She/ cannot.

Xem đáp án

She cannot swim.

28. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

it/ day/ What/ today/ is/?

Xem đáp án

What day is it today?

29. Tự luận
1 điểm

Điền vào chỗ trống

Today it’s the twenty-ninth___________November

Xem đáp án

Of

30. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

___________is the date today?

Xem đáp án

What

31. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

Nice ___________ meet you, too.

Xem đáp án

To

32. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các câu sau

___________is her birthday?

Xem đáp án

When

33. Tự luận
1 điểm

Điền vào chỗ trống

It’s ___________the second of May

Xem đáp án

On

34. Tự luận
1 điểm

Điền vào chỗ trống

I can ___________ a bike.

Xem đáp án

Ride

35. Tự luận
1 điểm

Điền vào chỗ trống

I ___________ play chess.

Xem đáp án

Can

36. Tự luận
1 điểm

Điền vào chỗ trống

___________can you do Hoa?

Xem đáp án

What