Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 1 có đáp án
6 câu hỏi
Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại.)
a. A: Nhìn này, Ben. Mình có 1 cây bút mực.
B: Nó thật đẹp. Mình thích nó.
b. A: Mình cũng có 1 cây thước.
B: Nó thật đẹp.
Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói.)
a. I have a pen.
b. I have a ruler.
c. I have a book.
d. I have a school bag.
Hướng dẫn dịch
a. Tớ có một cây bút.
b. Tớ có một cái thước kẻ.
c. Tớ có một cuốn sách.
d. Tớ có một cái cặp đi học.
Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)
a. I have a pen.
b. I have a ruler.
c. I have a book.
d. I have a school bag.
Hướng dẫn dịch
a. Tớ có một cây bút.
b. Tớ có một cái thước kẻ.
c. Tớ có một cuốn sách.
d. Tớ có một cái cặp đi học.
Listen and tick. (Nghe và đánh dấu.)
1.b
2. a
Nội dung bài nghe
Mary: I have a pen
Ben: I have a school bag
Hướng dẫn dịch
Mary: Tớ có một cái bút
Ben: Tớ có một cái cặp
Look, complete and read. (Nhìn, hoàn thành và đọc.)
1. I have a pen.
2. I have a book.
3. I have a ruler.
4. I have a school bag.
Hướng dẫn dịch
1. Tớ có một cây bút.
2. Tớ có một cuốn sách.
3. Tớ có một cái thước kẻ.
4. Tớ có một chiếc cặp đi học.
Let’s sing. (Chúng ta cùng hát.)
Đồ dùng học tập
Đây là quyển sách.
Tớ có 1 quyển sách.
Tớ có 1 quyển sách.
Bút mực, bút mực, bút mực.
Đây là cây bút mực.
Tớ có 1 cây bút mực.
Tớ có 1 cây bút mực.
