Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 có đáp án
Đề thi

Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 470 lượt thi
37 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

weekend

Tuesday

Saturday

Monday

Xem đáp án

Đáp án A

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

play

do

have

guitar

Xem đáp án

Đáp án D

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

on

the

to

in

Xem đáp án

Đáp án B

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

when

what

school

how

Xem đáp án

Đáp án C

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

do

does

am

football

Xem đáp án

Đáp án A

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

you

our

her

its

Xem đáp án

Đáp án A

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

weekend

Tuesday

Saturday

Monday

Xem đáp án

Đáp án A

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

listen

read

date

have

Xem đáp án

Đáp án C

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

music

subject

math

English

Xem đáp án

Đáp án B

10. Tự luận
1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

_____________ Thursday

Xem đáp án

on

11. Tự luận
1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

____________ 8 o’clock

Xem đáp án

at

12. Tự luận
1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

___________ the morning

Xem đáp án

in

13. Tự luận
1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

___________ 2019

Xem đáp án

in

14. Tự luận
1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

__________ Vietnam

Xem đáp án

in

15. Tự luận
1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống 

___________ school

Xem đáp án

at

16. Tự luận
1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

__________ weekend

Xem đáp án

at

17. Tự luận
1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

_________ English class

Xem đáp án

in

18. Tự luận
1 điểm

Nối cột A với cột B

Xem đáp án
1-f 2-a 3-h 4-d 5-b 6-e 7-c 8-g
19. Tự luận
1 điểm

Chọn từ thích hợp để điền vào đoạn văn

my    very    primary    on    in    Russian    to     have

Hi. Nice (1)___________ meet you. I’m Ivan. I come from Russia. I’m (2)___________. I’m 9 years old. I go to Tran Phu (3)___________ school. On Monday morning, I (4)___________ English and Math. (5)___________ the afternoon, I often play football with (6)___________ friend, Tom. We like playing sports (7)___________ much. We don’t have Vietnamese (8)___________ Saturday. I love my school.

Xem đáp án
1. to2. Russian3. primary4. have
5. In6. my7. very8. on
20. Tự luận
1 điểm

Dựa vào từ gợi ý sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

on/ have/ Do/ you/ Thursday/ English?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

Do you have English on Thursday?

21. Tự luận
1 điểm

What/ he/ have/ Friday/ does/ on/ subject?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

What subject does he have on Friday?

22. Tự luận
1 điểm

Math/ When/ have/ we/ do?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

When do we have Math?

23. Tự luận
1 điểm

Math/ When/ have/ we/ do?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

When do we have Math?

24. Tự luận
1 điểm

from/ I/ Monday/ go to/ to/ Friday/ school/ primary.

______________________________________________?

Xem đáp án

I go to primary school from Monday to Friday.

25. Tự luận
1 điểm

nationality/ is/ What/ your?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

What is your nationality?

26. Tự luận
1 điểm

They/ have/ Music/ don’t/ Wednesday/ on.

___________________________________________________________.

Xem đáp án

They don’t have Music on Wednesday.

27. Tự luận
1 điểm

playing/ We/ the/ like/ guitar/ at weekend.

___________________________________________________________.

Xem đáp án

We like playing the guitar at weekend.

28. Tự luận
1 điểm

Peter/ a/ has/ on/ piano class/ Sunday.

___________________________________________________________.

Xem đáp án

Peter has a piano class on Sunday.

29. Tự luận
1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Anh ấy đến từ nước Mỹ.

___________________________________________________________.

Xem đáp án

He comes from America.

30. Tự luận
1 điểm

Khi nào bạn có môn tiếng Anh?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

When do you have English?

31. Tự luận
1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Bạn bao nhiêu tuổi?

 

___________________________________________________________.

Xem đáp án

How old are you?

32. Tự luận
1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Có phải bạn thường đi xem phim vào Chủ nhật không?

 

___________________________________________________________?

Xem đáp án

Do you often go to the cinema on Sunday?

33. Tự luận
1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Rất vui được gặp lại bạn.

___________________________________________________________

Xem đáp án

Nice to see you again.

34. Tự luận
1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Tên cô ấy là gì?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

What is her name?

35. Tự luận
1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Có bao nhiêu thứ trong 1 tuần?

___________________________________________________________.

Xem đáp án

How many days are there in a week?

36. Tự luận
1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Tên cô ấy là gì?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

What is her name?

37. Tự luận
1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Hôm nay là thứ mấy?

Xem đáp án

What day is it today?