Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 9 Lesson 2 có đáp án
6 câu hỏi
Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại.)
a.
A: Bạn có bút chì không?
B: Vâng, mình có.
b. A: Chúng màu gì?
B: Chúng màu xanh lá.
Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói.)
a. What colour are they? - They’re orange.
b. What colour are they? - They’re green.
c. What colour are they? - They’re white.
d. What colour are they? - They’re black.
Hướng dẫn dịch
a. Quyển sách màu gì? - Chúng màu cam.
b. Quyển vở màu gì? - Chúng màu xanh.
c. Cục tẩy màu gì? - Chúng màu trắng.
d. Cặp sách màu gì? - Chúng màu đen.
Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)
+ What colour are they? - They’re black.
+ What colour are they? - They’re orange.
+ What colour are they? - They’re green.
+ What colour are they? - They’re white.
Hướng dẫn dịch
+ Cặp sách màu gì? - Chúng màu đen.
+ Những quyển sách màu gì? - Chúng màu cam.
+ Quyển vở màu gì? - Chúng màu xanh lá.
+ Cục tẩy màu gì? - Chúng màu trắng.
Listen and number. (Nghe và đánh số.)
1.b
2.d
3.c
4.a
Nội dung bài nghe
1.
A: What colour is it?
B: Its orange.
2.
A: What colour are they?
B: They're green.
3.
A: What colour are they?
B: They're white.
4.
A: What colour is it?
B: Its black.
Hướng dẫn dịch
1.
A: Nó có màu gì?
B: Màu cam của nó.
2.
A: Chúng có màu gì?
B: Chúng có màu xanh lá cây.
3.
A: Chúng có màu gì?
B: Chúng màu trắng.
4.
A: Nó có màu gì?
B: Màu đen của nó.
Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc.)
1. A: What colour is it?
B: It’s black.
2. A: What colour is it?
B: It’s blue.
3. A: What colour are they?
B: They’re orange.
4. A: What colour is it?
B: They’re green.
Hướng dẫn dịch
1. A: Nó là màu gì?
B: Nó màu đen.
2. A: Nó là màu gì?
B: Nó màu xanh lam.
3. A: Chúng có màu gì?
B: Chúng có màu cam.
4. A: Chúng có là màu gì?
B: Chúng có màu xanh lá cây.
Let’s sing. (Chúng ta cùng hát.)
Màu sắc
Xanh lam, đen, nâu.
Cây bút mực màu gì?
Màu nâu, màu nâu, màu nâu.
Nó màu nâu.
Đỏ, trắng, xanh lá.
Cây thước kẻ màu gì?
Xanh lá, xanh lá, xanh lá.
Chúng màu xanh lá.
