Bài tập Tiếng anh lớp 3 Unit 7 Lession 6. Skills time Phần 2 có đáp án
Đề thi

Bài tập Tiếng anh lớp 3 Unit 7 Lession 6. Skills time Phần 2 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 367 lượt thi
5 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Listen and number (Nghe và đánh số)

Listen and number (Nghe và đánh số) (ảnh 1)

Xem đáp án

1. a

2. d

3. c

4. f

5. b

6. e

Nội dung bài nghe:

1. I’m at the bus station. I’m wearing my favorite red skirt and red shoes. Where’s my family?

2. Your cousin is wearing a pink dress and a brown bag. - Oh yes, I see her.

3. Your aunt is wearing a purple dress and white pants.

4. Oh yes, here’s my uncle. He’s wearing a brown hat.

5. Here’s your cousin. He’s wearing jeans and a red shirt.

6. And here’s my friend, Hoa. She’s wearing an orange skirt and a blue T-shirt.

Hướng dẫn dịch:

1. Con đang ở trạm xe buýt. Con đang mặc chiếc váy đỏ và đôi giày đỏ yêu thích của mình. Gia đình con ở đâu?

2. Em họ của con đang mặc một chiếc váy màu hồng và một chiếc túi màu nâu. - Ồ vâng, tôi thấy cô ấy.

3. Cô của con đang mặc một chiếc váy màu tím và quần trắng.

4. Ồ, đây là chú của con. Chú ấy đội một chiếc mũ màu nâu.

5. Đây là anh họ của con. Anh ấy mặc quần jean và áo sơ mi đỏ.

6. Và đây là bạn con, Hoa. Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu cam và một chiếc áo phông màu xanh lam.

2. Tự luận
1 điểm

Look again. Ask and answer (Nhìn lại. Hỏi và trả lời)

Xem đáp án

Gợi ý:

- He’s wearing a green T-shirt. Who is it?

- It’s f.

Hướng dẫn dịch:

- Anh ấy mặc một chiếc áo phông màu xanh lá cây. Đó là ai?

- Đó là f.

3. Tự luận
1 điểm

Talk about you (Nói về bạn)

Xem đáp án

Học sinh nói về mình.

4. Tự luận
1 điểm

Write about your clothes (Viết về quần áo của bạn)

Xem đáp án

Gợi ý:

I’m wearing a red T-shirt, white skirt and a blue hat.

Hướng dẫn dịch:

Tôi đang mặc một chiếc áo phông màu đỏ, váy trắng và đội một chiếc mũ màu xanh lam.

5. Tự luận
1 điểm

Write about your mom/ dad (Viết về bố/ mẹ của bạn)

Xem đáp án

Học sinh viết về bố/ mẹ của mình.