Bài tập Tiếng anh lớp 3 Unit 9 Lession 6. Skills time Phần 2 có đáp án
4 câu hỏi
Listen and write a or b (Nghe và viết a hoặc b)

1. b | 2. a | 3. a | 4. a | 5. a | 6. b |
Nội dung bài nghe:
1. She can ride a bike.
2. He can run.
3. She can’t a bike.
4. She can’t run.
5. She can read.
6. It can fly.
Hướng dẫn dịch:
1. Cô ấy có thể đi xe đạp.
2. Anh ấy có thể chạy.
3. Cô ấy không thể đi xe đạp.
4. Cô ấy không thể chạy.
5. Cô ấy có thể đọc.
6. Nó có thể bay.
Look and say (Nhìn và nói)

Gợi ý:
1. It can fly. It can’t read. – A bird!
2. It can swim. It can’t fly. – A fish!
3. He can run and read. – Sam!
Hướng dẫn dịch:
1. Nó có thể bay. Nó không thể đọc. - Một con chim!
2. Nó có thể bơi. Nó không thể bay. - Một con cá!
3. Anh ấy có thể chạy và đọc. - Sam!
Say what you can do (Nói xem bạn có thể làm gì)
Học sinh nói những việc mình có thể làm.
Write about what you and your friends can do (Viết về những gì bạn và bạn bè của bạn có thể làm)
Học sinh viết về những việc mình và các bạn có thể làm.
