Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 có đáp án
Đề thi
Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 có đáp án
A
Admin
Tiếng AnhLớp 4116 lượt thi
37 câu hỏi
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

weekend

Tuesday

Saturday

Monday

Xem đáp án

Đáp án A

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

play

do

have

guitar

Xem đáp án

Đáp án D

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

on

the

to

in

Xem đáp án

Đáp án B

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

when

what

school

how

Xem đáp án

Đáp án C

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

do

does

am

football

Xem đáp án

Đáp án A

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

you

our

her

its

Xem đáp án

Đáp án A

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

weekend

Tuesday

Saturday

Monday

Xem đáp án

Đáp án A

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 37 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

listen

read

date

have

Xem đáp án

Đáp án C

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out

music

subject

math

English

Xem đáp án

Đáp án B

10.Tự luận
• 1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

_____________ Thursday

Xem đáp án

on

11.Tự luận
• 1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

____________ 8 o’clock

Xem đáp án

at

12.Tự luận
• 1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

___________ the morning

Xem đáp án

in

13.Tự luận
• 1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

___________ 2019

Xem đáp án

in

14.Tự luận
• 1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

__________ Vietnam

Xem đáp án

in

15.Tự luận
• 1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống 

___________ school

Xem đáp án

at

16.Tự luận
• 1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

__________ weekend

Xem đáp án

at

17.Tự luận
• 1 điểm

Điền in, on, at vào chỗ trống

_________ English class

Xem đáp án

in

18.Tự luận
• 1 điểm

Nối cột A với cột B

Xem đáp án
1-f 2-a 3-h 4-d 5-b 6-e 7-c 8-g
19.Tự luận
• 1 điểm

Chọn từ thích hợp để điền vào đoạn văn

my    very    primary    on    in    Russian    to     have

Hi. Nice (1)___________ meet you. I’m Ivan. I come from Russia. I’m (2)___________. I’m 9 years old. I go to Tran Phu (3)___________ school. On Monday morning, I (4)___________ English and Math. (5)___________ the afternoon, I often play football with (6)___________ friend, Tom. We like playing sports (7)___________ much. We don’t have Vietnamese (8)___________ Saturday. I love my school.

Xem đáp án
1. to2. Russian3. primary4. have
5. In6. my7. very8. on
20.Tự luận
• 1 điểm

Dựa vào từ gợi ý sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

on/ have/ Do/ you/ Thursday/ English?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

Do you have English on Thursday?

21.Tự luận
• 1 điểm

What/ he/ have/ Friday/ does/ on/ subject?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

What subject does he have on Friday?

22.Tự luận
• 1 điểm

Math/ When/ have/ we/ do?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

When do we have Math?

23.Tự luận
• 1 điểm

Math/ When/ have/ we/ do?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

When do we have Math?

24.Tự luận
• 1 điểm

from/ I/ Monday/ go to/ to/ Friday/ school/ primary.

______________________________________________?

Xem đáp án

I go to primary school from Monday to Friday.

25.Tự luận
• 1 điểm

nationality/ is/ What/ your?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

What is your nationality?

26.Tự luận
• 1 điểm

They/ have/ Music/ don’t/ Wednesday/ on.

___________________________________________________________.

Xem đáp án

They don’t have Music on Wednesday.

27.Tự luận
• 1 điểm

playing/ We/ the/ like/ guitar/ at weekend.

___________________________________________________________.

Xem đáp án

We like playing the guitar at weekend.

28.Tự luận
• 1 điểm

Peter/ a/ has/ on/ piano class/ Sunday.

___________________________________________________________.

Xem đáp án

Peter has a piano class on Sunday.

29.Tự luận
• 1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Anh ấy đến từ nước Mỹ.

___________________________________________________________.

Xem đáp án

He comes from America.

30.Tự luận
• 1 điểm

Khi nào bạn có môn tiếng Anh?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

When do you have English?

31.Tự luận
• 1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Bạn bao nhiêu tuổi?

 

___________________________________________________________.

Xem đáp án

How old are you?

32.Tự luận
• 1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Có phải bạn thường đi xem phim vào Chủ nhật không?

 

___________________________________________________________?

Xem đáp án

Do you often go to the cinema on Sunday?

33.Tự luận
• 1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Rất vui được gặp lại bạn.

___________________________________________________________

Xem đáp án

Nice to see you again.

34.Tự luận
• 1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Tên cô ấy là gì?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

What is her name?

35.Tự luận
• 1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Có bao nhiêu thứ trong 1 tuần?

___________________________________________________________.

Xem đáp án

How many days are there in a week?

36.Tự luận
• 1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Tên cô ấy là gì?

___________________________________________________________?

Xem đáp án

What is her name?

37.Tự luận
• 1 điểm

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

Hôm nay là thứ mấy?

Xem đáp án

What day is it today?

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 4

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả