Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 2 có đáp án
6 câu hỏi
Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại.)
a. A: Bạn có bút mực không?
B: Vâng, mình có.
b. A: Bạn có thước kẻ không?
B: Không, mình không có.
Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)
a. Do you have a pencil? - Yes, I do.
b. Do you have a pencil case? - No, I don’t.
c. Do you have a notebook? - Yes, I do.
d. Do you have an eraser? - No, I don’t.
Hướng dẫn dịch
a. Bạn có bút chì không? – Có, tớ có .
b. Bạn có hộp đựng bút chì không? - Không, tớ không có.
c. Bạn có sổ tay không? - Có, tớ có .
d. Bạn có cái tẩy không? - Không, tớ không có.
Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)
a. Do you have a pencil? - Yes, I do.
b. Do you have a pencil case? - No, I don’t.
c. Do you have a notebook? - Yes, I do.
d. Do you have an eraser? - No, I don’t.
Hướng dẫn dịch
a. Bạn có bút chì không? – Có, tớ có .
b. Bạn có hộp đựng bút chì không? - Không, tớ không có.
c. Bạn có sổ tay không? - Có, tớ có .
d. Bạn có cái tẩy không? - Không, tớ không có.
Listen and number. (Nghe và đánh số.)
1.c
2.d
3.a
4.b
Nội dung bài nghe
1 . A: Do you have a pencil case?
B: Yes. I do.
2. A: Do you have a pen?
B:No. I don't. I have a pencil.
3. A: Do you have a book?
B: No, I don't. I have a notebook.
4. A: Do you have an eraser?
B: Yes. I do.
Hướng dẫn dịch
1. A: Bạn có hộp đựng bút chì không?
B: Có, tớ có
2. A: Do you have a pen?
B: Không. Tớ không. Tớ có một cây bút chì.
3. A: Bạn có một cuốn sách?
B: Không, tớ không. Tớ có một cuốn sổ.
4. A: Bạn có cục tẩy không?
B: Tớ có
Read and match. (Đọc và nối)
1.d
2.c
3.a
4.b
Hướng dẫn dịch
1. A: Bạn có vở không?
B: Vâng, tôi có.
2 A: Bạn có cặp sách không?
B: tôi không có. Tôi có hộp bút thôi.
3. A: Bạn có cục tẩy không?
B: Vâng, tôi có.
4. A: Bạn có bút mực không?
B: Không, tôi không có. Tôi có bút chì thôi.
Let’s play (chúng ta cùng chơi)
Matching game
Học sinh tự thực hành
